Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 172801 | Rút gọn | (3d^2-3d)/(3d-6)-6/(3d-6) | |
| 172802 | Giải h | 1/2(5-2h)=h/2 | |
| 172803 | Giải P | D=11/5(P-15) | |
| 172804 | Ước Tính | (pi/2)÷3 | |
| 172805 | Rút gọn | căn bậc năm của 81x^2* căn bậc năm của 3x^3 | |
| 172806 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | -2x+3=-8x^2 | |
| 172807 | Giải w | 6w-y=2z | |
| 172808 | Rút gọn | 2-(x^2+10xy+7y^2)/(x^2+4xy+4y^2) | |
| 172809 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-5)/(x-3)<=x/(x+1) | |
| 172810 | Giải s | q=r+rst for s | for |
| 172811 | Giải y | |2y+3|<19 | |
| 172812 | Giải x | căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x+2=2 | |
| 172813 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (3x)/(x+1)=12/(x^2-1)+2 | |
| 172814 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2sin(x)^2+3sin(x)=-1 | |
| 172815 | Giải x | 5(1-x)^2-6(x^2-3x-7)=x(x-3)-2x(x+5)-2 | |
| 172816 | Rút gọn | -(3x)/(12y) | |
| 172817 | Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp g(f(x)) | f(x)=2x+1 , g(x) = square root of x | , |
| 172818 | Vẽ Đồ Thị | y>=3/2x+1/5 | |
| 172819 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+4x-5)/(3x^2+21x+30) | |
| 172820 | Vẽ Đồ Thị | U(x)=-x^3+3x^2 | |
| 172821 | Nhân | (3k)/(k+1)*(k^2-1)/(3k^3) | |
| 172822 | Rút gọn | (2x-5)/4+(x+3)/4 | |
| 172823 | Tìm Tích Số | (n-4)^3 | |
| 172824 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 9x+y=21 -x-3=y | |
| 172825 | Ước Tính | (pi/2)/(2pi) | |
| 172826 | Giải x | (4x-16)1/2=36 | |
| 172827 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2<=4+x | |
| 172828 | Giải Hệ chứa Equations | x+7y=0 2x-8y=22 | |
| 172829 | Rút gọn | 6/(2x^2)+5/(2x^2) | |
| 172830 | Giải x | logarit cơ số 6 của x^2+8=1+ logarit cơ số 6 của x | |
| 172831 | Rút gọn | sin(theta)^2*csc(theta)^2 | |
| 172832 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 3|x+1|>=-6 | |
| 172833 | Rút gọn | (5p^2+7-3p^3-5p)+(-7p^3-3p^2-9-5p) | |
| 172834 | Rút gọn | (4^5*4^-7)÷(4^-2) | |
| 172835 | Ước Tính | 49/7*60/(2*5) | |
| 172836 | Chia | ((2a+2b)/(a^2+ab))÷(4/a) | |
| 172837 | Tìm BCNN | 5x+10 , 10x^2-40 | , |
| 172838 | Giải x | logarit cơ số 3 của 2x-1> logarit cơ số 3 của x+2 | |
| 172839 | Tìm Bậc | 9x^2y^3+8xy^7+x^6+10 | |
| 172840 | Giải x | y=4x+rx+6 for x | for |
| 172841 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -7(w-4)+3w-27 | |
| 172842 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of 4x-x^2 | |
| 172843 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | g(x)=-x(x+6) | |
| 172844 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x+14)/(3x^2+23x+14) | |
| 172845 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3>=x+1 | |
| 172846 | Giải x | 2x+18-1=33 | |
| 172847 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1+x>=7 | |
| 172848 | Rút gọn | (5+12i)-(9i^2-6i) | |
| 172849 | Ước Tính | 15% of 60 | of |
| 172850 | Giải z | 20=40÷z | |
| 172851 | Giải x | 5ax-y=6 | |
| 172852 | Vẽ Đồ Thị | y=|1/3x|+4 | |
| 172853 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | |2n+5|>1 | |
| 172854 | Phân Tích Nhân Tử | 5x^5-20x^3+5x^2-20 | |
| 172855 | Chia | ((x^2-1)/(3x^2+5x+2))÷((x^2+6x-7)/(x^2-4x-5)) | |
| 172856 | Trừ | (-4m^2+5mw-12w^2) from (-10m^2-11mw-7w^2) | from |
| 172857 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | ( căn bậc hai của 3,- căn bậc hai của 7) and (-7 căn bậc hai của 3,-5 căn bậc hai của 7) | and |
| 172858 | Giải x | x/2-2/(x+1)=1 | |
| 172859 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | x+4y>8 | |
| 172860 | Giải a | 3/ax-4=20 | |
| 172861 | Vẽ Đồ Thị | (-6,infinity) | |
| 172862 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 25^(3x-1)<=125^(3x+5) | |
| 172863 | Giải x | -8x+10-3x^2=-12x | |
| 172864 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (6x)/(2x-4) | |
| 172865 | Giải x | (2(x-5))/3+4=5x-2 | |
| 172866 | Vẽ Đồ Thị | y=-1/2 căn bậc hai của x-4 | |
| 172867 | Phân Tích Nhân Tử | 3a^3-3a^2b+9ab^2-a^2+ab-3b^2 | |
| 172868 | Rút gọn | 9q^2-2/3(3q-7)+5q^2 | |
| 172869 | Ước Tính | sin(165 độ ) | |
| 172870 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(2x^2+1)/x | |
| 172871 | Rút gọn | 7 căn bậc hai của 3-2 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 3-3 căn bậc hai của 3 | |
| 172872 | Tìm Thể Tích | hình cầu (6cm) | |
| 172873 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x/3+12/x=x-2 | |
| 172874 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (4x)/(2x+3)>2 | |
| 172875 | Rút gọn | (2x-10)-(3x^2+10x)+(2x^3+3x^2) | |
| 172876 | Giải a | 1/10(a+1)=1/6(2-a) | |
| 172877 | Chia | -3/-2 | |
| 172878 | Giải M | M=(3^2*5^2*25*49)/(35^2*90^2) | |
| 172879 | Giải w | -w/5+9=13 | |
| 172880 | Rút gọn | ((2x^3)(x^4)^2)/(8x^11) | |
| 172881 | Nhân | 1x*1x | |
| 172882 | Giải y | 9y^2+25=30y | |
| 172883 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x+8)/(5x-1)>0 | |
| 172884 | Ước Tính | f(x)=2 căn bậc hai của 0 | |
| 172885 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-2x-4<0 | |
| 172886 | Giải k | x^2-kx+81=0 | |
| 172887 | Xác định nếu Đúng | cot(theta)^2-cos(theta)^2=cot(theta)^2cos(theta)^2 | |
| 172888 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+7x-5 y=6x+7 | |
| 172889 | Giải x | (3x-12)/(3x)=(4x^2-9)/(4x^2-16x+15) | |
| 172890 | Giải q | 9.6q-5.4-2.6q=2(3.5q-2.7) | |
| 172891 | Rút gọn | f(x)=1/(x+1/(1-1/x)) | |
| 172892 | Giải n | 3(2n-2)-1=9/4 | |
| 172893 | Ước Tính | sin(theta)=-( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 172894 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos((4pi)/3)^2 | |
| 172895 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | theta=(5pi)/6 | |
| 172896 | Nhân | x/2*2 | |
| 172897 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9x^2-81<=0 | |
| 172898 | Giải x | x/9+8=8 | |
| 172899 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=( căn bậc hai của x)/5 | |
| 172900 | Giải S | 3.25+5.50S<=30 |