Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 173001 | Giải x | 9/(x-4)=-12/(x+10) | |
| 173002 | Rút gọn | (3x)/(x+5)+(4x)/(x+5)-(6x)/(x+5) | |
| 173003 | Rút gọn | - căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của -12- căn bậc hai của 16+ căn bậc hai của -192 | |
| 173004 | Giải v | -9<=7-8v | |
| 173005 | Giải d | 3-5|2d-3|=4 | |
| 173006 | Rút gọn | cot(x)^2(sec(x)^2-1) | |
| 173007 | Giải u | -5u=-3 | |
| 173008 | Rút gọn | (9+52i)-(1) | |
| 173009 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | x-3y>=6 | |
| 173010 | Vẽ Đồ Thị | y=ctgx | |
| 173011 | Giải w | 5/6w+21=-1/3(2w-9) | |
| 173012 | Giải x | 3x^2+x=0 | |
| 173013 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -100)( căn bậc hai của 36) | |
| 173014 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2sin(22.5 độ )cos(22.5 độ ) | |
| 173015 | Rút gọn | (-3x)/4-(x+1)/(x^2-1) | |
| 173016 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -120deg | degrees |
| 173017 | Giải n | 1/3(n+1)=1/6(3n-5) | |
| 173018 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 8+ căn bậc hai của -25 | |
| 173019 | Rút gọn | (3a^9r^-3)/(-4(a^2)^-1) | |
| 173020 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x+1<9-2x | |
| 173021 | Ước Tính | pi÷3 | |
| 173022 | Rút gọn | 12x căn bậc hai của 900x^2y^4z^6 | |
| 173023 | Giải u | 91u+81u-74u=98 | |
| 173024 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 2|3x-4|+8=6 | |
| 173025 | Rút gọn | (x^3*x^-2)/(x^-3) | |
| 173026 | Rút gọn | 2/(sin(2theta))-(sin(theta))/(cos(theta)) | |
| 173027 | Giải x | -(5x)/4-3/2=-1/2 | |
| 173028 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | p(x)=4x(x-3)(x+1)(2x-5) | |
| 173029 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+x-3=0 | |
| 173030 | Rút gọn | ((32x^3y)/(y^8))÷((y^7)/(8x^4)) | |
| 173031 | Ước Tính | |pi-4| | |
| 173032 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (63,756*60)/(70*5,280) | |
| 173033 | Tìm Biệt Thức | -5x^2+19x+176=-7x^2-x | |
| 173034 | Rút gọn | (2x)/((2x)^2+1) | |
| 173035 | Ước Tính | (8+5)*35/5+6 | |
| 173036 | Nhân | (x+3)/(x^2-81)*(3x-27)/(3x+9) | |
| 173037 | Giải C | P=2C+2D for C | for |
| 173038 | Rút gọn | căn bậc hai của 16- căn bậc hai của -36- căn bậc hai của 25+ căn bậc hai của -16 | |
| 173039 | Rút gọn | căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -200+ căn bậc hai của 121- căn bậc hai của -50 | |
| 173040 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=6/(x-2) | |
| 173041 | Ước Tính | 2/3(9)^(3/2) | |
| 173042 | Ước Tính | căn bậc hai của 2/3- căn bậc hai của 3/2 | |
| 173043 | Ước Tính | logarit cơ số 1/4 của 2 | |
| 173044 | Giải a | 2/(a+3)-(a^2+3a-10)/(a^3+5a^2+6a)=(a-4)/(a^2+3a) | |
| 173045 | Tìm Số Dư | (x^4-3x^3+4x^2-6x+4)÷(x-2) | |
| 173046 | Giải y | (6y^2-2y+5)/4=(3y^2-2)/2 | |
| 173047 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x+5 = square root of 2x+13 | |
| 173048 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của x^2+4x-5<4 | |
| 173049 | Trừ | -2x^2+4x-1 from 6x^2+3x-9 | from |
| 173050 | Giải y | 7/5(10y+25)=-3y+15-y | |
| 173051 | Giải y | 1/y-1=6/(5y) | |
| 173052 | Rút gọn | căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 10* căn bậc hai của 5 | |
| 173053 | Giải Hệ chứa Inequalities | 10n-9>-59 and n-6<=3 | and |
| 173054 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 35x^5)÷( căn bậc hai của 7x^3) | |
| 173055 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | x^2-4nx+4m>0 | |
| 173056 | Vẽ Đồ Thị | y>|-x+4|+1 | |
| 173057 | Giải t | t^3=64/27 | |
| 173058 | Vẽ Đồ Thị | 1/2x-2>0 | |
| 173059 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (x^2-8x+16)/(3x-12) | |
| 173060 | Giải x | -2(x+1/4)+1=5 | |
| 173061 | Giải x | căn bậc hai của x+7=1+x | |
| 173062 | Vẽ Đồ Thị | -8+x=4y-16 | |
| 173063 | Tìm Hàm Số | f(x)=1/2x-3 | |
| 173064 | Giải x | 5x^2=-35x | |
| 173065 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x(x-4)(x+5)(x-1)=0 | |
| 173066 | Quy đổi sang Met | 8cm | |
| 173067 | Giải u | (4u-7)/-7=(u-4)/4 | |
| 173068 | Rút gọn | (-7x^-3y)^2*2x^-4y^-2 | |
| 173069 | Vẽ Đồ Thị | y<=x y>=5-x | |
| 173070 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của (x căn bậc ba của y^5)/(z^4) | |
| 173071 | Giải f | D=1/2fk for f | for |
| 173072 | Rút Gọn Căn Thức | ((3^5)^2)/(3^-2) | |
| 173073 | Rút gọn | (2+i)/(3-i)+(4-i)/(3+i) | |
| 173074 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^2=0 | |
| 173075 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | -9a-1<26 | |
| 173076 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 4x^2-12xy+9y^2 | |
| 173077 | Giải Hệ chứa Equations | 12-(3x-2y)/6=3y+2 (5y-3x)/3=x-y | |
| 173078 | Vẽ Đồ Thị | x+y>=2 4x+y>=-1 | |
| 173079 | Giải w | 2/3+w=1 1/2 | |
| 173080 | Rút gọn | (9x^(1/2))/((27x^-2)^(2/3)) | |
| 173081 | Giải x | căn bậc hai của 8x+5 = căn bậc hai của 5x+6 | |
| 173082 | Giải x | 5(x+3)-5(x^2-1)=x^2+7(3-x)-1 | |
| 173083 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(x)+sin(2x)=0 | |
| 173084 | Rút gọn | 16-(2-3i)-i | |
| 173085 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2<=4x-2 | |
| 173086 | Rút gọn | (3x-5)(x-1)^2 | |
| 173087 | Rút gọn | y^2(-4y+5)-6y^2 | |
| 173088 | Tìm Hàm Bậc Hai Dựa Trên Nghiệm Đã Cho | -2 and 3 | and |
| 173089 | Rút gọn | 5*(-2w-4) | |
| 173090 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 5x^4+x^3+3x^2-7 | |
| 173091 | Giải y | y-2/5=-1/3 | |
| 173092 | Giải g | -5+7g=3g+9 | |
| 173093 | Giải n | 2/5n+1/10=1/2(n+4) | |
| 173094 | Rút gọn | 3a^2+9ab+5-4a^2-4ab+3 | |
| 173095 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (5x)/2+(x-2)/8=2 | |
| 173096 | Trừ | 4p^2-9p+11 from p^2-5p+4 | from |
| 173097 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 5 logarit của x+ logarit của 20- logarit của 10 | |
| 173098 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 216 | |
| 173099 | Phân Tích Nhân Tử | 5(x-6)-10(x-6)+12(x-6) | |
| 173100 | Viết ở dạng một Hàm Số của x | -9x-3y^2=6 |