Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 174901 | Giải a | a^(-1/2)=x | |
| 174902 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x+4)(-x+3)=y | |
| 174903 | Giải x | x/(x-3)+1=-1/(x^2-3x) | |
| 174904 | Tìm Biệt Thức | 5x^2-5x-169=2x^2+x+5 | |
| 174905 | Giải x | 5^x>25^(x+1) | |
| 174906 | Giải x | căn bậc hai của x^2+6x-9 = căn bậc hai của 2x^2 | |
| 174907 | Ước Tính | 5+(-3)(6x-5) | |
| 174908 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y+4z=16 5x-2y+2z=-1 x+2y-3z=-9 | |
| 174909 | Rút gọn | 1/3(3j+6) | |
| 174910 | Tìm Tích Số | (6x^2+8)(3x^2-5x+7) | |
| 174911 | Ước Tính | (3/4+1/3)+1/2((5/6)÷(1/6)) | |
| 174912 | Nhân | -3*3/2 | |
| 174913 | Giải g | p=p_a+dgh | |
| 174914 | Rút gọn | f(x)=((x+2)(x+1)^3)/((x+2)(x-3)^2) | |
| 174915 | Tìm Tích Số | (4a+5b)(4a-5b) | |
| 174916 | Rút gọn | căn bậc hai của 4/32 | |
| 174917 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+9x+13>-7 | |
| 174918 | Giải x | -7x+8-10x^2=7 | |
| 174919 | Rút gọn | (a+bi)(c+di) | |
| 174920 | Quy Đổi sang Cơ Số 10 | 10_(2) | |
| 174921 | Giải x | x^2+(7-x)^2=25 | |
| 174922 | Giải j | 81j+38j+9j-49j-5=74 | |
| 174923 | Giải y | 6(y-2)+2=2(3y-5) | |
| 174924 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/(3+ căn bậc hai của 5) | |
| 174925 | Giải x | 4/5(2x+5)-4=1 | |
| 174926 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (2x-9)/(3x-2) | |
| 174927 | Rút gọn | (x^2-81)/( căn bậc hai của x-3) | |
| 174928 | Vẽ Đồ Thị | (3,(2pi)/3) | |
| 174929 | Rút gọn | 64^(4/6) | |
| 174930 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2(x-9)(2x+1)=0 | |
| 174931 | Vẽ Đồ Thị | y=-(x^2)/2+5 | |
| 174932 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 17=5-6x-x^2 | |
| 174933 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của x^8y^18 | |
| 174934 | Giải x | 3/x-x/(x+6)=18/(x^2+6x) | |
| 174935 | Giải x | (x+6)-(2x+7)-3x=-9 | |
| 174936 | Giải y | 3(2+y)-y=4+2(y+1) | |
| 174937 | Giải x | (7^(5-x))^(6-x)=49 | |
| 174938 | Chia | (2x^3)÷2x | |
| 174939 | Giải x | 3-3/(x-7)=x | |
| 174940 | Rút gọn | 3x^3 căn bậc hai của 72x^6y^2 | |
| 174941 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 2-2) | |
| 174942 | Giải Hệ chứa Inequalities | -43>-5x-8 and -58<-5x-8 | and |
| 174943 | Giải x | x/5=2 1/2 | |
| 174944 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | -2d>=26 | |
| 174945 | Nhân | (x^3-3x^2+1)(x+3) | |
| 174946 | Giải Hệ chứa Equations | x-3y-z=6 -x+8y-4z=-16 2x-15y+7z=30 | |
| 174947 | Ước Tính | 7-(3÷3-1) | |
| 174948 | Giải x | (1/4)^(2x)=32^(4x-2) | |
| 174949 | Giải z | (4z-2)/6=5 | |
| 174950 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | ( căn bậc ba của 2w)^5 | |
| 174951 | Rút gọn | ((x^2-y^2)(x^2+xy+y^2))/((x^3-y^3)(x+y)) | |
| 174952 | Giải p | (p+10)/(p^2-2)=4/p | |
| 174953 | Rút gọn | sin(60 độ ) | |
| 174954 | Ước Tính | 4/3pi*1^3 | |
| 174955 | Giải x | (2x+4)/3=(x+2)/2 | |
| 174956 | Giải a | a=pi*5^2 | |
| 174957 | Chia | (-46+54i)/(-5-7i) | |
| 174958 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | -b^2-2bx^2-x when x=-2 | when |
| 174959 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=x/2+1/2 | |
| 174960 | Giải x | (|4x-12|)/2=8 | |
| 174961 | Ước Tính | x(x+1) | |
| 174962 | Giải Hệ chứa Equations | f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-2x+12 | , |
| 174963 | Rút gọn | 4/(1+ căn bậc hai của 3) | |
| 174964 | Giải x | 6(x/4)^(1/2)=42 | |
| 174965 | Giải x | 5/4+(3x)/2=(7x)/6 | |
| 174966 | Rút gọn | x^(2/9)*x^(-4/9) | |
| 174967 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (8w^4+w^3)^2 | |
| 174968 | Ước Tính | 3+2*6+6^3 | |
| 174969 | Giải a | z=9a-9-3b ; for a | ; for |
| 174970 | Giải y | 2y=x | |
| 174971 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 2)+1/( căn bậc hai của 2) | |
| 174972 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-9)/(x^2-x-12) | |
| 174973 | Tìm Tích Số | (3a^4-5b^2)^2 | |
| 174974 | Giải x | f(x)=2x-3 | |
| 174975 | Rút gọn | 2/3x-3y+1/3x+2y | |
| 174976 | Tìm f(g(x)) | f(x)=6x g(x)=6x | |
| 174977 | Giải Hệ chứa Inequalities | 20<=-5x+10 or -35>-5x+10 | or |
| 174978 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | Center (0,0) , r=2 | Center , |
| 174979 | Giải x | 3/8(2x-3)=1/4-x | |
| 174980 | Giải p | 3+|1+p|=12 | |
| 174981 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2(x-1)^4 | |
| 174982 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-4)(3x^2+x-5) | |
| 174983 | Tìm Dạng Khai Triển | (x+4)^2-(y+4)^2-4=0 | |
| 174984 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x^2+5x)/(x^2+7x+10) | |
| 174985 | Tìm Thương Số | (x^3+6x^2+11x+6)÷(x^2+4x+3) | |
| 174986 | Tìm Tích Số | (2x^2-4x+1)(5x-7) | |
| 174987 | Giải b | -4b=-5(3-b)+6 | |
| 174988 | Giải x | 6200=990(1.115)^x+2900 | |
| 174989 | Tìm Thể Tích | hình trụ (8cm)(12cm) | |
| 174990 | Phân Tích Nhân Tử | (x^3+y^3) | |
| 174991 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x+8>4 and 20>=2x+8 | and |
| 174992 | Giải x | 6x-11/2=2x-13/2 | |
| 174993 | Giải x | 15=5|3x+3| | |
| 174994 | Tìm Số Hạng First | 3n | |
| 174995 | Giải V₂ | P_1V_1=P_2V_2 | |
| 174996 | Giải r | 8-9|10r-9|=-73 | |
| 174997 | Chia | (1/2)/(1/2) | |
| 174998 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6>=x^2-5x | |
| 174999 | Giải x | x/(2x+14)+(x-4)/6=3/(x^2+2x-35) | |
| 175000 | Giải x | logarit cơ số 0.5 của x = logarit cơ số 3 của 2+x |