Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 173801 | Giải x | (1/3)^(3x)+3=3+243^x | |
| 173802 | Vẽ Đồ Thị | y=-|1/4x|-3 | |
| 173803 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của y^5) | |
| 173804 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-1<=x+5 | |
| 173805 | Giải x | 3(4+x)=7x-2(2x+3) | |
| 173806 | Rút gọn | (6x^2)/((2m^4x^5)^4) | |
| 173807 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=1/(1+e^(-x)) | |
| 173808 | Chia | (-x)÷2 | |
| 173809 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3(x-5)^2=33 | |
| 173810 | Rút gọn | (-xy)^2*8x^-7y^-2 | |
| 173811 | Giải x | (x-1)/(2x)+x=2+1/(2x) | |
| 173812 | Rút gọn | (x^2+3x-10)/(x^2-4)*(x+2)/(x^2-9) | |
| 173813 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 3x^2)÷( căn bậc hai của 4x) | |
| 173814 | Tìm Nghịch Đảo | logarit tự nhiên của x | |
| 173815 | Giải Hệ chứa Inequalities | -10<5x-5 and 0<=5x-5 | and |
| 173816 | Giải x | (x-2)/5=(10-x)/8 | |
| 173817 | Rút gọn | 9+5/4(10x-28) | |
| 173818 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | x^2+52=-20x-3 | |
| 173819 | Giải x | 2x+3=x/4 | |
| 173820 | Ước Tính | logarit cơ số 6 của 3- logarit cơ số 6 của 18 | |
| 173821 | Vẽ Đồ Thị | y=xe^x | |
| 173822 | Nhân | (a^2-b^2)/(2ab)*(a^2)/(a-b) | |
| 173823 | Giải h | 5h-7=5(h-2)+3 | |
| 173824 | Rút gọn | (2x+1)(3x-1)^2 | |
| 173825 | Rút gọn | căn bậc hai của 144- căn bậc hai của -72- căn bậc hai của 64- căn bậc hai của -72 | |
| 173826 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x+6<=8 or 2x+8>12 | or |
| 173827 | Rút gọn | (-3/4p)^3 | |
| 173828 | Tìm Tam Thức Chính Phương | n^2+(2n)/3 | |
| 173829 | Giải θ | 2cos(theta)^2- căn bậc hai của 3cos(theta)=0 | |
| 173830 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x^2+5x<12 | |
| 173831 | Ước tính Hàm Số | f(2)=3^2 | |
| 173832 | Rút gọn | 7y^3 căn bậc hai của 4x^6y^5 | |
| 173833 | Giải x | 2x^2-15=-x | |
| 173834 | Rút gọn | 3i căn bậc hai của -72 | |
| 173835 | Rút gọn | 4x-5x^2+9-2x+10x^2 | |
| 173836 | Rút gọn | 4-(5-(10+4÷(-2))) | |
| 173837 | Giải m | 64m-55m-73m+51m=52 | |
| 173838 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5(x-2)(x+4)>0 | |
| 173839 | Nhân | 30*2 14/15 | |
| 173840 | Giải x | 2x-3=1-2x+x^2 | |
| 173841 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | cos(2x)-cos(x)=0 | |
| 173842 | Giải x | logarit cơ số 2 của 9x- logarit cơ số 2 của 9=1 | |
| 173843 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -5x+3y=2 y=2x | |
| 173844 | Giải x | 3-x/2>=12 | |
| 173845 | Giải x | 3^(x^2+4x)=9^-2 | |
| 173846 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=5(x-2)(x^2-3x-4) | |
| 173847 | Giải x | x^2-5=-4 | |
| 173848 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 1/2x^(-1/2) | |
| 173849 | Rút gọn | 8/(-12i) | |
| 173850 | Giải x | ((a^3b^4)/(a^2b))^6=a^xb^y | |
| 173851 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=4(x-5)+7x | |
| 173852 | Rút gọn | ((x^2-x-6)/(x+4))÷(x^2-6x+9) | |
| 173853 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 58x+52=78x-78 | |
| 173854 | Tìm Tích Số | (3x^2+7)(6x^2-4x+5) | |
| 173855 | Giải x | (1-6x^2)/x=1/x-8x^2 | |
| 173856 | Giải x | 2^(2+x)*3^x=2/3*6^(3x-1) | |
| 173857 | Tìm Tích Số | (8-3x)(8+3x) | |
| 173858 | Giải h | d=(f+3)/(g+h) | |
| 173859 | Giải x | x^3+36^(2x)=1/6+x^3 | |
| 173860 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -x^2+6x+7>=0 | |
| 173861 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x+y=20 -7y=x | |
| 173862 | Tìm f(g(x)) | f(x) = square root of x+1 , g(x)=x^2-1 | , |
| 173863 | Giải x | căn bậc hai của x^2=|x| | |
| 173864 | Rút gọn | (-3c^4-5c^2-7c)+(4c^4+8c^3+2c^2) | |
| 173865 | Giải z | 6- căn bậc hai của z^2-z=8-z | |
| 173866 | Tìm g(f(x)) | f(x)=x+4 g(x)=x-4 | |
| 173867 | Giải S | 2.75+11.50S<=55 | |
| 173868 | Ước Tính | 2(2)^2-2-1 | |
| 173869 | Rút gọn | 6(-3)^4m^4 | |
| 173870 | Giải x | 25^(3x-1)<=125^(3x+5) | |
| 173871 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p(x)=x(2x+3)(x-1)(x+2) | |
| 173872 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-4x+4<=0 | |
| 173873 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của 20)/(2 căn bậc hai của 4) | |
| 173874 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2pi)/6 | |
| 173875 | Rút gọn | (2/(b^2))^3*((b^3)/4)^2*(1/(b^2))^2 | |
| 173876 | Giải a | a-(3a-6)/6=(3a+2)/3 | |
| 173877 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 18x)÷( căn bậc hai của 32) | |
| 173878 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |3x|>=0 | |
| 173879 | Trừ | (5x+x^2-4)-(4x-x^2+6) | |
| 173880 | Ước Tính | (3+2i)(3-2i) | |
| 173881 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 50+10*0+7+2 | |
| 173882 | Giải x | 0=x+2 | |
| 173883 | Rút gọn | (8t^4+6)+(9t^4-2t^3+6t^2-6) | |
| 173884 | Giải a | 16=|4a| | |
| 173885 | Rút gọn | (2x)/3-1/(3x^2) | |
| 173886 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (3-8)+(5-(-2)) | |
| 173887 | Rút gọn | -10+(6-5i)-9i | |
| 173888 | Ước Tính | 2/x+4/x | |
| 173889 | Tìm Dạng Khai Triển | 2(x-6)^2-(y-2)^2=16 | |
| 173890 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=8 căn bậc hai của x ; for x>=0 | ; for |
| 173891 | Giải x | căn bậc hai của 2x+10-2 căn bậc hai của x=0 | |
| 173892 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (4x-9)^4(x-1)^3(x+1)<=0 | |
| 173893 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | h(x)=-1/2(x-4)^2+3 | |
| 173894 | Ước Tính | 17-5(3(2^2-6)-12)+4 | |
| 173895 | Giải Hệ chứa Equations | (2x+5)/17-(5-y)=-60 (y+62)/2-(1-x)=40 | |
| 173896 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-x^2+x-5 y=x-5 | |
| 173897 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (3z^5+7z^2)^2 | |
| 173898 | Giải v | 28v-17v-8v-3=54 | |
| 173899 | Rút gọn | (sec(x)sin(x))/(tan(x)) | |
| 173900 | Rút gọn | (4)+(14-4i) |