Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 174801 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 1/3(15b-12)>=21 | |
| 174802 | Vẽ Đồ Thị | -x^2+4y^2-16y+12=0 | |
| 174803 | Phân Tích Nhân Tử | 1+m^6 | |
| 174804 | Vẽ Đồ Thị | 1-(x^2)/6<=(sin(x))/x<=1 | |
| 174805 | Giải x | (5x-2)/2-(19x+6)/(2x)=(3x-2)/4 | |
| 174806 | Giải t | R(s+t)=st | |
| 174807 | Rút gọn | 4x^3y^3 căn bậc hai của 24x^7y^3 | |
| 174808 | Giải θ | căn bậc hai của 2sin(theta)^2-sin(theta)=0 | |
| 174809 | Rút gọn | căn bậc hai của (7^6)/(7^4) | |
| 174810 | Rút gọn | (9x^24)/(6(x^3)^2x^2) | |
| 174811 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=1/4(x+6)^2 | |
| 174812 | Giải x | 3x-3+|-1+5x|=46+3x | |
| 174813 | Giải x | 28/(x^2-9)+x/(3-x)+7/(3+x)=1 | |
| 174814 | Ước Tính | -7*7+9*-1/-1 | |
| 174815 | Giải vᵢ | V_f^2=v_i^2+2ad | |
| 174816 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-6x^2+5xy-15y | |
| 174817 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2+x=0 | |
| 174818 | Giải θ | cos(theta)=5/13 | |
| 174819 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=- căn bậc ba của x-3 | |
| 174820 | Giải Hệ chứa Equations | 1/3x-1/3y=-1/3 -1/7x+1/8y=2/7 | |
| 174821 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 6x-3y=-9 and 2x+2y=-6 | and |
| 174822 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=3x^4+x+2 | |
| 174823 | Rút gọn | -9/(4x^2)+8/(4x^2) | |
| 174824 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | -7z-7<=-5z+5 | |
| 174825 | Nhân | (a-3)/(15a)*5/(a-3) | |
| 174826 | Giải a | (x^(4/3))/(x^(2/3))=x^a | |
| 174827 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=x(x-3)^2(2x+7) | |
| 174828 | Phân Tích Nhân Tử | 12a^3b+4a-8a^2b | |
| 174829 | Vẽ Đồ Thị | y=((x-A)^2)/((x-B)^2) | |
| 174830 | Nhân | -5k^2(k^2-4k) | |
| 174831 | Vẽ Đồ Thị | 4x+8y<=8 3x+y<=9 | |
| 174832 | Giải b | 4/5b-3=-1/2(3/5b+4) | |
| 174833 | Giải x | 3/x+6=-45 | |
| 174834 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^4-4x^3-21x^2+100x-100 | |
| 174835 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x+5)(x-9)=21 | |
| 174836 | Giải t | Q=R+Rst for t | for |
| 174837 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)/(x-2)<0 | |
| 174838 | Giải x | 2(x+3)-1=7x | |
| 174839 | Giải X | 4+ căn bậc hai của X+5=10 | |
| 174840 | Giải x | (x-2)/(x+6)=5/x | |
| 174841 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1+(x^2-5x-24)/(3x)=(x-6)/(3x) | |
| 174842 | Rút gọn | (1/(2x-5)-7/(8x-20))/(x/(2x-5)) | |
| 174843 | Ước Tính | (3-2i)^2 | |
| 174844 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |-6x|=30 | |
| 174845 | Giải x | 1.2=3^(2x)-3 | |
| 174846 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x+5)/(x^2-9) | |
| 174847 | Giải w | 47=w-(-8) | |
| 174848 | Giải x | 3(x+2)-12=5(x+1) | |
| 174849 | Rút gọn | (25-16x^2)/(16x^2+40x+25) | |
| 174850 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x-x^2 | |
| 174851 | Rút gọn | (-4(y)^-2)/(3z^-5y^-7) | |
| 174852 | Giải x | y=x^4 | |
| 174853 | Giải t | t-27=-(27-t) | |
| 174854 | Giải x | 4/(2x+1)=3/(x-3) | |
| 174855 | Rút gọn | 13/18*25/7*18/13 | |
| 174856 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 3p+2>=-10 | |
| 174857 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+x | |
| 174858 | Tìm Đường Chuẩn | (x+5)^2=12y | |
| 174859 | Giải w | 6/5w=3-3(1/2w+3/2) | |
| 174860 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y = cube root of -x-1 | |
| 174861 | Giải x | căn bậc hai của 7-4x+ căn bậc hai của 3-2x=1 | |
| 174862 | Giải Hệ chứa Equations | x-2y-z=6 -x+6y-3z=-18 2x-11y+5z=33 | |
| 174863 | Rút gọn | (k^3-k^2j+kj^2-j^3)-(k^3+k^2j+j^3) | |
| 174864 | Chia | (-66+27i)/(-6-3i) | |
| 174865 | Giải b | A=h(a+b)/2 | |
| 174866 | Rút gọn | căn bậc hai của 2/3- căn bậc hai của 3/2 | |
| 174867 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2 căn bậc hai của 1-X | |
| 174868 | Rút gọn | (x^2-2x-37)÷(x^2-3x-40) | |
| 174869 | Ước Tính | (-1/2*3)^3 | |
| 174870 | Vẽ Đồ Thị | y<=x y>=3-x | |
| 174871 | Rút Gọn Căn Thức | (5^10)/(5^12) | |
| 174872 | Giải r | T^2=(4pi^2r^3)/(GM) | |
| 174873 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=0.2(x-2)(x+1)(x-5) | |
| 174874 | Giải a | A=1/2h(a+b) for a | for |
| 174875 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=4+x,x<=2; x^2+2,x>2 | |
| 174876 | Giải x | (4x^5+8x^3)/(x^3)=42 | |
| 174877 | Giải x | 1/(x-2)+9=2/(x^2-2x) | |
| 174878 | Vẽ Đồ Thị | y>=-x^2 | |
| 174879 | Rút gọn | 5/7x+2/7y-2-1/7x+7 | |
| 174880 | Tìm Hàm Số | f(x)=(11(x-24))/2 | |
| 174881 | Rút gọn | (2x^5+y^3)^2 | |
| 174882 | Giải x | logarit của x-1- logarit của x-2 = logarit của 5 | |
| 174883 | Ước Tính | 3(-x)^2+2(-x)-4 | |
| 174884 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc | (-5,-3) , slope=-3/5 | , |
| 174885 | Giải x | (2pi)/x=pi/2 | |
| 174886 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x-x^2+8=-2x^2-5x | |
| 174887 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^3-9x^2y^2-12y | |
| 174888 | Giải t | 7t^2+28t+56=0 | |
| 174889 | Tìm Tích Số | (-3ab^2)^3 | |
| 174890 | Nhân | 4/3*1 | |
| 174891 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -2)^6 | |
| 174892 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 35<7(2-b) | |
| 174893 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=4x^2-16 | |
| 174894 | Giải y | x=(3(y-b))/m | |
| 174895 | Ước Tính | 1/(3^2-9) | |
| 174896 | Giải x | 8^2+8^2=x^2 | |
| 174897 | Phân Tích Nhân Tử | a/2x+a/2y+b/3x+b/3y | |
| 174898 | Rút gọn | (24x^2+28xk+4k^2)/(6x+6k) | |
| 174899 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | b | |
| 174900 | Giải x | 10(x-9)-9(5-6x)=2(4x-1)+5(1+2x) |