| 62101 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=x^3+3x-1 |
|
| 62102 |
Tìm Tiêu Điểm |
(x^2)/25-(y^2)/16=1 |
|
| 62103 |
Tìm Tiêu Điểm |
(x^2)/4-(y^2)/60=1 |
|
| 62104 |
Tìm Tiêu Điểm |
(y^2)/25-(x^2)/16=1 |
|
| 62105 |
Tìm Tiêu Điểm |
9y^2-4x^2=36 |
|
| 62106 |
Tìm Tiêu Điểm |
x^2-y^2-2x-4y-4=0 |
|
| 62107 |
Tìm Tiêu Điểm |
25x^2+64y^2=1600 |
|
| 62108 |
Tìm Tiêu Điểm |
36x^2+100y^2-216x+400y-2876=0 |
|
| 62109 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=8x-2x^2-x^3 , g(x)=0 |
, |
| 62110 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=12x-x^2-x^3 , g(x)=0 |
, |
| 62111 |
Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục |
y=(x+9)/(x^2-16x+63) |
|
| 62112 |
Tìm Đạo Hàm - d/dz |
1/(z^2) |
|
| 62113 |
Tìm Đạo Hàm - d/dz |
tích phân từ 1 đến căn bậc hai của x của (z^2)/(z^4+1) đối với z |
|
| 62114 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=3x+2x^2-x^3 , g(x)=0 |
, |
| 62115 |
Tìm Đạo Hàm - d/du |
u^5 |
|
| 62116 |
Tìm Đạo Hàm - d/dv |
y = tích phân từ 0 đến v của căn bậc hai của 15+16t^2 đối với t |
|
| 62117 |
Tìm Đạo Hàm - d/du |
4u-pi |
|
| 62118 |
Tìm Đạo Hàm - d/ds |
-13/(s^6) |
|
| 62119 |
Tìm Đạo Hàm - d/dR |
5piR^2 |
|
| 62120 |
Tìm Đạo Hàm - d/dr |
(r^2-4r)e^r |
|
| 62121 |
Tìm Đạo Hàm - d/dh |
pi/12h^3 |
|
| 62122 |
Tìm Đạo Hàm - d/dh |
(pih^2(3r-h))/3 |
|
| 62123 |
Tìm Đạo Hàm - d/dn |
x^n |
|
| 62124 |
Tìm Đạo Hàm - d/dq |
(sec(q)+csc(q))/(csc(q)) |
|
| 62125 |
Tìm Đạo Hàm - d/dn |
(n+1)! |
|
| 62126 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(2x)/(x+1) |
|
| 62127 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(60x)/(1+0.625x) |
|
| 62128 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(6x)/(x^2-36) |
|
| 62129 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
((x-1)^3)/(x^2) |
|
| 62130 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
((x-4)(2x-3))/((x-1)^2) |
|
| 62131 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=3x^2+1 |
|
| 62132 |
Tìm Hiệu Thương |
f(x)=2 căn bậc hai của x |
|
| 62133 |
Giải b |
2b=211 |
|
| 62134 |
Giải B |
320^2=128^2+253^2-2*128*253cos(B) |
|
| 62135 |
Giải A |
P=7/A |
|
| 62136 |
Giải B |
7/(sin(70 độ ))=5/(sin(B)) |
|
| 62137 |
Giải a |
d=1/2at^2 |
|
| 62138 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(x+2)/(x^2-8x+7) |
|
| 62139 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=xe^(-x) |
|
| 62140 |
Giải y |
y=2x^2-4x |
|
| 62141 |
Giải z |
10 căn bậc hai của z-1=2 căn bậc hai của 2z+826 |
|
| 62142 |
Giải z |
căn bậc hai của z^2+8=1-2z |
|
| 62143 |
Giải y |
y = square root of 5^7+9 |
|
| 62144 |
Giải y |
y^3=64 |
|
| 62145 |
Giải y |
y+6 = square root of 2y^2+72 |
|
| 62146 |
Giải y |
y^2=121 |
|
| 62147 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
9x^2+25y^2=225 |
|
| 62148 |
Giải z |
z^3-8=0 |
|
| 62149 |
Giải z |
z^4=-1+ căn bậc hai của 3i |
|
| 62150 |
Ước Tính Đạo Hàm tại x=1 |
y=(6x-5) căn bậc hai của 8x-3 ; x=1 |
; |
| 62151 |
Giải y |
(dy)/(dt)=27t^2 |
|
| 62152 |
Giải y |
(dy)/(dx)=13/x |
|
| 62153 |
Giải y |
10/y=x |
|
| 62154 |
Giải t |
50+90e^(-0.5t)=65 |
|
| 62155 |
Giải t |
e^(-0.3t)=27 |
|
| 62156 |
Giải t |
t^2-45=0 |
|
| 62157 |
Giải t |
t^2=e^1-1 |
|
| 62158 |
Giải t |
logarit tự nhiên của 2=0.2t |
|
| 62159 |
Giải t |
e^t=621 |
|
| 62160 |
Giải t |
- logarit tự nhiên của 12=-(( logarit tự nhiên của 2)/5.1)t |
|
| 62161 |
Giải t |
e^(3t)=1800 |
|
| 62162 |
Giải v |
v^4=(3.03*10^8)/(5.20*10^-3) |
|
| 62163 |
Giải w |
căn bậc hai của w^2+7w-39 = căn bậc hai của 10w+1 |
|
| 62164 |
Giải u |
3(u-4)^2+5=32 |
|
| 62165 |
Giải t |
y=sin(pi-10t) |
|
| 62166 |
Giải t |
x=t^2-1 |
|
| 62167 |
Giải t |
x(t)=e^(-t)+1 |
|
| 62168 |
Giải y |
4x-10y+22=0 |
|
| 62169 |
Giải y |
4y^3-4y=0 |
|
| 62170 |
Giải y |
3y^2(dy)/(dx)=4x |
|
| 62171 |
Giải y |
3y+2=17 |
|
| 62172 |
Giải y |
-5y-3=9+y |
|
| 62173 |
Giải y |
8x^3-6y=0 |
|
| 62174 |
Giải y |
6y-9x^2=0 |
|
| 62175 |
Giải y |
5x-2y=3 |
|
| 62176 |
Giải y |
-65y+19<-2y+41 |
|
| 62177 |
Giải y |
r^2=x^2+y^2 |
|
| 62178 |
Giải y |
x^2+y^2=5 |
|
| 62179 |
Giải y |
x=4y^2 |
|
| 62180 |
Giải y |
x=6 căn bậc hai của 3y |
|
| 62181 |
Giải y |
căn bậc hai của y=y/2 |
|
| 62182 |
Giải y |
24^2+y^2=25^2 |
|
| 62183 |
Giải y |
-18y^2+18=0 |
|
| 62184 |
Giải y |
1-y = square root of 2y^2-7 |
|
| 62185 |
Giải y |
2y-2=0 |
|
| 62186 |
Giải y |
(y+3)^2-81=0 |
|
| 62187 |
Giải y |
(dy)/(dx)=ky |
|
| 62188 |
Giải y |
(dy)/(dx)=e^(0.02x) |
|
| 62189 |
Giải y |
(dy)/(dx)=e^(0.1x) |
|
| 62190 |
Giải y |
(x^2)/4+(y^2)/9=1 |
|
| 62191 |
Giải y |
(dy)/(dx)=2x-6 |
|
| 62192 |
Giải y |
(dy)/(dx)=3xy |
|
| 62193 |
Giải y |
(dy)/(dx)=(sin(x))/(e^y) |
|
| 62194 |
Giải y |
(dy)/(dx)=y/(x^2) |
|
| 62195 |
Giải y |
(dy)/(dx)=11xy |
|
| 62196 |
Giải y |
(dy)/(dx)=12x^11y |
|
| 62197 |
Giải y |
(dy)/(dx)=12xy |
|
| 62198 |
Giải y |
(dy)/(dx)=13x^12y |
|
| 62199 |
Giải k |
tổng từ n=1 đến infinity của ((n!)^2)/((kn)!) |
|
| 62200 |
Giải L |
L(10^-11.7)=10 logarit của (10^-11.7)/(10^-12) |
|