| 71901 |
Ước Tính |
(9)^(1/2) |
|
| 71902 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,3) , (2,0) |
|
| 71903 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,3) , (2,6) |
|
| 71904 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,3) , (3,375) |
|
| 71905 |
Ước Tính |
(-10)^-2 |
|
| 71906 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,4) , (1,2) |
|
| 71907 |
Ước Tính |
(-1331)^(2/3) |
|
| 71908 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,4) , (2,0) |
|
| 71909 |
Ước Tính |
-(3/5)^4 |
|
| 71910 |
Ước Tính |
(4/9)^(-3/2) |
|
| 71911 |
Ước Tính |
(49/64)^(1/2) |
|
| 71912 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,0) , (5,6) |
|
| 71913 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,0) , (6,5) |
|
| 71914 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(0,0) , (2,1) |
|
| 71915 |
Ước Tính |
(6/5)^-1 |
|
| 71916 |
Trừ các Ma Trận |
[[-6,-4],[6,0],[6,4]]-[[-5,5],[-4,-1],[6,-4]] |
|
| 71917 |
Ước Tính |
(5^(1/2))^2 |
|
| 71918 |
Trừ các Ma Trận |
[[-1,4],[0,4],[9,-4]]-[[7,2],[17,4],[4,2]] |
|
| 71919 |
Ước Tính |
(5^(4/5)*5^(4/5))^-10 |
|
| 71920 |
Trừ các Ma Trận |
[[-1,2],[3,-1]]-[[5,-9],[0,-2]] |
|
| 71921 |
Ước Tính |
-(5/4)^0 |
|
| 71922 |
Trừ các Ma Trận |
[[1,-5],[3,4]]-[[-1,4],[3,2]] |
|
| 71923 |
Ước Tính |
(64/125)^(-1/3) |
|
| 71924 |
Trừ các Ma Trận |
[[4,3],[-5,2]]-[[3,8],[-7,-9]] |
|
| 71925 |
Ước Tính |
(0.2)^4 |
|
| 71926 |
Trừ các Ma Trận |
[[3,0,3],[1,-3,1]]-[[7,7],[5,5]] |
|
| 71927 |
Ước Tính |
(0.03)^3 |
|
| 71928 |
Ước Tính |
(8/3)^2 |
|
| 71929 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x) = square root of 3-x^2 |
|
| 71930 |
Ước Tính |
(9/5)^-1 |
|
| 71931 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x) = square root of 30-x^2 |
|
| 71932 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x) = square root of 37-x^2 |
|
| 71933 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x) = cube root of x-27 |
|
| 71934 |
Giải k |
8k+2m=3m+k |
|
| 71935 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=9/x |
|
| 71936 |
Giải x |
căn bậc hai của 7x+9=6+ căn bậc hai của x+9 |
|
| 71937 |
Ước Tính |
(1/2+1/6)*1/3 |
|
| 71938 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=-2/x |
|
| 71939 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
4.3 |
|
| 71940 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
3.33 |
|
| 71941 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=6/7 |
|
| 71942 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
1.778 |
|
| 71943 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.52 |
|
| 71944 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=5/(x+4) |
|
| 71945 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
1.333 |
|
| 71946 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.71 |
|
| 71947 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=5 căn bậc hai của x |
|
| 71948 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
26.2 |
|
| 71949 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=4x^3-9 |
|
| 71950 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.03125 |
|
| 71951 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
0.016 |
|
| 71952 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=2x^3-4 |
|
| 71953 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
9.6 |
|
| 71954 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=2x^3-4x |
|
| 71955 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 200 |
|
| 71956 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=2x^2+5 |
|
| 71957 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=2x^3+9 |
|
| 71958 |
Ước Tính |
2/(7/6) |
|
| 71959 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=13x^2 |
|
| 71960 |
Ước Tính |
2.2^2 |
|
| 71961 |
Ước Tính |
19^(1/3) |
|
| 71962 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=|x+9| |
|
| 71963 |
Ước Tính |
18/42 |
|
| 71964 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=|x-10| |
|
| 71965 |
Ước Tính |
18/32 |
|
| 71966 |
Ước Tính |
2/7+1/5 |
|
| 71967 |
Ước Tính |
-2/6 |
|
| 71968 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=x^6-1 |
|
| 71969 |
Ước Tính |
-2/6 |
|
| 71970 |
Ước Tính |
-2/7 |
|
| 71971 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=x căn bậc hai của x^2-4 |
|
| 71972 |
Ước Tính |
2^0.5 |
|
| 71973 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
f(x)=6 căn bậc hai của x |
|
| 71974 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
p(x)=-14x^2 |
|
| 71975 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
p(x)=-12x^2 |
|
| 71976 |
Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) |
p(x)=-10x^2 |
|
| 71977 |
Ước Tính |
-2^2-4 |
|
| 71978 |
Vẽ Đồ Thị |
|5x+15|>5 |
|
| 71979 |
Ước Tính |
-2/3-2 |
|
| 71980 |
Ước Tính |
|2-6| |
|
| 71981 |
Ước Tính |
2/5*3 |
|
| 71982 |
Vẽ Đồ Thị |
table[[x,y],[-6,-10],[-4,-6],[-2,-2]] |
|
| 71983 |
Ước Tính |
2/3*-2 |
|
| 71984 |
Vẽ Đồ Thị |
pi>11/4 |
|
| 71985 |
Ước Tính |
2/3-(1/6)/(2/5) |
|
| 71986 |
Vẽ Đồ Thị |
(x-6)(x-1)<=0 |
|
| 71987 |
Vẽ Đồ Thị |
(x-2)(x+3)<=0 |
|
| 71988 |
Vẽ Đồ Thị |
căn bậc hai của x<=1 |
|
| 71989 |
Ước Tính |
2/15+1/2-2/3 |
|
| 71990 |
Ước Tính |
160/3 |
|
| 71991 |
Vẽ Đồ Thị |
căn bậc hai của x>-3 |
|
| 71992 |
Ước Tính |
16^5 |
|
| 71993 |
Ước Tính |
16/48 |
|
| 71994 |
Vẽ Đồ Thị |
|-7x-7|>-21 |
|
| 71995 |
Ước Tính |
-16/-4 |
|
| 71996 |
Ước Tính |
17/51 |
|
| 71997 |
Vẽ Đồ Thị |
|-8x-16|>8 |
|
| 71998 |
Ước Tính |
17/7 |
|
| 71999 |
Vẽ Đồ Thị |
|x-2|>=3 |
|
| 72000 |
Ước Tính |
144/16 |
|