| 71401 |
Tìm Trung Điểm |
(2,8) , (10,6) |
|
| 71402 |
Tìm Trung Điểm |
(-2,-8) , (1,2) |
|
| 71403 |
Tìm Trung Điểm |
(-2,-8) , (2,-3) |
|
| 71404 |
Tìm hàm ngược |
g(x)=2x-1 |
|
| 71405 |
Tìm hàm ngược |
F(X)=9X+7 |
|
| 71406 |
Tìm Trung Điểm |
(-2,8) , (-4,-9) |
, |
| 71407 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=9x-6 |
|
| 71408 |
Tìm Trung Điểm |
(3,-2) , (4,9) |
|
| 71409 |
Tìm hàm ngược |
y=2^x |
|
| 71410 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=2-x |
|
| 71411 |
Tìm Trung Điểm |
(-3,3) , (1,-3) |
|
| 71412 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=3x^2 |
|
| 71413 |
Giải R |
PV=nRtheta |
|
| 71414 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=12-9x |
|
| 71415 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=10-4x |
|
| 71416 |
Tìm Trung Điểm |
(-3,-4) , (5,-5) |
|
| 71417 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=(x+4)/(x-3) |
|
| 71418 |
Tìm Trung Điểm |
(3,5) , (-2,-4) |
|
| 71419 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=7x+6 |
|
| 71420 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=7x+5 |
|
| 71421 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=7x-2 |
|
| 71422 |
Tìm Trung Điểm |
(-3,9) , (5,1) |
|
| 71423 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=8x+4 |
|
| 71424 |
Tìm Trung Điểm |
(4,0) , (12,0) |
|
| 71425 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=8x-2 |
|
| 71426 |
Tìm Trung Điểm |
(-4,2) , (8,5) |
|
| 71427 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=8x+7 |
|
| 71428 |
Tìm Trung Điểm |
(-4,2) , (2,-2) |
|
| 71429 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=8x-1 |
|
| 71430 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=-3x+7 |
|
| 71431 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=-3x+21 |
|
| 71432 |
Giải x |
x-8=-20 |
|
| 71433 |
Tìm Trung Điểm |
(-4,4) , (5,-1) |
|
| 71434 |
Tìm Trung Điểm |
(4,-5) , (6,7) |
|
| 71435 |
Tìm hàm ngược |
f(x)=3-4x |
|
| 71436 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = log base 2 of x |
|
| 71437 |
Tìm Trung Điểm |
(4,6) , (5,1) |
|
| 71438 |
Tìm Trung Điểm |
(-4,8) , (0,10) |
|
| 71439 |
Tìm Trung Điểm |
(-4,8) , (1,7.5) |
|
| 71440 |
Tìm Trung Điểm |
(-5,1) , (-3,7) |
|
| 71441 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(3x^2)/(x^2-4) |
|
| 71442 |
Tìm Trung Điểm |
(5,2) , (3,0) |
|
| 71443 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(2x)/(x^2-16) |
|
| 71444 |
Tìm Trung Điểm |
(-5,4) , (3,2) |
|
| 71445 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/(x-6) |
|
| 71446 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/(x^2-2x+1) |
|
| 71447 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/(x^2-4) |
|
| 71448 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của 4/(x^2) |
|
| 71449 |
Tìm Trung Điểm |
(-5,6) , (2,7) |
|
| 71450 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của x^(1/2)y^3 |
|
| 71451 |
Tìm Trung Điểm |
(5,8) , (2,7) |
|
| 71452 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của 16x^2 |
|
| 71453 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của x^5 |
|
| 71454 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của xyz^2 |
|
| 71455 |
Tìm Trung Điểm |
(-6,1) , (-1,1) |
|
| 71456 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của căn bậc hai của 1000000t |
|
| 71457 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của căn bậc hai của 1000000y |
|
| 71458 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của căn bậc hai của c^5d |
|
| 71459 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của C^-3 |
|
| 71460 |
Tìm Trung Điểm |
(6,4) , (8,2) |
|
| 71461 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (a^2b^3)/(c^4) |
|
| 71462 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 5 căn bậc ba của x |
|
| 71463 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của 7x |
|
| 71464 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của logarit của 100^(5x) |
|
| 71465 |
Tìm Trung Điểm |
(6,-6) , (-7,-3) |
|
| 71466 |
Tìm Trung Điểm |
(6,8) , (2,10) |
|
| 71467 |
Tìm Trung Điểm |
(-7,11) , (3,-1) |
|
| 71468 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số x của 16=4 |
|
| 71469 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số x của 16=2 |
|
| 71470 |
Tìm Trung Điểm |
(-7,-2) , (-1,6) |
|
| 71471 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số x của 8=-3 |
|
| 71472 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số 4 của 64=x |
|
| 71473 |
Tìm Trung Điểm |
(7,-7) , (9,9) |
, |
| 71474 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit của x=-3 |
|
| 71475 |
Tìm Trung Điểm |
(8,-3) , (-8,2) |
|
| 71476 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
e^y=5 |
|
| 71477 |
Tìm Trung Điểm |
(8,4) , (10,6) |
|
| 71478 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
e^(5x)=2 |
|
| 71479 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
e^x=6 |
|
| 71480 |
Tìm Trung Điểm |
(8,-6) , (7,-8) |
|
| 71481 |
Tìm Trung Điểm |
(8,-7) , (9,8) |
|
| 71482 |
Ước Tính |
logarit cơ số 5 của (5)^4 |
|
| 71483 |
Ước Tính |
6^( logarit cơ số 6 của 5) |
|
| 71484 |
Tìm Trung Điểm |
(8,-8) , (9,8) |
|
| 71485 |
Ước Tính |
7^( logarit cơ số 7 của 6) |
|
| 71486 |
Tìm Trung Điểm |
(9,-16) , (16,9) |
|
| 71487 |
Ước Tính |
8^( logarit cơ số 8 của 3) |
|
| 71488 |
Tìm Trung Điểm |
(9,3) , (-1,7) |
, |
| 71489 |
Ước Tính |
8^( logarit cơ số 8 của 5) |
|
| 71490 |
Ước Tính |
5^( logarit cơ số 5 của 9) |
|
| 71491 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
h(x) = square root of x+4 |
|
| 71492 |
Ước Tính |
4^( logarit cơ số 4 của 3) |
|
| 71493 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
g(x)=x^3-1.5x+1 |
|
| 71494 |
Ước Tính |
( logarit tự nhiên của 2)/0.08 |
|
| 71495 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
g(x)=x^3-2.1x+3 |
|
| 71496 |
Ước Tính |
( logarit tự nhiên của 2)/2 |
|
| 71497 |
Tìm Khoảng Biến Thiên |
g(x)=x^3-2.4x+3 |
|
| 71498 |
Ước Tính |
( logarit tự nhiên của 2)/( logarit tự nhiên của 3) |
|
| 71499 |
Ước Tính |
( logarit tự nhiên của 3)/( logarit tự nhiên của 7) |
|
| 71500 |
Ước Tính |
e^( logarit tự nhiên của căn bậc hai của 11) |
|