Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 173101 | Giải n | -4=-7n-4(1-2n) | |
| 173102 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=-g(x) | |
| 173103 | Rút gọn | b(a+b)-a(a-b) | |
| 173104 | Giải Hệ chứa Equations | y=-x^2+1 and y=x^2-1 | and |
| 173105 | Rút gọn | (x^8*x)/(x^4) | |
| 173106 | Rút gọn | - căn bậc hai của 65/121 | |
| 173107 | Tìm g(f(x)) | f(x)=2x and g(x)=x/2 | and |
| 173108 | Rút gọn | (x+1/2)/(2+1/x) | |
| 173109 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (b^2)^(1/9) | |
| 173110 | Rút gọn | 19x+2y-10y-7x | |
| 173111 | Vẽ Đồ Thị | (x^2)/9+(y^2)/16+(z^2)/9=1 | |
| 173112 | Giải x | (81^x)/(9^(5x-8))=9^(f(x)) | |
| 173113 | Vẽ Đồ Thị | y=3cos(3/2)(theta-pi)+4 | |
| 173114 | Giải x | x*0.9(x+1)=25+x | |
| 173115 | Giải b | |3b+9|-16=-52 | |
| 173116 | Rút gọn | 9 căn bậc hai của 3-4 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5+2 căn bậc hai của 5 | |
| 173117 | Giải Hệ chứa Inequalities | 6+7m<6m-5 or 3m-7<5+6m | or |
| 173118 | Giải Hệ chứa Equations | y=1/3x-10 2x+y=4 | |
| 173119 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 1/2z+1/3z>=7/12z-1/4 | |
| 173120 | Giải x | 20-6+4x=2-2x | |
| 173121 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-2/3|x+4|-6 | |
| 173122 | Giải x | 10=5e^x | |
| 173123 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | F(x)=((x+3)(x-1))/((x-2)(x+2)) | |
| 173124 | Giải x | 1/(x-2)=(2x+1)/(x^2+2x-8)+2/(x+4) | |
| 173125 | Rút gọn | ((3m^4t^5)^2)/(2t^7) | |
| 173126 | Giải Hệ chứa Equations | 5x-4y+2z=21 -x-5y+6z=-24 -x-4y+5z=-21 | |
| 173127 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 6<=n+15 | |
| 173128 | Giải x | x^2-3/5x=60 | |
| 173129 | Rút gọn | -3/4(5p-12)+2(8-1/4p) | |
| 173130 | Giải t | 6000^(0.04t)=12000 | |
| 173131 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^2-25x-30y+6xy | |
| 173132 | Ước Tính | 4*2^-4+5 | |
| 173133 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | 2y-4x+x^2+y^2=3 | |
| 173134 | Giải x | 5x-2(x+1)=1/4 | |
| 173135 | Rút gọn | căn bậc hai của 4+ căn bậc hai của -100- căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -81 | |
| 173136 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) | |
| 173137 | Rút gọn | 7*6*2h*d | |
| 173138 | Ước Tính | f(x)=(2/3)^0 | |
| 173139 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^2=2x+6 | |
| 173140 | Giải w | w/3+2/5=1/15 | |
| 173141 | Rút gọn | 5(7+6s-9t) | |
| 173142 | Vẽ Đồ Thị | y>=1 y-x>0 | |
| 173143 | Rút gọn | f(x+1) | |
| 173144 | Giải Hệ chứa Inequalities | -x-8>=-18 and -20<=-x-8 | and |
| 173145 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 29>4x+1>=-31 | |
| 173146 | Giải x | 8x^2-32x^(4/3)=0 | |
| 173147 | Giải t | t-3/5=4/5 | |
| 173148 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(theta)^2+ căn bậc hai của 3cos(theta)=0 | |
| 173149 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | n-3>=-5 | |
| 173150 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 7y-3<=10y+9 | |
| 173151 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-x^2-4x | |
| 173152 | Vẽ Đồ Thị | P(x)=(x^2+1)/(x+1) | |
| 173153 | Giải x | S=1/3(x+b)a | |
| 173154 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=5x^(1/5) | |
| 173155 | Giải x | x=-x^2 | |
| 173156 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x-10|>=1 | |
| 173157 | Giải x | 4x-3+5=2x+7-8x | |
| 173158 | Giải a | ((x^(1/3))^2)/( căn bậc ba của x^2)=x^a | |
| 173159 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -2n<30 | |
| 173160 | Phân Tích Nhân Tử | (a+x)^2-(x+2)^2 | |
| 173161 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | F(x)=9x^2-16 | |
| 173162 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc hai của 400 | |
| 173163 | Giải w | 3w-(7w+12)=2(w-3) | |
| 173164 | Ước Tính | arcsec(-2/( căn bậc hai của 3)) | |
| 173165 | Giải x | x^4-64=0 | |
| 173166 | Giải x | -5|x-4|>-20 | |
| 173167 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 50x^3)÷( căn bậc hai của 32x^2) | |
| 173168 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=x/(x^2+5x) | |
| 173169 | Rút gọn | (csc(x)cos(x))/(cot(x)) | |
| 173170 | Rút gọn | ((3-13)^2+14)/(4^2-5*2) | |
| 173171 | Giải x | 8x+10-2x=4(x-5) | |
| 173172 | Rút gọn | (5 căn bậc hai của -1)(-5 căn bậc hai của 16) | |
| 173173 | Vẽ Đồ Thị | h(x)=f(x-1/2) | |
| 173174 | Giải T | T=50+(N-40)/4 | |
| 173175 | Tìm Phương Trình của Đường Tròn | Center (0,0) , r=4 | Center , |
| 173176 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -24-8x=12y 1+5/9y=-7/18x | |
| 173177 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x+3 g(x)=(x-3)/2 | |
| 173178 | Giải s | 0.7(3s+4)-1.1s=7.9 | |
| 173179 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | z/3<=3 | |
| 173180 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | r(x)=(x^2+4x-5)/(x^2+x-2) | |
| 173181 | Giải s | V=s^2h | |
| 173182 | Rút gọn | ((x^2+10x+24)/(3x^2+3x))÷(x+6) | |
| 173183 | Giải x | 3/8(2x+16)-2=13 | |
| 173184 | Giải n | 6/4=3/(n-5) | |
| 173185 | Giải x | 1/4(2(x-1)+10)=x | |
| 173186 | Phân Tích Nhân Tử | (1+1/x)^2-(1-1/x)^2 | |
| 173187 | Giải n | m/(np^2)=k | |
| 173188 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | y^2-17y+70<0 | |
| 173189 | Giải θ | 12cos(theta)^2=9 | |
| 173190 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 7n-1>76 | |
| 173191 | Giải x | 5^x=125^3 | |
| 173192 | Vẽ Đồ Thị | x^1 | |
| 173193 | Giải x | căn bậc hai của x^2+2x-10 = căn bậc hai của x+20 | |
| 173194 | Rút gọn | m(m^3-5m^2+7m)-m(m^2-1) | |
| 173195 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit của 6- logarit của 3+2 logarit của 7 | |
| 173196 | Rút gọn | y^3 căn bậc hai của 108x^2y^2 | |
| 173197 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=2^x | |
| 173198 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 7y+2<5y+12 | |
| 173199 | Giải x | 2/(2+x)=9/(5x+7) | |
| 173200 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-2+ căn bậc hai của -4)^2 |