Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 71901 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,0) , (6,5) | |
| 71902 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm | (0,0) , (2,1) | |
| 71903 | Ước Tính | (6/5)^-1 | |
| 71904 | Trừ các Ma Trận | [[-6,-4],[6,0],[6,4]]-[[-5,5],[-4,-1],[6,-4]] | |
| 71905 | Ước Tính | (5^(1/2))^2 | |
| 71906 | Trừ các Ma Trận | [[-1,4],[0,4],[9,-4]]-[[7,2],[17,4],[4,2]] | |
| 71907 | Ước Tính | (5^(4/5)*5^(4/5))^-10 | |
| 71908 | Trừ các Ma Trận | [[-1,2],[3,-1]]-[[5,-9],[0,-2]] | |
| 71909 | Ước Tính | -(5/4)^0 | |
| 71910 | Trừ các Ma Trận | [[1,-5],[3,4]]-[[-1,4],[3,2]] | |
| 71911 | Ước Tính | (64/125)^(-1/3) | |
| 71912 | Trừ các Ma Trận | [[4,3],[-5,2]]-[[3,8],[-7,-9]] | |
| 71913 | Ước Tính | (0.2)^4 | |
| 71914 | Trừ các Ma Trận | [[3,0,3],[1,-3,1]]-[[7,7],[5,5]] | |
| 71915 | Ước Tính | (0.03)^3 | |
| 71916 | Ước Tính | (8/3)^2 | |
| 71917 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x) = square root of 3-x^2 | |
| 71918 | Ước Tính | (9/5)^-1 | |
| 71919 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x) = square root of 30-x^2 | |
| 71920 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x) = square root of 37-x^2 | |
| 71921 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x) = cube root of x-27 | |
| 71922 | Giải k | 8k+2m=3m+k | |
| 71923 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=9/x | |
| 71924 | Giải x | căn bậc hai của 7x+9=6+ căn bậc hai của x+9 | |
| 71925 | Ước Tính | (1/2+1/6)*1/3 | |
| 71926 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=-2/x | |
| 71927 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 4.3 | |
| 71928 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 3.33 | |
| 71929 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=6/7 | |
| 71930 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 1.778 | |
| 71931 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.52 | |
| 71932 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=5/(x+4) | |
| 71933 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 1.333 | |
| 71934 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.71 | |
| 71935 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=5 căn bậc hai của x | |
| 71936 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 26.2 | |
| 71937 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=4x^3-9 | |
| 71938 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.03125 | |
| 71939 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 0.016 | |
| 71940 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2x^3-4 | |
| 71941 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | 9.6 | |
| 71942 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2x^3-4x | |
| 71943 | Rút gọn | 3 căn bậc hai của 200 | |
| 71944 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2x^2+5 | |
| 71945 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=2x^3+9 | |
| 71946 | Ước Tính | 2/(7/6) | |
| 71947 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=13x^2 | |
| 71948 | Ước Tính | 2.2^2 | |
| 71949 | Ước Tính | 19^(1/3) | |
| 71950 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=|x+9| | |
| 71951 | Ước Tính | 18/42 | |
| 71952 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=|x-10| | |
| 71953 | Ước Tính | 18/32 | |
| 71954 | Ước Tính | 2/7+1/5 | |
| 71955 | Ước Tính | -2/6 | |
| 71956 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x^6-1 | |
| 71957 | Ước Tính | -2/6 | |
| 71958 | Ước Tính | -2/7 | |
| 71959 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=x căn bậc hai của x^2-4 | |
| 71960 | Ước Tính | 2^0.5 | |
| 71961 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | f(x)=6 căn bậc hai của x | |
| 71962 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | p(x)=-14x^2 | |
| 71963 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | p(x)=-12x^2 | |
| 71964 | Xác định nếu Đơn Ánh (Ánh Xạ Một - Một) | p(x)=-10x^2 | |
| 71965 | Ước Tính | -2^2-4 | |
| 71966 | Vẽ Đồ Thị | |5x+15|>5 | |
| 71967 | Ước Tính | -2/3-2 | |
| 71968 | Ước Tính | |2-6| | |
| 71969 | Ước Tính | 2/5*3 | |
| 71970 | Vẽ Đồ Thị | table[[x,y],[-6,-10],[-4,-6],[-2,-2]] | |
| 71971 | Ước Tính | 2/3*-2 | |
| 71972 | Vẽ Đồ Thị | pi>11/4 | |
| 71973 | Ước Tính | 2/3-(1/6)/(2/5) | |
| 71974 | Vẽ Đồ Thị | (x-6)(x-1)<=0 | |
| 71975 | Vẽ Đồ Thị | (x-2)(x+3)<=0 | |
| 71976 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của x<=1 | |
| 71977 | Ước Tính | 2/15+1/2-2/3 | |
| 71978 | Ước Tính | 160/3 | |
| 71979 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của x>-3 | |
| 71980 | Ước Tính | 16^5 | |
| 71981 | Ước Tính | 16/48 | |
| 71982 | Vẽ Đồ Thị | |-7x-7|>-21 | |
| 71983 | Ước Tính | -16/-4 | |
| 71984 | Ước Tính | 17/51 | |
| 71985 | Vẽ Đồ Thị | |-8x-16|>8 | |
| 71986 | Ước Tính | 17/7 | |
| 71987 | Vẽ Đồ Thị | |x-2|>=3 | |
| 71988 | Ước Tính | 144/16 | |
| 71989 | Vẽ Đồ Thị | |x-20|<=6 | |
| 71990 | Ước Tính | 150/180 | |
| 71991 | Vẽ Đồ Thị | |y|<=6 | |
| 71992 | Ước Tính | 15^5 | |
| 71993 | Ước Tính | -15/-3 | |
| 71994 | Vẽ Đồ Thị | |y|>=7 | |
| 71995 | Ước Tính | 14/28 | |
| 71996 | Ước Tính | 140/2 | |
| 71997 | Ước Tính | 13/9 | |
| 71998 | Ước Tính | 125/1000 | |
| 71999 | Ước Tính | 128^2 | |
| 72000 | Ước Tính | 12/21 |