| 173101 |
Rút gọn |
(3x-5)(x-1)^2 |
|
| 173102 |
Rút gọn |
y^2(-4y+5)-6y^2 |
|
| 173103 |
Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho |
-2 and 3 |
and |
| 173104 |
Rút gọn |
5*(-2w-4) |
|
| 173105 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
5x^4+x^3+3x^2-7 |
|
| 173106 |
Giải y |
y-2/5=-1/3 |
|
| 173107 |
Giải g |
-5+7g=3g+9 |
|
| 173108 |
Giải n |
2/5n+1/10=1/2(n+4) |
|
| 173109 |
Rút gọn |
3a^2+9ab+5-4a^2-4ab+3 |
|
| 173110 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(5x)/2+(x-2)/8=2 |
|
| 173111 |
Trừ |
4p^2-9p+11 from p^2-5p+4 |
from |
| 173112 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
5 logarit của x+ logarit của 20- logarit của 10 |
|
| 173113 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 216 |
|
| 173114 |
Phân Tích Nhân Tử |
5(x-6)-10(x-6)+12(x-6) |
|
| 173115 |
Viết ở dạng một Hàm Số của x |
-9x-3y^2=6 |
|
| 173116 |
Giải n |
-4=-7n-4(1-2n) |
|
| 173117 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=-g(x) |
|
| 173118 |
Rút gọn |
b(a+b)-a(a-b) |
|
| 173119 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-x^2+1 and y=x^2-1 |
and |
| 173120 |
Rút gọn |
(x^8*x)/(x^4) |
|
| 173121 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 65/121 |
|
| 173122 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=2x and g(x)=x/2 |
and |
| 173123 |
Rút gọn |
(x+1/2)/(2+1/x) |
|
| 173124 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(b^2)^(1/9) |
|
| 173125 |
Rút gọn |
19x+2y-10y-7x |
|
| 173126 |
Vẽ Đồ Thị |
(x^2)/9+(y^2)/16+(z^2)/9=1 |
|
| 173127 |
Giải x |
(81^x)/(9^(5x-8))=9^(f(x)) |
|
| 173128 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3cos(3/2)(theta-pi)+4 |
|
| 173129 |
Giải x |
x*0.9(x+1)=25+x |
|
| 173130 |
Giải b |
|3b+9|-16=-52 |
|
| 173131 |
Rút gọn |
9 căn bậc hai của 3-4 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5+2 căn bậc hai của 5 |
|
| 173132 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
6+7m<6m-5 or 3m-7<5+6m |
or |
| 173133 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=1/3x-10 2x+y=4 |
|
| 173134 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
1/2z+1/3z>=7/12z-1/4 |
|
| 173135 |
Giải x |
20-6+4x=2-2x |
|
| 173136 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-2/3|x+4|-6 |
|
| 173137 |
Giải x |
10=5e^x |
|
| 173138 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
F(x)=((x+3)(x-1))/((x-2)(x+2)) |
|
| 173139 |
Giải x |
1/(x-2)=(2x+1)/(x^2+2x-8)+2/(x+4) |
|
| 173140 |
Rút gọn |
((3m^4t^5)^2)/(2t^7) |
|
| 173141 |
Giải Hệ chứa Equations |
5x-4y+2z=21 -x-5y+6z=-24 -x-4y+5z=-21 |
|
| 173142 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
6<=n+15 |
|
| 173143 |
Giải x |
x^2-3/5x=60 |
|
| 173144 |
Rút gọn |
-3/4(5p-12)+2(8-1/4p) |
|
| 173145 |
Giải t |
6000^(0.04t)=12000 |
|
| 173146 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^2-25x-30y+6xy |
|
| 173147 |
Ước Tính |
4*2^-4+5 |
|
| 173148 |
Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh |
2y-4x+x^2+y^2=3 |
|
| 173149 |
Giải x |
5x-2(x+1)=1/4 |
|
| 173150 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4+ căn bậc hai của -100- căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -81 |
|
| 173151 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x) |
|
| 173152 |
Rút gọn |
7*6*2h*d |
|
| 173153 |
Ước Tính |
f(x)=(2/3)^0 |
|
| 173154 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x^2=2x+6 |
|
| 173155 |
Giải w |
w/3+2/5=1/15 |
|
| 173156 |
Rút gọn |
5(7+6s-9t) |
|
| 173157 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=1 y-x>0 |
|
| 173158 |
Rút gọn |
f(x+1) |
|
| 173159 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-x-8>=-18 and -20<=-x-8 |
and |
| 173160 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
29>4x+1>=-31 |
|
| 173161 |
Giải x |
8x^2-32x^(4/3)=0 |
|
| 173162 |
Giải t |
t-3/5=4/5 |
|
| 173163 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(theta)^2+ căn bậc hai của 3cos(theta)=0 |
|
| 173164 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
n-3>=-5 |
|
| 173165 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
7y-3<=10y+9 |
|
| 173166 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-x^2-4x |
|
| 173167 |
Vẽ Đồ Thị |
P(x)=(x^2+1)/(x+1) |
|
| 173168 |
Giải x |
S=1/3(x+b)a |
|
| 173169 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=5x^(1/5) |
|
| 173170 |
Giải x |
x=-x^2 |
|
| 173171 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x-10|>=1 |
|
| 173172 |
Giải x |
4x-3+5=2x+7-8x |
|
| 173173 |
Giải a |
((x^(1/3))^2)/( căn bậc ba của x^2)=x^a |
|
| 173174 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-2n<30 |
|
| 173175 |
Phân Tích Nhân Tử |
(a+x)^2-(x+2)^2 |
|
| 173176 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
F(x)=9x^2-16 |
|
| 173177 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của 400 |
|
| 173178 |
Giải w |
3w-(7w+12)=2(w-3) |
|
| 173179 |
Ước Tính |
arcsec(-2/( căn bậc hai của 3)) |
|
| 173180 |
Giải x |
x^4-64=0 |
|
| 173181 |
Giải x |
-5|x-4|>-20 |
|
| 173182 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 50x^3)÷( căn bậc hai của 32x^2) |
|
| 173183 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x/(x^2+5x) |
|
| 173184 |
Rút gọn |
(csc(x)cos(x))/(cot(x)) |
|
| 173185 |
Rút gọn |
((3-13)^2+14)/(4^2-5*2) |
|
| 173186 |
Giải x |
8x+10-2x=4(x-5) |
|
| 173187 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của -1)(-5 căn bậc hai của 16) |
|
| 173188 |
Vẽ Đồ Thị |
h(x)=f(x-1/2) |
|
| 173189 |
Giải T |
T=50+(N-40)/4 |
|
| 173190 |
Tìm Phương Trình của Đường Tròn |
Center (0,0) , r=4 |
Center , |
| 173191 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
-24-8x=12y 1+5/9y=-7/18x |
|
| 173192 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=2x+3 g(x)=(x-3)/2 |
|
| 173193 |
Giải s |
0.7(3s+4)-1.1s=7.9 |
|
| 173194 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
z/3<=3 |
|
| 173195 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
r(x)=(x^2+4x-5)/(x^2+x-2) |
|
| 173196 |
Giải s |
V=s^2h |
|
| 173197 |
Rút gọn |
((x^2+10x+24)/(3x^2+3x))÷(x+6) |
|
| 173198 |
Giải x |
3/8(2x+16)-2=13 |
|
| 173199 |
Giải n |
6/4=3/(n-5) |
|
| 173200 |
Giải x |
1/4(2(x-1)+10)=x |
|