Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
60201 Giải x -5x-10=10
60202 Tìm MCNN -7/a-9/(5a^2)
60203 Giải x 5x-38=-2(1-7x)
60204 Tìm MCNN 7/(x^2+4x+4)5/(4-x^2)
60205 Giải x 5x-2y=8
60206 Tìm MCNN 9/(16a^3b^3)
60207 Tìm MCNN 9/(5x^2y^5)*9/(10x^5y^7)
60208 Rút gọn (8n^7+2n^6+17)-(5n^6+5n^7+15)
60209 Rút gọn (7x-2)(7x+2)
60210 Rút gọn (7x-1)(7x-1)
60211 Tìm MCNN y/(y^2-25)(-2y)/(y^2-7y+10)
60212 Rút gọn (7x^4)(5x^7)
60213 Rút gọn (7x^12)(6x^13)
60214 Tìm MCNN y/(28x^3)
60215 Rút gọn (a+b+c)(a^2+ab+bc+c^2)
60216 Rút gọn (r+1)(r-3)
60217 Rút gọn (f*g)(4)
60218 Rút gọn (m+5)(m^2-4)
60219 Tìm MCNN (x^2+5x+4)/((x^2-4)(3x+1))-(x^3-49)/(9x^2-27x-36)
60220 Rút gọn (m+9)(m-3)
60221 Rút gọn (x+2)(x^2-2x+1)
60222 Rút gọn (x+5)(x^2-3x+1)
60223 Tìm MCNN s/(s^2-25)(4s)/(s^2-8s+15)
60224 Rút gọn (x+9)(x+5)
60225 Hữu tỷ hóa Tử Số 5 căn bậc hai của 13^3
60226 Hữu tỷ hóa Tử Số (5x-8)/( căn bậc hai của -8x+5)
60227 Rút gọn (x+4)(x^2-6x+3)
60228 Rút gọn (x+3)(3x-2)
60229 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của 13+1)/2
60230 Rút gọn (y-3)(y-4)
60231 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của 21x)/3
60232 Rút gọn (-y-3x)(-y+3x)
60233 Rút gọn (y+3)-(y-5)-7
60234 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 17y^2)/( căn bậc ba của 15x)
60235 Rút gọn (y+3)(y+7)
60236 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 2y^2)/( căn bậc ba của 3x)
60237 Rút gọn (x-7)(x+8)
60238 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc ba của 49x)/( căn bậc ba của y)
60239 Rút gọn (x-7)(x+1)
60240 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của 2x^7)/8
60241 Rút gọn (x-7)(x-9)
60242 Rút gọn (x-8)(x-1)
60243 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của 4+x-2)/x
60244 Rút gọn (x-5)(x-6)
60245 Rút gọn (x-2y)(x+2y)
60246 Rút gọn (x-3)(x^2-5x+6)
60247 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của 5x)/2
60248 Rút gọn (x-10)(x-2)
60249 Rút gọn ((-15a^4b^2)/(5a^10b^-3))^3
60250 Hữu tỷ hóa Tử Số ( căn bậc hai của a+h+ căn bậc hai của a)/h
60251 Rút gọn ((2a^2)/(3b))^3
60252 Rút gọn ((x^4)/(y^-8))^(1/4)
60253 Rút gọn (x^2)^7
60254 Rút gọn (x^(5/6))^-3
60255 Hữu tỷ hóa Tử Số (1- căn bậc hai của 5)/3
60256 Rút gọn (x^(-5/6))^6
60257 Hữu tỷ hóa Tử Số (1- căn bậc hai của 13)/6
60258 Hữu tỷ hóa Tử Số (-2 căn bậc hai của 15)/(6- căn bậc hai của 13)
60259 Hữu tỷ hóa Tử Số (2 căn bậc hai của 5^3)/(6+3 căn bậc hai của 10^5)
60260 Rút gọn (x^5)^-8x^4
60261 Rút gọn (x^4)^(1/2)
60262 Rút gọn (y^3)^4
60263 Hữu tỷ hóa Tử Số (5+ căn bậc hai của z)/6
60264 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 49
60265 Rút gọn (x^9)^4
60266 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của y^25
60267 Rút gọn (m^7)^2
60268 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của w^7
60269 Rút gọn (p^3)^2
60270 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 10x^7
60271 Rút gọn (p^3q^2)^-1
60272 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của (7x)^3
60273 Rút gọn (p^4)^4
60274 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 23/11
60275 Rút gọn (b^(1/3))^(3/5)
60276 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc hai của 19/13
60277 Rút gọn (r/s)^5
60278 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc ba của w^7
60279 Rút gọn (r/s)^10
60280 Hữu tỷ hóa Tử Số căn bậc ba của 7/125
60281 Rút gọn (r/s)^8
60282 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương -1000x^12y^3
60283 Rút gọn (x^(3/4))^(1/3)
60284 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 121x^2+55x+25
60285 Rút gọn (x^(2/7))^(3/4)
60286 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 121a^2
60287 Rút gọn (x^(-3/8)y^(1/4))^16
60288 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 125a^6
60289 Rút gọn ((2x)/(3y))^5
60290 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 16x^2+56xy-49y^2
60291 Rút gọn ((2x^2)/y)^-4
60292 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 27n^27
60293 Rút gọn (4/x)^2
60294 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 64-16w+w^2
60295 Rút gọn (4^0w^2)^-5
60296 Rút gọn ((5x^-2)/(6y^-2))^-3
60297 Rút gọn (a^2b^2)^(1/3)
60298 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương 36b^2-24b+16
60299 Rút gọn (6/(7c))^2
60300 Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương h^2+12h+144
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.