Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 70701 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^3-36x | |
| 70702 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 1 , 2 , 3 , 4 , 5 , 6 , 7 , 8 , 9 | , , , , , , , , |
| 70703 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-6x-15 | |
| 70704 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 1 , 9 , 4 , 12 , 13 , 13 | , , , , , |
| 70705 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-9xy-4y^2 | |
| 70706 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 101 , 102 , 100 , 100 , 110 , 109 , 109 , 108 , 109 | , , , , , , , , |
| 70707 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-3x-12 | |
| 70708 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 12 , 15 , 17 , 20 , 13 , 11 , 18 , 19 , 15 , 14 | , , , , , , , , , |
| 70709 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2-12x-4 | |
| 70710 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+18x-27 | |
| 70711 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 12.5 , 9.8 , 13.5 , 11.2 , 12.3 , 14.2 , 11.7 , 9.8 , 12.6 | , , , , , , , , |
| 70712 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2+16y^2 | |
| 70713 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 124 , 157 , 195 , 205 , 177 | , , , , |
| 70714 | Phân Tích Nhân Tử | 9ax^3+18bx^2+24cx | |
| 70715 | Phân Tích Nhân Tử | 9b^2-12b+4 | |
| 70716 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 13.7 , 24.5 , 38.9 , 50.0 , 73.2 | , , , , |
| 70717 | Phân Tích Nhân Tử | 9b^2+48b+64 | |
| 70718 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 21 , 35 , 49 , 84 , 126 , 189 | , , , , , |
| 70719 | Phân Tích Nhân Tử | 9a^2-25 | |
| 70720 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 22 , 3 , 15 , 14 , 10 , 6 , 5 | , , , , , , |
| 70721 | Phân Tích Nhân Tử | 9a^2-16b^2 | |
| 70722 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 2400 , 1750 , 1900 , 2500 , 2250 , 2100 | , , , , , |
| 70723 | Phân Tích Nhân Tử | 9a^2+82ab+9b^2 | |
| 70724 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 23 , 64 , 73 , 47 , 22 , 46 , 34 , 48 , 67 , 89 , 83 , 12 , 23 , 44 , 16 | , , , , , , , , , , , , , , |
| 70725 | Phân Tích Nhân Tử | 9-m^2 | |
| 70726 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 3 , 9 , 12 , 15 , 17 , 18 , 21 | , , , , , , |
| 70727 | Phân Tích Nhân Tử | 9c^2+11c+4 | |
| 70728 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 30 , 30 , 30 , 30 , 30 , 32 , 32 , 32 , 31 | , , , , , , , , |
| 70729 | Phân Tích Nhân Tử | 9c^2-64 | |
| 70730 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 30 , 30 , 30 , 30 , 30 , 32 , 32 , 32 , 31 , 65 | , , , , , , , , , |
| 70731 | Phân Tích Nhân Tử | 9w^2-64 | |
| 70732 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 30 26 28 32 28 30 | |
| 70733 | Phân Tích Nhân Tử | 9-v^2 | |
| 70734 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 53 , 51 , 48 , 49 , 37 | , , , , |
| 70735 | Phân Tích Nhân Tử | 9v^2+11v+4 | |
| 70736 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 4.85 , 5.10 , 5.50 , 4.75 , 4.50 , 5.00 , 6.00 | , , , , , , |
| 70737 | Phân Tích Nhân Tử | 9v^2-25 | |
| 70738 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 46 , 56 , 45 , 44 , 45 , 61 , 55 , 53 , 39 , 1.5 | , , , , , , , , , |
| 70739 | Phân Tích Nhân Tử | -9r^2+1 | |
| 70740 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 5 , 8 , 13 , 21 , 34 | , , , , |
| 70741 | Phân Tích Nhân Tử | 9q^2-2pq-9q+2p | |
| 70742 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 75 , 60 , 75 , 100 , 75 , 75 , 75 , 95 , 60 , 65 | , , , , , , , , , |
| 70743 | Phân Tích Nhân Tử | 9p^2-17p-2 | |
| 70744 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 8 , 8 , 8 , 9 , 10 , 10 , 10 | , , , , , , |
| 70745 | Phân Tích Nhân Tử | 9p^2-42p+49 | |
| 70746 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 8 , 14 , 12 , 9 , 16 | , , , , |
| 70747 | Phân Tích Nhân Tử | 9n^2-25 | |
| 70748 | Tìm Độ Lệch Chuẩn Mẫu | 81 , 81 , 82 , 84 , 85 , 86 , 89 , 93 , 94 , 95 | , , , , , , , , , |
| 70749 | Phân Tích Nhân Tử | 9n^2-9 | |
| 70750 | Phân Tích Nhân Tử | ac+5a-2c-10 | |
| 70751 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 4x+5y=9 | |
| 70752 | Phân Tích Nhân Tử | ac+cd-ab-bd | |
| 70753 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 4x-7y=6 | |
| 70754 | Phân Tích Nhân Tử | 9x-4 | |
| 70755 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 4x+5y=6 | |
| 70756 | Phân Tích Nhân Tử | 9x-45y+9 | |
| 70757 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 3+4x=2y-9 | |
| 70758 | Phân Tích Nhân Tử | ab+3a+2b+6 | |
| 70759 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 8x-y=-8 | |
| 70760 | Phân Tích Nhân Tử | 9x+15 | |
| 70761 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 9x-y=-9 | |
| 70762 | Phân Tích Nhân Tử | 96x^2y-6y | |
| 70763 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 6y=-3x+5 | |
| 70764 | Phân Tích Nhân Tử | -9k+8k | |
| 70765 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | -7x+5y=2 | |
| 70766 | Phân Tích Nhân Tử | 9+6x+x^2 | |
| 70767 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | x+8=y | |
| 70768 | Phân Tích Nhân Tử | 9y^2-6y+1 | |
| 70769 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | x=y/3-8/3 | |
| 70770 | Phân Tích Nhân Tử | 9xy^2-16x | |
| 70771 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | 2/3x-1/2y=6 | |
| 70772 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-3/2x+6 | |
| 70773 | Phân Tích Nhân Tử | 9xy^2-49x | |
| 70774 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-1/3x+1 | |
| 70775 | Phân Tích Nhân Tử | 49a^2-14a+1 | |
| 70776 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=11x | |
| 70777 | Phân Tích Nhân Tử | 49a^2b-b^3 | |
| 70778 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-9x+7 | |
| 70779 | Phân Tích Nhân Tử | 49A^2-B^2 | |
| 70780 | Phân Tích Nhân Tử | 49g^2-84g+36 | |
| 70781 | Phân Tích Nhân Tử | 49p^2-28p-5 | |
| 70782 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y-1=4(x+3) | |
| 70783 | Phân Tích Nhân Tử | 49w^2-9 | |
| 70784 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-1/2x-11/2 | |
| 70785 | Phân Tích Nhân Tử | 45x^2-125 | |
| 70786 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=-1/2x+5/3 | |
| 70787 | Phân Tích Nhân Tử | 45x-5x^3 | |
| 70788 | Tìm Bất Kỳ Phương Trình nào mà song song với Đường Thẳng | y=1/2x+15 | |
| 70789 | Xác định nếu A là một Tập Hợp Con của B | A=(0,1) , B=(0,1,3,5) | , |
| 70790 | Phân Tích Nhân Tử | 40x^2-100xy-80y^2 | |
| 70791 | Phân Tích Nhân Tử | 405xy-20x^2 | |
| 70792 | Phân Tích Nhân Tử | -42-m+m^2 | |
| 70793 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-6x+2 | |
| 70794 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-7xy-15y^2 | |
| 70795 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-5x-9 | |
| 70796 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (-10,-17) | |
| 70797 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-4x-63 | |
| 70798 | Tìm Tang với Điểm Đã Cho | (11,60) | |
| 70799 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2-xy-18y^2 | |
| 70800 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^2y+24x^2-24y-144 |