Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 174101 | Ước Tính | 3/(x+1)=2/(x-3) | |
| 174102 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 8 của 512 | |
| 174103 | Vẽ Đồ Thị | 2y>=4x-6 | |
| 174104 | Giải x | -x^(3/2)=-27 | |
| 174105 | Rút gọn | (i)(3i) | |
| 174106 | Giải m | |2-(5m)/2|<14 | |
| 174107 | Giải Hệ chứa Inequalities | x+7>3 and x-5<=-1 | and |
| 174108 | Giải y | (x-h)^2+(y-k)^2=r^2 | |
| 174109 | Giải Hệ chứa Equations | f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-2x+19 | , |
| 174110 | Giải Hệ chứa Equations | y+2x+1=0 4y-4x^2-12x=-7 | |
| 174111 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -6(1+6x)<6(1-5x) | |
| 174112 | Rút gọn | (2(p^2)^-4)/(2r^-2) | |
| 174113 | Giải x | 2(5 căn bậc hai của 2) = căn bậc hai của 2x | |
| 174114 | Rút gọn | ((x^2-49)/(x+8)*(x^2+8x)/(x+7))÷((x^2-7x)/14) | |
| 174115 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=(x+1)-2 | |
| 174116 | Rút gọn | 675÷(6+9÷3) | |
| 174117 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/2(x-1)^2 | |
| 174118 | Giải b | A=1/2h(a+b) for b | for |
| 174119 | Giải x | x^2-x+1/4=0 | |
| 174120 | Rút gọn | (x+9)(x-2)-9x-6 | |
| 174121 | Giải x | căn bậc hai của 4-3x=-4- căn bậc hai của -6-x | |
| 174122 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+y^2=25 x-y=1 | |
| 174123 | Ước Tính | e^(-2(-pi)) | |
| 174124 | Giải x | 15=-3(x-1)+9 | |
| 174125 | Giải x | -4 căn bậc hai của x-3=12 | |
| 174126 | Giải Hệ chứa Inequalities | -41<=-4x-9 and -49<-4x-9 | and |
| 174127 | Ước tính Hàm Số | f(8)=|8| | |
| 174128 | Rút gọn | (6m^3-18m^2-24m)/(15m-9m^2) | |
| 174129 | Giải x | logarit cơ số 3 của 6x- logarit cơ số 3 của 9=4 | |
| 174130 | Giải x | 9-4(2x-1)=41 | |
| 174131 | Rút gọn | (a^2-b^2)/(a-b) | |
| 174132 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | p+1/4>=2 | |
| 174133 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^3-2x^2+x | |
| 174134 | Giải x | 4/5(15x+20)-7x=5/6(12x-24)+6 | |
| 174135 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 16x+(5-x)>30 | |
| 174136 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của ( căn bậc hai của x)/(z^5y) | |
| 174137 | Giải c | x=(-b+- căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) | |
| 174138 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 40=3(2)^x-5 | |
| 174139 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2cos(x+pi) | |
| 174140 | Nhân | 1/2*1 3/5*2 7/9 | |
| 174141 | Giải u | 1=7u | |
| 174142 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 3/4+1/2 | |
| 174143 | Rút gọn | (-4(r^4t^-2)^-1)/(4r^2t^4) | |
| 174144 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của x^3) | |
| 174145 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3+(x-2)/(x-3)<=4 | |
| 174146 | Giải z | 53=-19z+5+7z | |
| 174147 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit cơ số 5 của 11+2 logarit cơ số 5 của 8 | |
| 174148 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(-3x^2+12x)/(x^2-5x+4) | |
| 174149 | Ước Tính | (-(8-11)^3-3|-14|)/(2^4-7) | |
| 174150 | Nhân | (x+a)(x+b) | |
| 174151 | Giải x | x = square root of x^2-3x+18 | |
| 174152 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | tan(x)^2=3 | |
| 174153 | Giải s | 12s-3s^3=0 | |
| 174154 | Ước Tính | 1/3 căn bậc hai của 3 | |
| 174155 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5+5x^2-2x=3x^2-4 | |
| 174156 | Ước Tính | (10+2-2)*6-1 | |
| 174157 | Vẽ Đồ Thị | 3x+6y<=6 3x+y<=6 | |
| 174158 | Giải x | x/(x-1)-(3x)/(x^2+x-2)=3/(x+2) | |
| 174159 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(60 độ )^2 | |
| 174160 | Tìm Tích Số | (x+y)(x+y) | |
| 174161 | Giải Hệ chứa Equations | -5x+y-4z=60 2x+4y+3z=-12 6x-3y-2z=-52 | |
| 174162 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | 20(d-4)+4d<=8 | |
| 174163 | Rút gọn | 10-7w-13-7w+15 | |
| 174164 | Trừ | 8y^2-5y+7 from 2y^2+7y+11 | from |
| 174165 | Ước Tính | i^-3 | |
| 174166 | Tìm Số Hạng First | 2n | |
| 174167 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 75x^2y | |
| 174168 | Giải y | 10x+5y=5x+20 | |
| 174169 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-x^2(x-3)(x+4) | |
| 174170 | Giải x | căn bậc hai của 3sec(x)=2 | |
| 174171 | Rút gọn | -4+8p-6p-5+20p | |
| 174172 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3x-1<=8 and 3x-1<35 | and |
| 174173 | Giải a | (x+2)^2=a | |
| 174174 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=5x y=4x+9 | |
| 174175 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x^5)/7 | |
| 174176 | Ước Tính | ((3^4)/(7^3))^3 | |
| 174177 | Phân Tích Nhân Tử | m(x+1)-n(x+1)+p(x+1) | |
| 174178 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-4)/(x+2)>=2 | |
| 174179 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2+3x+2)/(x^2+2x+1) | |
| 174180 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 1+1/3 | |
| 174181 | Giải Hệ chứa Equations | x-3y=-12 and 4x+6y=-12 | and |
| 174182 | Giải p | 16^(2p-3)*4^(-2p)=2^4 | |
| 174183 | Rút gọn | 5+n+(15-2) | |
| 174184 | Rút gọn | cot(theta)^2*tan(theta)^2 | |
| 174185 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 0=2x^2-16x-18 | |
| 174186 | Giải x | 8x+10x^2-6=17x | |
| 174187 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 5! | |
| 174188 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (4+7a^2)^2 | |
| 174189 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | 5(2h+8)<60 | |
| 174190 | Rút gọn | (x-2)^2+4(x-2)+8 | |
| 174191 | Vẽ Đồ Thị | x<-2 or x>=4 | or |
| 174192 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+1)/(x+2)<=0 | |
| 174193 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=3/(2x-3) | |
| 174194 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=g(-x) | |
| 174195 | Giải x | 3x-9x^2=-10 | |
| 174196 | Rút gọn | xy căn bậc hai của 75x^2y^2 | |
| 174197 | Rút gọn | ((3x-6)/(3x-9))÷((4x-8)/(x-3)) | |
| 174198 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 2-(5y+2x)=8(x-y) | |
| 174199 | Rút gọn | (cot(x)+2cos(x))/(csc(x)-sin(x)) | |
| 174200 | Ước Tính | (7+3^2)/(4^2*2) |