Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 70901 | Phân Tích Nhân Tử | 64v^3+1 | |
| 70902 | Phân Tích Nhân Tử | 64-u^2 | |
| 70903 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -1 , 5-3i | , |
| 70904 | Phân Tích Nhân Tử | 64p^6-27q^3 | |
| 70905 | Phân Tích Nhân Tử | 64p^3-1 | |
| 70906 | Phân Tích Nhân Tử | 64r^2-144r+81 | |
| 70907 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 1 , 8i , -8i | , , |
| 70908 | Phân Tích Nhân Tử | 64-r^3 | |
| 70909 | Phân Tích Nhân Tử | 64a^2-81b^2 | |
| 70910 | Phân Tích Nhân Tử | 64-a^3 | |
| 70911 | Phân Tích Nhân Tử | 64a^3+1 | |
| 70912 | Phân Tích Nhân Tử | 64-m^3 | |
| 70913 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^5-8x^4+2x^3 | |
| 70914 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^3-9x^2 | |
| 70915 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^3-23x^2+29x-12 | |
| 70916 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^4+4x^3-6x^2-4x | |
| 70917 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^4+12x^2 | |
| 70918 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 7-3i | |
| 70919 | Phân Tích Nhân Tử | 60m^3+54m^2-6m | |
| 70920 | Phân Tích Nhân Tử | 6y^2-5y-2 | |
| 70921 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 9i , 9-i | , |
| 70922 | Phân Tích Nhân Tử | 6y^2-4y+3y-2 | |
| 70923 | Phân Tích Nhân Tử | 6y^2+11y+5 | |
| 70924 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5+3i , 5-3i , -1 | , , |
| 70925 | Phân Tích Nhân Tử | 6z^2+24z-az-4a | |
| 70926 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-17x-45 | |
| 70927 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5-i , căn bậc hai của 15 | , |
| 70928 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-13x-8 | |
| 70929 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-14x-12 | |
| 70930 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -5i , 7 | , |
| 70931 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+23x-4 | |
| 70932 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+28x-10 | |
| 70933 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+48x+72 | |
| 70934 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2+9x+3 | |
| 70935 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^2-8x | |
| 70936 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 6i , 6-i | , |
| 70937 | Phân Tích Nhân Tử | 6x^3+3x^2-18x | |
| 70938 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 4 , -10i | , |
| 70939 | Phân Tích Nhân Tử | 6n^4+15n^3-9n^2 | |
| 70940 | Phân Tích Nhân Tử | 6n^3-9n^2-15n | |
| 70941 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 24r^3-64r^2-21r+56 | |
| 70942 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4-2x-34y+17xy | |
| 70943 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 8z^2+16z-az-2a | |
| 70944 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3i , 2-i | , |
| 70945 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 7z^2+14z-az-2a | |
| 70946 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^2-x-6 | |
| 70947 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^2-14x+49 | |
| 70948 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5 , 2i | , |
| 70949 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 5 , 2i , -2i | , , |
| 70950 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 12p^3-21p^2+28p-49 | |
| 70951 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 4i , -4i | , |
| 70952 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 18z+45+z^2 | |
| 70953 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | r^3-3r^2+6r-18 | |
| 70954 | Tìm MCNN | 3/x , 2/(x-11) | , |
| 70955 | Tìm MCNN | 3/x , 2/(x-3) | , |
| 70956 | Tìm MCNN | 4/(2x-18) , x/(6x+48) | , |
| 70957 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | -4i , 6 | , |
| 70958 | Tìm BCNN | 5 , 6 | , |
| 70959 | Tìm ƯCLN | 45b+27 | |
| 70960 | Tìm ƯCLN | 10x^4y^3-5x^3y^2+20x^2y | |
| 70961 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-1)=5^-1 | |
| 70962 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-1)=4^-1 | |
| 70963 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , 9i , -9i | , , |
| 70964 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , -2 | , |
| 70965 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(r^2)=(r^2)/(|r^2|) | |
| 70966 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-2)=3^-2 | |
| 70967 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , 10i , -10i | , , |
| 70968 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(-2)=5^-2 | |
| 70969 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , 2-3i | , |
| 70970 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | f(4) = square root of 4 | |
| 70971 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , -2i | , |
| 70972 | Rút gọn | (3m^3-1/2y)(3m^3-1/2y) | |
| 70973 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | x=-3 , x=8 | , |
| 70974 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | x=-3 , x=7 | , |
| 70975 | Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ | x^4-2x^3-10x^2+18x+9 | |
| 70976 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | x=-5 , x=7 | , |
| 70977 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | x=-2 , x=8 | , |
| 70978 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3+3x^2+1x-5 | |
| 70979 | Giải bằng cách Phân Tích Nhân Tử | x^3-x^2-x+1=0 | |
| 70980 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2-2x+16=4x^2+6x | |
| 70981 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=2x^3+x^2-54x+72 | |
| 70982 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | ( căn bậc hai của 169)^3 | |
| 70983 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3-13x^2+47x-35 | |
| 70984 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 20 | |
| 70985 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3-17x^2+55x+25 | |
| 70986 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của u^2 | |
| 70987 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3+5x^2-7x-35 | |
| 70988 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của x^3 | |
| 70989 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3-4x^2+3x+2 | |
| 70990 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 108 | |
| 70991 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 5y | |
| 70992 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3-x^2+9x-9 | |
| 70993 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^3-9x^2+20x-6 | |
| 70994 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 81 | |
| 70995 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^4-11x^3-57x^2-79x-34 | |
| 70996 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(y)=y^4-625 | |
| 70997 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc hai của 37 | |
| 70998 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^4-6x^3-50x^2-82x-39 | |
| 70999 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (5y+x)^(4/5) | |
| 71000 | Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính | f(x)=x^4-6x^3-54x^2-98x-51 |