| 174901 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x-x^2+8=-2x^2-5x |
|
| 174902 |
Phân Tích Nhân Tử |
24x^3-9x^2y^2-12y |
|
| 174903 |
Giải t |
7t^2+28t+56=0 |
|
| 174904 |
Tìm Tích Số |
(-3ab^2)^3 |
|
| 174905 |
Nhân |
4/3*1 |
|
| 174906 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của -2)^6 |
|
| 174907 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
35<7(2-b) |
|
| 174908 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=4x^2-16 |
|
| 174909 |
Giải y |
x=(3(y-b))/m |
|
| 174910 |
Ước Tính |
1/(3^2-9) |
|
| 174911 |
Giải x |
8^2+8^2=x^2 |
|
| 174912 |
Phân Tích Nhân Tử |
a/2x+a/2y+b/3x+b/3y |
|
| 174913 |
Rút gọn |
(24x^2+28xk+4k^2)/(6x+6k) |
|
| 174914 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
b |
|
| 174915 |
Giải x |
10(x-9)-9(5-6x)=2(4x-1)+5(1+2x) |
|
| 174916 |
Giải a |
a^(-1/2)=x |
|
| 174917 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x+4)(-x+3)=y |
|
| 174918 |
Giải x |
x/(x-3)+1=-1/(x^2-3x) |
|
| 174919 |
Tìm Biệt Thức |
5x^2-5x-169=2x^2+x+5 |
|
| 174920 |
Giải x |
5^x>25^(x+1) |
|
| 174921 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2+6x-9 = căn bậc hai của 2x^2 |
|
| 174922 |
Ước Tính |
5+(-3)(6x-5) |
|
| 174923 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+y+4z=16 5x-2y+2z=-1 x+2y-3z=-9 |
|
| 174924 |
Rút gọn |
1/3(3j+6) |
|
| 174925 |
Tìm Tích Số |
(6x^2+8)(3x^2-5x+7) |
|
| 174926 |
Ước Tính |
(3/4+1/3)+1/2((5/6)÷(1/6)) |
|
| 174927 |
Nhân |
-3*3/2 |
|
| 174928 |
Giải g |
p=p_a+dgh |
|
| 174929 |
Rút gọn |
f(x)=((x+2)(x+1)^3)/((x+2)(x-3)^2) |
|
| 174930 |
Tìm Tích Số |
(4a+5b)(4a-5b) |
|
| 174931 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4/32 |
|
| 174932 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+9x+13>-7 |
|
| 174933 |
Giải x |
-7x+8-10x^2=7 |
|
| 174934 |
Rút gọn |
(a+bi)(c+di) |
|
| 174935 |
Quy Đổi sang Cơ Số 10 |
10_(2) |
|
| 174936 |
Giải x |
x^2+(7-x)^2=25 |
|
| 174937 |
Giải j |
81j+38j+9j-49j-5=74 |
|
| 174938 |
Giải y |
6(y-2)+2=2(3y-5) |
|
| 174939 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
2/(3+ căn bậc hai của 5) |
|
| 174940 |
Giải x |
4/5(2x+5)-4=1 |
|
| 174941 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(2x-9)/(3x-2) |
|
| 174942 |
Rút gọn |
(x^2-81)/( căn bậc hai của x-3) |
|
| 174943 |
Vẽ Đồ Thị |
(3,(2pi)/3) |
|
| 174944 |
Rút gọn |
64^(4/6) |
|
| 174945 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^2(x-9)(2x+1)=0 |
|
| 174946 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-(x^2)/2+5 |
|
| 174947 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
17=5-6x-x^2 |
|
| 174948 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của x^8y^18 |
|
| 174949 |
Giải x |
3/x-x/(x+6)=18/(x^2+6x) |
|
| 174950 |
Giải x |
(x+6)-(2x+7)-3x=-9 |
|
| 174951 |
Giải y |
3(2+y)-y=4+2(y+1) |
|
| 174952 |
Giải x |
(7^(5-x))^(6-x)=49 |
|
| 174953 |
Chia |
(2x^3)÷2x |
|
| 174954 |
Giải x |
3-3/(x-7)=x |
|
| 174955 |
Rút gọn |
3x^3 căn bậc hai của 72x^6y^2 |
|
| 174956 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 2-2) |
|
| 174957 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-43>-5x-8 and -58<-5x-8 |
and |
| 174958 |
Giải x |
x/5=2 1/2 |
|
| 174959 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
-2d>=26 |
|
| 174960 |
Nhân |
(x^3-3x^2+1)(x+3) |
|
| 174961 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-3y-z=6 -x+8y-4z=-16 2x-15y+7z=30 |
|
| 174962 |
Ước Tính |
7-(3÷3-1) |
|
| 174963 |
Giải x |
(1/4)^(2x)=32^(4x-2) |
|
| 174964 |
Giải z |
(4z-2)/6=5 |
|
| 174965 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc ba của 2w)^5 |
|
| 174966 |
Rút gọn |
((x^2-y^2)(x^2+xy+y^2))/((x^3-y^3)(x+y)) |
|
| 174967 |
Giải p |
(p+10)/(p^2-2)=4/p |
|
| 174968 |
Rút gọn |
sin(60 độ ) |
|
| 174969 |
Ước Tính |
4/3pi*1^3 |
|
| 174970 |
Giải x |
(2x+4)/3=(x+2)/2 |
|
| 174971 |
Giải a |
a=pi*5^2 |
|
| 174972 |
Chia |
(-46+54i)/(-5-7i) |
|
| 174973 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
-b^2-2bx^2-x when x=-2 |
when |
| 174974 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f^-1(x)=x/2+1/2 |
|
| 174975 |
Giải x |
(|4x-12|)/2=8 |
|
| 174976 |
Ước Tính |
x(x+1) |
|
| 174977 |
Giải Hệ chứa Equations |
f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-2x+12 |
, |
| 174978 |
Rút gọn |
4/(1+ căn bậc hai của 3) |
|
| 174979 |
Giải x |
6(x/4)^(1/2)=42 |
|
| 174980 |
Giải x |
5/4+(3x)/2=(7x)/6 |
|
| 174981 |
Rút gọn |
x^(2/9)*x^(-4/9) |
|
| 174982 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(8w^4+w^3)^2 |
|
| 174983 |
Ước Tính |
3+2*6+6^3 |
|
| 174984 |
Giải a |
z=9a-9-3b ; for a |
; for |
| 174985 |
Giải y |
2y=x |
|
| 174986 |
Rút gọn |
1/( căn bậc hai của 2)+1/( căn bậc hai của 2) |
|
| 174987 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-9)/(x^2-x-12) |
|
| 174988 |
Tìm Tích Số |
(3a^4-5b^2)^2 |
|
| 174989 |
Giải x |
f(x)=2x-3 |
|
| 174990 |
Rút gọn |
2/3x-3y+1/3x+2y |
|
| 174991 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=6x g(x)=6x |
|
| 174992 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
20<=-5x+10 or -35>-5x+10 |
or |
| 174993 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
Center (0,0) , r=2 |
Center , |
| 174994 |
Giải x |
3/8(2x-3)=1/4-x |
|
| 174995 |
Giải p |
3+|1+p|=12 |
|
| 174996 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2(x-1)^4 |
|
| 174997 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x-4)(3x^2+x-5) |
|
| 174998 |
Tìm Dạng Khai Triển |
(x+4)^2-(y+4)^2-4=0 |
|
| 174999 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(x^2+5x)/(x^2+7x+10) |
|
| 175000 |
Tìm Thương Số |
(x^3+6x^2+11x+6)÷(x^2+4x+3) |
|