| 175101 |
Giải x |
5-2(3-x)=4x+10 |
|
| 175102 |
Giải x |
x(x-2)+1=0 |
|
| 175103 |
Ước Tính |
-pi/2-pi/2 |
|
| 175104 |
Giải x |
A=x-y+z |
|
| 175105 |
Giải x |
x/a=c/b+d |
|
| 175106 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x-y=23 x-9=-1 |
|
| 175107 |
Giải x |
x^3-3x=0 |
|
| 175108 |
Giải h |
7-h=3(2/3h+4) |
|
| 175109 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=6^(-x) |
|
| 175110 |
Ước Tính |
logarit tự nhiên của x=3 |
|
| 175111 |
Rút Gọn Căn Thức |
3y^(-4/3)*2 căn bậc ba của y |
|
| 175112 |
Giải x |
x^2+13/2x+15/2=0 |
|
| 175113 |
Giải Hệ chứa Equations |
14x+7y=-7 y=-2x-1 |
|
| 175114 |
Giải V |
E_c=1/2mV^2 |
|
| 175115 |
Giải x |
8*4=(x*7)-(x*3) |
|
| 175116 |
Giải x |
3x-6=2(x+4) |
|
| 175117 |
Giải j |
9j-8=8+9j |
|
| 175118 |
Giải y |
0.5=0.4y-0.25x |
|
| 175119 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5+7x=-4x^2-5 |
|
| 175120 |
Rút gọn |
3i*(3+2i) |
|
| 175121 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x<1/2(4x+4) |
|
| 175122 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=4 căn bậc hai của 2x-1+3 |
|
| 175123 |
Rút gọn |
sin(30 độ ) |
|
| 175124 |
Giải y |
1/(y^2)=(y-6)/(2y^2)+(3y^2+24y+48)/(y^2) |
|
| 175125 |
Rút gọn |
(-12xy)/(7y^4)*(21x^5y^2)/(4y) |
|
| 175126 |
Rút gọn |
(5^(1/8)*5^(3/8))^3 |
|
| 175127 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2-3x-10)/x |
|
| 175128 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-9x+2x^2-18=-3x |
|
| 175129 |
Giải x |
(1/2)^(x-1)=2^(3x-4) |
|
| 175130 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=x/((x+5)(x-2)) |
|
| 175131 |
Giải m |
F=G(mM)/(r^2) ; for m |
; for |
| 175132 |
Giải z |
-22/5z=-23/10(2z+1) |
|
| 175133 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(4b^2+3)(4b^2-3) |
|
| 175134 |
Giải n |
8n+2<=8n-9 |
|
| 175135 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = log base 1/2 of x |
|
| 175136 |
Rút gọn |
(1/2-(x+5)/4)/((x^2)/2-5/2) |
|
| 175137 |
Giải b |
-b=2-4(b+8) |
|
| 175138 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1+5(x-8)<=2-(x+5) |
|
| 175139 |
Giải x |
ax+b=c+d |
|
| 175140 |
Chia |
6 1/4÷5 |
|
| 175141 |
Giải p |
20=(5^2 căn bậc hai của p)/5 |
|
| 175142 |
Giải x |
căn bậc ba của x-2=0 |
|
| 175143 |
Giải x |
1/2(6x+4)=5(2x-8) |
|
| 175144 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
2.35*2/3 |
|
| 175145 |
Giải r |
5+r-2=9 |
|
| 175146 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x+5 y=1 |
|
| 175147 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (xy^5)/( căn bậc hai của z^5) |
|
| 175148 |
Ước Tính |
4^(x-1)=16 |
|
| 175149 |
Phân Tích Nhân Tử |
9x^3-6x^2+12x^5-18x^7 |
|
| 175150 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(x+2)/(x^2-3x+2) |
|
| 175151 |
Giải x |
1/x-x/3=-1/(3x) |
|
| 175152 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -4 |
|
| 175153 |
Giải k |
3/5k=1/3(3/2k-3)+2k |
|
| 175154 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-9(4+x)>-126 |
|
| 175155 |
Tìm f(g(x)) |
f(x) = square root of x+4 , g(x)=x^2 |
, |
| 175156 |
Tìm Biệt Thức |
x^2+5x+9=-3x-3 |
|
| 175157 |
Nhân |
-4x^5(11x^3+2x^2+9x+1) |
|
| 175158 |
Giải x |
f(-x)=x/(x^2+1) |
|
| 175159 |
Giải x |
3-x/2<=18 |
|
| 175160 |
Giải w |
9w^2+25=30w |
|
| 175161 |
Giải b |
a=1/2h(b^1+b^2) |
|
| 175162 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(2x+5)>=2(x+6) |
|
| 175163 |
Ước Tính |
7(12-(6-2)÷4) |
|
| 175164 |
Giải x |
(x+1)^3-(x-1)^3=6x(x-3) |
|
| 175165 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-3x+7>-23 or -29>-3x+7 |
or |
| 175166 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=3-2x , g(x)=3x^2+2 |
, |
| 175167 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2>-x+3 and -x+3<=-3 |
and |
| 175168 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=3(x-2)(x+1)(x-4) |
|
| 175169 |
Rút gọn |
3x(x-12x)+3x^2-2(x-2)^2 |
|
| 175170 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = square root of x^2-4 |
|
| 175171 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x-(x+2)>-5(1+x)+3 |
|
| 175172 |
Rút gọn |
5/(6x)-2/3 |
|
| 175173 |
Phân Tích Nhân Tử |
ax-ay+bx-by |
|
| 175174 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
h(x)=(x+3)/(x(x+9)) |
|
| 175175 |
Ước Tính |
(2+-3)^3 |
|
| 175176 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
y = square root of 3x |
|
| 175177 |
Giải x |
(x+4)/(4x)-(x+4)/4=(x-1)/4 |
|
| 175178 |
Tìm Bậc |
arctan(4/3) |
|
| 175179 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=3/(X+4) |
|
| 175180 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^3-5x^2+4x-20 |
|
| 175181 |
Rút gọn |
6(-3)(4)m^4 |
|
| 175182 |
Giải Hệ chứa Equations |
-9y+4x-20=0 -7y+16x-80=0 |
|
| 175183 |
Giải x |
a(x-b)=c |
|
| 175184 |
Ước Tính |
f(-1)=2^-1 |
|
| 175185 |
Rút gọn |
1/2ab^3c-3/2ab^3c-ab^3c |
|
| 175186 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3-x^2<9x-9 |
|
| 175187 |
Ước Tính |
8*15/5-(5+9) |
|
| 175188 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (x^3y^2)/( căn bậc hai của z^5) |
|
| 175189 |
Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc |
y=5x |
|
| 175190 |
Rút gọn |
(-4(k^-3v^4)^-1)/(20k^-2v^8) |
|
| 175191 |
Giải g |
7 1/2g=-30 |
|
| 175192 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x-2>3 or x+8<-2 |
or |
| 175193 |
Giải y |
13=-2(y-4)+3y |
|
| 175194 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<-19 or x>21 |
or |
| 175195 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x+6|=2x |
|
| 175196 |
Ước Tính |
1/3(4)^3 |
|
| 175197 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+(y-x^(2/3))^2 |
|
| 175198 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2(x-2)(x+4)(3x-1)<=0 |
|
| 175199 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=x^2-1 |
|
| 175200 |
Rút gọn |
(x+a)^2+5(x+a)+4 |
|