| 174001 |
Rút gọn |
(2x+4)/(2/(x^2)+1/x) |
|
| 174002 |
Giải x |
7=-x^2-4x |
|
| 174003 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-4x+3 |
|
| 174004 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2sin(x-pi/2) |
|
| 174005 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(11x-20x^2+12x^3-14)/(x-2) |
|
| 174006 |
Giải x |
-3/(x-3)=1-2/(x+7) |
|
| 174007 |
Vẽ Đồ Thị |
-2.4(x-6)>=52.8 |
|
| 174008 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-1-10a<-1 or 10+3a<=-5 |
or |
| 174009 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
(2c)/3+1>7 |
|
| 174010 |
Giải k |
k = square root of 10+3k-4 |
|
| 174011 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<=3x+1 x-y>1 |
|
| 174012 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=asin(x) |
|
| 174013 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x-2>0 |
|
| 174014 |
Giải n |
n^2-6n=0 |
|
| 174015 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(pi/2)^2 |
|
| 174016 |
Giải j |
(h-4)/j=k for j |
for |
| 174017 |
Ước Tính |
f(2)=3^2 |
|
| 174018 |
Giải θ |
2sin(theta)^2- căn bậc hai của 3sin(theta)=0 |
|
| 174019 |
Giải a |
-a/6+5=2 |
|
| 174020 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
2t+8>=-4(t+1) |
|
| 174021 |
Tìm Tích Số |
(x+2y)^3 |
|
| 174022 |
Rút gọn |
(5+5/(x-1))/(5/(x-1)) |
|
| 174023 |
Vẽ Đồ Thị |
x+2y>=-12 y<6x+7 |
|
| 174024 |
Giải x |
-1/2(x+2)+1 1/2x=3 |
|
| 174025 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(x+2)>5x-4 |
|
| 174026 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
9y=x -4x+y=-35 |
|
| 174027 |
Giải y |
y=(1/2)^0 |
|
| 174028 |
Rút gọn |
(-3x)/4+(x+1)/(x^2-1) |
|
| 174029 |
Ước Tính |
4/3*pi*10^3 |
|
| 174030 |
Nhân |
(x^2-16)/(2x+8)*(x^3-2x^2+x)/(x^2+3x-4) |
|
| 174031 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y=-2 |
|
| 174032 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4q(q+2)+10=0 |
|
| 174033 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của 1/(x^2) |
|
| 174034 |
Giải x |
2/(3x)-5/x=7/10-3/(2x)+1 |
|
| 174035 |
Giải x |
m=10x-x for x |
for |
| 174036 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-33>5x+2 or 5x+2<=-8 |
or |
| 174037 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
10(3x+2)>7(2x-4) |
|
| 174038 |
Ước Tính |
((b^7)/(4^5))^-3 |
|
| 174039 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
4<1+n/7 |
|
| 174040 |
Rút gọn |
(9^(1/2))^3 |
|
| 174041 |
Giải x |
x^2-1>=1 |
|
| 174042 |
Giải x |
5/(x^2-x)-1/x=1/(x^2-x) |
|
| 174043 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x+6)/(x-4)=1/(x+1) |
|
| 174044 |
Tìm Tích Số |
(3a^3+8b^4)^2 |
|
| 174045 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x+3) |
|
| 174046 |
Giải p |
4 1/5=3p |
|
| 174047 |
Phân Tích Nhân Tử |
P(x)=x^3-6x^2+12x-8 |
|
| 174048 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2=y+2 |
|
| 174049 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=x^2+5x at x=4 |
at |
| 174050 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(13,2) and (7,10) |
and |
| 174051 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x+2)(x+3)=y |
|
| 174052 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = square root of 1/(x-2) |
|
| 174053 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
20n+100<=320 |
|
| 174054 |
Ước Tính |
(1+0.06/12) |
|
| 174055 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
6(n+2)<-72 |
|
| 174056 |
Phân Tích Nhân Tử |
10-10x^10+10 |
|
| 174057 |
Giải x |
(8x)^(1/2)=x |
|
| 174058 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-8)(x+9)(7x+9)<0 |
|
| 174059 |
Ước Tính |
((z^4)/(6^2))^-3 |
|
| 174060 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
5(x+3)-5(x^2-1)=x^2+7(3-x)-1 |
|
| 174061 |
Rút gọn |
(-b+- căn bậc hai của b^2-4ac)/(2a) |
|
| 174062 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=2*3^x |
|
| 174063 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^3-x^2-6x)/(-3x^2-3x+18) |
|
| 174064 |
Giải x |
-2(x+1/3)+9x=4 |
|
| 174065 |
Giải x |
( căn bậc hai của x-6-11)(4-5 căn bậc hai của x-1)=0 |
|
| 174066 |
Giải x |
13+6+2x-18=4x-29 |
|
| 174067 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(1,3) and (-3,-5) |
and |
| 174068 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x-1>x+2 |
|
| 174069 |
Giải a |
4a-3+2a=7a-2 |
|
| 174070 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|5x-9|=4x |
|
| 174071 |
Giải a |
a^3-4a^2+4a=0 |
|
| 174072 |
Giải x |
(rx+sx)/t=1 |
|
| 174073 |
Giải x |
(x^2+14x)^(1/5)=2 |
|
| 174074 |
Ước Tính |
f(1)=2^1 |
|
| 174075 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x+10)/(2x^2+38x+180) |
|
| 174076 |
Giải y |
2(3y-4)=3(y-2/3) |
|
| 174077 |
Ước Tính |
2^(0-1) |
|
| 174078 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=2-x |
|
| 174079 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x/(2x+4) |
|
| 174080 |
Tìm Trung Điểm |
(-5,-1) and (1,9) |
and |
| 174081 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x+18+2x^2=-5x+3 |
|
| 174082 |
Nhân |
(ax+2by)^2 |
|
| 174083 |
Rút gọn |
(20a^-5w^-8)/(-5(a^-5w^-1)^-4) |
|
| 174084 |
Tìm Biệt Thức |
6x^2+21x=5x^2+7x |
|
| 174085 |
Giải f |
D=1/5fk for f |
for |
| 174086 |
Giải V₂ |
V_1/T_1=V_2/T_2 |
|
| 174087 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2(3x-4)-(x+2)>=-15 |
|
| 174088 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
4/5v<7/15 |
|
| 174089 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
7x+8+2x^2=2x+1+x^2 |
|
| 174090 |
Rút gọn |
(-7z^2+3z^4+7)+(-5z-9z^4) |
|
| 174091 |
Nhân |
x^(1/2)*x^(1/2) |
|
| 174092 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(x-5)<2(2x-1) |
|
| 174093 |
Giải x |
(x-2)/(x^2-4)+1/(x+2)=1/(x-2) |
|
| 174094 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-5,2) and (-5,-1) |
and |
| 174095 |
Giải y |
|y-15|<23 |
|
| 174096 |
Giải s |
48s-46s+3s-2s+9=42 |
|
| 174097 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2<=6x-7 |
|
| 174098 |
Vẽ Đồ Thị |
y<-2x-2 y>=1/2x+3 |
|
| 174099 |
Rút gọn |
6r*5r^2 |
|
| 174100 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(0,3) , slope=-2 |
, |