Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 173601 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3y-5=0 | |
| 173602 | Rút gọn | căn bậc hai của 81+ căn bậc hai của -7+ căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của -112 | |
| 173603 | Ước Tính | |5-2*9|+(9^2)÷3 | |
| 173604 | Ước Tính | f(x) = square root of 4 | |
| 173605 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(5x) | |
| 173606 | Giải n | n^(1/2)+6n^(1/4)-16=0 | |
| 173607 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=3x+14 y=x | |
| 173608 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của y | |
| 173609 | Rút gọn | ((2^10)^3*2^-10)/(2^-7) | |
| 173610 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=(x^2+x-12)/(x^2-4) | |
| 173611 | Rút gọn | 2/( căn bậc hai của x- căn bậc hai của x+2) | |
| 173612 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 12x=7y-10y | |
| 173613 | Giải m | 7m-7-6m-16=1+4m | |
| 173614 | Tìm Nghịch Đảo | y = square root of 4-x^2 | |
| 173615 | Rút gọn | -3(2x^4)(4x^5y)^2 | |
| 173616 | Rút gọn | ((a^2b)/(b^4))^3 | |
| 173617 | Giải U | T=(3U)/E ; for U | ; for |
| 173618 | Giải x | -(2x+4)+x=3x-4x-4 | |
| 173619 | Rút gọn | (625(5xy)^-3)/((5x)^2y^7) | |
| 173620 | Tìm Tích Số | 4x(3x-5) | |
| 173621 | Giải Hệ chứa Inequalities | x-9<-6 or x-9<2 | or |
| 173622 | Trừ | 6 4/12-5/10 | |
| 173623 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm θ | 0<=theta<2pi | |
| 173624 | Rút gọn | 8a^2+3a-1+2a-5a^2+3 | |
| 173625 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x+3<x-3 | |
| 173626 | Vẽ Đồ Thị | y-1>=-x | |
| 173627 | Giải x | 8-5x=2(x+3) | |
| 173628 | Ước Tính | 5-(7-2-(1-9)-3+12)+4 | |
| 173629 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 2) | |
| 173630 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(-x)^3 | |
| 173631 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | ((x+2)^2)/5+((x-2)^2)/3=16/3 | |
| 173632 | Giải m | m/(m+9)=63/22 | |
| 173633 | Ước Tính | (x^2-2)^2-2 | |
| 173634 | Nhân | -3/2*1 | |
| 173635 | Nhân | (x)(x^2) | |
| 173636 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 12z-6+15z=27z-5 | |
| 173637 | Vẽ Đồ Thị | x>=1/2 | |
| 173638 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/2x+3<2x-6 | |
| 173639 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=1/(x+2) | |
| 173640 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-3x+4 y=x | |
| 173641 | Giải x | 6x+14=-5x+4+9x | |
| 173642 | Giải x | 2x(4-x)^(-1/2)-3 căn bậc hai của 4-x=0 | |
| 173643 | Giải r | (x-h)^2+(y-k)^2=r^2 | |
| 173644 | Giải x | 9^(2x-1)=81^x | |
| 173645 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của 81x^20y^24 | |
| 173646 | Giải x | 3/(2x)-(2x)/(x+1)=-2 | |
| 173647 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | (y^2+4y+1)/(y^2-1) , y=-2 | , |
| 173648 | Rút gọn | 8k^2-k-5k+7-2k^2 | |
| 173649 | Giải a | P=a-b+c | |
| 173650 | Ước Tính | 1-cos(0) | |
| 173651 | Giải x | 1+|2+x|=9 | |
| 173652 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (-2)^-3 | |
| 173653 | Rút gọn | -3 căn bậc hai của 7r^3*6 căn bậc hai của 7r^2 | |
| 173654 | Giải x | 2/3x-1/5x=x-1 | |
| 173655 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^3+36x^2+54x+27 | |
| 173656 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1+x^2 | |
| 173657 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 22>=5(2y+3)-3y | |
| 173658 | Giải Hệ chứa Equations | 3=4y+x 4y=-x+3 | |
| 173659 | Phân Tích Nhân Tử | 24x^2y^3z^4-36x^3yz^2 | |
| 173660 | Rút gọn | -3+4(a-3b+2)-5(2-a+3b) | |
| 173661 | Giải x | 10-(3x-1)/2=(6x+3)/11 | |
| 173662 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 6x^2)÷( căn bậc hai của 4x) | |
| 173663 | Giải x | 3x-1-(x-4)-(2(x-3)-3(1-2x))=-x-2 | |
| 173664 | Giải x | -3(-2x+23)+12=6(-4x+9)+9 | |
| 173665 | Giải x | căn bậc hai của x/10=1 | |
| 173666 | Rút gọn | (x^2-9)/(x^2+x-20)*(x^2-8x+16)/(3x-9) | |
| 173667 | Tìm Nghịch Đảo | y=(2x)/5+2 | |
| 173668 | Giải x | 1/(6x^2)-1/(2x)=1/(12x^2) | |
| 173669 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-1)/(x+6)>=(x-2)/(x+4) | |
| 173670 | Rút gọn | -2x^2+8x-9+4x+7x^2+2 | |
| 173671 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/3(9x+27)>x+33 | |
| 173672 | Rút gọn | (3x^2y)^-3 | |
| 173673 | Giải b | (4b+8)/-2=10 | |
| 173674 | Phân Tích Nhân Tử | xy-4x+y-4 | |
| 173675 | Giải x | 2x^2-5x+2=(x-3)(x-2)+3x | |
| 173676 | Giải y | (y-1/2)/3-(2y+2)/(2y+1)=(2y+1/2)/6 | |
| 173677 | Rút gọn | căn bậc hai của 7y( căn bậc hai của 27y+5 căn bậc hai của 12y) | |
| 173678 | Ước Tính | ((2pi)/3)/2 | |
| 173679 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=4 x+2y=6 | |
| 173680 | Rút gọn | (-4x^3-8x^2-4x-8)/(-12x^3-12x^2-12x-12) | |
| 173681 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | -9.1<d-6.3 | |
| 173682 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x-1)(x^2-4) | |
| 173683 | Giải m₁ | F=(Gm_1m_2)/(d^2) | |
| 173684 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2x+y | |
| 173685 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+y-z=5 x+3z=14 -2x-3y+2z=2 | |
| 173686 | Rút gọn | (x^2)/(x-3)+-9/(x-3) | |
| 173687 | Rút Gọn Căn Thức | (5^-5)/(5^8) | |
| 173688 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = log base 1/3 of x | |
| 173689 | Phân Tích Nhân Tử | x^2+2xy | |
| 173690 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4x^2-9y^2 | |
| 173691 | Giải k | x(4-k)=p | |
| 173692 | Giải x | 1/3(3/2x-3)=-5/6x | |
| 173693 | Giải b | (a+b)/c=5 | |
| 173694 | Giải x | 2/(3x^2)+x/2=(x+5)/x | |
| 173695 | Tìm Biệt Thức | 2x^2+x=5 | |
| 173696 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-4x y=x-5 | |
| 173697 | Giải t | 10t=11 | |
| 173698 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -6y=x x+y=-30 | |
| 173699 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+5)/(1-x)>=(3-x)/(x+3) | |
| 173700 | Ước Tính | (4^5*4^-7)÷(4^-2) |