Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
71101 Tìm Tâm Sai 24x^2+25y^2=600
71102 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^2-22x+121<0
71103 Tìm Tâm Sai 25x^2-36y^2=900
71104 Tìm Tâm Sai ((x+7)^2)/16+((y-3)^2)/4=1
71105 Viết ở Dạng Tổng Quát f(x)=-2(x-3)^2+2
71106 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x^3+12x>-8x^2
71107 Viết ở Dạng Tổng Quát f(x)=(x-6)^2(x+2)^2
71108 Viết ở Dạng Tổng Quát f(x)=-2/9(x+3)^2+2
71109 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng (3x-10)/3<19/3
71110 Viết ở Dạng Tổng Quát g(x)=2(x-1)^2(x^2+5)
71111 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 5/(2x-7)>1
71112 Tìm hàm ngược f(x)=-1/2x
71113 Tìm hàm ngược f(x)=1/(x^2)
71114 Viết ở Dạng Tổng Quát g(x)=2(x-3)^2(x^2+5)
71115 Viết ở Dạng Tổng Quát g(x)=4(x-3)^2(x^2+5)
71116 Giải x 2(x-3)+9=3(x+1)+x
71117 Viết ở Dạng Tổng Quát f(x)=3(x-2)^2
71118 Giải k 5t=13-(9k)/7
71119 Viết ở Dạng Tổng Quát f(x)=4x+x^2
71120 Tìm hàm ngược f(x)=1/3x-5
71121 Ước tính Hàm Số f(x) = square root of x , x=0 ,
71122 Viết ở Dạng Tổng Quát f(x)=7x+6x^2-1-3x^4
71123 Viết ở Dạng Tổng Quát g(x)=(4-x^6)/3
71124 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=14 , x=6y ,
71125 Viết ở Dạng Tổng Quát g(x)=(5-x^5)/6
71126 Viết ở Dạng Tổng Quát g(x)=(6-x^6)/5
71127 Ước tính Hàm Số f(0)=3^x
71128 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (4/5kj-6)^2
71129 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng -6<2x-4<4
71130 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x/5-y/3)^3
71131 Vẽ Đồ Thị y>=2x-1
71132 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (1+x)^n
71133 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2+3w)(w^2+6w+9)
71134 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2a-3)^2
71135 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng 5<k-2<11
71136 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2a-3b)^10
71137 Ước tính Hàm Số f(1)=3^x
71138 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2a-3b+c)^2
71139 Ước tính Hàm Số f(0)=x+5
71140 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2s+o-4n)^2
71141 Ước tính Hàm Số f(4)=3^x
71142 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x^2-3x-4)^2
71143 Vẽ Đồ Thị 1/4*(y+3)=(x-2)^2
71144 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x-3y)^6
71145 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2x-5y)^3
71146 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (2y-1)^4
71147 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng x>-8
71148 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (3+2x)^4
71149 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (3-2x)^4(7x+2)^7
71150 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (3c+2)(c^2-6c-4)
71151 Nhân 3.14*7^2
71152 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (4+h)^3
71153 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (4a)^3
71154 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (4u+1)^4
71155 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng -3<x<3
71156 Nhân 3.14*8^2
71157 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (5m+2n)(5m-2n)
71158 Rút gọn căn bậc hai của 154
71159 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (5x-2y^3)^2
71160 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (5x-4y)(10x-3y-7z)
71161 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (6x-6)^2
71162 Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng -1<9+n<17
71163 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (a+b)^14
71164 Rút gọn căn bậc sáu của 1/64
71165 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế 3x-y=4 , 2x-3y=-9 ,
71166 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (a+b+c)^3
71167 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=3x+7 , y=5x+8 ,
71168 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (p^3)(2p^2-4p)(3p^2-1)
71169 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=4x-1 , y=2x-5 ,
71170 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (q^2-2q+5)(q^2-5)
71171 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=x , y=-x+2 ,
71172 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế y=x+1 , 2x+y=7 ,
71173 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x^2-y)^3
71174 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+4)
71175 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=2 , y=x^2-4x+4 ,
71176 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+4)^8
71177 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=12 , y=2x ,
71178 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác -(x+h)^2
71179 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=4 , y-x=4 ,
71180 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+y)^1
71181 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=3 , y=x^2-5x+6 ,
71182 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x+y+2)^2
71183 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=3 , y=x^2-6x+7 ,
71184 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-10)(x+3)
71185 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+y=8 , y=-5x ,
71186 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-2)(3x+4)
71187 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x=3y+7 , x=2y-1 ,
71188 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế p=6-2q , p=4+q ,
71189 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-2y+3x)^2
71190 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế xy=2 , x^2+y^2=5 ,
71191 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x-y=2 , x+y=6 ,
71192 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-7)(x+3)
71193 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế xy=3 , x^2+y^2=10 ,
71194 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (x-y)^12
71195 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế -x-3y=9 , x+3y=9 ,
71196 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác (z-k)^6
71197 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2(3r+7)-(2+r)
71198 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2(3x+7)
71199 Giải bằng Phương Pháp Thay Thế x+3y=-8 , 4x-3y=23 ,
71200 Khai triển Biểu Thức Lượng Giác 2(3y+6)-3(-4-y)
using Amazon.Auth.AccessControlPolicy;
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.