Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 173301 | Giải n | 2n=n+3 | |
| 173302 | Vẽ Đồ Thị | (x+1)^2=-1/2(y-2) | |
| 173303 | Giải x | 5-(3x+2)/(x+10)=x | |
| 173304 | Rút gọn | (8 căn bậc hai của x^7-6 căn bậc hai của x^5)/(2 căn bậc hai của x^3) | |
| 173305 | Giải c | |c+4|<5 | |
| 173306 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | z/4<=12 | |
| 173307 | Ước Tính | 4(x+h)^2 | |
| 173308 | Giải h | 3h-5h+11=17 | |
| 173309 | Rút gọn | (2x+12)/(2x^2+14x+12) | |
| 173310 | Giải x | (2x+1)/6-(x-3)/3=(4x-1)/3+(x-6)/2 | |
| 173311 | Giải x | x-3/2y=-12 | |
| 173312 | Giải x | 1/(x^2)=1/(6x^2)+1/(6x) | |
| 173313 | Giải x | -96=3(8x)^(5/3) | |
| 173314 | Rút gọn | (x^2-3)-(-3x^2+5) | |
| 173315 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | f(x)=7-3x+2x^2 | |
| 173316 | Ước Tính | (-3+3)^2 | |
| 173317 | Giải R | 24+12R>=100 | |
| 173318 | Giải x | căn bậc hai của 2x+4+1>=5 | |
| 173319 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x-5 -8x-4y=-20 | |
| 173320 | Rút gọn | 7a^2+10a-3a-2a^2 | |
| 173321 | Vẽ Đồ Thị | căn bậc hai của |x| | |
| 173322 | Rút gọn | (4a^3b^2-a^2b^2+2ab)-(3a^2b^3-a^2b^2-3ab) | |
| 173323 | Rút gọn | 5/(-i) | |
| 173324 | Rút gọn | căn bậc hai của 4- căn bậc hai của -98- căn bậc hai của 144+ căn bậc hai của -128 | |
| 173325 | Giải x | x^2-4x+2=-2x+5 | |
| 173326 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (x căn bậc ba của z^4)/y | |
| 173327 | Find the Parabola with Focus (-2,5) and Directrix y=3 | (-2,5) y=3 | |
| 173328 | Rút gọn | 8/(3x^2)+5/(4x) | |
| 173329 | Giải b | 2bh=v | |
| 173330 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-4/(x^2-3x) | |
| 173331 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x/((x-1)(x+1)) | |
| 173332 | Giải m | -7(m-9)-2m=12 | |
| 173333 | Giải Hệ chứa Inequalities | 6b<24 or 4b+12>4 | or |
| 173334 | Phân Tích Nhân Tử | a^2b+2ab-a-2 | |
| 173335 | Ước Tính | 3(10-(4-9)+15÷3-2(7+10))-6 | |
| 173336 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 11r+15=-2r^2 | |
| 173337 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (x căn bậc ba của z^2)/(y^5) | |
| 173338 | Tìm Tích Số | -7(-a^2)^2(-b^3) | |
| 173339 | Rút gọn | (3xy^3)/(x^3y)*y/(6x) | |
| 173340 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -225deg | degrees |
| 173341 | Nhân | -1/2*0 | |
| 173342 | Giải r | F=G(mM)/(r^2) | |
| 173343 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x+3<7 or 3x-8>7 | or |
| 173344 | Rút gọn | 5+4*(8-6)^2 | |
| 173345 | Giải c | a-b+cd=e | |
| 173346 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=2e^(-x)-3 | |
| 173347 | Tìm Giá Trị Chính Xác | ((8)(-7)(6))/((-4)(-2)(-3)) | |
| 173348 | Rút gọn | logarit tự nhiên của e^(2x) | |
| 173349 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | (8n^2+3n^7)(8n^2-3n^7) | |
| 173350 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=2x+2 | |
| 173351 | Giải c | -2x^3(cx^3+x^2)=-10x^6-2x^5 | |
| 173352 | Ước Tính | 8*6+(12-4)÷2 | |
| 173353 | Rút gọn | (2c^2+9c)/(4c^2-1)-5/(4c^2-1) | |
| 173354 | Rút gọn | (11x^2-11m^2)/(2x^2+4xm+2m^2) | |
| 173355 | Phân Tích Nhân Tử | P(x)=x^3-3x-2 | |
| 173356 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 4-3x=x | |
| 173357 | Tìm Nghịch Đảo | h(x)=(5+x)/(4-2x) | |
| 173358 | Giải x | 2x-8+11=x+10 | |
| 173359 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of 3x-12+2 | |
| 173360 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (4-x)^2(x-9/2)<0 | |
| 173361 | Giải p | 5(4x+p)=w | |
| 173362 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+2x-35)/(3x-15) | |
| 173363 | Giải a | 8a-(1+5a)=4(3a-11)-20 | |
| 173364 | Rút gọn | (2x^2+3)(4x+5)-8x(x^2-2) | |
| 173365 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=2 y=x^2-6x+8 | |
| 173366 | Rút gọn | c(4+3c)-0.75(c+3) | |
| 173367 | Giải x | 6(x+1)-5x=8+2(x-1) | |
| 173368 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=- căn bậc hai của 5-x-3 | |
| 173369 | Ước Tính | g(r)=25-3r | |
| 173370 | Giải a | căn bậc hai của a+9=-3-a | |
| 173371 | Giải x | 3(x-3)+8x=5(2x+1) | |
| 173372 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc ba của X^6 | |
| 173373 | Giải x | -4+ căn bậc hai của -1-65x=4 | |
| 173374 | Giải x | sin(x)+1=cos(x) | |
| 173375 | Giải x | logarit cơ số 2 của 8x-4 logarit cơ số 2 của 4=0 | |
| 173376 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -x^3-3x^2=6x+4 | |
| 173377 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1+x if x<0; x^2 if x>=0 | |
| 173378 | Giải x | (10x+25)/(3x+12)=(5x)/(x+4) | |
| 173379 | Rút gọn | ((2x+10)(x^2+x-6))/(4x^2+12x-40) | |
| 173380 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x-10>=22 or x-5<-6 | or |
| 173381 | Vẽ Đồ Thị | -6>-2/3y | |
| 173382 | Rút gọn | căn bậc hai của 121- căn bậc hai của 21 | |
| 173383 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/x+1/3<1/5 | |
| 173384 | Rút gọn | (-6a^3b+2ab^2)(5a^2-2ab^2-b) | |
| 173385 | Giải x | cos(x)^2-1/2=0 | |
| 173386 | Ước Tính | 4/3pi*11^3 | |
| 173387 | Trừ | (7x^4-9x^3-4x^2+5x+6)-(2x^4+3x^3-x^2+x-4) | |
| 173388 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | h(x)=2(3^x)-18 | |
| 173389 | Vẽ Đồ Thị | y=(x+h)^2+k | |
| 173390 | Rút gọn | logarit tự nhiên của 1/(e^4) | |
| 173391 | Rút gọn | căn bậc hai của 81+ căn bậc hai của -32+ căn bậc hai của 49- căn bậc hai của -200 | |
| 173392 | Rút gọn | 2 logarit tự nhiên của x^3-3 logarit tự nhiên của x | |
| 173393 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/4 căn bậc hai của x | |
| 173394 | Tìm Biệt Thức | 4x^2-15x+16=3x^2-7x | |
| 173395 | Vẽ Đồ Thị | y=-3 logarit cơ số 3 của 1-x+6 | |
| 173396 | Giải t | (4x^3+5)(2x^3+3)=8x^6+tx^3+15 | |
| 173397 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | y>=4x-5 | |
| 173398 | Rút gọn | (8xy)^-2*(x^-5y^-1)/(xy) | |
| 173399 | Giải f | 7/4=(f-4)/8 | |
| 173400 | Rút gọn | (6x^2-384)/(4x^2-40x+64)*(x^2-4)/(x+8) |