| 71001 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^3-4x^2+3x+2 |
|
| 71002 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của 108 |
|
| 71003 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 5y |
|
| 71004 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^3-x^2+9x-9 |
|
| 71005 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^3-9x^2+20x-6 |
|
| 71006 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 81 |
|
| 71007 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^4-11x^3-57x^2-79x-34 |
|
| 71008 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(y)=y^4-625 |
|
| 71009 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 37 |
|
| 71010 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^4-6x^3-50x^2-82x-39 |
|
| 71011 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(5y+x)^(4/5) |
|
| 71012 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
f(x)=x^4-6x^3-54x^2-98x-51 |
|
| 71013 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(6x+5)^(2/3) |
|
| 71014 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
((x^3)^(1/2))/(x^(7/2)) |
|
| 71015 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
h(x)=x^3-3x^2-2x+2 |
|
| 71016 |
Phân Tích Nhân Tử |
-2bk^2+6bk-2b |
|
| 71017 |
Viết ở dạng một Tập Hợp của Các Nhân Tử Tuyến Tính |
h(x)=x^3-4x^2+3x+2 |
|
| 71018 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
4 , 24 , 144 , 864 |
, , , |
| 71019 |
Tìm Các Nghiệm/Các Điểm Zero Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Khảo Nghiệm Hữu Tỷ |
7x^3-5x^2-63x+45 |
|
| 71020 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
1/2 , -1/4 , 1/8 , -1/16 |
, , , |
| 71021 |
Trừ |
5/2-3/5 |
|
| 71022 |
Tìm Tổng của Cấp Số Nhân Vô Hạn |
1 , căn bậc hai của 2 , 2 , 2 căn bậc hai của 2 |
, , , |
| 71023 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(49/25)^(3/2) |
|
| 71024 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(a^2b^2)^(1/5) |
|
| 71025 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(5,15) |
|
| 71026 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
2d^(7/10) |
|
| 71027 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(4,15) |
|
| 71028 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
y^(4/7) |
|
| 71029 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(-5,12) |
|
| 71030 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
z^(-2/3) |
|
| 71031 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(7,3) |
|
| 71032 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
4d^(3/8) |
|
| 71033 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(-1,1/7) |
|
| 71034 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
3m^(1/5) |
|
| 71035 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(-1,1/8) |
|
| 71036 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
8m^(1/2) |
|
| 71037 |
Tìm Hàm Số Mũ |
(-1,-3/7) |
|
| 71038 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2+6x-17 |
|
| 71039 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=3x+4 |
|
| 71040 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
v^(2/3) |
|
| 71041 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
k=-1 ; f(x)=x^2-4x+3 |
; |
| 71042 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
x^(-1/3) |
|
| 71043 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
P(x)=2x^3+4x^2-10x-9 ; a=3 |
; |
| 71044 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
x^(-3/5) |
|
| 71045 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
729^(-1/3) |
|
| 71046 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
8^(-4/3) |
|
| 71047 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
81^(3/2) |
|
| 71048 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(x)=x^2-9x+3 ; k=4+i |
; |
| 71049 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(x)=x^3+6x^2+9x+20 , k=-5 |
, |
| 71050 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
a^(1/n) |
|
| 71051 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
f(x)=x^3+7x^2+2x-40 ; k=-5 |
; |
| 71052 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
243^(-4/5) |
|
| 71053 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
4^(2/3) |
|
| 71054 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
49^(5/2) |
|
| 71055 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
10^(3/7) |
|
| 71056 |
Tìm Số Lượng Tối Đa của Nghiệm Thực |
y=(x-12)^3-10 |
|
| 71057 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
|7-2x|>9 |
|
| 71058 |
Xác định nếu Biểu Thức Đã Cho là một Nhân Tử |
x^3-3x^2-2x+6 , x-3 |
, |
| 71059 |
Xác định nếu Biểu Thức Đã Cho là một Nhân Tử |
x+4 , x^3+7x^2+2x-40 |
, |
| 71060 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y+2=4/5(x+9) |
|
| 71061 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
-x-2y=8 |
|
| 71062 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
|x|>11 |
|
| 71063 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
|x-12|>24 |
|
| 71064 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
(x-1)(x+4)<0 |
|
| 71065 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
(x^2-16)/(x^2-25)<0 |
|
| 71066 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 3 |
|
| 71067 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 75- căn bậc hai của 27 |
|
| 71068 |
Rút gọn |
-2 căn bậc hai của 45-3 căn bậc hai của 20-2 căn bậc hai của 6 |
|
| 71069 |
Rút gọn |
4 căn bậc hai của 3+4 căn bậc ba của 3 |
|
| 71070 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=2x-12 |
|
| 71071 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=2.5x |
|
| 71072 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1.5x |
|
| 71073 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
2x-4y=7 |
|
| 71074 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc ba của 4n |
|
| 71075 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
2y=3x-4 |
|
| 71076 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
2y-4x=0 |
|
| 71077 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(2x+6)/(x+4) |
|
| 71078 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2x^2+2x-6 |
|
| 71079 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-5x<20 |
|
| 71080 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
-4x<16 |
|
| 71081 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
6y=2x-5 |
|
| 71082 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
(x-5)/(x-8)>3 |
|
| 71083 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
-4y=-5x-18 |
|
| 71084 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
-5x-3y=22 |
|
| 71085 |
Rút gọn |
7b^2-b+3b+6-3b^2+5+2b^2+7b |
|
| 71086 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=9x-1 |
|
| 71087 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=6x+10 |
|
| 71088 |
Rút gọn |
-mnp(3m-5n+7p) |
|
| 71089 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=f(x-3) |
|
| 71090 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=f(x+4) |
|
| 71091 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x/(x+3)>0 |
|
| 71092 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x/(x-3)>0 |
|
| 71093 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x^3+3x^2-9x-27>0 |
|
| 71094 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y-4=-2(x-6) |
|
| 71095 |
Tìm Tâm Sai |
((y+5)^2)/169+((x-3)^2)/49=1 |
|
| 71096 |
Tìm Tâm Sai |
(x^2)/169+(y^2)/144=1 |
|
| 71097 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x^3-9x^2+20x-12<0 |
|
| 71098 |
Tìm Tâm Sai |
16x^2+9y^2+96x-72y+144=0 |
|
| 71099 |
Tìm Tâm Sai |
21x^2+25y^2=525 |
|
| 71100 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x^2-4x-5<0 |
|