Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 172601 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=|x+1| | |
| 172602 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x+3 | |
| 172603 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (n^2-3n+1)(2n+3) | |
| 172604 | Tìm Tích Số | (25x^2+20xy+16y^2)(5x-4y) | |
| 172605 | Giải b | A=1/2h(b_1+b_2) for b_1 | for |
| 172606 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2+7x=x-10 | |
| 172607 | Giải x | sec(x)-1=0 | |
| 172608 | Giải a | A=1/2(a+b) | |
| 172609 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit tự nhiên của a- logarit tự nhiên của d- logarit tự nhiên của c | |
| 172610 | Vẽ Đồ Thị | {x|x>0} | |
| 172611 | Trừ | 8/12-4/8 | |
| 172612 | Rút gọn | x^2y^2 căn bậc hai của 63x^2y^6 | |
| 172613 | Ước Tính | 1/2(1)+1 | |
| 172614 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4+x>=-3 | |
| 172615 | Rút gọn | (15p^-1d^9)/(3(p^2d^3)^-3) | |
| 172616 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-x^3-x)+(6x^2+6x-7) | |
| 172617 | Rút gọn | (5n^-7c^4)/(-3(n^-3c^2)^2) | |
| 172618 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (x+3)(x-2)=y | |
| 172619 | Giải x | sec(x)^2=2 | |
| 172620 | Phân Tích Nhân Tử | 216x^4ay-6y^5a | |
| 172621 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2-1)/(x-1) | |
| 172622 | Rút gọn | ((2u^-5)^-1)/(6b^3) | |
| 172623 | Giải y | -10x+12i=20+3yi | |
| 172624 | Rút gọn | (4y^3-0.5y^2)^2 | |
| 172625 | Giải a | -5|6a+21|=-15 | |
| 172626 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x+2)(x-3)=0 | |
| 172627 | Rút gọn | (5/(2x+3y))÷(10/(4x^2-9y^2)) | |
| 172628 | Rút gọn | ((6^-4)^-9)/(6^6) | |
| 172629 | Giải k | 7k-2>=-9 | |
| 172630 | Rút gọn | 5x^2+2y-3x-2y | |
| 172631 | Rút gọn | (20y^2h^-1)/((5y^5h^2)^2) | |
| 172632 | Tìm Nghịch Đảo | (2x-1)/x | |
| 172633 | Giải k | 9(k-2)=-6 | |
| 172634 | Ước Tính | x+1/x | |
| 172635 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^2+2x-1 | |
| 172636 | Rút gọn | (-2(p^-4y^4)^-3)/(6p^-3y^-1) | |
| 172637 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-3x+2 | |
| 172638 | Giải n | -14n+q=rt-4n | |
| 172639 | Tìm Thương Số | (-7x^4+20x^2+10+5x^3)÷(-x^2+x+3) | |
| 172640 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 12)/(4- căn bậc hai của 3) | |
| 172641 | Trừ | (5x^4-4x^3-2x^2+x-19)-(x^4+5x^3+8x^2+x+5) | |
| 172642 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=2^x , f^-1(x) = log base 2 of x | , |
| 172643 | Vẽ Đồ Thị | -2/3x+2=y | |
| 172644 | Giải n | 14=6n+6-2n | |
| 172645 | Rút gọn | (4x^2)/(x^2) | |
| 172646 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x=6 | |
| 172647 | Rút gọn | ((-3u^-3h^3)^5)/(12u^-9h^10) | |
| 172648 | Giải x | căn bậc hai của x-8=0 | |
| 172649 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x+8<=10 or 2x+8>20 | or |
| 172650 | Giải x | 3x-8(2x+3)=-6(2x+5) | |
| 172651 | Rút gọn | căn bậc hai của -5* căn bậc hai của 20 | |
| 172652 | Phân Tích Nhân Tử | 8x^3-12x^2+6x-1 | |
| 172653 | Giải n | 5/8=n/(n-9) | |
| 172654 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |10x-4|=3 | |
| 172655 | Giải a | -4(a+2)=a-6(2+a) | |
| 172656 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^3-8)/(x-2) | |
| 172657 | Rút gọn | căn bậc hai của 64- căn bậc hai của -289 | |
| 172658 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 2c+6>5c-9 | |
| 172659 | Tìm Tích Số | (1-3y)^3 | |
| 172660 | Giải z | z-4/9-1/3=5/9 | |
| 172661 | Chia | ((p^2-q^2)/(p+q))÷((p+q)/(p-q)) | |
| 172662 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=- căn bậc ba của x+2 | |
| 172663 | Rút gọn | 8r^2(r^2-2) | |
| 172664 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | R(x)=(x^2)/(x^2+x-6) | |
| 172665 | Giải a | a/-3-2=6 | |
| 172666 | Giải x | -2/3x+3/7=1/2 | |
| 172667 | Phân Tích Nhân Tử | 5(3x^2+9x)-14 | |
| 172668 | Rút gọn | 5x-4x^2-1+x-8x^2+7 | |
| 172669 | Rút gọn | căn bậc hai của (6+8i)(8i-6) | |
| 172670 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3(x^2-9)-3=-9 | |
| 172671 | Giải x | 13x-22=2(9x+10) | |
| 172672 | Rút gọn | ((3t^-4n^-5)^-3)/(4n^3) | |
| 172673 | Rút gọn | ((6a^2)/(15a+10))÷(5/(15a+10)) | |
| 172674 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x/2+2 | |
| 172675 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|<1 | |
| 172676 | Giải x | x/6+(x+5)/2=(5x)/12 | |
| 172677 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 9x=3x^2 | |
| 172678 | Rút gọn | ((2x^2y^2)/(x^3y^3))^2 | |
| 172679 | Giải Hệ chứa Inequalities | 9-2x<=-5 or 1/2x+13<15 | or |
| 172680 | Tìm Dạng Chính Tắc của Parabol | x^2+6x+8y=7 | |
| 172681 | Giải x | căn bậc hai của 2x+4=1/2x+1 | |
| 172682 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (8-3a^2)(2a^2+6) | |
| 172683 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 6x+7 căn bậc hai của 3x-2 căn bậc hai của 12x | |
| 172684 | Rút gọn | (12a^8)/((3a^-1)^-1) | |
| 172685 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (t+1)^2+(t-8)^2=45 | |
| 172686 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y+2x^2y-3xy | |
| 172687 | Giải Hệ chứa Equations | y=-x^2-4 y=2x-7 | |
| 172688 | Ước Tính | x^3*x^4 | |
| 172689 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x-4 | |
| 172690 | Rút gọn | 3x^2y^3*4x^3y | |
| 172691 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2-4)/(2x^2+10x+12) | |
| 172692 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3x-5+6y=0 | |
| 172693 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -2y=x 7x+9y=-45 | |
| 172694 | Giải p | 60=3/4p | |
| 172695 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -14>=-2x | |
| 172696 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 256)/( căn bậc ba của 4) | |
| 172697 | Giải n | 6n-2(4n+7)+4=-2 | |
| 172698 | Giải x | 0=-3/2x+3 | |
| 172699 | Tìm Phương Trình Dạng Đỉnh | x^2+4x+2y+y^2=9 | |
| 172700 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | x-y^2=-9 |