| 209201 |
Vẽ Đồ Thị |
y=9^(1-x^2) |
|
| 209202 |
Giải x |
(10x/6)(10x/8)=10^10 |
|
| 209203 |
Chia |
(9x^2-y^2)÷(3x+y) |
|
| 209204 |
Ước Tính |
(3pi)/2-(2pi)/3 |
|
| 209205 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(1/(2/(5pi))) |
|
| 209206 |
Rút gọn |
(-2/9)(-3x)(-6) |
|
| 209207 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(480 độ ) |
|
| 209208 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 9)/2-(2^3+(-3/2+8(10-3))) |
|
| 209209 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1- căn bậc hai của 2x+3 |
|
| 209210 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của (x-5)^6 |
|
| 209211 |
Rút gọn |
(3+4i)-(7-5i)+2i(9+12i) |
|
| 209212 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(3x^2-9x+6)/(5x-10) |
|
| 209213 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 4(x-1)^8 |
|
| 209214 |
Giải x |
2^(x^2-4)=3^(x^2-4) |
|
| 209215 |
Rút gọn |
(5a)/(5a+5)*(10a+10) |
|
| 209216 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
m+m^2 |
|
| 209217 |
Giải T |
B=T-LC |
|
| 209218 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2cot(x/2) |
|
| 209219 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-5x^2-36=0 |
|
| 209220 |
Rút gọn |
(3a)/( căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của 5) |
|
| 209221 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2^3* căn bậc năm của 2^4 |
|
| 209222 |
Tìm Tích Số |
(8a^2+4)(8a^2-4) |
|
| 209223 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3-2)/(4+ căn bậc hai của 3) |
|
| 209224 |
Vẽ Đồ Thị |
5/8z>5/6 |
|
| 209225 |
Giải x |
(2^5)/(2^(-2x))=2^8 |
|
| 209226 |
Rút gọn |
(16^-2a^-4b^0)/((2a^2b)^-5) |
|
| 209227 |
Ước Tính |
1*2/( căn bậc hai của 3) |
|
| 209228 |
Tìm Thương Số |
(12x^2-7x+8)/(3x+2) |
|
| 209229 |
Tìm P(s(x)) |
P(x)=3x^2+1 and s(a)=4a+4 |
and |
| 209230 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
6x-9=y and y=-3x |
and |
| 209231 |
Chia |
((-4x-12)/(x-7))÷((x^2-12x+36)/(2x-14)) |
|
| 209232 |
Rút gọn |
((15n^5m^3)/(5m^4n^2))^2 |
|
| 209233 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x+7-x=1 |
|
| 209234 |
Giải x |
(2x^2+5x-3)/(x+3)=7 |
|
| 209235 |
Giải x |
8^x=2^5*4^4 |
|
| 209236 |
Rút gọn |
((4x^5y)/(16xy^4)) |
|
| 209237 |
Rút gọn |
(4x)/3-2(x+4) |
|
| 209238 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2x+8 x-4y=-8 |
|
| 209239 |
Giải x |
-7+(2x+3)^(1/3)=0 |
|
| 209240 |
Giải x |
y=x/(x-1) |
|
| 209241 |
Rút gọn |
(x^2-10x+25)/(10x-100)*(x-10)/(45-9x) |
|
| 209242 |
Rút gọn |
(16 căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 8) |
|
| 209243 |
Tìm ƯCLN |
10a^2b+12ab^2 |
|
| 209244 |
Rút gọn |
(x/(xy)-2)/(2xy-3/y) |
|
| 209245 |
Giải x |
(2(x-3))/4=(3x-5)/14 |
|
| 209246 |
Chia |
(a^6+b^6)÷(a^2+b^2) |
|
| 209247 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
3- căn bậc hai của x-4=0 |
|
| 209248 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^3-3x^2-10x-x^2+3x+10=0 |
|
| 209249 |
Giải b |
a=-bcd |
|
| 209250 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+1)(x^2-6x+9)>0 |
|
| 209251 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc ba của 2x=4 |
|
| 209252 |
Giải x |
2/(x+3)+1/(x-4)=-4/(x^2-x-12) |
|
| 209253 |
Ước Tính |
logarit cơ số 2/3 của 9/4 |
|
| 209254 |
Giải x |
15/(x+7)=x+5 |
|
| 209255 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
h/2<-5 |
|
| 209256 |
Giải x |
Solve 81^x=27^(x+2) |
Solve |
| 209257 |
Rút gọn |
x-15<=-6 |
|
| 209258 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của a^3)( căn bậc hai của a^5) |
|
| 209259 |
Rút gọn |
12-8÷4+((6+2)-3)^2*3 |
|
| 209260 |
Giải v |
v^2=13v |
|
| 209261 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
-5p>-30 |
|
| 209262 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(4x^2-1)/(x^2+7x) |
|
| 209263 |
Rút gọn |
(-xy)^2 |
|
| 209264 |
Rút gọn |
(4x^7y^-1)/((5y)^2-7y^2) |
|
| 209265 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(4z^-1)/(-3(z^5)^3) |
|
| 209266 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(4-5x)>8x-149 |
|
| 209267 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(5x)/(x+2)=(3x)/(x+1) |
|
| 209268 |
Ước Tính |
30% of 30 |
of |
| 209269 |
Rút gọn |
(7m^4+6m^2+7)+(2m^4-3m^2+1) |
|
| 209270 |
Rút gọn |
11x-5(4(x+1)) |
|
| 209271 |
Rút gọn |
12(5(30-10*3)+2(6-2*3))+8(9(64÷4-4*4)+(4*2)÷2) |
|
| 209272 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 2pq^6*2 căn bậc hai của 2p^3q |
|
| 209273 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
j+k=3 j-k=7 |
|
| 209274 |
Chia |
((x^2-x-6)/(2x^4-6x^3))÷((x+2)/(4x^3)) |
|
| 209275 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph y< = square root of x-5+2 |
Graph |
| 209276 |
Ước Tính |
64^(2x+4)=16^(5x) |
|
| 209277 |
Rút gọn |
-12xy+7xz-3xz+5xy+z |
|
| 209278 |
Rút gọn |
((3+6i)^2)/(2i) |
|
| 209279 |
Rút gọn |
x/(x-4)+2/(x^2-4x) |
|
| 209280 |
Giải x |
4(4-x)+6x=x+16-4x |
|
| 209281 |
Ước Tính |
2x-y>10 |
|
| 209282 |
Rút gọn |
ax(2x-3a)-x(ax+5a^2) |
|
| 209283 |
Giải x |
81^(2x+5)=(1/3)^(2x) |
|
| 209284 |
Rút Gọn Căn Thức |
(16/3)^(-3/4) |
|
| 209285 |
Rút gọn |
-5(3x^2-2x+2)-3x(4x-5) |
|
| 209286 |
Giải h |
2 căn bậc ba của h+5=4 căn bậc ba của 2h-15 |
|
| 209287 |
Giải p |
7p+34=-2(1-5p) |
|
| 209288 |
Rút gọn |
3 căn bậc bốn của 32*(-6 căn bậc bốn của 5) |
|
| 209289 |
Tìm Đường Vuông Góc |
y-2=7/3(x+5) , (-4,9) |
, |
| 209290 |
Giải S |
SA=pirs+pir^2 |
|
| 209291 |
Rút gọn |
((x^-3y)/(xz^-4))^-2 |
|
| 209292 |
Ước Tính |
(2^5*5^22-2*5^21)/(25^10) |
|
| 209293 |
Giải k |
(1/216)^(-2k)=(1/36)^(k+2) |
|
| 209294 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(125)(2/3) |
|
| 209295 |
Rút gọn |
5y^6+(-8y^6) |
|
| 209296 |
Vẽ Đồ Thị |
-(6+2x)=4x-2(x+1) |
|
| 209297 |
Vẽ Đồ Thị |
D={x|x>=0} |
|
| 209298 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
What is the distance between the points (3,5) and (6,9) ? |
What is the distance between the points and ? |
| 209299 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
y/6<=2 |
|
| 209300 |
Rút gọn |
7/(16x^3)-3/(8x^2) |
|