Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 172101 | Ước Tính | arcsec((2 căn bậc hai của 3)/3) | |
| 172102 | Rút gọn | (x/3)/3 | |
| 172103 | Giải x | 17-2x=2x+5+2x | |
| 172104 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-y=3 y=2x+2 | |
| 172105 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2-(2x-4)>-4 | |
| 172106 | Vẽ Đồ Thị | f(x)<-|x-4| | |
| 172107 | Giải n | 14n+6p-8n=18p for n | for |
| 172108 | Giải a | (4a-8)^2=-64 | |
| 172109 | Tìm Thương Số | ((a-3)/7)÷((3-a)/21) | |
| 172110 | Ước Tính | e^(2x)-8e^x+7=0 | |
| 172111 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x^2+x=-2x-7 | |
| 172112 | Giải m | 6^(3m)*6^(-m)=6^(-2m) | |
| 172113 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | 2/3+1/4 | |
| 172114 | Rút gọn | (8/(r^3s^2))÷(6/(rs^4)) | |
| 172115 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | (x^2-9)(x^2+x-2) | |
| 172116 | Ước Tính | 1+13*2+5^2-3+15-3 | |
| 172117 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | logarit cơ số (x-2) của 2x=3x | |
| 172118 | Giải θ | cos(2theta)+6sin(theta)^2=4 | |
| 172119 | Giải x | -2xe^(-x^2)=0 | |
| 172120 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(x-1)+2 | |
| 172121 | Rút gọn | căn bậc bốn của (k^16)/(16z^4) | |
| 172122 | Ước Tính | 2/(2/x) | |
| 172123 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3>x | |
| 172124 | Giải r | -9(r+3)+11=-9(11r+1)-7 | |
| 172125 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4(x-3)-8<=5-x | |
| 172126 | Rút gọn | (xx^5y^-2)/(y^-8) | |
| 172127 | Tìm Thương Số | (-2x^4+6x^2-15+3x^3)÷(-x^2+x+2) | |
| 172128 | Rút gọn | (4m)/(3mn)+2 | |
| 172129 | Giải x | -2 căn bậc hai của 24x+13=-11 | |
| 172130 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 30>=5x-5>=-25 | |
| 172131 | Rút gọn | ((25x^4)/4)^(-1/2) | |
| 172132 | Vẽ Đồ Thị | logarit cơ số 6 của x-1 = logarit cơ số 2 của 2x+2 | |
| 172133 | Vẽ Đồ Thị | y=-|1/3x|+4 | |
| 172134 | Giải k | D=1/2fk for k | for |
| 172135 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | (x+10)^2-8=8 | |
| 172136 | Giải v | v^3-2v^2-16v=-32 | |
| 172137 | Vẽ Đồ Thị | x=3/x | |
| 172138 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x+1/6=1/(6x) | |
| 172139 | Giải x | 9^(-3x)*9^x=27 | |
| 172140 | Rút gọn | (4c^-3)/(-4(d^4c^5)^-4) | |
| 172141 | Giải b | 1/2=3/8+1/2b | |
| 172142 | Giải Hệ chứa Inequalities | 20>-3x-7 and -28>=-3x-7 | and |
| 172143 | Rút gọn | (-5c^-2)/(-4(c^4)^4) | |
| 172144 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (-2x)/17 | |
| 172145 | Ước Tính | 2*180/pi | |
| 172146 | Ước Tính | 3 logarit tự nhiên của e^4+ logarit tự nhiên của e^-17 | |
| 172147 | Giải θ | 2sin(theta)^2-3sin(theta)-2=0 | |
| 172148 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(0) | |
| 172149 | Ước Tính | (1+0.06/4) | |
| 172150 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x+x^2 | |
| 172151 | Vẽ Đồ Thị | x<=-3 5x+3y>=-9 | |
| 172152 | Trừ | 5y^2-6y-11 from 6y^2+2y+5 | from |
| 172153 | Rút gọn | (2/(x-2)-3/(x^2-4))/(5/(x^2-4)-2/(x+2)) | |
| 172154 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-2|-5<-2 | |
| 172155 | Giải x | (3-4x)/6-(2x-3)/8>=2-x | |
| 172156 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 25 của 5 | |
| 172157 | Giải v | (4v-3)/(v^2)=5/(2v) | |
| 172158 | Giải x | 3/(x-3)+2/(x+1)=(4x)/(x^2-2x-3) | |
| 172159 | Rút gọn | 1/((2i)^3) | |
| 172160 | Giải a | |a/11|=7 | |
| 172161 | Giải x | căn bậc hai của x^2-10x+25=x-5 | |
| 172162 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-x | |
| 172163 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (3+ căn bậc hai của b)/(3 căn bậc hai của b) | |
| 172164 | Rút gọn | -8/27-5/(9x) | |
| 172165 | Rút gọn | (-3y^-5)/(5(y)^2) | |
| 172166 | Rút gọn | 3x-(2y-(5x+3y)) | |
| 172167 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | 5/( căn bậc hai của 14-2) | |
| 172168 | Giải t | (3t+3)/5=6 | |
| 172169 | Giải x | x*0.6(x-1)=9(x+2) | |
| 172170 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x-4>8x+7 | |
| 172171 | Ước Tính | -2/infinity | |
| 172172 | Vẽ Đồ Thị | y=sin(x+90 độ ) | |
| 172173 | Giải c | 25=|5c| | |
| 172174 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x) = cube root of x-7 | |
| 172175 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |10+4x|<14 | |
| 172176 | Giải y | -2(2y+8)=4y+5+y | |
| 172177 | Giải p | (4p)/6+27=39 | |
| 172178 | Rút gọn | (cos(theta))/(1-csc(theta))*(1+csc(theta))/(1+csc(theta)) | |
| 172179 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x-3)<=3 | |
| 172180 | Chia | 1 7/9÷(4/5) | |
| 172181 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2+4,x<2; -x+4,x>=2 | |
| 172182 | Rút gọn | căn bậc hai của (12+5i)(5i-12) | |
| 172183 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(x^2+3x)/((3x+1)^2) | |
| 172184 | Giải h | 7a=10-2h | |
| 172185 | Phân Tích Nhân Tử | (x^2)/100-(y^2z^4)/81 | |
| 172186 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5+x<-3 | |
| 172187 | Giải f | 9f+4-7f=8 | |
| 172188 | Vẽ Đồ Thị | x<=-5/2 | |
| 172189 | Rút gọn | ((6x+6)/(x-1))÷((x^2+3x+2)/(2x-2)) | |
| 172190 | Rút gọn | 8/(2(2+2)) | |
| 172191 | Ước Tính | (3/2-2/15)(1/2+1/8)-23/48 | |
| 172192 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=(x+2)(x-1) | |
| 172193 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x+5<=3(x-2) | |
| 172194 | Giải x | 3/(x^2+4x+4)=3/(x^2+8) | |
| 172195 | Rút gọn | w+14w-6w | |
| 172196 | Vẽ Đồ Thị | f^-1(x)=x/2+5/2 | |
| 172197 | Rút gọn | (n+4)^2(3n^2-7n+1) | |
| 172198 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=f(-1/2x) | |
| 172199 | Tìm Bậc | arccos(1/2) | |
| 172200 | Giải x | -2/3x+9=4/3x-3 |