Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
59401 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=x^2-4x-5
59402 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng P(x)=x^3+3x^2-4
59403 Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh y=x^2-6x+7
59404 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^4+4x^3-3x^2-16x-4
59405 Tìm Độ Dốc y=2x-7
59406 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3-9x^2+23x-15
59407 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng -x^3-6x^2-8x
59408 Tìm Độ Dốc y=-x+5
59409 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3-6x^2+18x-40
59410 Tìm Độ Dốc y=6x+2
59411 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3-11x^2+43x-65
59412 Tìm Độ Dốc y=-6x+4
59413 Tìm Độ Dốc y=7x
59414 Tìm Độ Dốc y=7x+2
59415 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3-15x^2+79x-145
59416 Tìm Độ Dốc y=5x+7
59417 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3-3x^2-25x-21
59418 Tìm Độ Dốc y=-4x+4
59419 Tìm Độ Dốc y=1/3
59420 Tìm Độ Dốc y=-1/3
59421 Tìm Độ Dốc y=-3/5x+4
59422 Tìm tung độ gốc y=1/3x
59423 Tìm tung độ gốc y=2x-6
59424 Tìm tung độ gốc y-1=0
59425 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3+10x^2+33x+36
59426 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3+3x^2-219x-221
59427 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^3+8x^2+5x-50
59428 Tìm Độ Dốc 3x+5y=-15
59429 Tìm Độ Dốc 3x-4y=1
59430 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^2(x-2)(x^2+6)
59431 Tìm Độ Dốc 4x+7y=0
59432 Tìm Độ Dốc 4x+2y=10
59433 Tìm Độ Dốc 4y=x+4
59434 Tìm Độ Dốc 5x+4y=1
59435 Tìm Độ Dốc 5x-2y=4
59436 Tìm Độ Dốc 5x-y=4
59437 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=(x+7)(x-i)(x+5)(x+i)
59438 Tìm Độ Dốc 5y=x+10
59439 Tìm Độ Dốc x-y=4
59440 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=(x+5)^3(x-5)
59441 Tìm Độ Dốc y+5=0
59442 Tìm Độ Dốc x=10
59443 Tìm Độ Dốc 7x-2y=14
59444 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=(x+3)(x-3)^2
59445 Tìm Độ Dốc -2y-10+2x=0
59446 Tìm Độ Dốc 2x+y=0
59447 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=11x^3+123x^2+23x+11
59448 Tìm Độ Dốc 2x-3y=4
59449 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=10x^3-25x-x^5
59450 Tìm Độ Dốc 2x+3y=5
59451 Tìm ƯCLN 32 , 36 ,
59452 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=11x^3+125x^2+45x+11
59453 Quy đổi sang Phần Trăm 12/20
59454 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=0.1(x-3)^2(x+3)^3
59455 Quy đổi sang Phần Trăm 2/7
59456 Quy đổi sang Phần Trăm 5/12
59457 Quy đổi sang Phần Trăm 8/5
59458 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=(x-8)^3(x+7)^2
59459 Quy đổi sang Phần Trăm 7/9
59460 Quy đổi sang Phần Trăm 1/16
59461 Quy đổi sang Phần Trăm 5.5
59462 Quy đổi sang Phần Trăm 7
59463 Quy đổi sang Phần Trăm 4.9
59464 Quy đổi sang Phần Trăm 3.8
59465 Quy đổi sang Phần Trăm 25
59466 Quy đổi sang Phần Trăm 0.09
59467 Tìm Điểm Cuối Biết Điểm Đầu (9,8) và Trung Điểm (-1,4) (9,8) , (-1,4) ,
59468 Vẽ Đồ Thị (x^2)/36-(y^2)/64=1
59469 Vẽ Đồ Thị (x^2)/1+(y^2)/9=1
59470 Vẽ Đồ Thị ((y+5)^2)/16-((x-1)^2)/9=1
59471 Vẽ Đồ Thị (x-3)^2+(y+2)^2=9
59472 Vẽ Đồ Thị -|x-1|=y-2
59473 Vẽ Đồ Thị |x|-3
59474 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 64b^2=16
59475 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai -6m^2=-414
59476 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 81x^2=1
59477 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 7x^2=63
59478 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2=30
59479 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=15x^17+41x^12+13x^3-10
59480 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2=9x
59481 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=12x^4-71x^3+101x^2+15x-9
59482 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 2x^2-6=0
59483 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=14x^3-55x^2+42x-9
59484 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 18-t^2=0
59485 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=-2x^3+6x^2+8x
59486 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 49x^2=81
59487 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=-2x^3-11x^2-110x+58
59488 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3x^2=45
59489 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai -3w^2=-213
59490 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 3(x-4)^2=15
59491 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng y=(x+9)(x-9)^2
59492 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai 30(p^2-1)=11p
59493 Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai x^2+18=-9x
59494 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^4-14x^3+34x^2+114x+65
59495 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^4-3x^3-2x^2+3x-5
59496 Tìm Ba Đáp Án Cặp Có Thứ Tự 6x-y=6
59497 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^5(x-9)^2
59498 Mô Tả Phép Biến Đổi y=x^2
59499 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^7-25x^5=0
59500 Ước Tính e^(2 logarit tự nhiên của 3)
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.