Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 60301 | Rút gọn | (-2a^-2)^3(-5a^-3)^2 | |
| 60302 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | h^2+12h-36 | |
| 60303 | Rút gọn | (2x^(1/4))^4 | |
| 60304 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | a^2-22a+121 | |
| 60305 | Rút gọn | (2y^2)^3 | |
| 60306 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | s^2+3/4s+9/64 | |
| 60307 | Rút gọn | (-2x^3)^3 | |
| 60308 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | n^2-9n+9 | |
| 60309 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2-50x+100 | |
| 60310 | Giải x | căn bậc hai của x-3+5=x | |
| 60311 | Rút gọn | (t^2-4t-32)/(t-8) | |
| 60312 | Rút gọn | căn bậc hai của 0.01 | |
| 60313 | Xác định nếu Biểu Thức là một Số Chính Phương | x^2+9x+9/2 | |
| 60314 | Rút gọn | (3xy)/(xy+x) | |
| 60315 | Giải x | x^2-15x+54=0 | |
| 60316 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+9x^2-13x-21 | |
| 60317 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^2+10x-8 | |
| 60318 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+8x^2-84x-91 | |
| 60319 | Phân Tích Nhân Tử | 5k^2-35k^3 | |
| 60320 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-11x^2+38x-40 | |
| 60321 | Giải x | x^2-144=0 | |
| 60322 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3-10x^2+4x-24 | |
| 60323 | Rút gọn | 15 căn bậc hai của 2 | |
| 60324 | Giải x | x^2-8=0 | |
| 60325 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+7x^2-2x-14 | |
| 60326 | Giải x | x^2-6x-5=0 | |
| 60327 | Giải x | x^2+8x+6=0 | |
| 60328 | Giải x | x^2+7x-18=0 | |
| 60329 | Giải x | x^2+7x-5=0 | |
| 60330 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4+4x^3-7x^2-8x+10 | |
| 60331 | Rút gọn | căn bậc hai của 25x+4 căn bậc hai của x | |
| 60332 | Giải x | x^2+3x-3=0 | |
| 60333 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4+2x^3-3x^2-4x-12 | |
| 60334 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-7x^3-12x^2+176x-320 | |
| 60335 | Rút gọn | (ab-9)(ab+8) | |
| 60336 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-6x^3-92x^2-207x-110 | |
| 60337 | Rút gọn | (x^2-9x)/(x^2-7x-18) | |
| 60338 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-6x^3+50x^2+122x+65 | |
| 60339 | Giải x | 36x^2-25=0 | |
| 60340 | Giải x | 3x^2=48 | |
| 60341 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-5x^3-100x^2-283x-165 | |
| 60342 | Giải x | 3x^2-27=0 | |
| 60343 | Giải x | (c-1)/x+d=cd | |
| 60344 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+5x^2-11x-55 | |
| 60345 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^3+10x^2-25x-250 | |
| 60346 | Giải x | 2/3x-2=7 | |
| 60347 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 7x^4-58x^3+60x^2+250x+125 | |
| 60348 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 9x^4-48x^3+46x^2+48x+9 | |
| 60349 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 9x^4+48x^3+46x^2-48x+9 | |
| 60350 | Giải x | 2x^2+2x=12 | |
| 60351 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 4x^3-16x^2+9x+9 | |
| 60352 | Giải x | 2x^(2/3)+7x^(1/3)-15=0 | |
| 60353 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 54x^3+63x^2-39x-18 | |
| 60354 | Giải x | 4x^2+12x+9=0 | |
| 60355 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 6x^3-41x^2-8x+7 | |
| 60356 | Giải x | 4x^2+12x=0 | |
| 60357 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=x^2+3x-10 | |
| 60358 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x^2+4x<45 | |
| 60359 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (1/9)/k | |
| 60360 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | (x^3-15x^2+68x-96)÷(x-3) | |
| 60361 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit tự nhiên của x=4 | |
| 60362 | Ước Tính | logarit của 1.3 | |
| 60363 | Giải x | 8-2x=-8x+14 | |
| 60364 | Giải p | pi/(2pi+1)-(2pi^2+5)/(2pi^2-7pi-4)=-5/(pi-4) | |
| 60365 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 15x^23+41x^19+13x^5-10 | |
| 60366 | Giải p | 2/5+p=4/5+3/5p | |
| 60367 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^4-5x^3-4x^2+15x-6 | |
| 60368 | Giải x | (5x)/7+5=30 | |
| 60369 | Giải x | căn bậc hai của x<=0 | |
| 60370 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^3-5x^2-5x-1 | |
| 60371 | Giải x | căn bậc hai của x>-14 | |
| 60372 | Tìm hàm ngược | f(x)=x | |
| 60373 | Phân Tích Nhân Tử | 10x-3-3x^2 | |
| 60374 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 2x^3-4x^2-14x+28 | |
| 60375 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+xy-2x-2y | |
| 60376 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc hai của 226 | |
| 60377 | Chia | ((a-3)/7)÷((3-a)/21) | |
| 60378 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 3x^5+17x^4+30x^3+18x^2-x-3 | |
| 60379 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-|x| | |
| 60380 | Giải y | 2y^2+10y=-9 | |
| 60381 | Giải x | 3(95-6x)=x-152 | |
| 60382 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 3x^4-2x^3-21x^2-4x+12 | |
| 60383 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | 3x^3+8x^2-7x-12 | |
| 60384 | Nhân | 3*3*3 | |
| 60385 | Phân Tích Nhân Tử | 75t^2+12 | |
| 60386 | Phân Tích Nhân Tử | 30p^4q^3r+42p^2r-18p^2q^2r | |
| 60387 | Phân Tích Nhân Tử | 16p^4-24p^3 | |
| 60388 | Tìm Các Tính Chất | (x^2)/64+((y-3)^2)/121=1 | |
| 60389 | Giải x | y=1/2x-2 | |
| 60390 | Rút gọn | -4<-5/(2y)+4/3 | |
| 60391 | Giải x | y=(1/2)^x | |
| 60392 | Rút gọn | 5/4-4/(3y)<=4/2 | |
| 60393 | Vẽ Đồ Thị | y<=2x-3 | |
| 60394 | Rút gọn | 2>=2+2(3x+4)+x^2 | |
| 60395 | Rút gọn | (a/b-b/a)(a-(a^2)/(a+b)) | |
| 60396 | Ước tính Hiệu Thương | f(x)=x , x=0 | , |
| 60397 | Rút gọn | (c^2+2c-6)(c+5) | |
| 60398 | Rút gọn | (x^3)(x^4) | |
| 60399 | Tìm Hàm Số Cấp Trên | y=-(2x+6)^2+3 | |
| 60400 | Rút gọn | (-x^3)(-x) |