| 174601 |
Rút gọn |
(4- căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 5) |
|
| 174602 |
Rút gọn |
(4x^2)/(2x-1)-1/(2x-1) |
|
| 174603 |
Giải r |
rt=w |
|
| 174604 |
Rút gọn |
1/4(c^3+d^2) |
|
| 174605 |
Rút gọn |
(x+2)-(x-2)-12x |
|
| 174606 |
Rút gọn |
8y^2 căn bậc hai của 12x^7y^5 |
|
| 174607 |
Giải y |
12-8+y-3=21+4 |
|
| 174608 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
1/3<=(x+1)/4<4/5 |
|
| 174609 |
Vẽ Đồ Thị |
(x-1)/(1-x)<0 |
|
| 174610 |
Ước Tính |
-5/3-((((1/2)^3)÷(6/7))÷(3/4))÷((-1)^3) |
|
| 174611 |
Rút gọn |
1/8(16m-8)-17 |
|
| 174612 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (1+(-3/5))/2 |
|
| 174613 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(4a-1)/(1-4a) |
|
| 174614 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4+ căn bậc hai của -9 |
|
| 174615 |
Rút gọn |
(x^5y^2z^8)/((xy)^-3) |
|
| 174616 |
Ước Tính |
sin(x)=-1/2 |
|
| 174617 |
Giải r |
|5-5r|+1<36 |
|
| 174618 |
Rút gọn |
-4(3e+4) |
|
| 174619 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(2x)+2cos(x)=0 |
|
| 174620 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-60deg |
degrees |
| 174621 |
Giải x |
căn bậc hai của x+12 = căn bậc hai của x+2 |
|
| 174622 |
Tìm Biệt Thức |
9x^2-3n+2=0 |
|
| 174623 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-4x^2=8x-3 |
|
| 174624 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(3-8w^2)^2 |
|
| 174625 |
Giải x |
x-3x=14-4x |
|
| 174626 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x-10 y=x^2-2x-3 |
|
| 174627 |
Giải y |
y=(1/2)^2 |
|
| 174628 |
Giải x |
(3x)/(x^2-4)+1/(x-2)=2/(x+2) |
|
| 174629 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=(x-1)/2 g(x)=2x+1 |
|
| 174630 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 25-10 căn bậc hai của 3+3 |
|
| 174631 |
Trừ |
3/(48m^6n^6)-7/(8m^2n^5) |
|
| 174632 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
7/(3x)+4/(6x^2)=5/(8x)-2/(3x^2) |
|
| 174633 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+6)/(x+1)<2 |
|
| 174634 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (16y^4)/(x^6) |
|
| 174635 |
Giải y |
(by+2)/3=c |
|
| 174636 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x=12 x-5y=-29 |
|
| 174637 |
Giải b |
4/5b+2=1/2(2/5-b) |
|
| 174638 |
Giải v |
k=npv ; for v |
; for |
| 174639 |
Vẽ Đồ Thị |
y = cube root of 8x-64-5 |
|
| 174640 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2x if x<0; -2x if x>=0 |
|
| 174641 |
Tìm Tam Thức Chính Phương |
x^2-y^2 |
|
| 174642 |
Giải x |
(2x^2)/4-x/6=3/2 |
|
| 174643 |
Rút gọn |
5x^2y căn bậc hai của 8x^7y^6 |
|
| 174644 |
Giải x |
(3(1+x))/(4x)=1-1/x |
|
| 174645 |
Giải p |
3/2p=3(1/2p-4)+3p |
|
| 174646 |
Giải x |
x-9=-18/x |
|
| 174647 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc năm của x)^(5/6)* căn bậc hai của x |
|
| 174648 |
Vẽ Đồ Thị |
y>x-4 y<=-3x-8 |
|
| 174649 |
Nhân |
căn bậc hai của 3*(- căn bậc hai của 3) |
|
| 174650 |
Vẽ Đồ Thị |
2x+|y|=0 |
|
| 174651 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của 4x+2 logarit cơ số 4 của 4=0 |
|
| 174652 |
Chia |
3÷1 1/2 |
|
| 174653 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=3x+6 y=(x+4)^2-10 |
|
| 174654 |
Giải b |
c=1/2ab^2 |
|
| 174655 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
F(x)=(x(x-2))/((x+3)(x-5)) |
|
| 174656 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
2(n-3)<=-13+2n |
|
| 174657 |
Giải V |
V(r)=4/3pir^3 |
|
| 174658 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
8>=n-6 |
|
| 174659 |
Rút gọn |
7/(x+2)-4/(3x+6) |
|
| 174660 |
Ước Tính |
2sec(pi/4)^2tan(pi/4) |
|
| 174661 |
Giải θ |
căn bậc hai của 2cos(theta)^2+cos(theta)=0 |
|
| 174662 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x-6=6 |
|
| 174663 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3|1/2x+2|>6 |
|
| 174664 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+2x^2+2x+1 |
|
| 174665 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-1/3x+4 y=2/3x+1 |
|
| 174666 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-5x+3<=-47 or -5x+3<-57 |
or |
| 174667 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm q |
18(q-3/4)<=-2(q+7/4) |
|
| 174668 |
Vẽ Đồ Thị |
sin(theta)<0 and cos(theta)>0 |
and |
| 174669 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
6b<42 or 4b+12>8 |
or |
| 174670 |
Nhân |
(-5x+5)*(-3x^2+2x+3) |
|
| 174671 |
Rút gọn |
(5ab)^(3/2) |
|
| 174672 |
Rút gọn |
((5n^2(m^2+2m-3))/(10n(m^2-3m+2)))÷((n^2(m^2-3m-18))/(4n^2(m^2-8m+12))) |
|
| 174673 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x=-7y x+8y=1 |
|
| 174674 |
Vẽ Đồ Thị |
|x^3| |
|
| 174675 |
Giải m |
(2m)/4-8=2 |
|
| 174676 |
Giải x |
9-10x=2x+1-8x |
|
| 174677 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 6 |
|
| 174678 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+5)/(x+4)<0 |
|
| 174679 |
Giải x |
-21=15-2x^2 |
|
| 174680 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
a-15>-4(-6+3a) |
|
| 174681 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4-x/7<=5 |
|
| 174682 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x(2x-1)+(2x-1)^2 |
|
| 174683 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3>=5x^2 |
|
| 174684 |
Vẽ Đồ Thị |
5x^2=100y |
|
| 174685 |
Giải x |
-4=-6+ căn bậc hai của 2x |
|
| 174686 |
Ước Tính |
|2x-3|=5 |
|
| 174687 |
Giải x |
(3x-1)/(x+3)+3=(4x)/(x-3) |
|
| 174688 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
15-8x+3x^2=x^2+4 |
|
| 174689 |
Phân Tích Nhân Tử |
5a^2-15ab-10ac |
|
| 174690 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x+3 = square root of x+33 |
|
| 174691 |
Rút gọn |
((x^2y^3)^4(xy^4)^-3)/(x^2y) |
|
| 174692 |
Rút gọn |
(b^2)/(6a^2)-1/(3a^3)+(3b)/(8a) |
|
| 174693 |
Giải s |
căn bậc hai của s+7=6+4 căn bậc hai của s |
|
| 174694 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=x/(x+4) |
|
| 174695 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
0>=6x-6x |
|
| 174696 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=1/3x-4/3 |
|
| 174697 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (y^5)/(z^2 căn bậc hai của x^3) |
|
| 174698 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
48<=8x |
|
| 174699 |
Giải n |
(2n)/3=(n+14)/5 |
|
| 174700 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
6<x+5<=11 |
|