Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 173401 | Rút gọn | x-(-2x+4) | |
| 173402 | Rút gọn | 1/(x^(-3/6)) | |
| 173403 | Giải x | 3/x-(x+21)/(3x)=5/3 | |
| 173404 | Rút gọn | (8x^2-3x+1/3)-(2x^2-8x+3/5) | |
| 173405 | Giải a | 7a-3=3-2a | |
| 173406 | Giải x | x=-(4+x)+2 | |
| 173407 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | slope 7 that passes through (-1,-5) | slope that passes through |
| 173408 | Giải v | -1.7v+2.8=1.4v-3.1v+2.8 | |
| 173409 | Giải x | 4x+2-(3+3x)=7 | |
| 173410 | Tìm Liên Hợp Phức | 8+ căn bậc hai của 3 | |
| 173411 | Phân Tích Nhân Tử | x^4y^8-z^4 | |
| 173412 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x-2)/((x+9)(x-5)) | |
| 173413 | Giải x | 4+ căn bậc hai của 5x+66=x+10 | ? |
| 173414 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=3(0.2)^x+2 | |
| 173415 | Rút gọn | |-8-(-7)| | |
| 173416 | Giải d | -1/3d=2 | |
| 173417 | Rút gọn | 3xy+5x+2+3y+x+4 | |
| 173418 | Ước Tính | 2(x+1)^2 | |
| 173419 | Giải y | (y+2)/(y^2-y-2)+(y+1)/(y^2-4)=1/(y+1) | |
| 173420 | Giải x | 2/3(6x+6)=4x+4 | |
| 173421 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2(3x+2)>=-6x-4 | |
| 173422 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=(1/3)^x | |
| 173423 | Giải n | -12n^2-11n=-15 | |
| 173424 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-6,5) and (-3,1) | and |
| 173425 | Giải x | (2x+1)/(x^2)=3/(4x) | |
| 173426 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (2x^2+7x+5)(x-3) | |
| 173427 | Vẽ Đồ Thị | y<=1 y-x<0 | |
| 173428 | Giải n | 8x-10=-2(nx+-8) | |
| 173429 | Giải y | 3y=7+5(y-3) | |
| 173430 | Giải Hệ chứa Inequalities | 1<4x+9 and 21>4x+9 | and |
| 173431 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | ((2x-1)(x+4)^2(x-1)(3x+2))/(3x(x-4)(2x-1)^3) | |
| 173432 | Vẽ Đồ Thị | y=(1/3x)^2 | |
| 173433 | Rút gọn | 3x+2-3x+7+5x | |
| 173434 | Rút gọn | (x^-8*x^8)/(x^4) | |
| 173435 | Tìm Hàm Số | f(x)=mx+b | |
| 173436 | Vẽ Đồ Thị | y<-2x+3 or y>=3x-2 | or |
| 173437 | Giải y | 6x-3y=-6 for y | for |
| 173438 | Rút gọn | (2a-3b)(a^2-ab+3b) | |
| 173439 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -y=x 9x-7y=-16 | |
| 173440 | Ước Tính | 5/8e-2=4+1/4e-3/4e | |
| 173441 | Mô Tả Phép Biến Đổi | 3f(x) | |
| 173442 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-(2x+1)^2=0 | |
| 173443 | Vẽ Đồ Thị | y>=-|3x+6|+1 | |
| 173444 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=-(x^2+2x-3) | |
| 173445 | Rút gọn | |6-(-2)| | |
| 173446 | Giải a | 4/(3a-5)+(3a^2+38a+36)/(25a-9a^3)=3/(3a+5) | |
| 173447 | Vẽ Đồ Thị | y=2(-x)^2-3 | |
| 173448 | Giải y | 2/3+y-1/9=7/9 | |
| 173449 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | ((x-4)^2)/((x-9)^2) | |
| 173450 | Giải t | 1/40+1/60=1/t | |
| 173451 | Giải n | n-6=2n-n | |
| 173452 | Giải θ | cos(2theta)+14sin(theta)^2=10 | |
| 173453 | Rút gọn | 4(5x^2-9x+7)+2(-10x^2+18x-13) | |
| 173454 | Rút gọn | căn bậc hai của 5(2 căn bậc hai của 6x- căn bậc hai của 96x) | |
| 173455 | Giải b | 1/4=-1/2b+1/4 | |
| 173456 | Tìm Biệt Thức | 5x^2-49x+421=x^2+7x-3 | |
| 173457 | Rút gọn | 3xy-2xy-5+7+xy | |
| 173458 | Rút gọn | 2m^2*4m^(3/2)*4m^-2 | |
| 173459 | Rút gọn | x^2*3x^2 | |
| 173460 | Rút gọn | (7x^2)/(x^2-49)-(7x)/(x+7)+7/(x-7) | |
| 173461 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 1/2(6e-3f-3/4) | |
| 173462 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | sec(theta)- căn bậc hai của 2=0 | |
| 173463 | Giải k | D=1/5fk for k | for |
| 173464 | Rút gọn | ((a^2)/(b^3))^5(b/(a^5))^2 | |
| 173465 | Tìm Hàm Số | f(x)=-6 | |
| 173466 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x-6)/(x+4) | |
| 173467 | Rút gọn | -3+7(a-3b-1)-4(10-a+2b) | |
| 173468 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -6<=-7+x | |
| 173469 | Rút gọn | (2^0*x^-3)^4 | |
| 173470 | Giải r | v=(r-s)/2 | |
| 173471 | Rút gọn | (10k^-10b^-9)/(5(k^-5b^2)^-3) | |
| 173472 | Giải x | (2x)/5+5x=22/15 | |
| 173473 | Nhân | (3x-2y)(y+2x) | |
| 173474 | Ước Tính | (4!)/(6!) | |
| 173475 | Giải x | 2 1/7+3/7(3x-5)=-4 | |
| 173476 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 0.35x-4.8<5.2-0.9x | |
| 173477 | Giải x | 4/5(20x+5)=16x-2 | |
| 173478 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x=y -3x-y=4 | |
| 173479 | Giải a | a(x+3)<5x+15-x | |
| 173480 | Rút gọn | (6x^2)/(2xy)+(8z)/(xz) | |
| 173481 | Rút gọn | (xx^8y^-3)/(y^7) | |
| 173482 | Phân Tích Nhân Tử | m^2p^2-3np^2+m^2z^2-3nz^2 | |
| 173483 | Vẽ Đồ Thị | 1-12+y>=-5 | |
| 173484 | Rút gọn | ((3x+6)/(x+3))÷((x+3)/(2x))*((x+3)^2)/6 | |
| 173485 | Rút gọn | 4(x-2+y) | |
| 173486 | Nhân | căn bậc hai của 5x^8y^2* căn bậc hai của 10x^3* căn bậc hai của 12y | |
| 173487 | Rút gọn | ((x^2-4)/(4x^2-12x))÷((2x+4)/(-x^2+5x-6)) | |
| 173488 | Ước Tính | 2*(-1/3) | |
| 173489 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm y | (y+3)/(y-1)=4/(y-1) | |
| 173490 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x-4 -3y=-9x+12 | |
| 173491 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4/(x+2)>2 | |
| 173492 | Rút gọn | 10a-7b+11+8a-b-12 | |
| 173493 | Rút gọn | 6a(b+2c) | |
| 173494 | Giải r | 2(3r+4)-3(r+1)=11 | |
| 173495 | Giải d | c=(2d+1)/3 | |
| 173496 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 9|x+8|+10<55 | |
| 173497 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y=8(x-4)+6x | |
| 173498 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=4^x , f^-1(x) = log base 4 of x | , |
| 173499 | Giải Hệ chứa Inequalities | -41<4x-5 or 15<4x-5 | or |
| 173500 | Rút gọn | căn bậc hai của (z^11)/(81z) |