Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 71601 | Ước Tính | logarit của 0.5 | |
| 71602 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-2x^2-17 | |
| 71603 | Ước Tính | logarit tự nhiên của 74 | |
| 71604 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-2x^2-16x-30 | |
| 71605 | Ước Tính | logarit của 1/8 | |
| 71606 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2-32x+116 | |
| 71607 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-2x^2-32x+15 | |
| 71608 | Ước Tính | logarit của 1/( căn bậc hai của 100000) | |
| 71609 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2-3x+4 | |
| 71610 | Ước Tính | logarit của 49/64 | |
| 71611 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2-8x+13 | |
| 71612 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2-8x+14 | |
| 71613 | Ước Tính | logarit của 74 | |
| 71614 | Tìm Trục Đối Xứng | y=2x^2-8x+2 | |
| 71615 | Ước Tính | logarit của 61 | |
| 71616 | Ước Tính | logarit của 9*81 | |
| 71617 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+y=8 , x-y=4 | , |
| 71618 | Tìm Trục Đối Xứng | y=9-8x+2x^2 | |
| 71619 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x+y=3 , x-y=-1 | , |
| 71620 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x-2y=8 , x+2y=0 | , |
| 71621 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x=y+3 , 4x-3=2y | , |
| 71622 | Tìm Trục Đối Xứng | y=(x-4)(x+6) | |
| 71623 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x-y=9 , 6x-3y=9 | , |
| 71624 | Tìm Trục Đối Xứng | y=|x-3|-1 | |
| 71625 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-1/4x-1 , 2x-4y=16 | , |
| 71626 | Tìm Trục Đối Xứng | y=(x+5)^2-3 | |
| 71627 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-2x+2 , 7x+y=7 | , |
| 71628 | Tìm Trục Đối Xứng | y=1/3x^2-4/3x+1/3 | |
| 71629 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-2x+2 , 8x+y=8 | , |
| 71630 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-2x+2 , 6x+y=6 | , |
| 71631 | Tìm Trục Đối Xứng | (y+2)^2=-8(x+1) | |
| 71632 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=2x-2 , 8x+y=8 | , |
| 71633 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | y=-3x+3 , 7x+y=7 | , |
| 71634 | Tìm Trục Đối Xứng | 2x^2+22x+56=y | |
| 71635 | Tìm Độ Dốc | (19,-16) , (-7,-15) | , |
| 71636 | Tìm Độ Dốc | (-2,1) , (3,4) | |
| 71637 | Tìm Trục Đối Xứng | x^2-2x-9=y | |
| 71638 | Tìm Độ Dốc | (-2,-1) , (8,-3) | |
| 71639 | Tìm Độ Dốc | (-3,4) , (2,1) | |
| 71640 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3x^2-96x-100 | |
| 71641 | Tìm Độ Dốc | (-1,4) , (5,4) | , |
| 71642 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3x^2-48x+186 | |
| 71643 | Tìm Độ Dốc | (0,1) , (3,0) | , |
| 71644 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3x^2-12x-13 | |
| 71645 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3x^2-18x+17 | |
| 71646 | Tìm Góc Phần Tư | (-6,0) | |
| 71647 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3x^2+12x+2 | |
| 71648 | Tìm Góc Phần Tư | (3,-4) | |
| 71649 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-3x^2+12x-6 | |
| 71650 | Tìm Trục Đối Xứng | y=3x^2+12x-7 | |
| 71651 | Vẽ Đồ Thị | y=2x^2-4x+2 | |
| 71652 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-3x^2+18x-24 | |
| 71653 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2-6x-6 | |
| 71654 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2+10x-28 | |
| 71655 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+12x+39 | |
| 71656 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 5 của 30- logarit cơ số 5 của 6 | |
| 71657 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+19 | |
| 71658 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 5 của 100- logarit cơ số 5 của 4 | |
| 71659 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+23 | |
| 71660 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 6 của 3- logarit cơ số 6 của 6 | |
| 71661 | Tìm Trục Đối Xứng | y=x^2+5x-12 | |
| 71662 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 4 của w-1/2( logarit cơ số 4 của x+5 logarit cơ số 4 của y)+2 logarit cơ số 4 của z | |
| 71663 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 4 của x^2-36-4 logarit cơ số 4 của x+6 | |
| 71664 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 9 của 27+ logarit cơ số 9 của 3 | |
| 71665 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2-8x+7 | |
| 71666 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-4x^2-8x-12 | |
| 71667 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 3 của 18- logarit cơ số 3 của 2 | |
| 71668 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2-8x-5 | |
| 71669 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 4 của 1/64 | |
| 71670 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-4x-8x-6 | |
| 71671 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 3 của căn bậc hai của 3 | |
| 71672 | Tìm Trục Đối Xứng | y=4x^2-12x | |
| 71673 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 2 của 4 | |
| 71674 | Tìm Trục Đối Xứng | y=5x^2+5 | |
| 71675 | Rút gọn/Tối Giản | logarit cơ số 2 của 1/8 | |
| 71676 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-5x-10x-13 | |
| 71677 | Rút gọn/Tối Giản | 20 logarit cơ số 6 của u+5 logarit cơ số 6 của v | |
| 71678 | Tìm Trục Đối Xứng | y=6(x-4)^2-3 | |
| 71679 | Rút gọn/Tối Giản | 21 logarit cơ số 3 của căn bậc ba của x+ logarit cơ số 3 của 9x^2- logarit cơ số 3 của 9 | |
| 71680 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-9x^2-18x-1 | |
| 71681 | Giải y | 1/3y>=4 | |
| 71682 | Tìm Trục Đối Xứng | y=6x^2-4x-1 | |
| 71683 | Tìm Trục Đối Xứng | y-10=(x+1)^2 | |
| 71684 | Giải x | logarit cơ số x của 81=-4 | |
| 71685 | Tìm Trục Đối Xứng | y=-x^2-8x-23 | |
| 71686 | Rút gọn | (x^(1/3)y^2)(xy^-3)^(1/2) | |
| 71687 | Giải x | x/7+9=15 | |
| 71688 | Giải x | (10-6x)^(1/2)=(3x+4)^(1/2) | |
| 71689 | Tìm Trục Đối Xứng | y-5=(x+1)^2 | |
| 71690 | Tìm Trục Đối Xứng | y-4=(x-2)^2 | |
| 71691 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+2x+1=17 | |
| 71692 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 9 của 9/y | |
| 71693 | Tìm Trục Đối Xứng | y-3=(x+2)^2 | |
| 71694 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 81 của 9 | |
| 71695 | Tìm Trục Đối Xứng | y-7=(x-1)^2 | |
| 71696 | Tìm Trục Đối Xứng | y-7=(x-2)^2 | |
| 71697 | Tìm Trục Đối Xứng | y-6=(x-1)^2 | |
| 71698 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=10 (8,6) | |
| 71699 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của x^5z | |
| 71700 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của x^5y |