| 172401 |
Rút gọn |
4m+5 căn bậc hai của n-m+6m-3 căn bậc hai của n |
|
| 172402 |
Rút gọn |
(6/(28x+4))÷(6/(35x+5)) |
|
| 172403 |
Giải x |
9x-x^3=0 |
|
| 172404 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 4+ căn bậc hai của -200- căn bậc hai của 1+ căn bậc hai của -18 |
|
| 172405 |
Ước Tính |
18-12+2*3^2-12÷(1+1) |
|
| 172406 |
Ước Tính |
(3m-4)^3(3m^5) |
|
| 172407 |
Giải y |
y-7(y-7)=(-9y+12)-9 |
|
| 172408 |
Tìm Tích Số |
-4x^5(11x^3+2x^2+9x+1) |
|
| 172409 |
Vẽ Đồ Thị |
-3>=2x+3>7 |
|
| 172410 |
Giải m |
25m^2=396-m^4 |
|
| 172411 |
Giải x |
4(7-3x)=7(4-2x) |
|
| 172412 |
Giải h |
v=Bh for h |
for |
| 172413 |
Rút gọn |
4(2-3w)(w^2-2w+10) |
|
| 172414 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(5 căn bậc hai của 7)/( căn bậc hai của 35) |
|
| 172415 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(360 độ ) |
|
| 172416 |
Rút gọn |
(cot(x)^2cos(x)^2)/(cot(x)^2-cos(x)^2) |
|
| 172417 |
Rút gọn |
(5y^4n^-4)/((3n^-5)^-3) |
|
| 172418 |
Giải k |
x^2-kx+36=0 |
|
| 172419 |
Giải n |
-n-6n+4=53 |
|
| 172420 |
Phân Tích Nhân Tử |
-29x^4y^2+21x^8y^3z^3 |
|
| 172421 |
Giải b |
2/5+1/2b=1/4 |
|
| 172422 |
Rút Gọn Căn Thức |
(x^27y)^(1/3) |
|
| 172423 |
Rút gọn |
(2b^7)/((3v^-3b^-2)^-5) |
|
| 172424 |
Giải x |
4(1-x)+2x=-3(x+1) |
|
| 172425 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x-9>-19 and 2x-9>=-5 |
and |
| 172426 |
Rút gọn |
(-5 căn bậc hai của -6)( căn bậc hai của 5) |
|
| 172427 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(1-6x^2)/x=1/x-8x^2 |
|
| 172428 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
6>=h/2 |
|
| 172429 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
5x>=20 or x+14<16 |
or |
| 172430 |
Rút gọn |
((3m^2n)^3)/(mn^4) |
|
| 172431 |
Giải n |
3n-5p+2n=10p for n |
for |
| 172432 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(-x+6)/(x-8)>=0 |
|
| 172433 |
Giải x |
0.4x+3=0.2(3x+1)-x |
|
| 172434 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-5a^3-2a^2)+(6a^3+9a^2+8a) |
|
| 172435 |
Giải x |
x+8/(x-2)=1+(4x)/(x-2) |
|
| 172436 |
Ước Tính |
f(t)=2t-3 |
|
| 172437 |
Rút gọn |
3/2(4f-10) |
|
| 172438 |
Giải y |
2/5y+1/2=-4/7y-3/5 |
|
| 172439 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm d |
|d+9|>3 |
|
| 172440 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x+2 g(x)=x+2 |
|
| 172441 |
Vẽ Đồ Thị |
sin(theta)>0 , cos(theta)<0 |
, |
| 172442 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
0>x/5 |
|
| 172443 |
Ước Tính |
tan(x)=1 |
|
| 172444 |
Giải a |
3x^3+6x^2-24x=ax(x+b)(x+c) |
|
| 172445 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-3<1-6x<=4 |
|
| 172446 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của x^8 |
|
| 172447 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
-5(k+4)>2-(3k+6) |
|
| 172448 |
Rút gọn |
(-5x^3)/(5x+8)+(6x^3)/(5x+8) |
|
| 172449 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2)/(4+ căn bậc hai của 5) |
|
| 172450 |
Chia |
((x+3)/(x^2-2x-3))÷((x^2+2x-3)/(x+1)) |
|
| 172451 |
Giải x |
căn bậc hai của x-6 = căn bậc hai của x+3 |
|
| 172452 |
Ước Tính |
(2 1/2)^2 |
|
| 172453 |
Giải x |
căn bậc hai của 2x+3 = căn bậc hai của 2x+3 |
|
| 172454 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
i^4 |
|
| 172455 |
Giải m |
2(m-5)+1=3(m-6) |
|
| 172456 |
Ước Tính |
-8*f(0)+4*g(-8) |
|
| 172457 |
Rút gọn |
x/(x^2-y^2)+(x+y)/(x^2+y^2) |
|
| 172458 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của 4x+ logarit cơ số 2 của 2=4 |
|
| 172459 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^4>x^2 |
|
| 172460 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2)/2*( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 172461 |
Rút gọn |
(y^4+5y^2+6)/(4y^5+12y^3) |
|
| 172462 |
Ước Tính |
5x^0 |
|
| 172463 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
7rad |
radians |
| 172464 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
3+v<=-9 |
|
| 172465 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=5x^6 |
|
| 172466 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=f(x)-3 |
|
| 172467 |
Rút gọn |
(3x)/(6x+3)*(14x+7)/3 |
|
| 172468 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x-2 if x<=3; 1 if x>3 |
|
| 172469 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
6x-2<=9 or 4+3x>15 |
or |
| 172470 |
Tìm Tích Số |
(x+3y)^2 |
|
| 172471 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^5-x^4+x^3-x^2+x |
|
| 172472 |
Giải y |
(y+1)(y+3)=-2 |
|
| 172473 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2>=x/5 |
|
| 172474 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-1/2(x+1)^2(x-1)(x-2)^2 |
|
| 172475 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
a^2+b^2=c^2 |
|
| 172476 |
Giải x |
-4+3x-5x=-1-10+x |
|
| 172477 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3 căn bậc hai của 27 |
|
| 172478 |
Vẽ Đồ Thị |
-3x+4<=7 |
|
| 172479 |
Rút gọn |
(3b^-9)/((3b^-4c^-3)^-3) |
|
| 172480 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-25<=0 |
|
| 172481 |
Rút gọn |
(12x^2-6x-36)/(-2x^2+x+6) |
|
| 172482 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
f(x)=x^2 |
|
| 172483 |
Tìm Trục Đối Xứng |
5x^2-4y^2+2x-1=0 |
|
| 172484 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
3x=y -5x-10y=-35 |
|
| 172485 |
Giải m |
-3(m-2n-4)=-9 |
|
| 172486 |
Rút gọn |
(4y^6c^10)/((2y^4c)^-1) |
|
| 172487 |
Rút gọn |
((b^2-2b-15)/(8b+20))÷(2/(4b+10)) |
|
| 172488 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 42x^5)÷( căn bậc hai của 6x^3) |
|
| 172489 |
Giải x |
ax-bx+y=z |
|
| 172490 |
Giải x |
7(3)^(x+1)-5^(x+2)=3^(x+4)-5^(x+3) |
|
| 172491 |
Giải n |
D=(c-s)/n |
|
| 172492 |
Vẽ Đồ Thị |
-6>5n+5+4 |
|
| 172493 |
Rút gọn |
3x^2+5x-7(x^2+4) |
|
| 172494 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+2x+1)/(2x^2-x-3) |
|
| 172495 |
Ước Tính |
(a+h)^2 |
|
| 172496 |
Ước Tính |
(2pi)^2 |
|
| 172497 |
Rút gọn |
(3z^6+21z^4)/(z^4+11z^2+28) |
|
| 172498 |
Rút gọn |
(-3(q^-2a^5)^3)/(15q^8a^5) |
|
| 172499 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số (x-5) của 4x-6=2 |
|
| 172500 |
Rút gọn |
(-2x)/7-(-3x)/7 |
|