| 172301 |
Giải x |
1-2x=0 |
|
| 172302 |
Vẽ Đồ Thị |
-7x>=3y |
|
| 172303 |
Giải B |
(2pi)/B=pi/2 |
|
| 172304 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=-7x |
|
| 172305 |
Rút gọn |
(x*x^-2)/x |
|
| 172306 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
50deg |
degrees |
| 172307 |
Giải r |
F_g=G(m_1m_2)/(r^2) |
|
| 172308 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-4x^3+3x^2+4x-4 |
|
| 172309 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2/(x-1)>7/(x+1) |
|
| 172310 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3^(x+2)>=27 |
|
| 172311 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2<=x/-5 |
|
| 172312 |
Giải x |
x^2+25=10x |
|
| 172313 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x+2y=116 x+y=35 |
|
| 172314 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 144- căn bậc hai của -90+ căn bậc hai của 16+ căn bậc hai của -10 |
|
| 172315 |
Giải x |
logarit tự nhiên của 7=2x-2 |
|
| 172316 |
Ước Tính |
(4x^3)^2 |
|
| 172317 |
Phân Tích Nhân Tử |
8a-4b+16c+12d |
|
| 172318 |
Giải x |
1/2(2/3x+10)=3/5x+1 |
|
| 172319 |
Rút gọn |
(x^2-3x+2)/(-4y)*(2x-2)/(-xy^2+2y^2) |
|
| 172320 |
Ước tính Hàm Số |
f(r^2)=(r^2)/(|r^2|) |
|
| 172321 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x-4 if x<=3; -1 if x>3 |
|
| 172322 |
Rút gọn |
7y+2x-10y+3x^2-10x |
|
| 172323 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=1/2x^2 |
|
| 172324 |
Rút gọn |
6/(x^2)-(2x)/(x^2+3) |
|
| 172325 |
Giải x |
(6+8x)/2=5x |
|
| 172326 |
Rút gọn |
(2+y^2)^3 |
|
| 172327 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n |
|n/3|=2 |
|
| 172328 |
Giải x |
(6x-2)/(9x)=(2x-1)/(3x+1) |
|
| 172329 |
Giải x |
logarit cơ số x-3 của 36>2 |
|
| 172330 |
Rút gọn |
25xy căn bậc hai của 81/625x^2y^2 |
|
| 172331 |
Giải x |
logarit của 6x+10 = logarit cơ số 1/2 của x |
|
| 172332 |
Vẽ Đồ Thị |
(1,-9) |
|
| 172333 |
Rút gọn |
(-3z+6)/(6z^2+14z-80) |
|
| 172334 |
Rút gọn |
-8ab^3(a^5b^4+6a^2b+3ab-6) |
|
| 172335 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x-2=-1+2x^2 |
|
| 172336 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/2 căn bậc hai của x |
|
| 172337 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
165deg |
degrees |
| 172338 |
Ước Tính |
59+3^3-12(7-5)^2 |
|
| 172339 |
Giải x |
y+4x=10x-6 |
|
| 172340 |
Phân Tích Nhân Tử |
P(x)=x^4-5x^2+4 |
|
| 172341 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-10|>=1 |
|
| 172342 |
Giải x |
z=y/x |
|
| 172343 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x^2+4x+3)(x^2-4) |
|
| 172344 |
Giải x |
(x^2+78x)^(1/5)=3 |
|
| 172345 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
y-5>=8 |
|
| 172346 |
Rút gọn |
(3xy^2)(4xy)(2xy)^3 |
|
| 172347 |
Rút gọn |
(1/5-1/(15x))/(1/x-1/(3x^2)) |
|
| 172348 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 7/8* căn bậc hai của 7/18 |
|
| 172349 |
Rút gọn |
((5v^3)/(u^6))(-(6u^2)/(v^4)) |
|
| 172350 |
Rút gọn |
((7x-14)/(x^2-3x-4)*(x^2-16)/(2x^2-3x-2))÷((x+4)/(4x^2-1)) |
|
| 172351 |
Giải x |
-6(2x+4)+1/2(8+3x)=-20 |
|
| 172352 |
Giải x |
x=4+(4x-4)1/2 |
|
| 172353 |
Giải t |
30(8.75)+11t=400 |
|
| 172354 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-3(x+1)(x^2-4) |
|
| 172355 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x-3)/(x^2-2x-3) |
|
| 172356 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2-1=-7x |
|
| 172357 |
Giải p |
3/10p=1/2+2/5p+1 1/10 |
|
| 172358 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (X-8)+8+2 |
|
| 172359 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm k |
|3k-2|=2|k+2| |
|
| 172360 |
Giải x |
1+5/(x-1)=(3x+7)/(x^2-1) |
|
| 172361 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=x-2 y>=1/4x-4 |
|
| 172362 |
Giải q |
p=q/4-r |
|
| 172363 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-10<-10x |
|
| 172364 |
Vẽ Đồ Thị |
w/-5<=16 |
|
| 172365 |
Giải a |
1=8÷a |
|
| 172366 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số (x+1) của 4x=6/7 |
|
| 172367 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
P(x)=x^3+x^2+x+1 |
|
| 172368 |
Giải c |
1/6=11/12c+5/6 |
|
| 172369 |
Giải x |
-6x-1+5x^2=8x^2 |
|
| 172370 |
Phân Tích Nhân Tử |
4p^4q+32pq^4 |
|
| 172371 |
Vẽ Đồ Thị |
-138>=-6(6b-7) |
|
| 172372 |
Giải a |
a*0.7a-2b=5a+b |
|
| 172373 |
Giải x |
5+4/7(21+3x)=41 |
|
| 172374 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-2|>=3 |
|
| 172375 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
g(x)=f(x)-3 |
|
| 172376 |
Rút gọn |
(5^2)^4*5^5 |
|
| 172377 |
Rút gọn |
3-2a+3a+5a |
|
| 172378 |
Rút gọn |
căn bậc sáu của 2* căn bậc hai của 2 |
|
| 172379 |
Giải k |
d=1/3fk for k |
for |
| 172380 |
Vẽ Đồ Thị |
tan(theta)>0 , sin(theta)<0 |
, |
| 172381 |
Giải w |
v+w-x=y |
|
| 172382 |
Rút gọn |
(5x^2+20xy+20y^2)/(x^2-xy-6y^2) |
|
| 172383 |
Tìm Dạng Điểm-Hệ Số Góc |
y=3x |
|
| 172384 |
Giải x |
2(4+2x)=6+3x |
|
| 172385 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2x-3<=4x+3<2x+5 |
|
| 172386 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y+1=4/3x |
|
| 172387 |
Giải x |
-7/(3x)-1/(6x)=1/5 |
|
| 172388 |
Giải p |
-3/8p+1/2+5/4p=-1/2p-2+7/8p |
|
| 172389 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x-2)/(x+5)<=0 |
|
| 172390 |
Giải a |
5/a+1/2=6/a |
|
| 172391 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)>=|x+2|-3 |
|
| 172392 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 16- căn bậc hai của -5- căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của -180 |
|
| 172393 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x-3)/(x^2-9) |
|
| 172394 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2-25)/(x-5) |
|
| 172395 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=1/(x-2) |
|
| 172396 |
Rút gọn |
2(x-7)+(8x+20) |
|
| 172397 |
Rút gọn |
(2(b^-1j^-2)^-1)/(10b^3) |
|
| 172398 |
Giải z |
1/6(12z-18)=2z-3 |
|
| 172399 |
Rút gọn |
x/(1/2) |
|
| 172400 |
Rút gọn |
1/x+1/(2x) |
|