Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 174301 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = căn bậc hai của x+ căn bậc hai của 1-x | |
| 174302 | Tìm Hàm Số | f(x)=5-2x | |
| 174303 | Giải f | D=1/3fk for f | for |
| 174304 | Giải b | 70b+21b-69b-16b+7=85 | |
| 174305 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x+8<=11 or 3x+8>20 | or |
| 174306 | Rút gọn | (9-x^2)/(27-x^3) | |
| 174307 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | y-6=3/8x | |
| 174308 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của z/(x^2 căn bậc ba của y^2) | |
| 174309 | Mô Tả Phép Biến Đổi | 1/2f(x) | |
| 174310 | Giải x | cx+3=dx+4 | |
| 174311 | Giải n | n^3-n=9n^2-9 | |
| 174312 | Giải x | |3x+7|=|3x+11| | |
| 174313 | Rút gọn | 2x*x^(1/2) | |
| 174314 | Nhân | (a)(-3a)(a^2) | |
| 174315 | Ước Tính | 1/( căn bậc hai của 6)-1/( căn bậc hai của 3) | |
| 174316 | Rút gọn | (2x^2+3xy-y^2)(x+3) | |
| 174317 | Phân Tích Nhân Tử | 125x^3+1+75x^2+15x | |
| 174318 | Phân Tích Nhân Tử | 20r^4s-20r^3s+5r^2s | |
| 174319 | Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản | ((8^-5)/(2^-2))^-4 | |
| 174320 | Rút gọn | căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 27- căn bậc hai của 3) | |
| 174321 | Tìm Tích Số | 2+5(8-5) | |
| 174322 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=7-4x+x^2 | |
| 174323 | Ước Tính | -(-2+1)^2 | |
| 174324 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (2 căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 12) | |
| 174325 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(x+1)/(x-1) | |
| 174326 | Giải x | 2/3(x-(1-(x-2)/3))+1=x | |
| 174327 | Rút gọn | (-t^3+5t^2-6t)+(8t^2-8t) | |
| 174328 | Giải w | 4w+7=2(2w+3)+1 | |
| 174329 | Phân Tích Nhân Tử | 3+81x^3y^3 | |
| 174330 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 9m+7n if m=-7 and n=4 | if and |
| 174331 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(theta)^2- căn bậc hai của 3sin(theta)=0 | |
| 174332 | Vẽ Đồ Thị | 4<=-x^2-y | |
| 174333 | Giải Hệ chứa Equations | -x+2y=14 1/9x-3/4y=-47/18 | |
| 174334 | Giải x | -1/(x-3)=(x-4)/(x^2-27) | |
| 174335 | Phân Tích Nhân Tử | 2c^4d^2+28c^3d^2+98c^2d^2 | |
| 174336 | Giải x | (x-4)/7=(8-3x)/5 | |
| 174337 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -30deg | degrees |
| 174338 | Rút gọn | căn bậc hai của -36- căn bậc hai của -32 | |
| 174339 | Vẽ Đồ Thị | y=|x^2| | |
| 174340 | Giải x | 1/x-1/(x-4)=1 | |
| 174341 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=(x-1)(x-4)(2x+3)^2 | |
| 174342 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc hai của z^3)/(x^2y^5) | |
| 174343 | Giải x | 6-6x^2=3x | |
| 174344 | Chia | ((25x^2-49)/(3x^2+x-14))÷((5x+7)/(4x-8)) | |
| 174345 | Giải y | 1/6y-1/2=3-1/2y | |
| 174346 | Giải x | x/6-1=1/3(9-3x) | |
| 174347 | Rút gọn | (a-b-c)^2 | |
| 174348 | Giải y | 20(3/5y-2-3/2y)=2+2y | |
| 174349 | Giải k | x^2+kx+9=0 | |
| 174350 | Ước Tính | 4 chọn 5 | |
| 174351 | Ước Tính | 3(-2/3)-2 | |
| 174352 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (c-4)/(c-2)=(c-2)/(c+2)-1/(2-c) | |
| 174353 | Giải k | -6+ căn bậc hai của k/6=-3 | |
| 174354 | Giải x | 4+x=-3+2x | |
| 174355 | Rút gọn | (b-4)^2+(b-1)(2-b) | |
| 174356 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)(x+5)<=0 | |
| 174357 | Giải x | 9(x+1)^2=16 | |
| 174358 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+15)/-3>-7 | |
| 174359 | Giải x | -6x^2-2-3x=-8 | |
| 174360 | Rút gọn | (5m^3+3mn^2)+(-7m^2n+mn^2-n^3)-(mn^2+2m^3) | |
| 174361 | Rút gọn | ((x-3)/(x^2-5x-14))÷((x^2-x-6)/(x-7)) | |
| 174362 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x+4>39 and 5x+4>=49 | and |
| 174363 | Rút gọn | căn bậc hai của 64+ căn bậc hai của -48+ căn bậc hai của 25+ căn bậc hai của -75 | |
| 174364 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x-y^2=-4 | |
| 174365 | Giải x | (-3x+18)^(1/2)=x | |
| 174366 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4/x>=3/(x+2) | |
| 174367 | Giải Hệ chứa Inequalities | -3x+6>=15 and 0<=-3x+6 | and |
| 174368 | Ước Tính | ((5^3)^9)÷(5^12) | |
| 174369 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -72<=-9x | |
| 174370 | Giải m | E=mc^2 ; for m | ; for |
| 174371 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y^2=x^2+2x-3 | |
| 174372 | Rút gọn | (28x^2yz)/(21x^2y^3) | |
| 174373 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x-4x>-10 | |
| 174374 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 3/( căn bậc hai của 12) | |
| 174375 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (2x^4+3x^3)(2x^4-3x^3) | |
| 174376 | Giải X | 2X+3=X+7 | |
| 174377 | Giải t | h(t)=-16t^2+256 | |
| 174378 | Rút gọn | (3x^2)^2*(1/3x)^4 | |
| 174379 | Trừ | 9/(2z^2+6z-36)-(6z+2)/(2z^2+4z-30) | |
| 174380 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | -12x-2y>=-42 | |
| 174381 | Rút gọn | ((2x-5)/4)÷((x+3)/4) | |
| 174382 | Rút gọn | (9b^2y)/(27by) | |
| 174383 | Giải x | |(2x)/39-1|<=5 | |
| 174384 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 3 logarit cơ số 5 của (uv^2)/(w^3) | |
| 174385 | Rút gọn | căn bậc bốn của z^-6z^18 | |
| 174386 | Giải v | 3/5v=2/3(4/5v-6) | |
| 174387 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | Center (0,0) , r=7 | Center , |
| 174388 | Giải x | x-3x(1-12x)=11-(5-6x)(6x+5) | |
| 174389 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2x+8<3(2x-4) | |
| 174390 | Ước Tính | (-( căn bậc hai của 3)/2)÷(-1/2) | |
| 174391 | Giải n | -5/6n-1=1/2n+5 | |
| 174392 | Rút gọn | (3a)/(a^2-9a+18)-2/(a-6) | |
| 174393 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2-81)/(x^2)*(x^2-9x)/(x^2+x-90) | |
| 174394 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+2y=2 and -3x+5y=5 | and |
| 174395 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-x-1)(x^2+x+5) | |
| 174396 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(x)^2-sin(x)=0 | |
| 174397 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4sin(x)=-cos(x)^2+1 | |
| 174398 | Giải x | x/5-g=a for x | for |
| 174399 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-3x-10)/(4x-10) | |
| 174400 | Phân Tích Nhân Tử | f(x)=x^4+3x^3-12x^2-52x-48 |