| 172801 |
Rút gọn |
(3(p^4w^5)^-2)/(3p^7) |
|
| 172802 |
Giải a |
2a-8a=12-8a |
|
| 172803 |
Rút gọn |
(5x)/(2y)*(2x)/(5y)*(3x)/2 |
|
| 172804 |
Rút gọn |
(z^(-4/3))^(-6/5) |
|
| 172805 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^3-27 |
|
| 172806 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(160*243)^(1/5) |
|
| 172807 |
Vẽ Đồ Thị |
x>-1/2 |
|
| 172808 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của -5+2 căn bậc hai của 20)(- căn bậc hai của -5) |
|
| 172809 |
Giải x |
16^(-x)=1/64 |
|
| 172810 |
Ước Tính |
(|x^2|)/(x^2) |
|
| 172811 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(x+2)^2+(x-1)^2=0 |
|
| 172812 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của 2x+5< = logarit cơ số 4 của 4x-3 |
|
| 172813 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+x>6 |
|
| 172814 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-2)/(x+3)>=0 |
|
| 172815 |
Rút gọn |
(8x-7)+(-2x-9)-(4x-3) |
|
| 172816 |
Rút gọn |
(3d^2-3d)/(3d-6)-6/(3d-6) |
|
| 172817 |
Giải h |
1/2(5-2h)=h/2 |
|
| 172818 |
Giải P |
D=11/5(P-15) |
|
| 172819 |
Ước Tính |
(pi/2)÷3 |
|
| 172820 |
Rút gọn |
căn bậc năm của 81x^2* căn bậc năm của 3x^3 |
|
| 172821 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
-2x+3=-8x^2 |
|
| 172822 |
Giải w |
6w-y=2z |
|
| 172823 |
Rút gọn |
2-(x^2+10xy+7y^2)/(x^2+4xy+4y^2) |
|
| 172824 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-5)/(x-3)<=x/(x+1) |
|
| 172825 |
Giải s |
q=r+rst for s |
for |
| 172826 |
Giải y |
|2y+3|<19 |
|
| 172827 |
Giải x |
căn bậc hai của x+ căn bậc hai của x+2=2 |
|
| 172828 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(3x)/(x+1)=12/(x^2-1)+2 |
|
| 172829 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2sin(x)^2+3sin(x)=-1 |
|
| 172830 |
Giải x |
5(1-x)^2-6(x^2-3x-7)=x(x-3)-2x(x+5)-2 |
|
| 172831 |
Rút gọn |
-(3x)/(12y) |
|
| 172832 |
Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp g(f(x)) |
f(x)=2x+1 , g(x) = square root of x |
, |
| 172833 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=3/2x+1/5 |
|
| 172834 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+4x-5)/(3x^2+21x+30) |
|
| 172835 |
Vẽ Đồ Thị |
U(x)=-x^3+3x^2 |
|
| 172836 |
Nhân |
(3k)/(k+1)*(k^2-1)/(3k^3) |
|
| 172837 |
Rút gọn |
(2x-5)/4+(x+3)/4 |
|
| 172838 |
Tìm Tích Số |
(n-4)^3 |
|
| 172839 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
9x+y=21 -x-3=y |
|
| 172840 |
Ước Tính |
(pi/2)/(2pi) |
|
| 172841 |
Giải x |
(4x-16)1/2=36 |
|
| 172842 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2<=4+x |
|
| 172843 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+7y=0 2x-8y=22 |
|
| 172844 |
Rút gọn |
6/(2x^2)+5/(2x^2) |
|
| 172845 |
Giải x |
logarit cơ số 6 của x^2+8=1+ logarit cơ số 6 của x |
|
| 172846 |
Rút gọn |
sin(theta)^2*csc(theta)^2 |
|
| 172847 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
3|x+1|>=-6 |
|
| 172848 |
Rút gọn |
(5p^2+7-3p^3-5p)+(-7p^3-3p^2-9-5p) |
|
| 172849 |
Rút gọn |
(4^5*4^-7)÷(4^-2) |
|
| 172850 |
Ước Tính |
49/7*60/(2*5) |
|
| 172851 |
Chia |
((2a+2b)/(a^2+ab))÷(4/a) |
|
| 172852 |
Tìm BCNN |
5x+10 , 10x^2-40 |
, |
| 172853 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của 2x-1> logarit cơ số 3 của x+2 |
|
| 172854 |
Tìm Bậc |
9x^2y^3+8xy^7+x^6+10 |
|
| 172855 |
Giải x |
y=4x+rx+6 for x |
for |
| 172856 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-7(w-4)+3w-27 |
|
| 172857 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = square root of 4x-x^2 |
|
| 172858 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
g(x)=-x(x+6) |
|
| 172859 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x+14)/(3x^2+23x+14) |
|
| 172860 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3>=x+1 |
|
| 172861 |
Giải x |
2x+18-1=33 |
|
| 172862 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1+x>=7 |
|
| 172863 |
Rút gọn |
(5+12i)-(9i^2-6i) |
|
| 172864 |
Ước Tính |
15% of 60 |
of |
| 172865 |
Giải z |
20=40÷z |
|
| 172866 |
Giải x |
5ax-y=6 |
|
| 172867 |
Vẽ Đồ Thị |
y=|1/3x|+4 |
|
| 172868 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
|2n+5|>1 |
|
| 172869 |
Phân Tích Nhân Tử |
5x^5-20x^3+5x^2-20 |
|
| 172870 |
Chia |
((x^2-1)/(3x^2+5x+2))÷((x^2+6x-7)/(x^2-4x-5)) |
|
| 172871 |
Trừ |
(-4m^2+5mw-12w^2) from (-10m^2-11mw-7w^2) |
from |
| 172872 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
( căn bậc hai của 3,- căn bậc hai của 7) and (-7 căn bậc hai của 3,-5 căn bậc hai của 7) |
and |
| 172873 |
Giải x |
x/2-2/(x+1)=1 |
|
| 172874 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x+4y>8 |
|
| 172875 |
Giải a |
3/ax-4=20 |
|
| 172876 |
Vẽ Đồ Thị |
(-6,infinity) |
|
| 172877 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
25^(3x-1)<=125^(3x+5) |
|
| 172878 |
Giải x |
-8x+10-3x^2=-12x |
|
| 172879 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(6x)/(2x-4) |
|
| 172880 |
Giải x |
(2(x-5))/3+4=5x-2 |
|
| 172881 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/2 căn bậc hai của x-4 |
|
| 172882 |
Phân Tích Nhân Tử |
3a^3-3a^2b+9ab^2-a^2+ab-3b^2 |
|
| 172883 |
Rút gọn |
9q^2-2/3(3q-7)+5q^2 |
|
| 172884 |
Ước Tính |
sin(165 độ ) |
|
| 172885 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(2x^2+1)/x |
|
| 172886 |
Rút gọn |
7 căn bậc hai của 3-2 căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 3-3 căn bậc hai của 3 |
|
| 172887 |
Tìm Thể Tích |
hình cầu (6cm) |
|
| 172888 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x/3+12/x=x-2 |
|
| 172889 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(4x)/(2x+3)>2 |
|
| 172890 |
Rút gọn |
(2x-10)-(3x^2+10x)+(2x^3+3x^2) |
|
| 172891 |
Giải a |
1/10(a+1)=1/6(2-a) |
|
| 172892 |
Chia |
-3/-2 |
|
| 172893 |
Giải M |
M=(3^2*5^2*25*49)/(35^2*90^2) |
|
| 172894 |
Giải w |
-w/5+9=13 |
|
| 172895 |
Rút gọn |
((2x^3)(x^4)^2)/(8x^11) |
|
| 172896 |
Nhân |
1x*1x |
|
| 172897 |
Giải y |
9y^2+25=30y |
|
| 172898 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+8)/(5x-1)>0 |
|
| 172899 |
Ước Tính |
f(x)=2 căn bậc hai của 0 |
|
| 172900 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-2x-4<0 |
|