Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 71701 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của z^2x | |
| 71702 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số b của yz^5 | |
| 71703 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 6 của 14 | |
| 71704 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của 9 | |
| 71705 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | r=5 (0,0) | |
| 71706 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của 5^4 | |
| 71707 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 5 của ( căn bậc hai của x)/125 | |
| 71708 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của 5x | |
| 71709 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-8,-3) r=9 căn bậc hai của 5 | |
| 71710 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của 1/4 | |
| 71711 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 5x | |
| 71712 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của xy | |
| 71713 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-4,0) , r=4 | , |
| 71714 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của 6xy | |
| 71715 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của căn bậc bốn của 3 | |
| 71716 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-1,4) r=3 | |
| 71717 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | (-15,0) ; r = square root of 13 | ; |
| 71718 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | x=-4 , x=8 | , |
| 71719 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của y+7 logarit của z | |
| 71720 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | x=-4 , x=9 | , |
| 71721 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 100000- logarit của 10 | |
| 71722 | Tìm Phương Trình với Các Hệ Số Thực | y=-8 , y=4 | , |
| 71723 | Rút gọn/Tối Giản | logarit của 1/1000 | |
| 71724 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 18 | |
| 71725 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 11 | |
| 71726 | Rút gọn/Tối Giản | logarit tự nhiên của x+ logarit tự nhiên của 14 | |
| 71727 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của (3x)^2 | |
| 71728 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 2 của (2y-4)^3 | |
| 71729 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 3 của (1/27)^4 | |
| 71730 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-4,14) , (1,-1) | |
| 71731 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-8,-2) , (-12,-1) | |
| 71732 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-1,4) , (1,3) | |
| 71733 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-64)/(x^2+17x+72) | |
| 71734 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(-x^2-9x-20)/(x+4) | |
| 71735 | Ước Tính | ((5+i)(6-5i))/(2i(-3+7i)) | |
| 71736 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^3-6x^2+8x)/(x^2-2x-8) | |
| 71737 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-484)/(x-22) | |
| 71738 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(x^2-324)/(x-18) | |
| 71739 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2+8x-6y+16=0 | |
| 71740 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+y^2-10x=0 | |
| 71741 | Tìm Tâm và Bán kính | 3(x-3)^2+3y^2=12 | |
| 71742 | Tìm Tâm và Bán kính | x^2+(y-5)^2=25 | |
| 71743 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+3)^2+(y-1)^2=9 | |
| 71744 | Tìm Tâm và Bán kính | (x+1)^2+(y-3)^2=4 | |
| 71745 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(-2x^2+8x)/(x^2-6x+8) | |
| 71746 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-1)^2+(y+3)^2=4 | |
| 71747 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-2)^2+(y-1)^2=25 | |
| 71748 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(2x^2-5x-3)/(x+2) | |
| 71749 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-3)^2+(y+1)^2=9 | |
| 71750 | Tìm Nơi Không Xác Định/Không Liên Tục | f(x)=(-2x+8)/(x^2-6x+8) | |
| 71751 | Tìm Tâm và Bán kính | (x-2)^2+(y-4)^2=9 | |
| 71752 | Tìm Số Các Yếu Tố Trong Một Tập Hợp | A=(2,3,4,5) | |
| 71753 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (1,3) ; y=3x+2 | ; |
| 71754 | Tìm Các Tính Chất | y=(x-3)^2-4 | |
| 71755 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (1,-5) ; y=2x-5 | ; |
| 71756 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=3x-5 ; (4,-3) | ; |
| 71757 | Vẽ Đồ Thị | 2x-7y<=14 | |
| 71758 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=3(x-7) , (-7,0) | , |
| 71759 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=4 , (3,-5) | , |
| 71760 | Ước Tính | (4/5)/2 | |
| 71761 | Ước Tính | (3^6)/(3^4) | |
| 71762 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=-6x+1 (6,0) | |
| 71763 | Ước Tính | (32^-1)/(8^-1) | |
| 71764 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=x+3 , (5,0) | , |
| 71765 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=5/2x-10 , (-6,-29) | , |
| 71766 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=9/2x+3 (-2,-3) | |
| 71767 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=-2 , (-2,-4) | , |
| 71768 | Tìm Đường Thẳng Song Song | y=-2x+3 ; (-3,5) | ; |
| 71769 | Ước Tính | (5^2-25)/(5-5) | |
| 71770 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-2,-7) , y=4(x-1) | , |
| 71771 | Ước Tính | (5/6)/(7/10) | |
| 71772 | Ước Tính | (5/3)/2 | |
| 71773 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (4,-2) 4x+5y=7 | |
| 71774 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-3,6) x+2y=7 | |
| 71775 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-5,-6) 3x+5y=8 | |
| 71776 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-5,-4) y=1/2x+1 | |
| 71777 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (5,-2) 5x+7y=8 | |
| 71778 | Ước Tính | 1/(5^3) | |
| 71779 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (5,-3) 5x+7y=8 | |
| 71780 | Tìm Đường Thẳng Song Song | (-7,3) ; x=4 | ; |
| 71781 | Tìm Đường Thẳng Song Song | 7x-y=-14 (0,0) | |
| 71782 | Ước Tính | (2^-2*5^0)/(2^3*5^-2) | |
| 71783 | Tìm Đường Thẳng Song Song | 6x-y=-12 (0,0) | |
| 71784 | Ước Tính | (2^12)/(2^3) | |
| 71785 | Tìm Đường Thẳng Song Song | 2x-7y=9 (-2,-6) | |
| 71786 | Ước Tính | 1.25/2 | |
| 71787 | Tìm Đường Thẳng Song Song | -3y+4x=9 , (-12,6) | , |
| 71788 | Ước Tính | 1.5^3 | |
| 71789 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (3,5) , (3,8) | |
| 71790 | Ước Tính | 0/12 | |
| 71791 | Ước Tính | 0^2-3 | |
| 71792 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (2,14) , (1,7) | |
| 71793 | Ước Tính | 0/15 | |
| 71794 | Ước Tính | 0.04^2 | |
| 71795 | Ước Tính | 0.05/2 | |
| 71796 | Ước Tính | -|8| | |
| 71797 | Ước Tính | |-16| | |
| 71798 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (5,6) , (2,6) | |
| 71799 | Ước Tính | -|3| | |
| 71800 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (-2,2) , (5,1) | , |