| 173001 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(t)=t^2(3t^2-11t+8) |
|
| 173002 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x/(|x|) |
|
| 173003 |
Vẽ Đồ Thị |
(-3,-pi/4) |
|
| 173004 |
Giải p |
13+3p+10=23+3p |
|
| 173005 |
Phân Tích Nhân Tử |
10xy+0.25x^2+100y^2 |
|
| 173006 |
Giải x |
5(2x-6)=22+3+5x |
|
| 173007 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 35) |
|
| 173008 |
Ước Tính |
1/( căn bậc hai của e) |
|
| 173009 |
Giải c |
(3c)/8=(c+4)/4 |
|
| 173010 |
Giải x |
11/4-5/(x+3)=23/12 |
|
| 173011 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(2x+6)/(x+4) |
|
| 173012 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = cube root of 1-x^2 |
|
| 173013 |
Giải k |
4k-6=-2k-16-2 |
|
| 173014 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
{x|5<=x<7} |
|
| 173015 |
Nhân |
-1/4*1 |
|
| 173016 |
Giải x |
9/(x-4)=-12/(x+10) |
|
| 173017 |
Rút gọn |
(3x)/(x+5)+(4x)/(x+5)-(6x)/(x+5) |
|
| 173018 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của -12- căn bậc hai của 16+ căn bậc hai của -192 |
|
| 173019 |
Giải v |
-9<=7-8v |
|
| 173020 |
Giải d |
3-5|2d-3|=4 |
|
| 173021 |
Rút gọn |
cot(x)^2(sec(x)^2-1) |
|
| 173022 |
Giải u |
-5u=-3 |
|
| 173023 |
Rút gọn |
(9+52i)-(1) |
|
| 173024 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
x-3y>=6 |
|
| 173025 |
Vẽ Đồ Thị |
y=ctgx |
|
| 173026 |
Giải w |
5/6w+21=-1/3(2w-9) |
|
| 173027 |
Giải x |
3x^2+x=0 |
|
| 173028 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của -100)( căn bậc hai của 36) |
|
| 173029 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2sin(22.5 độ )cos(22.5 độ ) |
|
| 173030 |
Rút gọn |
(-3x)/4-(x+1)/(x^2-1) |
|
| 173031 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-120deg |
degrees |
| 173032 |
Giải n |
1/3(n+1)=1/6(3n-5) |
|
| 173033 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
8+ căn bậc hai của -25 |
|
| 173034 |
Rút gọn |
(3a^9r^-3)/(-4(a^2)^-1) |
|
| 173035 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6x+1<9-2x |
|
| 173036 |
Ước Tính |
pi÷3 |
|
| 173037 |
Rút gọn |
12x căn bậc hai của 900x^2y^4z^6 |
|
| 173038 |
Giải u |
91u+81u-74u=98 |
|
| 173039 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
2|3x-4|+8=6 |
|
| 173040 |
Rút gọn |
(x^3*x^-2)/(x^-3) |
|
| 173041 |
Rút gọn |
2/(sin(2theta))-(sin(theta))/(cos(theta)) |
|
| 173042 |
Giải x |
-(5x)/4-3/2=-1/2 |
|
| 173043 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
p(x)=4x(x-3)(x+1)(2x-5) |
|
| 173044 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+x-3=0 |
|
| 173045 |
Rút gọn |
((32x^3y)/(y^8))÷((y^7)/(8x^4)) |
|
| 173046 |
Ước Tính |
|pi-4| |
|
| 173047 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(63,756*60)/(70*5,280) |
|
| 173048 |
Tìm Biệt Thức |
-5x^2+19x+176=-7x^2-x |
|
| 173049 |
Rút gọn |
(2x)/((2x)^2+1) |
|
| 173050 |
Ước Tính |
(8+5)*35/5+6 |
|
| 173051 |
Nhân |
(x+3)/(x^2-81)*(3x-27)/(3x+9) |
|
| 173052 |
Giải C |
P=2C+2D for C |
for |
| 173053 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 16- căn bậc hai của -36- căn bậc hai của 25+ căn bậc hai của -16 |
|
| 173054 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -200+ căn bậc hai của 121- căn bậc hai của -50 |
|
| 173055 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=6/(x-2) |
|
| 173056 |
Ước Tính |
2/3(9)^(3/2) |
|
| 173057 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 2/3- căn bậc hai của 3/2 |
|
| 173058 |
Ước Tính |
logarit cơ số 1/4 của 2 |
|
| 173059 |
Giải a |
2/(a+3)-(a^2+3a-10)/(a^3+5a^2+6a)=(a-4)/(a^2+3a) |
|
| 173060 |
Tìm Số Dư |
(x^4-3x^3+4x^2-6x+4)÷(x-2) |
|
| 173061 |
Giải y |
(6y^2-2y+5)/4=(3y^2-2)/2 |
|
| 173062 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x+5 = square root of 2x+13 |
|
| 173063 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của x^2+4x-5<4 |
|
| 173064 |
Trừ |
-2x^2+4x-1 from 6x^2+3x-9 |
from |
| 173065 |
Giải y |
7/5(10y+25)=-3y+15-y |
|
| 173066 |
Giải y |
1/y-1=6/(5y) |
|
| 173067 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 10* căn bậc hai của 5 |
|
| 173068 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
10n-9>-59 and n-6<=3 |
and |
| 173069 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 35x^5)÷( căn bậc hai của 7x^3) |
|
| 173070 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
x^2-4nx+4m>0 |
|
| 173071 |
Vẽ Đồ Thị |
y>|-x+4|+1 |
|
| 173072 |
Giải t |
t^3=64/27 |
|
| 173073 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2x-2>0 |
|
| 173074 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2-8x+16)/(3x-12) |
|
| 173075 |
Giải x |
-2(x+1/4)+1=5 |
|
| 173076 |
Giải x |
căn bậc hai của x+7=1+x |
|
| 173077 |
Vẽ Đồ Thị |
-8+x=4y-16 |
|
| 173078 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=1/2x-3 |
|
| 173079 |
Giải x |
5x^2=-35x |
|
| 173080 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x(x-4)(x+5)(x-1)=0 |
|
| 173081 |
Quy đổi sang Met |
8cm |
|
| 173082 |
Giải u |
(4u-7)/-7=(u-4)/4 |
|
| 173083 |
Rút gọn |
(-7x^-3y)^2*2x^-4y^-2 |
|
| 173084 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=x y>=5-x |
|
| 173085 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (x căn bậc ba của y^5)/(z^4) |
|
| 173086 |
Giải f |
D=1/2fk for f |
for |
| 173087 |
Rút Gọn Căn Thức |
((3^5)^2)/(3^-2) |
|
| 173088 |
Rút gọn |
(2+i)/(3-i)+(4-i)/(3+i) |
|
| 173089 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^2=0 |
|
| 173090 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
-9a-1<26 |
|
| 173091 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
4x^2-12xy+9y^2 |
|
| 173092 |
Giải Hệ chứa Equations |
12-(3x-2y)/6=3y+2 (5y-3x)/3=x-y |
|
| 173093 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y>=2 4x+y>=-1 |
|
| 173094 |
Giải w |
2/3+w=1 1/2 |
|
| 173095 |
Rút gọn |
(9x^(1/2))/((27x^-2)^(2/3)) |
|
| 173096 |
Giải x |
căn bậc hai của 8x+5 = căn bậc hai của 5x+6 |
|
| 173097 |
Giải x |
5(x+3)-5(x^2-1)=x^2+7(3-x)-1 |
|
| 173098 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2sin(x)+sin(2x)=0 |
|
| 173099 |
Rút gọn |
16-(2-3i)-i |
|
| 173100 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2<=4x-2 |
|