| 172101 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3-4x^2>0 |
|
| 172102 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x+8|>5 |
|
| 172103 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của 7x+2 logarit cơ số 4 của 2=2 |
|
| 172104 |
Rút gọn |
(-10k^2+7k+6k^4)+(-14-4k^4-14k) |
|
| 172105 |
Giải b |
9b=4 |
|
| 172106 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x<=-5/4 |
|
| 172107 |
Tìm Số Dư |
(-2x^4+6x^2-15+3x^3)÷(-x^2+x+2) |
|
| 172108 |
Giải b |
4=|4b| |
|
| 172109 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc bốn của 4 |
|
| 172110 |
Rút Gọn Căn Thức |
(8y^2)/(2 căn bậc bốn của y) |
|
| 172111 |
Chia |
(x^4)÷(x^2) |
|
| 172112 |
Rút gọn |
(4m^5+5n^6)^2 |
|
| 172113 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x-3y=-1 and y=x-1 |
and |
| 172114 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm c |
|2c+8|=|10c| |
|
| 172115 |
Vẽ Đồ Thị |
p=6-2q p=4+q |
|
| 172116 |
Ước Tính |
arcsec((2 căn bậc hai của 3)/3) |
|
| 172117 |
Rút gọn |
(x/3)/3 |
|
| 172118 |
Giải x |
17-2x=2x+5+2x |
|
| 172119 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-y=3 y=2x+2 |
|
| 172120 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2-(2x-4)>-4 |
|
| 172121 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)<-|x-4| |
|
| 172122 |
Giải n |
14n+6p-8n=18p for n |
for |
| 172123 |
Giải a |
(4a-8)^2=-64 |
|
| 172124 |
Tìm Thương Số |
((a-3)/7)÷((3-a)/21) |
|
| 172125 |
Ước Tính |
e^(2x)-8e^x+7=0 |
|
| 172126 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2+x=-2x-7 |
|
| 172127 |
Giải m |
6^(3m)*6^(-m)=6^(-2m) |
|
| 172128 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
2/3+1/4 |
|
| 172129 |
Rút gọn |
(8/(r^3s^2))÷(6/(rs^4)) |
|
| 172130 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x^2-9)(x^2+x-2) |
|
| 172131 |
Ước Tính |
1+13*2+5^2-3+15-3 |
|
| 172132 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số (x-2) của 2x=3x |
|
| 172133 |
Giải θ |
cos(2theta)+6sin(theta)^2=4 |
|
| 172134 |
Giải x |
-2xe^(-x^2)=0 |
|
| 172135 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=f(x-1)+2 |
|
| 172136 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (k^16)/(16z^4) |
|
| 172137 |
Ước Tính |
2/(2/x) |
|
| 172138 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^3>x |
|
| 172139 |
Giải r |
-9(r+3)+11=-9(11r+1)-7 |
|
| 172140 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4(x-3)-8<=5-x |
|
| 172141 |
Rút gọn |
(xx^5y^-2)/(y^-8) |
|
| 172142 |
Tìm Thương Số |
(-2x^4+6x^2-15+3x^3)÷(-x^2+x+2) |
|
| 172143 |
Rút gọn |
(4m)/(3mn)+2 |
|
| 172144 |
Giải x |
-2 căn bậc hai của 24x+13=-11 |
|
| 172145 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
30>=5x-5>=-25 |
|
| 172146 |
Rút gọn |
((25x^4)/4)^(-1/2) |
|
| 172147 |
Vẽ Đồ Thị |
logarit cơ số 6 của x-1 = logarit cơ số 2 của 2x+2 |
|
| 172148 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-|1/3x|+4 |
|
| 172149 |
Giải k |
D=1/2fk for k |
for |
| 172150 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(x+10)^2-8=8 |
|
| 172151 |
Giải v |
v^3-2v^2-16v=-32 |
|
| 172152 |
Vẽ Đồ Thị |
x=3/x |
|
| 172153 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x+1/6=1/(6x) |
|
| 172154 |
Giải x |
9^(-3x)*9^x=27 |
|
| 172155 |
Rút gọn |
(4c^-3)/(-4(d^4c^5)^-4) |
|
| 172156 |
Giải b |
1/2=3/8+1/2b |
|
| 172157 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
20>-3x-7 and -28>=-3x-7 |
and |
| 172158 |
Rút gọn |
(-5c^-2)/(-4(c^4)^4) |
|
| 172159 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(-2x)/17 |
|
| 172160 |
Ước Tính |
2*180/pi |
|
| 172161 |
Ước Tính |
3 logarit tự nhiên của e^4+ logarit tự nhiên của e^-17 |
|
| 172162 |
Giải θ |
2sin(theta)^2-3sin(theta)-2=0 |
|
| 172163 |
Vẽ Đồ Thị |
f^-1(0) |
|
| 172164 |
Ước Tính |
(1+0.06/4) |
|
| 172165 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x+x^2 |
|
| 172166 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=-3 5x+3y>=-9 |
|
| 172167 |
Trừ |
5y^2-6y-11 from 6y^2+2y+5 |
from |
| 172168 |
Rút gọn |
(2/(x-2)-3/(x^2-4))/(5/(x^2-4)-2/(x+2)) |
|
| 172169 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-2|-5<-2 |
|
| 172170 |
Giải x |
(3-4x)/6-(2x-3)/8>=2-x |
|
| 172171 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
logarit cơ số 25 của 5 |
|
| 172172 |
Giải v |
(4v-3)/(v^2)=5/(2v) |
|
| 172173 |
Giải x |
3/(x-3)+2/(x+1)=(4x)/(x^2-2x-3) |
|
| 172174 |
Rút gọn |
1/((2i)^3) |
|
| 172175 |
Giải a |
|a/11|=7 |
|
| 172176 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2-10x+25=x-5 |
|
| 172177 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=-x |
|
| 172178 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(3+ căn bậc hai của b)/(3 căn bậc hai của b) |
|
| 172179 |
Rút gọn |
-8/27-5/(9x) |
|
| 172180 |
Rút gọn |
(-3y^-5)/(5(y)^2) |
|
| 172181 |
Rút gọn |
3x-(2y-(5x+3y)) |
|
| 172182 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
5/( căn bậc hai của 14-2) |
|
| 172183 |
Giải t |
(3t+3)/5=6 |
|
| 172184 |
Giải x |
x*0.6(x-1)=9(x+2) |
|
| 172185 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x-4>8x+7 |
|
| 172186 |
Ước Tính |
-2/infinity |
|
| 172187 |
Vẽ Đồ Thị |
y=sin(x+90 độ ) |
|
| 172188 |
Giải c |
25=|5c| |
|
| 172189 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x) = cube root of x-7 |
|
| 172190 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|10+4x|<14 |
|
| 172191 |
Giải y |
-2(2y+8)=4y+5+y |
|
| 172192 |
Giải p |
(4p)/6+27=39 |
|
| 172193 |
Rút gọn |
(cos(theta))/(1-csc(theta))*(1+csc(theta))/(1+csc(theta)) |
|
| 172194 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3(x-3)<=3 |
|
| 172195 |
Chia |
1 7/9÷(4/5) |
|
| 172196 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2+4,x<2; -x+4,x>=2 |
|
| 172197 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (12+5i)(5i-12) |
|
| 172198 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(x^2+3x)/((3x+1)^2) |
|
| 172199 |
Giải h |
7a=10-2h |
|
| 172200 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x^2)/100-(y^2z^4)/81 |
|