Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 172701 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | 2x+3y=6 | |
| 172702 | Giải Hệ chứa Equations | 2y=5x+4 y=3x+2 | |
| 172703 | Rút gọn | 1/3 căn bậc hai của 3 | |
| 172704 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(2x-3)/(-x+2) | |
| 172705 | Rút gọn | -14cd-2c^2d^2+15cd+8c^2d^2+15cd | |
| 172706 | Giải x | 8(x-a)=2(2a-x) | |
| 172707 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-3)/(x+2)<0 | |
| 172708 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x) | |
| 172709 | Giải x | x-(5x-1)/3=4x-3/5 | |
| 172710 | Vẽ Đồ Thị | r=5/( căn bậc hai của theta) | |
| 172711 | Giải r | 3-1/2|r+9|=-11 | |
| 172712 | Giải S | S+26=-31 | |
| 172713 | Giải x | (5x)/(x-1)<4 | |
| 172714 | Giải x | 2-x=3- căn bậc hai của 7-3x | |
| 172715 | Chia | x^3+x^2-5x-2 by x-2 | by |
| 172716 | Giải n | 13n-6p-11n=2p for n | for |
| 172717 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x-7)^2)/(x^2-36)>=0 | |
| 172718 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2+1 | |
| 172719 | Giải x | -19=2/10x-9 | |
| 172720 | Rút gọn | (((a+3)^2)/(a-3))÷(5/(a^2-9)) | |
| 172721 | Rút gọn | (15r^6c^-8)/((3r^-3c)^-5) | |
| 172722 | Giải x | y=z/x | |
| 172723 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | -1/3h>=8 | |
| 172724 | Giải m | (|6-2m|)/-4-7=-19 | |
| 172725 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | 3w>=-27 | |
| 172726 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2(7x-3)<=12x+16 | |
| 172727 | Ước Tính | 1-pi/2 | |
| 172728 | Giải x | logarit tự nhiên của x^2-5x- logarit tự nhiên của x^2-25=3 | |
| 172729 | Giải x | 4-2(x-5)=x-19 | |
| 172730 | Giải x | 4=-6x-1/2 | |
| 172731 | Phân Tích Nhân Tử | x^9+8x^3 | |
| 172732 | Tìm BCNN | 4 and 7 | and |
| 172733 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -14>-7x | |
| 172734 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 4x+2i=8+yi | |
| 172735 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=4x y=-6x-30 | |
| 172736 | Rút gọn | 3x^2y căn bậc hai của 180x^4y^3 | |
| 172737 | Vẽ Đồ Thị | x = square root of 4-y^2 | |
| 172738 | Rút gọn | ((2x^3)*(x^4)^2)/(8x^11) | |
| 172739 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 9(2x-1)^2-8=0 | |
| 172740 | Vẽ Đồ Thị | 1/4<p | |
| 172741 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x+1)(x-3) | |
| 172742 | Giải m | -2/3(m-6)=2(m+1) | |
| 172743 | Ước Tính | cos(theta)=-( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 172744 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit của 3y(5y+8) | |
| 172745 | Rút gọn | 4/(x^3)-(2x-1)/(3x) | |
| 172746 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | -3/4 , (-8,-4) | , |
| 172747 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x+1|<=12 | |
| 172748 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 1/3+1/4 | |
| 172749 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 1/(x-6) | |
| 172750 | Nhân | 3 căn bậc hai của 2(5 căn bậc hai của 6-7 căn bậc hai của 3) | |
| 172751 | Giải y | 1/3x+2y=8 | |
| 172752 | Rút gọn | căn bậc hai của 144+ căn bậc hai của -5- căn bậc hai của 1+ căn bậc hai của -45 | |
| 172753 | Rút gọn | ( căn bậc bốn của 16)^3 | |
| 172754 | Rút gọn | ((x^5y^3)(x^9y^7))/(x^8y^4) | |
| 172755 | Rút gọn | ((3k^5)^-2)/(5s^-5k^-5) | |
| 172756 | Giải x | 3tan(x)=- căn bậc hai của 3 | |
| 172757 | Giải z | (8z+4)/-4=-9 | |
| 172758 | Rút gọn | 2/3+(3x+4y)/(3y) | |
| 172759 | Giải x | logarit cơ số 2 của 5x+4 logarit cơ số 2 của 3=5 | |
| 172760 | Giải Hệ chứa Inequalities | -8x+44>=60 AND -4x+50<58 | AND |
| 172761 | Vẽ Đồ Thị | 2x+y<=4 y-1<=0 | |
| 172762 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x-1)/(2x^2-22x+20) | |
| 172763 | Giải c | -12c-4+7.5c-11=-6 | |
| 172764 | Rút gọn | 12÷4*3+18÷9*3-4*3 | |
| 172765 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2sin(x-pi/3) | |
| 172766 | Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc | (8x)/5-2y=-8 | |
| 172767 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/2(x+2)+3y<8 | |
| 172768 | Giải t | S(r+t)=rt | |
| 172769 | Rút gọn | 1/3*2 | |
| 172770 | Ước Tính | (-1^2) | |
| 172771 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 3a+7b>2a-8b | |
| 172772 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3)+( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 3) | |
| 172773 | Giải y | (y^2)/4+100=201/2 | |
| 172774 | Giải h | A=1/2h(a+b) for h | for |
| 172775 | Chia | -2÷(-3 4/5) | |
| 172776 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(105 độ )^2-sin(105 độ )^2 | |
| 172777 | Giải x | 9x+9=11x-2x+9 | |
| 172778 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | 2y^2-x-12y+18=0 | |
| 172779 | Giải t | h(t)=-20+11t | |
| 172780 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 80deg | degrees |
| 172781 | Rút gọn | (3z^11+3z^5)/(z^12+4z^6+3) | |
| 172782 | Giải x | (2x-3)/(x+1)=(x+6)/(x-2) | |
| 172783 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/4(1/2)^x | |
| 172784 | Giải x | A=x+y+z | |
| 172785 | Ước Tính | (-x)/((-x)^2+1) | |
| 172786 | Rút gọn | (3(p^4w^5)^-2)/(3p^7) | |
| 172787 | Giải a | 2a-8a=12-8a | |
| 172788 | Rút gọn | (5x)/(2y)*(2x)/(5y)*(3x)/2 | |
| 172789 | Rút gọn | (z^(-4/3))^(-6/5) | |
| 172790 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^3-27 | |
| 172791 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (160*243)^(1/5) | |
| 172792 | Vẽ Đồ Thị | x>-1/2 | |
| 172793 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -5+2 căn bậc hai của 20)(- căn bậc hai của -5) | |
| 172794 | Giải x | 16^(-x)=1/64 | |
| 172795 | Ước Tính | (|x^2|)/(x^2) | |
| 172796 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+2)^2+(x-1)^2=0 | |
| 172797 | Giải x | logarit cơ số 4 của 2x+5< = logarit cơ số 4 của 4x-3 | |
| 172798 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+x>6 | |
| 172799 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-2)/(x+3)>=0 | |
| 172800 | Rút gọn | (8x-7)+(-2x-9)-(4x-3) |