| 217001 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
8n-10<6-2n |
|
| 217002 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
x+y^3=12 |
|
| 217003 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=x+8 and x+y=2 |
and |
| 217004 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>=2/3x+3 y>-4/3x-3 |
|
| 217005 |
Ước Tính |
(-3r^3s^5)^2-r^6s^10 |
|
| 217006 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 18xy |
|
| 217007 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3+x/4>=5 |
|
| 217008 |
Ước Tính |
x^2y^-3 |
|
| 217009 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
(2n)/7<=4 |
|
| 217010 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(-2,-8) and (6,4) |
and |
| 217011 |
Giải m |
p=(mt)/6 |
|
| 217012 |
Rút gọn |
(2x)/(x^2+2x-8)*(x-2)/(2x)*(x^2+9x+20)/(x+5) |
|
| 217013 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(pi/4)+7csc(pi/6) |
|
| 217014 |
Vẽ Đồ Thị |
x-2y=8 y=-1/2x |
|
| 217015 |
Rút gọn |
(3-a)*2+a |
|
| 217016 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^4-y^4)÷(x-y) |
|
| 217017 |
Rút gọn |
(12y^6ab)(-3yx^3b) |
|
| 217018 |
Giải v |
m=d*v |
|
| 217019 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x) = cube root of -x/2 |
|
| 217020 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=1/4x+5 y=-x |
|
| 217021 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(36a^3bc^2)/(24ab^4c^2) |
|
| 217022 |
Rút gọn |
căn bậc hai của m^3 căn bậc năm của m^4 |
|
| 217023 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=2tan(x/2)-1 |
|
| 217024 |
Ước Tính |
i^5*i^11*i^18*i^8 |
|
| 217025 |
Giải x |
8/3=(x-9)/(7x+4) |
|
| 217026 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2tan(x/2)-1 |
|
| 217027 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(3,4) and (0,5) |
and |
| 217028 |
Vẽ Đồ Thị |
x-4y<=4y |
|
| 217029 |
Ước Tính |
10% of 30 |
of |
| 217030 |
Rút Gọn Căn Thức |
5a căn bậc ba của 152a^4b^5 |
|
| 217031 |
Giải N |
1-5/8=N |
|
| 217032 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2cos(pi/4x) |
|
| 217033 |
Giải x |
x+7+1/3x=3/2x-2 |
|
| 217034 |
Rút gọn |
(3/y+7/x)/(1/y-2/x) |
|
| 217035 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x-y)^5-(x^2-y^2)^7 |
|
| 217036 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3(t^2-16)^2+19(t^2-16)=-6 |
|
| 217037 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-4,4) and has a slope of -3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 217038 |
Chia |
(40p^3+2p^2+40p)÷8p^2 |
|
| 217039 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
2k+1/3>1 |
|
| 217040 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3(7x+3)<6x |
|
| 217041 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+x-4>16 |
|
| 217042 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của 2^5* căn bậc hai của 2^3 |
|
| 217043 |
Giải a |
(45-2a)^(1/2)=(a-6)^(1/2) |
|
| 217044 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1/3x^2+4/3x-16/3 |
|
| 217045 |
Rút gọn |
(a+1)/(2a)+3/(a^2) |
|
| 217046 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 4x^3+9x^2-22x+24 is divided by x+4 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 217047 |
Nhân |
(yz)(12xy-25xz-4y^2) |
|
| 217048 |
Giải X |
3(X-8)=-33 |
|
| 217049 |
Rút gọn |
-3/(3 căn bậc hai của 2) |
|
| 217050 |
Tìm Tích Số |
-2/5(5-10e)=e+1/3(6e-12) |
|
| 217051 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
(x+4)(x-5)+3=0 |
|
| 217052 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(3x^2)/(x^2-x-30)-(3x+5)/(x-6) |
|
| 217053 |
Rút gọn |
2^5*(2^4)^2 |
|
| 217054 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x+-2 |
|
| 217055 |
Phân Tích Nhân Tử |
sin(x)^3-sin(x)^2-sin(x)+1 |
|
| 217056 |
Nhân |
j^2(k^5j^3) |
|
| 217057 |
Rút gọn |
f(x)( căn bậc ba của 64x^6)/(x^5) |
|
| 217058 |
Giải y |
x+2=3y |
|
| 217059 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của 2x+3=x |
|
| 217060 |
Giải x |
(x+1)(x^2-5x+6)<=0 |
|
| 217061 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (5-x)^3-8 |
|
| 217062 |
Ước Tính |
(x^7y^3)/(xy^-4) |
|
| 217063 |
Rút gọn |
3^0-4x^0+(-2x^2)^0 |
|
| 217064 |
Giải x |
-(-2x+1)=9-14x |
|
| 217065 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y+4=x |
|
| 217066 |
Giải c |
2x^3-2x^2-24x=ax(x+b)(x+c) |
|
| 217067 |
Giải f |
e^2+f^2=1 |
|
| 217068 |
Rút gọn |
-6+(-2d)+(-4d)+3d |
|
| 217069 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(-7c+8d)*0.6 |
|
| 217070 |
Ước Tính |
g(5)=6.72(2)^5 |
|
| 217071 |
Rút gọn |
((m^8*m^3)/(n*m))^3 |
|
| 217072 |
Rút gọn |
(x+4)(x+1)(2x-3)(x-1) |
|
| 217073 |
Nhân |
căn bậc hai của 3x^4* căn bậc hai của 5x^2* căn bậc hai của 10 |
|
| 217074 |
Giải x |
(1/27)^4=9^(2x) |
|
| 217075 |
Giải c |
198=9-7c^3 |
|
| 217076 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x-8+ căn bậc hai của x=4 |
|
| 217077 |
Ước Tính |
2x+2x+2=4x+2 |
|
| 217078 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-8<(2x+5)/2<2 |
|
| 217079 |
Rút gọn |
2(cos((5pi)/3)+isin((5pi)/3))*4(cos(pi/6)+isin(pi/6)) |
|
| 217080 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
3(2/3p+3-1/3p-5) |
|
| 217081 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
|b-7|<6 |
|
| 217082 |
Giải x |
5/(6x-2)=-1/(x+1) |
|
| 217083 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+x-14<=6x-8 |
|
| 217084 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 1/2)^3(2/( căn bậc hai của 3))^3 |
|
| 217085 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4-2/3x>2-x |
|
| 217086 |
Giải x |
(4x)/(x-1)-(5x)/(x-2)=2/(x^2-3x+2) |
|
| 217087 |
Rút gọn |
(sin(theta))/(1+cos(theta))+(1-cos(theta))/(sin(theta)) |
|
| 217088 |
Giải x |
(x+3)/4=(7x-1)/2 |
|
| 217089 |
Giải d |
d*24=-12 |
|
| 217090 |
Giải b |
1/2b+9/4=7/4 |
|
| 217091 |
Rút gọn |
(3/4*2/7)÷(1/2) |
|
| 217092 |
Rút gọn |
((x-4)/(2x^2))÷((3x-12)/(6x)) |
|
| 217093 |
Rút gọn |
3x*3x^2*3x^3 |
|
| 217094 |
Rút gọn |
1/(4^(1/2)) |
|
| 217095 |
Ước Tính |
(x+4)/4=x/(x-2) |
|
| 217096 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
3/2u^2v^4-2 1/2u^3v^5+1/2u^4v^2 |
|
| 217097 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^2-11=x+9 |
|
| 217098 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của x^5)/( căn bậc năm của x^2) |
|
| 217099 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x-2y=14 x-y=2 |
|
| 217100 |
Ước Tính |
-1/( căn bậc hai của 1-(3/4)^2) |
|