| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 70801 | Xác định nếu A là một Tập Hợp Con của B | A=(0,1) , B=(0,1,3,5) | , |
| 70802 | Phân Tích Nhân Tử | 40x^2-100xy-80y^2 | |
| 70803 | Phân Tích Nhân Tử | 405xy-20x^2 | |
| 70804 | Phân Tích Nhân Tử | -42-m+m^2 | |
| 70805 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-6x+2 | |
| 70806 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-7xy-15y^2 | |
| 70807 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-5x-9 | |
| 70808 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (-10,-17) | |
| 70809 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-4x-63 | |
| 70810 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (11,60) | |
| 70811 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-xy-18y^2 | |
| 70812 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2y+24x^2-24y-144 | |
| 70813 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3+12x^2-40x | |
| 70814 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+8x+12 | |
| 70815 | Phân Tích Nhân Tử | -4x^2+8x+32 | |
| 70816 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+9x-28 | |
| 70817 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2+xy-18y^2 | |
| 70818 | Tìm tung độ gốc | y=-3-7x | |
| 70819 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-12xy+5y^2 | |
| 70820 | Tìm tung độ gốc | y=-3/4 | |
| 70821 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-324 | |
| 70822 | Tìm tung độ gốc | x=4.2 | |
| 70823 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-24x-28 | |
| 70824 | Tìm tung độ gốc | x=15 | |
| 70825 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-28x | |
| 70826 | Tìm tung độ gốc | 7x=3y-8 | |
| 70827 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^6-4x^2 | |
| 70828 | Tìm tung độ gốc | 6y+7=0 | |
| 70829 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2+4y+1 | |
| 70830 | Tìm tung độ gốc | 6y+8=0 | |
| 70831 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2-13y+9 | |
| 70832 | Phân Tích Nhân Tử | 4y^2+21y+5 | |
| 70833 | Tìm tung độ gốc | 8y+9=0 | |
| 70834 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^3-6x^2 | |
| 70835 | Tìm tung độ gốc | 8y=-64 | |
| 70836 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^4-144y^4 | |
| 70837 | Tìm tung độ gốc | 4y=8x-3 | |
| 70838 | Phân Tích Nhân Tử | 49xy^2-16x | |
| 70839 | Tìm tung độ gốc | -4y=-8 | |
| 70840 | Phân Tích Nhân Tử | 49y^2-84y+36 | |
| 70841 | Tìm tung độ gốc | 50x-3=y | |
| 70842 | Phân Tích Nhân Tử | 49z^2-36 | |
| 70843 | Tìm tung độ gốc | 4x+5y=4 | |
| 70844 | Phân Tích Nhân Tử | 49-9y^2 | |
| 70845 | Phân Tích Nhân Tử | 4n-n | |
| 70846 | Tìm tung độ gốc | 5y=40 | |
| 70847 | Phân Tích Nhân Tử | 4y-20+xy-5x | |
| 70848 | Tìm tung độ gốc | 5y+7=0 | |
| 70849 | Phân Tích Nhân Tử | 4xy-3x-8y+6 | |
| 70850 | Tìm tung độ gốc | 5y=3 | |
| 70851 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+30x | |
| 70852 | Tìm tung độ gốc | 5y=-2 | |
| 70853 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+35x | |
| 70854 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+31x+30 | |
| 70855 | Tìm tung độ gốc | 3y+7=0 | |
| 70856 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+8xy+3y^2 | |
| 70857 | Tìm tung độ gốc | 3y+8=0 | |
| 70858 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+7xy-6y^2 | |
| 70859 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+8x | |
| 70860 | Tìm tung độ gốc | 2y-5x=14 | |
| 70861 | Tìm tung độ gốc | 35-5y=0 | |
| 70862 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+45x+40 | |
| 70863 | Tìm tung độ gốc | 2y+5=0 | |
| 70864 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+39x+54 | |
| 70865 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2+40x+35 | |
| 70866 | Tìm tung độ gốc | 12x-19y=95 | |
| 70867 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-45x+90 | |
| 70868 | Tìm tung độ gốc | 20x-22y=88 | |
| 70869 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-4x-9 | |
| 70870 | Tìm tung độ gốc | 2-9x=x/2-1 | |
| 70871 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-22xy-15y^2 | |
| 70872 | Phân Tích Nhân Tử | 5m^3+40 | |
| 70873 | Tìm tung độ gốc | 2x-10=2 | |
| 70874 | Phân Tích Nhân Tử | 5k^2-245 | |
| 70875 | Phân Tích Nhân Tử | -5g^3-15g^2 | |
| 70876 | Phân Tích Nhân Tử | 5c^3-1080 | |
| 70877 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 1-6i | |
| 70878 | Phân Tích Nhân Tử | 5c^2+24c-5 | |
| 70879 | Phân Tích Nhân Tử | 5b^3-1080 | |
| 70880 | Phân Tích Nhân Tử | 5a^3-20a | |
| 70881 | Giải x | 10x-15x+5=-45+20 | |
| 70882 | Phân Tích Nhân Tử | 5y^2-6y+1 | |
| 70883 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 2 , -3 , 1-i | , , |
| 70884 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^4+10x^3+15x^2 | |
| 70885 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 2 , -2 , 2i , -2i | , , , |
| 70886 | Phân Tích Nhân Tử | -5x^3+10x^2 | |
| 70887 | Phân Tích Nhân Tử | 5z^2-9z-18 | |
| 70888 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 2 , -3i | , |
| 70889 | Phân Tích Nhân Tử | 500x^3+256 | |
| 70890 | Phân Tích Nhân Tử | 50q^2-60q+18 | |
| 70891 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 3 , -11/4 | , |
| 70892 | Phân Tích Nhân Tử | 56r^2+31r+3 | |
| 70893 | Phân Tích Nhân Tử | 6a^3+13a^2+5a | |
| 70894 | Phân Tích Nhân Tử | 6a^3+11a^2+3a | |
| 70895 | Phân Tích Nhân Tử | 5y-20 | |
| 70896 | Phân Tích Nhân Tử | 5y-30 | |
| 70897 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 2 , -9 | , |
| 70898 | Phân Tích Nhân Tử | 5x+6x | |
| 70899 | Tìm Phương Trình Với Các Nghiệm Đã Cho | 2 , 6 | , |
| 70900 | Phân Tích Nhân Tử | 5x+4x |