| 222001 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
g/-5<-18 |
|
| 222002 |
Rút gọn |
(a^(2/3)b^(1/4)c^(4/5))^60 |
|
| 222003 |
Ước Tính |
(1-3*((3^4)/4)^-1*(3^3)/4)^10 |
|
| 222004 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(10 độ )cot(10 độ ) |
|
| 222005 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
65deg |
degrees |
| 222006 |
Vẽ Đồ Thị |
y-4/3x=7 |
|
| 222007 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x+2) |
|
| 222008 |
Giải m |
-3/2m=15/16 |
|
| 222009 |
Ước Tính |
2pi*3/2 |
|
| 222010 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
5x-3y=-7/2 8x+3y=10 |
|
| 222011 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x<=-1/5(-x+2)+2 |
|
| 222012 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=6x^4+x^3-18x^2-3x |
|
| 222013 |
Ước Tính |
5^-3*(5^7)/(5^-7) |
|
| 222014 |
Giải x |
căn bậc hai của 10-x^2-x=2 |
|
| 222015 |
Vẽ Đồ Thị |
-4y<=16x |
|
| 222016 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when x^4+6x^3+13x^2+16x+12 is divided by x+2 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 222017 |
Vẽ Đồ Thị |
What is the y-coordinate of the point on the line x=2y+1 with an x-coordinate of -1 ? |
What is the of the point on the line with an of ? |
| 222018 |
Xác định nếu đó là một Đa Thức |
9x^4+8x^3-6x^-2+2x |
|
| 222019 |
Giải x |
3/(x-1)=1/(x-1)+1/(x-5) |
|
| 222020 |
Chia |
( căn bậc ba của 625x^6y^4)/( căn bậc ba của 5xy) |
|
| 222021 |
Tìm ƯCLN |
15xy+30x^2y^2 |
|
| 222022 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-495deg |
degrees |
| 222023 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(2,7) and (8,9) |
and |
| 222024 |
Giải d |
d^2-4d+5=d |
|
| 222025 |
Tìm BCNN |
7 and 2 |
and |
| 222026 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 8^5+( căn bậc hai của 16)^4 |
|
| 222027 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 3^3*6^3 |
|
| 222028 |
Rút gọn |
(a^5)(a^x)(a^x) |
|
| 222029 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(2 căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 5) |
|
| 222030 |
Giải x |
10/15=x/(13-x) |
|
| 222031 |
Giải x |
2x+pi/2=0 |
|
| 222032 |
Ước Tính |
căn bậc bảy của (4.5*10^4)+235 |
|
| 222033 |
Giải x |
19500=18750(1+x(0.75)) |
|
| 222034 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=(3x)/(x^6)+x-7 |
|
| 222035 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-6x+8)/(2x-4) |
|
| 222036 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của a^2b)/(3 căn bậc hai của b) |
|
| 222037 |
Giải F |
C=(5F)/9-160/9 |
|
| 222038 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(arcsin(( căn bậc hai của 2)/3)) |
|
| 222039 |
Ước Tính |
căn bậc ba của (128a^9)/(2a^3) |
|
| 222040 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
9+x/(x+8)=-8/(x+8) |
|
| 222041 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-5 căn bậc hai của x-1=20 |
|
| 222042 |
Giải x |
x/(x+8)+3/(8-x)=2/(x^2-64) |
|
| 222043 |
Rút gọn |
(15y^2(y+3))/(20y^3(y+3)) |
|
| 222044 |
Rút gọn |
6*4-4+8÷4 |
|
| 222045 |
Ước Tính |
-5 căn bậc hai của x-1=20 |
|
| 222046 |
Rút gọn |
(x^2y)^3 căn bậc hai của y^4 |
|
| 222047 |
Rút gọn |
8q+3q-6t+2q-4q |
|
| 222048 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^3+x^2+5x)÷(x+1) |
|
| 222049 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6/(x-1)>=5 |
|
| 222050 |
Rút gọn |
(6 căn bậc ba của xy^2z^0)( căn bậc bốn của 81x^3y) |
|
| 222051 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=1-x^2 |
|
| 222052 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2<=(6+x)/3 |
|
| 222053 |
Giải x |
2x^3+x-2=0 |
|
| 222054 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-2 x<1 |
|
| 222055 |
Rút gọn |
2a^0+(2a)^0+2^0a |
|
| 222056 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-20deg |
degrees |
| 222057 |
Giải x |
2(2x-5)=3x+x-2x |
|
| 222058 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
8x^3-6x^2-21x-15 divided by 4x-5 |
divided by |
| 222059 |
Rút gọn |
(x^2-9)/(x^2-x-12)*(x-4)/(x^2-9)*(6x)/(3x) |
|
| 222060 |
Giải x |
căn bậc hai của (8x)/3-4=0 |
|
| 222061 |
Ước tính Hàm Số |
y=1/4(4)^x , x=3/2 |
, |
| 222062 |
Vẽ Đồ Thị |
y=f'(x) |
|
| 222063 |
Ước Tính |
(-x^5)^2 |
|
| 222064 |
Ước Tính |
căn bậc hai của y+5=0 |
|
| 222065 |
Giải z |
logarit của z+ logarit của 2+3=1 |
|
| 222066 |
Rút Gọn Căn Thức |
(7^2)^(1/4) |
|
| 222067 |
Giải p |
-9(2p+1)=-15p |
|
| 222068 |
Rút gọn |
(3x^2y)^3(2xy^4)^2y^3 |
|
| 222069 |
Rút gọn |
((-3x^2)/(y^3))^3 |
|
| 222070 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(4y^6c^10)/((2y^4c)^-1) |
|
| 222071 |
Giải x |
(5/9)^(5x-9)=(9/5)^(9x-5) |
|
| 222072 |
Nhân |
x3/4*x1/5 |
|
| 222073 |
Tìm MCNN |
1/(2x+9) and 6/(5x) |
and |
| 222074 |
Chia |
(7n^2+3n^3+8)÷(n+2) |
|
| 222075 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 1-1/4 |
|
| 222076 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x<=(4x+1)/2 |
|
| 222077 |
Rút gọn |
(2(x-1))/(4x^2-3x-1)+(x+2)/(4x^2+7x-2) |
|
| 222078 |
Ước Tính |
4-1-1^2 |
|
| 222079 |
Rút Gọn Căn Thức |
(64x^18y^-21)^(-4/3) |
|
| 222080 |
Rút gọn |
(5w+20)/(3w+15)*(7w+35)/(10w+40) |
|
| 222081 |
Rút gọn |
1/(y^2)-1/x |
|
| 222082 |
Giải m |
3/4-5/4m=113/24 |
|
| 222083 |
Rút Gọn Căn Thức |
4 căn bậc hai của 2*3 căn bậc hai của 3 |
|
| 222084 |
Tìm Tích Số |
x/(x+3)*x/(x+2) |
|
| 222085 |
Phân Tích Nhân Tử |
h=-10t^2+15t |
|
| 222086 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=5* logarit của -x |
|
| 222087 |
Ước Tính |
1/2*(4^2-(2+3)) |
|
| 222088 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=x^2-2x+4 y=3x |
|
| 222089 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 25xy+ căn bậc hai của 49xy |
|
| 222090 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3(9+x)>=-21 |
|
| 222091 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y+2=3x |
|
| 222092 |
Rút gọn |
(4y-3)/(y+2)+(5-3y)/(y+2) |
|
| 222093 |
Rút gọn |
3x^2+8x from -9x^2+3x-8 |
from |
| 222094 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
1+8/(x-1)=(8x)/(x-1) |
|
| 222095 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
1/2b if b=12 |
if |
| 222096 |
Rút gọn |
64^(-2/3)*64^(1/3) |
|
| 222097 |
Ước Tính |
logarit cơ số 1/4 của 1/32 |
|
| 222098 |
Tìm Tích Số |
-4c^2d^3(5cd^2+3c^2d) |
|
| 222099 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-7x+3y>-1 5x-9y>-6 |
|
| 222100 |
Rút gọn |
3/10(4m-8)+9m |
|