| 71801 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(3,5) , (3,8) |
|
| 71802 |
Ước Tính |
0/12 |
|
| 71803 |
Ước Tính |
0^2-3 |
|
| 71804 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,14) , (1,7) |
|
| 71805 |
Ước Tính |
0/15 |
|
| 71806 |
Ước Tính |
0.04^2 |
|
| 71807 |
Ước Tính |
0.05/2 |
|
| 71808 |
Ước Tính |
-|8| |
|
| 71809 |
Ước Tính |
|-16| |
|
| 71810 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(5,6) , (2,6) |
|
| 71811 |
Ước Tính |
-|3| |
|
| 71812 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-2,2) , (5,1) |
, |
| 71813 |
Ước Tính |
(7/6)/8 |
|
| 71814 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 27)/2+(3 căn bậc hai của 3)/2-( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 4) |
|
| 71815 |
Ước Tính |
1/6-1/3 |
|
| 71816 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-2,3) , (1,9) |
|
| 71817 |
Ước Tính |
1/5*15 |
|
| 71818 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-2,3) , (7,-6) |
, |
| 71819 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,4) , (6,7) |
|
| 71820 |
Ước Tính |
-1/8+5/6-5/12 |
|
| 71821 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(2,4) , (6,8) |
|
| 71822 |
Ước Tính |
1/8+1/10 |
|
| 71823 |
Ước Tính |
10/18 |
|
| 71824 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-2,5) , (3,6) |
|
| 71825 |
Ước Tính |
-11^-2 |
|
| 71826 |
Ước Tính |
112/2 |
|
| 71827 |
Ước Tính |
11/28 |
|
| 71828 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(6,-6) , (8,8) |
|
| 71829 |
Ước Tính |
11/13 |
|
| 71830 |
Ước Tính |
(11!)/(8!) |
|
| 71831 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-6,0) , (0,5) |
|
| 71832 |
Ước Tính |
100/5 |
|
| 71833 |
Ước Tính |
100/50 |
|
| 71834 |
Ước Tính |
1000^(5/3) |
|
| 71835 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-8,0) , (0,1) |
|
| 71836 |
Ước Tính |
10^-2.7 |
|
| 71837 |
Ước Tính |
10^23 |
|
| 71838 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(8,16) , (9,18) |
, |
| 71839 |
Ước Tính |
10^-3.1 |
|
| 71840 |
Ước Tính |
100/10 |
|
| 71841 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-3,0) , (2,5) |
|
| 71842 |
Ước Tính |
-10^4 |
|
| 71843 |
Ước Tính |
1/3-1/5 |
|
| 71844 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-3,0) , (0,4) |
|
| 71845 |
Ước Tính |
1/3-2/3 |
|
| 71846 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(3,-1) , (6,7) |
|
| 71847 |
Ước Tính |
1/3-2/5 |
|
| 71848 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-3,0) , (0,2) |
|
| 71849 |
Ước Tính |
1/4+7/6 |
|
| 71850 |
Ước Tính |
1/4+5/6 |
|
| 71851 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(3,12) , (1,4) |
|
| 71852 |
Ước Tính |
(1/4)÷2 |
|
| 71853 |
Ước Tính |
-1/4-3/8 |
|
| 71854 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(3,9) , (10,12) |
|
| 71855 |
Ước Tính |
1/4-5/8 |
|
| 71856 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(4,0) , (0,-1) |
, |
| 71857 |
Ước Tính |
1/3*1/6 |
|
| 71858 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-4,0) , (0,9) |
|
| 71859 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-4,9) , (0,9) |
, |
| 71860 |
Ước Tính |
1/2-2/7 |
|
| 71861 |
Ước Tính |
1/2+3/7 |
|
| 71862 |
Ước Tính |
(-1/3)^2 |
|
| 71863 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(5,2) , (7,-5) |
|
| 71864 |
Ước Tính |
1/10+2/3-4/5 |
|
| 71865 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(4,3) , (12,7) |
|
| 71866 |
Ước Tính |
1/10000000 |
|
| 71867 |
Ước Tính |
1/100000000 |
|
| 71868 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(4,-7) , (0,5) |
|
| 71869 |
Ước Tính |
(1-1/4)/(2-3/5) |
|
| 71870 |
Ước Tính |
1/2*11 |
|
| 71871 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(4,5) , (-2,-3) |
|
| 71872 |
Ước Tính |
1/2*(-1) |
|
| 71873 |
Ước Tính |
(8+5 căn bậc hai của -98)-(3+6 căn bậc hai của -32) |
|
| 71874 |
Ước Tính |
(8+5)*35/5+6 |
|
| 71875 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-1,-2) , (0,2) |
|
| 71876 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(1,3) , (-2,6) |
|
| 71877 |
Ước Tính |
(-2/5)^0 |
|
| 71878 |
Ước Tính |
(125/216)^(-1/3) |
|
| 71879 |
Ước Tính |
(125/27)^(2/3) |
|
| 71880 |
Ước Tính |
(16/49)^(3/2) |
|
| 71881 |
Ước Tính |
(16/2)^2 |
|
| 71882 |
Ước Tính |
(16/9)^(-3/2) |
|
| 71883 |
Ước Tính |
(16^(5/9)*5^(7/9))^-3 |
|
| 71884 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-1,-5) , (1,-9) |
|
| 71885 |
Ước Tính |
(6.1*10^5)(2.2*10^6) |
|
| 71886 |
Ước Tính |
5+2 căn bậc hai của -48+(3-2 căn bậc hai của -75) |
|
| 71887 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(1,9) , (0,0) |
|
| 71888 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(1,9) , (6,2) |
|
| 71889 |
Ước Tính |
(-4.2)^0 |
|
| 71890 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(1,9) , (-2,3) |
|
| 71891 |
Giải y |
1/5y>-2 |
|
| 71892 |
Ước Tính |
(-5.1)^0 |
|
| 71893 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-1,0) , (1,2) |
|
| 71894 |
Ước Tính |
(-2-3)^2 |
|
| 71895 |
Ước Tính |
(3.45*10^-4)/(9.768*10^7) |
|
| 71896 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,2) , (2,0) |
|
| 71897 |
Ước Tính |
(32)^(-4/5) |
|
| 71898 |
Ước Tính |
-(-32)^(3/5) |
|
| 71899 |
Ước Tính |
(-9-9)^2 |
|
| 71900 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,3) , (1,5) |
|