Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 174201 | Ước Tính | căn bậc hai của 6^2+8^2 | |
| 174202 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5- căn bậc hai của -12 | |
| 174203 | Rút gọn | (-5x^2-2x+5)-(-1+3x+x^2-x^3) | |
| 174204 | Nhân | (2x^2-7x-15)/(x^2-25)*(x^2+x)/(2x^2+5x+3) | |
| 174205 | Rút gọn | (13+ căn bậc hai của -180)(6+ căn bậc hai của -180) | |
| 174206 | Rút gọn | (10x^-3y^4z^2)/(5x^-4y^3) | |
| 174207 | Ước Tính | f(x)=3^-3 | |
| 174208 | Ước Tính | 1*(-4)-8*9/-3 | |
| 174209 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 15(-3 căn bậc hai của 6+5) | |
| 174210 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (4+3c^5)(4-3c^5) | |
| 174211 | Rút gọn | (( căn bậc hai của 2)/4-5/4i)^2 | |
| 174212 | Rút gọn | (2x^3y^3)/(4y^2) | |
| 174213 | Ước Tính | (8(1/2)-3)/(1/2) | |
| 174214 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2+5x=-6 | |
| 174215 | Giải x | 2-1/2x=3x+16 | |
| 174216 | Vẽ Đồ Thị | y=(-x)^3-4 | |
| 174217 | Giải k | -7k-4k=8-2k-8k | |
| 174218 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=x^3+2x^2-x-2 | |
| 174219 | Giải a | n+2 = square root of a-n | |
| 174220 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3y=20- căn bậc hai của 2x | |
| 174221 | Rút gọn | (2x+3)/(x+1)+x/(x-1) | |
| 174222 | Giải x | 31/(3x+3)=1/6-2/(x+1) | |
| 174223 | Chia | (1/9)÷(-1 1/3) | |
| 174224 | Rút gọn | (-3(u^3c^-5)^-3)/(2u^-5c^9) | |
| 174225 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (3^2)^3 | |
| 174226 | Rút gọn | (5(14-2)^2)/2 | |
| 174227 | Giải m | 9m^5=27m^3 | |
| 174228 | Giải x | 2x+10+x-4=21 | |
| 174229 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | (4.731*10^-7)÷5.7*10^3 | |
| 174230 | Chia | ((49x^2-25)/(2x^2+x-21))÷((7x+5)/(4x-12)) | |
| 174231 | Tìm Nghịch Đảo | y = square root of x^2-4 | |
| 174232 | Vẽ Đồ Thị | x+2y | |
| 174233 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=((x-3)(x-1))/((x-1)(x-5)) | |
| 174234 | Giải x | logarit tự nhiên của x^2-5x+17=3x+2 | |
| 174235 | Ước Tính | x^2+y^2=25 | |
| 174236 | Giải θ | csc(theta)=-2 | |
| 174237 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2+7/4x+1/8 | |
| 174238 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 25x^2=20x-4 | |
| 174239 | Vẽ Đồ Thị | (2,(2pi)/3) | |
| 174240 | Giải h | -4(-5h-4)=2(10h+8) | |
| 174241 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | R(x)=(x^2)/(x^2-x-6) | |
| 174242 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x(x+1)=0 | |
| 174243 | Rút gọn | (2x^2)-(-4x^2+x) | |
| 174244 | Giải y | 4(4y-3)-(y-5)=-52 | |
| 174245 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x-5(x+3)=x(x-4) | |
| 174246 | Nhân | (2x+6)/(5x+10)*(x+2)/(x^2+4x+3) | |
| 174247 | Rút gọn | 5a(-3b)(-2a^2b^3) | |
| 174248 | Ước Tính | (a+b)^2=a^2+b^2 | |
| 174249 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(2x)+cos(x)=0 | |
| 174250 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | t^4-16t^3+86t^2-176t+105=0 | |
| 174251 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/-6-8<=-12 | |
| 174252 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3/(x-4)<=-1 | |
| 174253 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f^-1(x)=x^2 | |
| 174254 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x-6>=2 and 2x-6>14 | and |
| 174255 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x-2) | |
| 174256 | Ước Tính | (-1/2)÷(-( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 174257 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2<-2x+4 and -2x+4>-14 | and |
| 174258 | Rút gọn | (4x^2+8x+15)+(x^2-x-27)-(x+5)(x-7) | |
| 174259 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-3x+12)/(x^2-5x+4) | |
| 174260 | Giải f | D=1/4fk for f | for |
| 174261 | Rút gọn | x^-1*x | |
| 174262 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^5-2x^3+4x^2-3)÷(x+1) | |
| 174263 | Vẽ Đồ Thị | y=-2^(-x)-1 | |
| 174264 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x=-2/7y+3/4 | |
| 174265 | Giải x | x^2=a^2 | |
| 174266 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+6x<=-8 | |
| 174267 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (x-6)/(x^2-4x-12)+2/(x+2)=1/(x-6) | |
| 174268 | Giải x | (x+7)^2-7=25 | |
| 174269 | Giải y | y=7-|2| | |
| 174270 | Giải θ | 4sin(theta)^2-2=0 | |
| 174271 | Rút gọn | -2/3(5/6x-3) | |
| 174272 | Rút gọn | (-x^2-x)/(4x)-(2x)/x | |
| 174273 | Rút gọn | 1/4*2 | |
| 174274 | Ước Tính | x^3*x^2 | |
| 174275 | Ước Tính | 1/2(4^3-6*3^2) | |
| 174276 | Tìm ƯCLN | 9a^2b^4-16b^2c^6 | |
| 174277 | Giải a | F=ma for a | for |
| 174278 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x(x-1)^2(x+2)=0 | |
| 174279 | Giải x | 2x = square root of 20+2x | |
| 174280 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x-2)+3 | |
| 174281 | Nhân | (a+b-c)(a+b+c) | |
| 174282 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-2)/(x+1) | |
| 174283 | Giải x | 9x^2+25=-30x | |
| 174284 | Giải b | b-7/4=-2/3 | |
| 174285 | Rút gọn | (-x^2-x)/(4x)+(2x)/x | |
| 174286 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2 căn bậc ba của x+6 | |
| 174287 | Chia | (-3 7/10)÷2 1/4 | |
| 174288 | Giải Hệ chứa Equations | -5x+3y+6z=4 -3x+y+5z=-5 -4x+2y+z=13 | |
| 174289 | Giải p | 2(8+p)=22 | |
| 174290 | Phân Tích Nhân Tử | 16xy-3x-6x^2+8y | |
| 174291 | Giải d | 5/8(16d+24)=6(d-1)+1 | |
| 174292 | Giải y | 6(y+8)=3(2y-7) | |
| 174293 | Rút gọn | ((3q)/(q-5))/((24q^2)/(q^2-25)) | |
| 174294 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x-2)(x+2)(x-4)=0 | |
| 174295 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-5x^2(3x+2)(x-5) | |
| 174296 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (x^3-1)/(x-1) | |
| 174297 | Giải n | 3(n+6)>=3n+8 | |
| 174298 | Rút gọn | 7m^2+(2m-1)(m+9) | |
| 174299 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(x)^2-3cos(x)=-1 | |
| 174300 | Giải Hệ chứa Inequalities | 34<3x+7 and 3x+7<=43 | and |