| 71301 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x+3y=0 , x+2y=-1 |
, |
| 71302 |
Tìm @FORMULA |
f(x)=x^2-8x+2 |
|
| 71303 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x+3y=3 , 4x+6y=6 |
, |
| 71304 |
Tìm @FORMULA |
f(x)=x^2-9x |
|
| 71305 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x+3y=3 , 3x-2y=11 |
, |
| 71306 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x+4y=-3 , 2x-y=7 |
, |
| 71307 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x^2+y^2=89 , y-x=3 |
, |
| 71308 |
Tìm @FORMULA |
f(x)=7-x^2 |
|
| 71309 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x^2+y^2=36 , x^2-y^2=36 |
, |
| 71310 |
Tìm @FORMULA |
f(x)=3x^2-7 |
|
| 71311 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x^2+y^2=49 , y^2-5x=49 |
, |
| 71312 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x^2-y=0 , 7x+y=18 |
, |
| 71313 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x^2-y=3 , x-y=-3 |
, |
| 71314 |
Vẽ Đồ Thị |
y=e^x-1 |
|
| 71315 |
Tìm Các Tính Chất |
f(x)=-2x^2 |
|
| 71316 |
Tìm @FORMULA |
f(x)=-5x^2+3 |
|
| 71317 |
Tìm Các Tính Chất |
f(x)=(x-6)^2 |
|
| 71318 |
Giải x |
12x+6y=24 |
|
| 71319 |
Tìm @FORMULA |
f(x) = square root of 14x |
|
| 71320 |
Giải x |
16(x+2)-8=16x+24 |
|
| 71321 |
Tìm @FORMULA |
f(x)=2x^2+5x |
|
| 71322 |
Tìm Các Tính Chất |
f(x)=x^2-2x-4 |
|
| 71323 |
Tìm @FORMULA |
f(x)=1/(6x) |
|
| 71324 |
Giải x |
2x-8<7 |
|
| 71325 |
Tìm Trung Điểm |
(9,4) , (-8,10) |
|
| 71326 |
Tìm Các Tính Chất |
f(x)=x^2-6x-4 |
|
| 71327 |
Tìm Trung Điểm |
(9,-9) , (-4,7) |
|
| 71328 |
Tìm Trung Điểm |
(r,0) , (s,0) |
|
| 71329 |
Tìm Các Tính Chất |
f(x)=x^2+6x-16 |
|
| 71330 |
Tìm Trung Điểm |
c=(-3,4) d=(5,-8) |
|
| 71331 |
Tìm Trung Điểm |
(0,-4) , (0,9) |
, |
| 71332 |
Tìm Trung Điểm |
(-3,-5) , (-7,7) |
, |
| 71333 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^3-8x^2+16x |
|
| 71334 |
Tìm Trung Điểm |
( căn bậc hai của 8,5) , ( căn bậc hai của 2,-5) |
, |
| 71335 |
Tìm Trung Điểm |
(0,0) , (20,0) |
|
| 71336 |
Tìm Trung Điểm |
(0,0) , (22,22) |
|
| 71337 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^3-10x^2+24x |
|
| 71338 |
Tìm Trung Điểm |
(0,4) , (-4,-12) |
|
| 71339 |
Tìm Trung Điểm |
(0,6) , (5,1) |
|
| 71340 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=2x^2+4x-3 |
|
| 71341 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^2+x-2 |
|
| 71342 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-x^2-6x |
|
| 71343 |
Tìm Trung Điểm |
(-1,1) , (5,-5) |
|
| 71344 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^2-16 |
|
| 71345 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x/(x^2-16) |
|
| 71346 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-x^4+25x^2 |
|
| 71347 |
Tìm Trung Điểm |
(-1,2) , (4,0) |
, |
| 71348 |
Ước Tính |
(-27/8)^(4/3) |
|
| 71349 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=x^3+5x^2-9x-45 |
|
| 71350 |
Tìm Trung Điểm |
(-1,-4) , (-3,11) |
|
| 71351 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
h(x)=|-2x| |
|
| 71352 |
Tìm Trung Điểm |
(-1,5) , (1,-8) |
|
| 71353 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^2-4 |
|
| 71354 |
Tìm Trung Điểm |
(-1,5) , (-8,-4) |
|
| 71355 |
Tìm Trung Điểm |
(1,-7) , (-1,-23) |
|
| 71356 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2x^2+6x=20 |
|
| 71357 |
Tìm Trung Điểm |
(-1,-9) , (2,4) |
|
| 71358 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 0.16 |
|
| 71359 |
Tìm Trung Điểm |
(1,-9) , (-4,-7) |
|
| 71360 |
Trừ |
3-5 |
|
| 71361 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=7x+8 |
|
| 71362 |
Tìm Trung Điểm |
(10,6) , (4,8) |
|
| 71363 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=8x-4 |
|
| 71364 |
Tìm Trung Điểm |
(10,6) , (8,2) |
|
| 71365 |
Rút gọn |
(6n^7)/(-n^5) |
|
| 71366 |
Rút gọn |
căn bậc năm của -64 |
|
| 71367 |
Tìm Trung Điểm |
(10,8) , (4,2) |
|
| 71368 |
Giải x |
12x+6=5x |
|
| 71369 |
Tìm Trung Điểm |
(-11,0) , (7,-3) |
|
| 71370 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=x^2+6 |
|
| 71371 |
Tìm Trung Điểm |
(11,-12) , (12,11) |
|
| 71372 |
Nhân |
3.14*3^2 |
|
| 71373 |
Tìm Trung Điểm |
(-12,3) , (3,-8) |
|
| 71374 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3x^18y |
|
| 71375 |
Tìm Trung Điểm |
(12,-7) , (-8,5) |
|
| 71376 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=(x+1)/(x-3) |
|
| 71377 |
Tìm Trung Điểm |
(13,-16) , (16,13) |
|
| 71378 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=(x+6)/(x-7) |
|
| 71379 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
6x+3y=33 , 4x+y=15 |
, |
| 71380 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) = log base 1/2 of x |
|
| 71381 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=e^x |
|
| 71382 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=-3/x |
|
| 71383 |
Tìm Trung Điểm |
(-2,2) , (9,5) |
|
| 71384 |
Cộng |
căn bậc hai của 48+ căn bậc hai của 12 |
|
| 71385 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=(2x-3)/(x+1) |
|
| 71386 |
Tìm Trung Điểm |
(-2,4) , (6,-4) |
|
| 71387 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=1/(x-4) |
|
| 71388 |
Tìm Trung Điểm |
(2,4) , (1,-3) |
|
| 71389 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=1/(x+3) |
|
| 71390 |
Tìm Trung Điểm |
(-2,4) , (4,-2) |
|
| 71391 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=(x+7)^3 |
|
| 71392 |
Tìm hàm ngược |
f(n)=0.2n+2.5 |
|
| 71393 |
Tìm hàm ngược |
f(x) = square root of x-8 |
|
| 71394 |
Tìm Trung Điểm |
(2,-5) , (4,7) |
|
| 71395 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=x/4+5 |
|
| 71396 |
Tìm Trung Điểm |
(2,6) , (10,8) |
|
| 71397 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=-x/12 |
|
| 71398 |
Tìm Trung Điểm |
(-2,-6) , (-5,-2) |
|
| 71399 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=(4x-2)/3 |
|
| 71400 |
Tìm Trung Điểm |
(-2,-7) , (7,4) |
|