| 29201 |
Tìm Số Hạng 14th |
1 , 2 , 4 , 8 , 16 , 32 , 64 , 128 , 256 , 512 , 1024 , 2048 , 4096 |
, , , , , , , , , , , , |
| 29202 |
Ước tính Tổng |
tổng từ 4 đến 5 của 6 |
|
| 29203 |
Ước tính Tổng |
tổng từ 1 đến 8 của -0.3+(n-1) |
|
| 29204 |
Ước tính Tổng |
tổng từ 2 đến 3 của 6 |
|
| 29205 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=0 đến infinity của 1/(9^n) |
|
| 29206 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 32 của 2n+8 |
|
| 29207 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=0 đến 100 của 3i-5 |
|
| 29208 |
Ước tính Tổng |
tổng từ 1 đến 30 của (i-1)^2 |
|
| 29209 |
Ước tính Tổng |
tổng từ 1 đến 40 của 2x+3 |
|
| 29210 |
Ước tính Tổng |
tổng từ 1 đến 8 của n/(n^3+2) |
|
| 29211 |
Ước tính Tổng |
tổng từ 1 đến 8 của 700(1.09)^(-k) |
|
| 29212 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 15 của i(i-1)^2 |
|
| 29213 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 20 của i^2 |
|
| 29214 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 20 của i |
|
| 29215 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 10 của 5*2^i |
|
| 29216 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 10 của 4*1.1^i |
|
| 29217 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=0 đến 3 của 6+9i |
|
| 29218 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=0 đến 3 của tổng từ j=0 đến 2 của 3i+2j |
|
| 29219 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 11 của 7*2^i |
|
| 29220 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 12 của 4i-5 |
|
| 29221 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 11 của 3*2^i |
|
| 29222 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 12 của 8*2^i |
|
| 29223 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 13 của i^2-4 |
|
| 29224 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 12 của 3 |
|
| 29225 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 130 của i |
|
| 29226 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=0 đến 8 của 1.25^i |
|
| 29227 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 10 của (8i+9)/(10^2) |
|
| 29228 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 10 của 2i |
|
| 29229 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 20 của i-1^2 |
|
| 29230 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 23 của 2i+5 |
|
| 29231 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 20 của (i+1)^2 |
|
| 29232 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 26 của 25-3i |
|
| 29233 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 25 của i^3-2i |
|
| 29234 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 29 của (i-1)^2 |
|
| 29235 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 25 của 2^i-2^(i-1) |
|
| 29236 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 27 của 2i+5 |
|
| 29237 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 4 của 2+3^(i-1) |
|
| 29238 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 5 của 3i |
|
| 29239 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=2 đến 7 của 3i-15 |
|
| 29240 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=3 đến 6 của 2i-2 |
|
| 29241 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 9 của (-2)^i |
|
| 29242 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=2 đến 5 của 3i |
|
| 29243 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 6 của 2^i |
|
| 29244 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 6 của 3i+1 |
|
| 29245 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 6 của 11i |
|
| 29246 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 6 của 3i |
|
| 29247 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 54 của 3i^4 |
|
| 29248 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 6 của 6i+1 |
|
| 29249 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 5 của i(i+2) |
|
| 29250 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 5 của 8i |
|
| 29251 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 500 của 2i |
|
| 29252 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 7 của i |
|
| 29253 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 78 của -2i^2 |
|
| 29254 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 8 của 4^i |
|
| 29255 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 8 của 15+4^(i-1) |
|
| 29256 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 8 của 19*0.2^(i-1) |
|
| 29257 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=1 đến 420 của 10k-54 |
|
| 29258 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 10 của i^2-2i+3 |
|
| 29259 |
Ước tính Tổng |
tổng từ 1 đến 50 của 1/i |
|
| 29260 |
Ước tính Tổng |
giới hạn khi n tiến dần đến 8 của tổng từ i=1 đến n của xi logarit tự nhiên của 1+xi^2 |
|
| 29261 |
Ước tính Tổng |
1000 tổng từ K=0 đến 8 của 0.25^K |
|
| 29262 |
Ước tính Tổng |
( tổng từ 1 đến 8 của (-3)^(n-1))/(8^n) |
|
| 29263 |
Ước tính Tổng |
5 tổng từ k=1 đến 6 của k^2 |
|
| 29264 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=1 đến 800 của -8k+109 |
|
| 29265 |
Ước tính Tổng |
tổng từ y=0 đến 8 của -(21y)/5 |
|
| 29266 |
Ước tính Tổng |
tổng từ x=1 đến 20 của (x-2)^2 |
|
| 29267 |
Ước tính Tổng |
tổng từ x=1 đến 8 của xe^(-x) |
|
| 29268 |
Ước tính Tổng |
tổng từ x=1 đến 8 của x |
|
| 29269 |
Ước tính Tổng |
tổng từ x=1 đến 2 của x |
|
| 29270 |
Ước tính Tổng |
tổng từ x=1 đến 3 của 2x-1 |
|
| 29271 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 5 của n^3-1 |
|
| 29272 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 5 của 2n+(n^2+1) |
|
| 29273 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 50 của n |
|
| 29274 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=3 đến 6 của 3n+2 |
|
| 29275 |
Ước tính Tổng |
tổng từ j=7 đến 11 của (-1)^j |
|
| 29276 |
Tìm dy/dx |
e^(x/y)=6x-y |
|
| 29277 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=1 đến 10 của k^3-k^2 |
|
| 29278 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=59 đến 61 của e^i+ logarit tự nhiên của i |
|
| 29279 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 250 của i |
|
| 29280 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x- căn bậc hai của x |
|
| 29281 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi theta tiến dần đến pi/2 của sec(theta) |
|
| 29282 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (4x^2)/(sin(x)^2) |
|
| 29283 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 4 của (-3/5)^i |
|
| 29284 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 6 của 6i |
|
| 29285 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 8 của 740+(1/6)^(i-1) |
|
| 29286 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 8 của 8(5/6)^(i-1) |
|
| 29287 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của logarit tự nhiên của cos(x) |
|
| 29288 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=2 đến 10 của 4i+2 |
|
| 29289 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 8 của ((-1)^(n+1))/(n logarit tự nhiên của n) |
|
| 29290 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 90 của 7n-30 |
|
| 29291 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 8 của (4n)/(n^2+2) |
|
| 29292 |
Tìm Diện Tích Giữa Các Đường Cong |
y=5x-x^2 , y=x |
, |
| 29293 |
Ước tính Tổng |
5 tổng từ i=1 đến 8 của 1/10 |
|
| 29294 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=1 đến 45 của 4n+9 |
|
| 29295 |
Ước tính Tổng |
tổng từ n=3 đến 7 của logarit tự nhiên của (n-2)/(n+1) |
|
| 29296 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
10-10/t |
|
| 29297 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
1+1/x+1/(x^2) |
|
| 29298 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
10000-x^3+42x^2+800x |
|
| 29299 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
12x^2-64x+64 |
|
| 29300 |
Tìm Đạo Hàm 2nd |
10x^-2 |
|