| 174401 |
Giải v |
3/5v=2/3(4/5v-6) |
|
| 174402 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
Center (0,0) , r=7 |
Center , |
| 174403 |
Giải x |
x-3x(1-12x)=11-(5-6x)(6x+5) |
|
| 174404 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x+8<3(2x-4) |
|
| 174405 |
Ước Tính |
(-( căn bậc hai của 3)/2)÷(-1/2) |
|
| 174406 |
Giải n |
-5/6n-1=1/2n+5 |
|
| 174407 |
Rút gọn |
(3a)/(a^2-9a+18)-2/(a-6) |
|
| 174408 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2-81)/(x^2)*(x^2-9x)/(x^2+x-90) |
|
| 174409 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+2y=2 and -3x+5y=5 |
and |
| 174410 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-x-1)(x^2+x+5) |
|
| 174411 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2sin(x)^2-sin(x)=0 |
|
| 174412 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
4sin(x)=-cos(x)^2+1 |
|
| 174413 |
Giải x |
x/5-g=a for x |
for |
| 174414 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2-3x-10)/(4x-10) |
|
| 174415 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^4+3x^3-12x^2-52x-48 |
|
| 174416 |
Nhân |
(2x^2-8x)/(x-4)*(x+2)/(8x) |
|
| 174417 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
p(x)=(2x-1)(x+3)(x+1)(x-2) |
|
| 174418 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-3y<=12 y<-3 |
|
| 174419 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
R(x)=5/(x^2-36) |
|
| 174420 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=3^x+2 |
|
| 174421 |
Giải x |
1/2x^2-x+5=0 |
|
| 174422 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-2x-6 y<=x+3 |
|
| 174423 |
Giải x |
2 logarit tự nhiên của 3 = logarit tự nhiên của x-4 |
|
| 174424 |
Giải x |
1/2|3-x|+11=4 |
|
| 174425 |
Giải h |
14/5(10h+25)=-6h+30-2h |
|
| 174426 |
Giải x |
5x+x/2=11 |
|
| 174427 |
Giải m |
v^2=(3P)/(mn) |
|
| 174428 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(1/3)^(-x+1) |
|
| 174429 |
Giải n |
-3=-6+n-3 |
|
| 174430 |
Giải m |
(-11/6)+m=-2/9 |
|
| 174431 |
Nhân |
(2 căn bậc hai của x+3)(2 căn bậc hai của x-3) |
|
| 174432 |
Giải x |
x/2+x/3=(5x+2)/6 |
|
| 174433 |
Giải w |
1/2w+7=2w-2 |
|
| 174434 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=x^2-9 |
|
| 174435 |
Giải x |
4/(3x)+7/x=5/9 |
|
| 174436 |
Rút gọn |
16 cube root of 2+24 square root of 3+14 cube root of 2+4 square root of 3 |
|
| 174437 |
Ước Tính |
2^1-1 |
|
| 174438 |
Giải t |
3t-t+9t+18t=87 |
|
| 174439 |
Rút gọn |
(3y)/(2x^3)+(5z)/(8xy^2) |
|
| 174440 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
-3x(4x-2) |
|
| 174441 |
Rút gọn |
square root of 3x^2 cube root of 6x^3 fourth root of 4x^2 |
|
| 174442 |
Ước Tính |
(1-3/4)/2+1/2 |
|
| 174443 |
Ước Tính |
|pi| |
|
| 174444 |
Giải d |
5/6d+3=1/2(1-2/3d) |
|
| 174445 |
Ước Tính |
(f-g)(-1) |
|
| 174446 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-34>-3x-7 and -3x-7<-40 |
and |
| 174447 |
Giải x |
(4y-5)+(-x-3)i=7-8i |
|
| 174448 |
Giải x |
x^3-4x=20-5x^2 |
|
| 174449 |
Ước Tính |
pi/3-pi/2 |
|
| 174450 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
36<3y |
|
| 174451 |
Giải x |
t(x)=3x , t(x)=24 |
, |
| 174452 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-9x+18=2x^2+3x-1 |
|
| 174453 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=5+ căn bậc hai của 4-x |
|
| 174454 |
Giải p |
t=(a-p)/(pr) |
|
| 174455 |
Giải t |
3/2t=2 1/10 |
|
| 174456 |
Giải q |
3/5q=2/5q-1/2(2/5q-6) |
|
| 174457 |
Giải θ |
2cos(theta)^2+ căn bậc hai của 3cos(theta)=0 |
|
| 174458 |
Rút gọn |
7y^2 căn bậc hai của 72x^2y^2 |
|
| 174459 |
Giải x |
10-6x-9x^2=-9x |
|
| 174460 |
Chia |
(4x^4-4x^2-x-3)÷(2x^2-3) |
|
| 174461 |
Chia |
2÷(4/3) |
|
| 174462 |
Ước Tính |
(5+2(4-2*1)) |
|
| 174463 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
8/(2(2+2)) |
|
| 174464 |
Phân Tích Nhân Tử |
3x^2-3bx+xy-by |
|
| 174465 |
Giải x |
(x+5)/5=6/(x-2) |
|
| 174466 |
Ước Tính |
(1/( căn bậc hai của y))^(-1/5) |
|
| 174467 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-(3x)^2+4 |
|
| 174468 |
Giải r |
1=2/(r^2)-1/r |
|
| 174469 |
Giải w |
P=2l+2w ; solve for w |
; solve for |
| 174470 |
Giải x |
2+3/((2x+1)(2x-1))=3 |
|
| 174471 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-2x^2 |
|
| 174472 |
Rút gọn |
-3/8(-4y+z) |
|
| 174473 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3+x^2y |
|
| 174474 |
Giải t |
N=N_0e^(-0.025t) |
|
| 174475 |
Ước Tính |
tan(theta)^2-sec(theta)^2 |
|
| 174476 |
Rút gọn |
4(6p+2q-2p) |
|
| 174477 |
Rút gọn |
30/(m^2-25)+3/(m-5) |
|
| 174478 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=3 2x+2y=6 |
|
| 174479 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
0=3x^2-12x-15 |
|
| 174480 |
Giải r |
(3r+4)/2=5 |
|
| 174481 |
Rút gọn |
x^3 căn bậc hai của 36x^6y^6 |
|
| 174482 |
Giải Hệ chứa Equations |
9x+3y-4z=37 4x+3y+7z=16 x-5y+8z=-31 |
|
| 174483 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
58x+52=-78x-78 |
|
| 174484 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
11d-9<=15d+3 |
|
| 174485 |
Giải h |
V=s^2+1/2sh |
|
| 174486 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x) = square root of x |
|
| 174487 |
Rút gọn |
(2a)/(a-3)-(2a)/(a+3)+36/(a^2-9) |
|
| 174488 |
Rút Gọn Căn Thức |
2/(3 căn bậc ba của 5) |
|
| 174489 |
Rút gọn |
(x-y-z)^2 |
|
| 174490 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2x^3+x^2-7x-6 |
|
| 174491 |
Rút gọn |
3^(2/5)*3^(-7/5) |
|
| 174492 |
Giải c |
1/c+1/d=5 |
|
| 174493 |
Ước Tính |
f(x)=(1/4)^-2 |
|
| 174494 |
Giải x |
căn bậc hai của x+4=0 |
|
| 174495 |
Giải y |
3y+5-7y=4(-y+1)+5 |
|
| 174496 |
Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai |
x^2+x-56=0 |
|
| 174497 |
Rút gọn |
(-3(z)^3)/(12b^4z^10) |
|
| 174498 |
Giải x |
72=(8x+3)(8x-3) |
|
| 174499 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
15/(x+2)<=5 |
|
| 174500 |
Rút gọn |
(3/(x-2)-4/(x+2))/(7/(x^2-4)) |
|