Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
59501 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai k^2=13
59502 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^6-64x^4
59503 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai a^2=324
59504 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^8-18x^7+81x^6=0
59505 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x-5)^2=28
59506 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng y=-1/8(x-7)^3-8
59507 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^6-25x^4=0
59508 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2=1/25
59509 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng x^5-9x^4+28x^3-36x^2+27x-27
59510 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2=9/16
59511 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai w^2=16
59512 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai z^2=-4
59513 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2=76
59514 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai x^2=-300
59515 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=3x^3+2x^2-19x+6
59516 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+7)^2=49
59517 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=-4x^3-28x^2-32x+64
59518 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (x+5)^2=11
59519 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (5k+2)^2=64
59520 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (5x-4)^2=16
59521 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=4(x-4)(x-3)^3
59522 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (3x-1)^2=5
59523 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (4x+2)^2=36
59524 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (4k-1)^2=-27
59525 Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai (2x-3)^2=9
59526 Vẽ Đồ Thị f(x)=|x-5|
59527 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=2x^5-5x^4+2x^3+4x^2-4x+1
59528 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=2x^4-5x^3-17x^2+41x-21
59529 Vẽ Đồ Thị f(x)=1/3x+2
59530 Vẽ Đồ Thị f(x)=(x-4)^2+5
59531 Vẽ Đồ Thị f(x)=(x-6)^2+3
59532 Vẽ Đồ Thị f(x)=|x|+5
59533 Vẽ Đồ Thị f(x)=(1/4)^x-2
59534 Vẽ Đồ Thị f(x)=(5/4)^x
59535 Vẽ Đồ Thị f(x)=(x+1)^2-6
59536 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=-3(x-1)^2(x^2-9)
59537 Giải x y=4x+8x
59538 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=3(x+7)^2(x-7)^3
59539 Vẽ Đồ Thị f(x)=(1/2)^x+2
59540 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=3x^12-17x^8+11x^4-6x+23
59541 Vẽ Đồ Thị 4x-8y=8
59542 Vẽ Đồ Thị 4y-3x=12
59543 Vẽ Đồ Thị 4x+5y=10
59544 Vẽ Đồ Thị 4x+3y<12
59545 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x(x-1)(x+3)
59546 Rút gọn (2r-5)(2r-5)
59547 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=9x^4+24x^3+22x^2+8x+1
59548 Vẽ Đồ Thị 4x-2y=-8
59549 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=9x^4+42x^3+61x^2+28x+4
59550 Vẽ Đồ Thị 3x-6y=-6
59551 Vẽ Đồ Thị 3x-4y=-4
59552 Vẽ Đồ Thị 3x-4y=8
59553 Vẽ Đồ Thị 3x-y=-4
59554 Vẽ Đồ Thị 7x-4y=-28
59555 Vẽ Đồ Thị 8x-4y=20
59556 Vẽ Đồ Thị 8x-y<8
59557 Vẽ Đồ Thị 8x-2y=16
59558 Vẽ Đồ Thị 5x+2y=6
59559 Vẽ Đồ Thị 5x-2y=20
59560 Vẽ Đồ Thị 5x+y=4
59561 Giải y xy+p=5
59562 Vẽ Đồ Thị 6x+3y=9
59563 Vẽ Đồ Thị 16x^2-9y^2=144
59564 Vẽ Đồ Thị 2x-2y=4
59565 Vẽ Đồ Thị 2x-3y=-1
59566 Vẽ Đồ Thị 2x-y=-3
59567 Vẽ Đồ Thị 2x-7y=14
59568 Vẽ Đồ Thị 2x-8y=8
59569 Hữu tỷ hóa Mẫu Số (2 căn bậc hai của 10)/(3 căn bậc hai của 11)
59570 Vẽ Đồ Thị 2x+3y=-12
59571 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3-21x+20
59572 Vẽ Đồ Thị -2x+3y>7
59573 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3-512
59574 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3-61x^2+623x-1715
59575 Vẽ Đồ Thị 2x+5y=15
59576 Vẽ Đồ Thị 3x+6y=18
59577 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3-7x^2+9x-63
59578 Vẽ Đồ Thị 3x+4y=4
59579 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3+4x^2-3x-6
59580 Vẽ Đồ Thị x^2-2x-15
59581 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3+8x^2-180x-187
59582 Vẽ Đồ Thị x^2=-20y
59583 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3+6x^2-34x-39
59584 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3+6x^2-80x-85
59585 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3+6x^2-7x-42
59586 Vẽ Đồ Thị x^2+5x+4=0
59587 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3-12x^2+49x-58
59588 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3+9x^2-25x-33
59589 Vẽ Đồ Thị x^2+4x+3=0
59590 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^3+9x^2+14x-24
59591 Vẽ Đồ Thị x^2+4=0
59592 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 2x^3-x^2-128x+64
59593 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 2x^3-x^2-50x+25
59594 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng -2x^2(x^2-2)
59595 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng 25t^3-5t^2+8t+2
59596 Vẽ Đồ Thị x^2+(y- căn bậc ba của x^2)^2=1
59597 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng -2(x-2)^2(x+2)
59598 Vẽ Đồ Thị x^2+(y-3)^2=9
59599 Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng f(x)=x^4+29x^2+100
59600 Vẽ Đồ Thị căn bậc ba của x-1
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.