Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 60001 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 7x-5y=31 4x-7y=-3 | |
| 60002 | Giải r | s=2prh+2pr^2 | |
| 60003 | Giải r | y=1/3*(pr^2x) | |
| 60004 | Giải x | căn bậc hai của 2x+7-2=x | |
| 60005 | Giải x | 90/x-90/(x-5)=-1/4 | |
| 60006 | Giải x | 2x-3>23 | |
| 60007 | Giải x | căn bậc hai của x=9 | |
| 60008 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 8x-y=54 8x+2y=60 | |
| 60009 | Giải c | c^2-4c=0 | |
| 60010 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 9x+4y=5 , 6x+6y=0 | , |
| 60011 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | 9x-2y=73 5x-9y=9 | |
| 60012 | Rút gọn | ((a^8a^6)^(1/7))/(a^2) | |
| 60013 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(x^2-36)/(x^3-36x) | |
| 60014 | Giải f | f=-(GMn)/(D^2) | |
| 60015 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -9x-6y=15 9x-10y=145 | |
| 60016 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+10x+2 | |
| 60017 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | r+3s=7 2r-s=7 | |
| 60018 | Giải y | y=-4x+2 | |
| 60019 | Giải y | y=7x | |
| 60020 | Phân Tích Nhân Tử | ab+4+a+4b | |
| 60021 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x^2+y^2=116 , x^2-y^2=84 | , |
| 60022 | Giải z | z^4-10z^2+9=0 | |
| 60023 | Giải z | -28+15-22z=31 | |
| 60024 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | (x^2+3x+2)/(x-4)<=0 | |
| 60025 | Ước Tính | 64^(7/12) | |
| 60026 | Giải x | 110/x-110/(x-5)=-1/5 | |
| 60027 | Rút gọn | (g-1)/9-(g+1)/6 | |
| 60028 | Rút gọn | căn bậc hai của 400/5 | |
| 60029 | Giải x | căn bậc hai của x^2+49=x+5 | |
| 60030 | Giải x | 6(x-4)+7=-5 | |
| 60031 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x^2-xy+5y^2=9 , x-y=2 | , |
| 60032 | Rút gọn | (-2/3x)(3y)(-2x) | |
| 60033 | Giải x | (x-2)^2=25 | |
| 60034 | Giải x | (x-6)^2=49 | |
| 60035 | Giải x | (5-x)^(1/2)=x+1 | |
| 60036 | Giải x | (2x+3)^2=25 | |
| 60037 | Giải x | (x+4)(x-12)=5x | |
| 60038 | Giải y | 4y-6=1-2y | |
| 60039 | Giải y | 6(4.5y-12)=9 | |
| 60040 | Giải y | 6x+y=9 | |
| 60041 | Phân Tích Nhân Tử | -3x-3y-3z | |
| 60042 | Phân Tích Nhân Tử | 35d+5d^2-30 | |
| 60043 | Giải y | 3y+1=4y-6 | |
| 60044 | Giải y | -4-2y=4 | |
| 60045 | Nhân | (2x^2-4x+1)(5x-7) | |
| 60046 | Rút gọn | căn bậc hai của 3y^18z | |
| 60047 | Giải y | 2-y=6 | |
| 60048 | Giải y | 14-3y=4y | |
| 60049 | Giải y | 0-y=4 | |
| 60050 | Giải y | x=4y | |
| 60051 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=1 x-y=-3 | |
| 60052 | Rút gọn | (a^3-2a+5)-(4a^3-5a^2+a-2) | |
| 60053 | Giải Y | X=2/3*(y+Z) | |
| 60054 | Giải y | 7x+y=4 | |
| 60055 | Giải y | k=16yz | |
| 60056 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -x+y=-2 2x-3y=4 | |
| 60057 | Giải y | K=10yz | |
| 60058 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=2 x-y=14 | |
| 60059 | Giải y | K=5yz | |
| 60060 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của -50-3 căn bậc hai của -18+2 căn bậc hai của -8 | |
| 60061 | Phân Tích Nhân Tử | -4+8a-4a^2 | |
| 60062 | Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ để Tìm Tất Cả Các Nghiệm Có Thể Có | f(x)=5x^3-7x+11 | |
| 60063 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=3 2x-y=3 | |
| 60064 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -x+y=-3 3x+2y=9 | |
| 60065 | Giải y | y=2(0)-3 | |
| 60066 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=5 x-y=3 | |
| 60067 | Giải y | 3x+4y=12 | |
| 60068 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=6 x-y=2 | |
| 60069 | Giải y | y=2/3x+3 | |
| 60070 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=6 x-y=8 | |
| 60071 | Giải y | y=3^2 | |
| 60072 | Giải x | logarit của x+5 = logarit của 5x-4 | |
| 60073 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x+y=8 -x+2y=7 | |
| 60074 | Giải x | logarit của x+9 = logarit của x+ logarit của 9 | |
| 60075 | Giải x | logarit của x+16 = logarit của x+ logarit của 16 | |
| 60076 | Giải x | logarit của 3x=4 | |
| 60077 | Giải x | logarit của 3x+10=2 | |
| 60078 | Giải x | x+1/6=-2/3 | |
| 60079 | Giải x | x+(7-5x)/2=1 | |
| 60080 | Tìm Biệt Thức | 0=-x^2+4x-2 | |
| 60081 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -x-2y=6 2x-y=3 | |
| 60082 | Giải x | x-2/3=4/5 | |
| 60083 | Giải x | sin(x)=1/2 | |
| 60084 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-3y=-19 2x+y=-3 | |
| 60085 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^3-3x^2-4x | |
| 60086 | Giải x | -x+10-8x+2x=17 | |
| 60087 | Giải x | x-y=-8 | |
| 60088 | Giải x | x-5=2 | |
| 60089 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-4y=-15 , 8x-5y=42 | , |
| 60090 | Giải x | x-3y=4 | |
| 60091 | Giải x | x-3y=5 | |
| 60092 | Giải x | x-3=5 | |
| 60093 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+10x+24 | |
| 60094 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-y=19 , -2x+y/6=28 | , |
| 60095 | Giải x | -3(x+n)=x | |
| 60096 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | x-y=4 4x-y=28 | |
| 60097 | Giải x | 3(x-2)+7=2(x+5) | |
| 60098 | Giải x | 2x+y=11 | |
| 60099 | Giải x | 2x+5y=5 | |
| 60100 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (-3,4) , (6,1) |