| 71601 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 1/4 |
|
| 71602 |
Ước Tính |
9 logarit cơ số 9 của 7 |
|
| 71603 |
Ước Tính |
3 logarit cơ số 6 của x+5 logarit cơ số 6 của x-6 |
|
| 71604 |
Ước Tính |
logarit của 57 |
|
| 71605 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=2(x+3)^2-8 |
|
| 71606 |
Ước Tính |
logarit của 40+ logarit của 25 |
|
| 71607 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=10x^2-20x+16 |
|
| 71608 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=-10x^2 |
|
| 71609 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=-3(x+6)^2+3 |
|
| 71610 |
Ước Tính |
logarit của 120 |
|
| 71611 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=3(x-4)^2+5 |
|
| 71612 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=-3(x+2)^2+12 |
|
| 71613 |
Ước Tính |
logarit của 0.5 |
|
| 71614 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=-2x^2-17 |
|
| 71615 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của 74 |
|
| 71616 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=-2x^2-16x-30 |
|
| 71617 |
Ước Tính |
logarit của 1/8 |
|
| 71618 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=2x^2-32x+116 |
|
| 71619 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=-2x^2-32x+15 |
|
| 71620 |
Ước Tính |
logarit của 1/( căn bậc hai của 100000) |
|
| 71621 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=2x^2-3x+4 |
|
| 71622 |
Ước Tính |
logarit của 49/64 |
|
| 71623 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=2x^2-8x+13 |
|
| 71624 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=2x^2-8x+14 |
|
| 71625 |
Ước Tính |
logarit của 74 |
|
| 71626 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=2x^2-8x+2 |
|
| 71627 |
Ước Tính |
logarit của 61 |
|
| 71628 |
Ước Tính |
logarit của 9*81 |
|
| 71629 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x+y=8 , x-y=4 |
, |
| 71630 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=9-8x+2x^2 |
|
| 71631 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x+y=3 , x-y=-1 |
, |
| 71632 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x-2y=8 , x+2y=0 |
, |
| 71633 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x=y+3 , 4x-3=2y |
, |
| 71634 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=(x-4)(x+6) |
|
| 71635 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
2x-y=9 , 6x-3y=9 |
, |
| 71636 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=|x-3|-1 |
|
| 71637 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-1/4x-1 , 2x-4y=16 |
, |
| 71638 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=(x+5)^2-3 |
|
| 71639 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-2x+2 , 7x+y=7 |
, |
| 71640 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=1/3x^2-4/3x+1/3 |
|
| 71641 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-2x+2 , 8x+y=8 |
, |
| 71642 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-2x+2 , 6x+y=6 |
, |
| 71643 |
Tìm Trục Đối Xứng |
(y+2)^2=-8(x+1) |
|
| 71644 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=2x-2 , 8x+y=8 |
, |
| 71645 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=-3x+3 , 7x+y=7 |
, |
| 71646 |
Tìm Trục Đối Xứng |
2x^2+22x+56=y |
|
| 71647 |
Tìm Độ Dốc |
(19,-16) , (-7,-15) |
, |
| 71648 |
Tìm Độ Dốc |
(-2,1) , (3,4) |
|
| 71649 |
Tìm Trục Đối Xứng |
x^2-2x-9=y |
|
| 71650 |
Tìm Độ Dốc |
(-2,-1) , (8,-3) |
|
| 71651 |
Tìm Độ Dốc |
(-3,4) , (2,1) |
|
| 71652 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=3x^2-96x-100 |
|
| 71653 |
Tìm Độ Dốc |
(-1,4) , (5,4) |
, |
| 71654 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=3x^2-48x+186 |
|
| 71655 |
Tìm Độ Dốc |
(0,1) , (3,0) |
, |
| 71656 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=3x^2-12x-13 |
|
| 71657 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=3x^2-18x+17 |
|
| 71658 |
Tìm Góc Phần Tư |
(-6,0) |
|
| 71659 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=3x^2+12x+2 |
|
| 71660 |
Tìm Góc Phần Tư |
(3,-4) |
|
| 71661 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=-3x^2+12x-6 |
|
| 71662 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=3x^2+12x-7 |
|
| 71663 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2x^2-4x+2 |
|
| 71664 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=-3x^2+18x-24 |
|
| 71665 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=x^2-6x-6 |
|
| 71666 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=-x^2+10x-28 |
|
| 71667 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=x^2+12x+39 |
|
| 71668 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 30- logarit cơ số 5 của 6 |
|
| 71669 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=x^2+19 |
|
| 71670 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 5 của 100- logarit cơ số 5 của 4 |
|
| 71671 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=x^2+23 |
|
| 71672 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 6 của 3- logarit cơ số 6 của 6 |
|
| 71673 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=x^2+5x-12 |
|
| 71674 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của w-1/2( logarit cơ số 4 của x+5 logarit cơ số 4 của y)+2 logarit cơ số 4 của z |
|
| 71675 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của x^2-36-4 logarit cơ số 4 của x+6 |
|
| 71676 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 9 của 27+ logarit cơ số 9 của 3 |
|
| 71677 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=4x^2-8x+7 |
|
| 71678 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=-4x^2-8x-12 |
|
| 71679 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của 18- logarit cơ số 3 của 2 |
|
| 71680 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=4x^2-8x-5 |
|
| 71681 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 4 của 1/64 |
|
| 71682 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=-4x-8x-6 |
|
| 71683 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 3 của căn bậc hai của 3 |
|
| 71684 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=4x^2-12x |
|
| 71685 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 4 |
|
| 71686 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=5x^2+5 |
|
| 71687 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit cơ số 2 của 1/8 |
|
| 71688 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=-5x-10x-13 |
|
| 71689 |
Rút gọn/Tối Giản |
20 logarit cơ số 6 của u+5 logarit cơ số 6 của v |
|
| 71690 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=6(x-4)^2-3 |
|
| 71691 |
Rút gọn/Tối Giản |
21 logarit cơ số 3 của căn bậc ba của x+ logarit cơ số 3 của 9x^2- logarit cơ số 3 của 9 |
|
| 71692 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=-9x^2-18x-1 |
|
| 71693 |
Giải y |
1/3y>=4 |
|
| 71694 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=6x^2-4x-1 |
|
| 71695 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y-10=(x+1)^2 |
|
| 71696 |
Giải x |
logarit cơ số x của 81=-4 |
|
| 71697 |
Tìm Trục Đối Xứng |
y=-x^2-8x-23 |
|
| 71698 |
Rút gọn |
(x^(1/3)y^2)(xy^-3)^(1/2) |
|
| 71699 |
Giải x |
x/7+9=15 |
|
| 71700 |
Giải x |
(10-6x)^(1/2)=(3x+4)^(1/2) |
|