Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 174501 | Tìm Liên Hợp Phức | căn bậc hai của -9 | |
| 174502 | Rút gọn | (3-i)/(3+i) | |
| 174503 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x+3)(x-k) | |
| 174504 | Giải Hệ chứa Inequalities | 34<-3x+10 or 22<=-3x+10 | or |
| 174505 | Giải x | 3(3x-2)=(x+4)(4-x) | |
| 174506 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2x-2 y=-3/2x+2 | |
| 174507 | Ước Tính | 2*(-2^2) | |
| 174508 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm v | 2/3|4v+6|-2<=10 | |
| 174509 | Giải x | 3x+2x+6=-15 | |
| 174510 | Giải x | 2^(x^2+2x)=1/2 | |
| 174511 | Rút gọn | x^(-2/3)*x^(6/7) | |
| 174512 | Rút gọn | (4f^9h^3)(-5f^6)(-3h^2) | |
| 174513 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(theta)^2+ căn bậc hai của 3sin(theta)=0 | |
| 174514 | Giải w | 4/3|3w-6|=16 | |
| 174515 | Giải Hệ chứa Inequalities | -1<=(4-a)/3<=5 | |
| 174516 | Giải x | 7x+30=x+6(x+5) | |
| 174517 | Giải t | Q=R+rst for t | for |
| 174518 | Rút gọn | (9-12x+4x^2)/(27-8x^3) | |
| 174519 | Rút gọn | (128x^3z^3)/(46xy^2z) | |
| 174520 | Giải k | -4/3(9-2k)=1/2(1/3k+1) | |
| 174521 | Giải k | |-6k|=30 | |
| 174522 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 12>=15-6y | |
| 174523 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm a | |6a-5|=4a | |
| 174524 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (4x^4+x^2)/(x-2) | |
| 174525 | Rút gọn | (3x^3+4x^2)+(3x^3-4x^2-9x) | |
| 174526 | Giải x | 5(x-5)-4=-1+(x+4) | |
| 174527 | Phân Tích Nhân Tử | (x-3y)^2-y^2 | |
| 174528 | Giải Hệ chứa Inequalities | 37<3x+7 and 43>=3x+7 | and |
| 174529 | Giải x | 27^x-9^(x+0.5)-3^x+3=0 | |
| 174530 | Giải h | S=pir^2+2pirh | |
| 174531 | Giải C | 2/3(B-C)=A | |
| 174532 | Giải p | 2(3-p)-17=41 | |
| 174533 | Giải w | w*0.5w+9z=2z+3w | |
| 174534 | Phân Tích Nhân Tử | x^2=2x+35 | |
| 174535 | Rút gọn | (6c^7u^-8)/((-3u^-2)^2) | |
| 174536 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x-5<5 and 5x-5<=20 | and |
| 174537 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<x | |
| 174538 | Giải c | 4-1/2c=1/4(3-c)+1/8c | |
| 174539 | Vẽ Đồ Thị | y<=x^2+2 | |
| 174540 | Giải a | 7a+5(a+3)=8a+4(a+2) | |
| 174541 | Ước Tính | 2/(2^2+1) | |
| 174542 | Giải r | A=4r^2 | |
| 174543 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 3/4q-2/3q<5/12q-1/12 | |
| 174544 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 809>-11+5/8n | |
| 174545 | Phân Tích Nhân Tử | ab-b^2 | |
| 174546 | Rút gọn | (5/(x-3)-1/(x+3))/(3/(x^2-9)) | |
| 174547 | Giải x | x/(x-1)-1/(x-2)=(2x-5)/(x^2-3x+2) | |
| 174548 | Rút gọn | 4+36÷((10-8)^2)*3+7 | |
| 174549 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 4/(3- căn bậc hai của 7) | |
| 174550 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(135 độ )^2-sin(135 độ )^2 | |
| 174551 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | ((2xy)^(4/3))/((9x)^(4/3)) | |
| 174552 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 2/( căn bậc ba của 2) | |
| 174553 | Ước Tính | (1/81)^(1/2)*(1/81)^(-3/4) | |
| 174554 | Giải x | -(4+x)=3x | |
| 174555 | Rút gọn | ((x^2y^2)/(y^2))^3 | |
| 174556 | Rút gọn | (3q^2)/(-2(p^3q^-5)^-1) | |
| 174557 | Rút gọn | ((5s^3n^2)^-1)/(4s^3) | |
| 174558 | Ước Tính | f(x)=2^-4 | |
| 174559 | Giải x | 4(2.5)^(2x)=4 | |
| 174560 | Giải x | (1/3)^(x+2)=3^(x-1) | |
| 174561 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x/2+1 | |
| 174562 | Giải x | 2x+2-3x+5=3+2 | |
| 174563 | Vẽ Đồ Thị | [1,infinity) | |
| 174564 | Rút gọn | (-3(w^4)^-1)/(5j^-6) | |
| 174565 | Giải x | căn bậc hai của x=2-x | |
| 174566 | Rút Gọn Căn Thức | 1/3 căn bậc ba của 81 | |
| 174567 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-3) and (4,1) | and |
| 174568 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2(x+2)^2+4 | |
| 174569 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 70deg | degrees |
| 174570 | Phân Tích Nhân Tử | 49x^2y^2-9x^2 | |
| 174571 | Giải x | căn bậc ba của 1-x=-1 | |
| 174572 | Giải x | x-(3x+7)/(x+4)=5/(x+4) | |
| 174573 | Giải x | x-(2x+5)/(x-9)=7/(x-9) | |
| 174574 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3>=3x^2 | |
| 174575 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | F(x)=(2x^2+7x+3)/(x+3) | |
| 174576 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1-1/4 | |
| 174577 | Giải Hệ chứa Inequalities | 7<=-x-1 or -x-1<=-12 | or |
| 174578 | Giải x | x^2=2x-5 | |
| 174579 | Phân Tích Nhân Tử | (x+1)^(1/2)-1/3(x+1)^(3/2) | |
| 174580 | Giải y | 2/5x+y=3 | |
| 174581 | Rút gọn | (3x-1)/(x+2)-(x-2)/(x-1) | |
| 174582 | Giải x | 6-6x^2-3x=0 | |
| 174583 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2+2x+1 | |
| 174584 | Giải x | căn bậc hai của 3x+15 = căn bậc hai của x+9 | |
| 174585 | Giải x | căn bậc hai của 1-8x=5+ căn bậc hai của 3x+9 | |
| 174586 | Rút gọn | (4- căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 5) | |
| 174587 | Rút gọn | (4x^2)/(2x-1)-1/(2x-1) | |
| 174588 | Giải r | rt=w | |
| 174589 | Rút gọn | 1/4(c^3+d^2) | |
| 174590 | Rút gọn | (x+2)-(x-2)-12x | |
| 174591 | Rút gọn | 8y^2 căn bậc hai của 12x^7y^5 | |
| 174592 | Giải y | 12-8+y-3=21+4 | |
| 174593 | Giải Hệ chứa Inequalities | 1/3<=(x+1)/4<4/5 | |
| 174594 | Vẽ Đồ Thị | (x-1)/(1-x)<0 | |
| 174595 | Ước Tính | -5/3-((((1/2)^3)÷(6/7))÷(3/4))÷((-1)^3) | |
| 174596 | Rút gọn | 1/8(16m-8)-17 | |
| 174597 | Ước Tính | căn bậc hai của (1+(-3/5))/2 | |
| 174598 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (4a-1)/(1-4a) | |
| 174599 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4+ căn bậc hai của -9 | |
| 174600 | Rút gọn | (x^5y^2z^8)/((xy)^-3) |