Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 172401 | Rút gọn | (cot(x)^2cos(x)^2)/(cot(x)^2-cos(x)^2) | |
| 172402 | Rút gọn | (5y^4n^-4)/((3n^-5)^-3) | |
| 172403 | Giải k | x^2-kx+36=0 | |
| 172404 | Giải n | -n-6n+4=53 | |
| 172405 | Phân Tích Nhân Tử | -29x^4y^2+21x^8y^3z^3 | |
| 172406 | Giải b | 2/5+1/2b=1/4 | |
| 172407 | Rút Gọn Căn Thức | (x^27y)^(1/3) | |
| 172408 | Rút gọn | (2b^7)/((3v^-3b^-2)^-5) | |
| 172409 | Giải x | 4(1-x)+2x=-3(x+1) | |
| 172410 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x-9>-19 and 2x-9>=-5 | and |
| 172411 | Rút gọn | (-5 căn bậc hai của -6)( căn bậc hai của 5) | |
| 172412 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (1-6x^2)/x=1/x-8x^2 | |
| 172413 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | 6>=h/2 | |
| 172414 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x>=20 or x+14<16 | or |
| 172415 | Rút gọn | ((3m^2n)^3)/(mn^4) | |
| 172416 | Giải n | 3n-5p+2n=10p for n | for |
| 172417 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (-x+6)/(x-8)>=0 | |
| 172418 | Giải x | 0.4x+3=0.2(3x+1)-x | |
| 172419 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-5a^3-2a^2)+(6a^3+9a^2+8a) | |
| 172420 | Giải x | x+8/(x-2)=1+(4x)/(x-2) | |
| 172421 | Ước Tính | f(t)=2t-3 | |
| 172422 | Rút gọn | 3/2(4f-10) | |
| 172423 | Giải y | 2/5y+1/2=-4/7y-3/5 | |
| 172424 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm d | |d+9|>3 | |
| 172425 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+2 g(x)=x+2 | |
| 172426 | Vẽ Đồ Thị | sin(theta)>0 , cos(theta)<0 | , |
| 172427 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 0>x/5 | |
| 172428 | Ước Tính | tan(x)=1 | |
| 172429 | Giải a | 3x^3+6x^2-24x=ax(x+b)(x+c) | |
| 172430 | Giải Hệ chứa Inequalities | -3<1-6x<=4 | |
| 172431 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của x^8 | |
| 172432 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | -5(k+4)>2-(3k+6) | |
| 172433 | Rút gọn | (-5x^3)/(5x+8)+(6x^3)/(5x+8) | |
| 172434 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2)/(4+ căn bậc hai của 5) | |
| 172435 | Chia | ((x+3)/(x^2-2x-3))÷((x^2+2x-3)/(x+1)) | |
| 172436 | Giải x | căn bậc hai của x-6 = căn bậc hai của x+3 | |
| 172437 | Ước Tính | (2 1/2)^2 | |
| 172438 | Giải x | căn bậc hai của 2x+3 = căn bậc hai của 2x+3 | |
| 172439 | Tìm Giá Trị Chính Xác | i^4 | |
| 172440 | Giải m | 2(m-5)+1=3(m-6) | |
| 172441 | Ước Tính | -8*f(0)+4*g(-8) | |
| 172442 | Rút gọn | x/(x^2-y^2)+(x+y)/(x^2+y^2) | |
| 172443 | Giải x | logarit cơ số 2 của 4x+ logarit cơ số 2 của 2=4 | |
| 172444 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^4>x^2 | |
| 172445 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2)/2*( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 172446 | Rút gọn | (y^4+5y^2+6)/(4y^5+12y^3) | |
| 172447 | Ước Tính | 5x^0 | |
| 172448 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 7rad | radians |
| 172449 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm v | 3+v<=-9 | |
| 172450 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=5x^6 | |
| 172451 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=f(x)-3 | |
| 172452 | Rút gọn | (3x)/(6x+3)*(14x+7)/3 | |
| 172453 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x-2 if x<=3; 1 if x>3 | |
| 172454 | Giải Hệ chứa Inequalities | 6x-2<=9 or 4+3x>15 | or |
| 172455 | Tìm Tích Số | (x+3y)^2 | |
| 172456 | Phân Tích Nhân Tử | x^5-x^4+x^3-x^2+x | |
| 172457 | Giải y | (y+1)(y+3)=-2 | |
| 172458 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2>=x/5 | |
| 172459 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-1/2(x+1)^2(x-1)(x-2)^2 | |
| 172460 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | a^2+b^2=c^2 | |
| 172461 | Giải x | -4+3x-5x=-1-10+x | |
| 172462 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 3 căn bậc hai của 27 | |
| 172463 | Vẽ Đồ Thị | -3x+4<=7 | |
| 172464 | Rút gọn | (3b^-9)/((3b^-4c^-3)^-3) | |
| 172465 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-25<=0 | |
| 172466 | Rút gọn | (12x^2-6x-36)/(-2x^2+x+6) | |
| 172467 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | f(x)=x^2 | |
| 172468 | Tìm Trục Đối Xứng | 5x^2-4y^2+2x-1=0 | |
| 172469 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 3x=y -5x-10y=-35 | |
| 172470 | Giải m | -3(m-2n-4)=-9 | |
| 172471 | Rút gọn | (4y^6c^10)/((2y^4c)^-1) | |
| 172472 | Rút gọn | ((b^2-2b-15)/(8b+20))÷(2/(4b+10)) | |
| 172473 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 42x^5)÷( căn bậc hai của 6x^3) | |
| 172474 | Giải x | ax-bx+y=z | |
| 172475 | Giải x | 7(3)^(x+1)-5^(x+2)=3^(x+4)-5^(x+3) | |
| 172476 | Giải n | D=(c-s)/n | |
| 172477 | Vẽ Đồ Thị | -6>5n+5+4 | |
| 172478 | Rút gọn | 3x^2+5x-7(x^2+4) | |
| 172479 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+2x+1)/(2x^2-x-3) | |
| 172480 | Ước Tính | (a+h)^2 | |
| 172481 | Ước Tính | (2pi)^2 | |
| 172482 | Rút gọn | (3z^6+21z^4)/(z^4+11z^2+28) | |
| 172483 | Rút gọn | (-3(q^-2a^5)^3)/(15q^8a^5) | |
| 172484 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số (x-5) của 4x-6=2 | |
| 172485 | Rút gọn | (-2x)/7-(-3x)/7 | |
| 172486 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (x+3)^2 | |
| 172487 | Trừ | 2 1/2-3/4 | |
| 172488 | Rút gọn | (243^2)^(1/10) | |
| 172489 | Giải w | f=v/(v-w)k | |
| 172490 | Giải x | căn bậc ba của 5x+3- căn bậc ba của 4x=0 | |
| 172491 | Rút gọn | (9 căn bậc hai của -81)( căn bậc hai của 2) | |
| 172492 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm a | |-8a-3|>11 | |
| 172493 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4>=x+10 and 18>=x+10 | and |
| 172494 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x-1|<5 | |
| 172495 | Rút gọn | (5x+2)/6+(2x-3)/3 | |
| 172496 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=-1/2x^2 | |
| 172497 | Rút gọn | (x+1)/(x^2-1)-(x-1)/(x^2-2x+1) | |
| 172498 | Giải y | 9y^2=30y-25 | |
| 172499 | Rút gọn | cot(theta)*tan(theta)^2 | |
| 172500 | Chia | (1/4)÷1 1/8 |