Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 174401 | Nhân | (2x^2-8x)/(x-4)*(x+2)/(8x) | |
| 174402 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p(x)=(2x-1)(x+3)(x+1)(x-2) | |
| 174403 | Vẽ Đồ Thị | 2x-3y<=12 y<-3 | |
| 174404 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | R(x)=5/(x^2-36) | |
| 174405 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=3^x+2 | |
| 174406 | Giải x | 1/2x^2-x+5=0 | |
| 174407 | Vẽ Đồ Thị | y<-2x-6 y<=x+3 | |
| 174408 | Giải x | 2 logarit tự nhiên của 3 = logarit tự nhiên của x-4 | |
| 174409 | Giải x | 1/2|3-x|+11=4 | |
| 174410 | Giải h | 14/5(10h+25)=-6h+30-2h | |
| 174411 | Giải x | 5x+x/2=11 | |
| 174412 | Giải m | v^2=(3P)/(mn) | |
| 174413 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(1/3)^(-x+1) | |
| 174414 | Giải n | -3=-6+n-3 | |
| 174415 | Giải m | (-11/6)+m=-2/9 | |
| 174416 | Nhân | (2 căn bậc hai của x+3)(2 căn bậc hai của x-3) | |
| 174417 | Giải x | x/2+x/3=(5x+2)/6 | |
| 174418 | Giải w | 1/2w+7=2w-2 | |
| 174419 | Vẽ Đồ Thị | y>=x^2-9 | |
| 174420 | Giải x | 4/(3x)+7/x=5/9 | |
| 174421 | Rút gọn | 16 cube root of 2+24 square root of 3+14 cube root of 2+4 square root of 3 | |
| 174422 | Ước Tính | 2^1-1 | |
| 174423 | Giải t | 3t-t+9t+18t=87 | |
| 174424 | Rút gọn | (3y)/(2x^3)+(5z)/(8xy^2) | |
| 174425 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -3x(4x-2) | |
| 174426 | Rút gọn | square root of 3x^2 cube root of 6x^3 fourth root of 4x^2 | |
| 174427 | Ước Tính | (1-3/4)/2+1/2 | |
| 174428 | Ước Tính | |pi| | |
| 174429 | Giải d | 5/6d+3=1/2(1-2/3d) | |
| 174430 | Ước Tính | (f-g)(-1) | |
| 174431 | Giải Hệ chứa Inequalities | -34>-3x-7 and -3x-7<-40 | and |
| 174432 | Giải x | (4y-5)+(-x-3)i=7-8i | |
| 174433 | Giải x | x^3-4x=20-5x^2 | |
| 174434 | Ước Tính | pi/3-pi/2 | |
| 174435 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 36<3y | |
| 174436 | Giải x | t(x)=3x , t(x)=24 | , |
| 174437 | Tìm Biệt Thức | x^2-9x+18=2x^2+3x-1 | |
| 174438 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=5+ căn bậc hai của 4-x | |
| 174439 | Giải p | t=(a-p)/(pr) | |
| 174440 | Giải t | 3/2t=2 1/10 | |
| 174441 | Giải q | 3/5q=2/5q-1/2(2/5q-6) | |
| 174442 | Giải θ | 2cos(theta)^2+ căn bậc hai của 3cos(theta)=0 | |
| 174443 | Rút gọn | 7y^2 căn bậc hai của 72x^2y^2 | |
| 174444 | Giải x | 10-6x-9x^2=-9x | |
| 174445 | Chia | (4x^4-4x^2-x-3)÷(2x^2-3) | |
| 174446 | Chia | 2÷(4/3) | |
| 174447 | Ước Tính | (5+2(4-2*1)) | |
| 174448 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 8/(2(2+2)) | |
| 174449 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-3bx+xy-by | |
| 174450 | Giải x | (x+5)/5=6/(x-2) | |
| 174451 | Ước Tính | (1/( căn bậc hai của y))^(-1/5) | |
| 174452 | Vẽ Đồ Thị | y=-(3x)^2+4 | |
| 174453 | Giải r | 1=2/(r^2)-1/r | |
| 174454 | Giải w | P=2l+2w ; solve for w | ; solve for |
| 174455 | Giải x | 2+3/((2x+1)(2x-1))=3 | |
| 174456 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-2x^2 | |
| 174457 | Rút gọn | -3/8(-4y+z) | |
| 174458 | Phân Tích Nhân Tử | x^3+x^2y | |
| 174459 | Giải t | N=N_0e^(-0.025t) | |
| 174460 | Ước Tính | tan(theta)^2-sec(theta)^2 | |
| 174461 | Rút gọn | 4(6p+2q-2p) | |
| 174462 | Rút gọn | 30/(m^2-25)+3/(m-5) | |
| 174463 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=3 2x+2y=6 | |
| 174464 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 0=3x^2-12x-15 | |
| 174465 | Giải r | (3r+4)/2=5 | |
| 174466 | Rút gọn | x^3 căn bậc hai của 36x^6y^6 | |
| 174467 | Giải Hệ chứa Equations | 9x+3y-4z=37 4x+3y+7z=16 x-5y+8z=-31 | |
| 174468 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 58x+52=-78x-78 | |
| 174469 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | 11d-9<=15d+3 | |
| 174470 | Giải h | V=s^2+1/2sh | |
| 174471 | Vẽ Đồ Thị | f(x) = square root of x | |
| 174472 | Rút gọn | (2a)/(a-3)-(2a)/(a+3)+36/(a^2-9) | |
| 174473 | Rút Gọn Căn Thức | 2/(3 căn bậc ba của 5) | |
| 174474 | Rút gọn | (x-y-z)^2 | |
| 174475 | Vẽ Đồ Thị | y=2x^3+x^2-7x-6 | |
| 174476 | Rút gọn | 3^(2/5)*3^(-7/5) | |
| 174477 | Giải c | 1/c+1/d=5 | |
| 174478 | Ước Tính | f(x)=(1/4)^-2 | |
| 174479 | Giải x | căn bậc hai của x+4=0 | |
| 174480 | Giải y | 3y+5-7y=4(-y+1)+5 | |
| 174481 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | x^2+x-56=0 | |
| 174482 | Rút gọn | (-3(z)^3)/(12b^4z^10) | |
| 174483 | Giải x | 72=(8x+3)(8x-3) | |
| 174484 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 15/(x+2)<=5 | |
| 174485 | Rút gọn | (3/(x-2)-4/(x+2))/(7/(x^2-4)) | |
| 174486 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3>=(9-w)/3>1 | |
| 174487 | Ước Tính | sec(pi/4)tan(pi/4) | |
| 174488 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 140deg | degrees |
| 174489 | Ước Tính | 3*2pi | |
| 174490 | Giải w | 5/6=10/(w+3) | |
| 174491 | Nhân | (x-4)*(-2x^2-3x+4) | |
| 174492 | Rút gọn | (sin(theta)^2)/(cos(theta)^2+sin(theta)^2) | |
| 174493 | Rút gọn | (1-2i)+(-4+2i) | |
| 174494 | Rút gọn | (2x+5)(x-2)(3x+4) | |
| 174495 | Trừ | (x^3-2x+5)-(2x^3-3x^2+4x-3) | |
| 174496 | Giải x | logarit cơ số 5 của 8x- logarit cơ số 5 của 2=0 | |
| 174497 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=3 y=x^2-6x+9 | |
| 174498 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2|x+4|-3 | |
| 174499 | Rút gọn | (1-2x+x^2)/(1-x^3) | |
| 174500 | Rút gọn | 4^(x+1)*2^(2x) |