| 6001 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
căn bậc bốn của (5x)/x |
|
| 6002 |
Rút gọn |
(x^3+2x^2+1)(x^2+5) |
|
| 6003 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc bốn của 2^-5 |
|
| 6004 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3x(x-7)(x-1)^2 |
|
| 6005 |
Rút gọn |
(x^(1/3)*x^(5/6))/(x^(1/6)) |
|
| 6006 |
Giải x |
3/(x+3)-2/(x-1)=-1/(x^2+2x-3) |
|
| 6007 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
x=(y+1)^3-2 |
|
| 6008 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
33gh^(1/2) |
|
| 6009 |
Ước Tính |
(-3x*(x)^(1/2))/((1-3x^2)^(1/2))-((1-3x^2)^(1/2))/(2(x)^(1/2)) |
|
| 6010 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
2x-y>10 |
|
| 6011 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (x^5y^2)/(125xy) |
|
| 6012 |
Cộng |
(5x^4-3x^2+4)+(6x^3-4x^2-7) |
|
| 6013 |
Giải Hệ chứa Equations |
3y+x^2-4x-17=0 3y-10x+38=0 |
|
| 6014 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=1/2(3-3x) |
|
| 6015 |
Rút gọn |
-10i^30+8i^57+i^88+10i^34 |
|
| 6016 |
Rút gọn |
(2- căn bậc hai của 3)/(-2- căn bậc hai của 5) |
|
| 6017 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-2x^4-3x^2+2x+7x^5 |
|
| 6018 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc ba của 27 |
|
| 6019 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
( căn bậc hai của x)^2 |
|
| 6020 |
Rút gọn |
(3^-4*3^-1)/3 |
|
| 6021 |
Giải b |
logarit cơ số b của 2=1 |
|
| 6022 |
Giải g |
(g+3)/(g-2)=56/21 |
|
| 6023 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của (1-cos(7A))/2 |
|
| 6024 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
cos(pi/3) |
|
| 6025 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (5+x-4x^2)/( căn bậc hai của 1+x^2+2x^4) |
|
| 6026 |
Rút gọn |
(5a^2xy^3)(b^3y^4)^3 |
|
| 6027 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x+10-9=-7 |
|
| 6028 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2* logarit cơ số 1/4 của x |
|
| 6029 |
Rút gọn |
((5pr^-2)^-2)/((3p^-1r)^3) |
|
| 6030 |
Rút gọn |
4/( căn bậc hai của 5a)-2/( căn bậc hai của 5a)-(7 căn bậc hai của 5a)/(5a) |
|
| 6031 |
Chứng mình Đẳng Thức |
n căn của a/b=(n căn của a)/(n căn của b) |
|
| 6032 |
Rút gọn |
(12x^-5y^3)/(3^-2x^-2y^-4) |
|
| 6033 |
Giải y |
logarit cơ số 1/6 của 1/1296=y |
|
| 6034 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
-7x^5+8x-4x^3+2x^4 |
|
| 6035 |
Giải y |
x=3 logarit của y^2 |
|
| 6036 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=5* logarit của -x |
|
| 6037 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=2+sin(4x) |
|
| 6038 |
Giải w |
0.7w=7(0.2w-0.9) |
|
| 6039 |
Giải y |
(x-1)(x-1)(x-1)=y |
|
| 6040 |
Giải b |
(x+y)^7=x^7+7x^6y+ax^5y^2+35x^4y^b+35x^3y^4+21x^2y^5+7xy^6+y^7 |
|
| 6041 |
Giải x |
105^(x+2)>1000 |
|
| 6042 |
Tìm Tập Xác Định |
y=(2x^3+3x)/(x^3-x^2-6x) |
|
| 6043 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^2+8x=-16 |
|
| 6044 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x^2+x-2) |
|
| 6045 |
Rút gọn |
5^-3*(5^7)/(5^-7) |
|
| 6046 |
Ước Tính |
(-3^-2)/(4^-1) |
|
| 6047 |
Ước Tính |
(3m^-4)/(m^3) |
|
| 6048 |
Giải x |
căn bậc ba của 14-10x=-2 căn bậc ba của x |
|
| 6049 |
Nhân |
(16x^2)/(36x^2-1)*(42x-7)/(14x^3) |
|
| 6050 |
Xác định nếu Vuông Góc |
3x+2y=10 and 2x+3y=-3 |
and |
| 6051 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=(x-2)^2(x+3)(x+1)^2 |
|
| 6052 |
Ước Tính |
1/2+(1/3)÷(1/2)-1/3 |
|
| 6053 |
Rút gọn |
i^85-9i^76-8i^85+5i^111 |
|
| 6054 |
Giải y |
(3y)/5-8=-y |
|
| 6055 |
Nhân |
(x-y)(x+y)(2x+y) |
|
| 6056 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của (5-e^x)/(e^(2x)) đối với x |
|
| 6057 |
Rút Gọn Căn Thức |
y căn bậc hai của 2x- căn bậc hai của 8x^3+3 căn bậc hai của 18x |
|
| 6058 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x^4+x^3-6x^2<=0 |
|
| 6059 |
Ước Tính |
8+2x-1=x-2-5x |
|
| 6060 |
Giải x |
Solve logarit của x=4 |
Solve |
| 6061 |
Rút gọn |
(3^(2/3)*5^(1/4))^6 |
|
| 6062 |
Giải a |
(n căn của a)^n=a |
|
| 6063 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2^5)/( căn bậc ba của 2) |
|
| 6064 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
y^3-27=9y^2-27y |
|
| 6065 |
Rút gọn |
(y^3+5y^2)/(21y^3)*(9y^3)/(y+5) |
|
| 6066 |
Giải w |
25% of what number w is 9 ? |
of what number is ? |
| 6067 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc bốn của -y)^4 |
|
| 6068 |
Rút gọn |
(81^(1/2))/(9^(1/2)) |
|
| 6069 |
Rút gọn |
25-9m^2-m+4m^3 |
|
| 6070 |
Tìm Nghịch Đảo |
y-2=7x |
|
| 6071 |
Ước Tính |
2(6(12-8)+7(17-9)+4) |
|
| 6072 |
Giải Hệ chứa Equations |
2r-t=7 r-t=1 |
|
| 6073 |
Rút gọn |
(-8x^2y^8z^-5)/(12x^4y^-7z^7) |
|
| 6074 |
Giải k |
3(2k-5)=6(k-4)+9 |
|
| 6075 |
Rút gọn |
(2x^(1/6))^3x^2 |
|
| 6076 |
Rút gọn |
((3^6)/(12^6))^(-1/6) |
|
| 6077 |
Chia |
(20 căn bậc hai của 3)÷5 căn bậc hai của 3 |
|
| 6078 |
Ước Tính |
(-10x^2+x)+(-2x^2+9x+7) |
|
| 6079 |
Giải y |
căn bậc hai của y-7=0 |
|
| 6080 |
Ước Tính |
logarit cơ số 3 của 54- logarit cơ số 3 của 8/15+ logarit cơ số 3 của 4/5 |
|
| 6081 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-2/3x+3 y<3/2x |
|
| 6082 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 10^-6 |
|
| 6083 |
Rút gọn |
căn bậc hai của k^7 căn bậc ba của k^11 |
|
| 6084 |
Rút gọn |
(54/64)^(1/3) |
|
| 6085 |
Vẽ Đồ Thị |
y<x+3 |
|
| 6086 |
Giải y |
(3y-6)/9=(4-2y)/-3 |
|
| 6087 |
Giải x |
5x+8/3=7 |
|
| 6088 |
Rút gọn |
căn bậc hai của p/(p^-3) |
|
| 6089 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-3x-10)/(2x^2+3x-2) |
|
| 6090 |
Giải x |
3 1/2>=1.4x |
|
| 6091 |
Rút gọn |
(2^-3+3^-2)/(2^-2) |
|
| 6092 |
Giải x |
6^(3x^2-3x)=36^(15x-36) |
|
| 6093 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(175)*cos(55)+sin(175)*sin(55) |
|
| 6094 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^4+x^3-4x^2+5 |
|
| 6095 |
Giải x |
4=(-5x+8)/(2x-6) |
|
| 6096 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
4+ căn bậc hai của x-2=x |
|
| 6097 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
27 1/3-16 1/4-4 1/2 |
|
| 6098 |
Ước Tính |
18=6x+x(x-13) |
|
| 6099 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của 6x-18+6<=15 |
|
| 6100 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 2-3) |
|