Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 172001 | Ước Tính | căn bậc hai của -x^2 | |
| 172002 | Giải m | m=-3/2 | |
| 172003 | Vẽ Đồ Thị | y>=1-3x | |
| 172004 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 5c+cd when c=1/5 and d=15 | when and |
| 172005 | Rút gọn | logarit cơ số 4 của 8 | |
| 172006 | Rút gọn | (-2x^3)/(5x+8)-(-3x^3)/(5x+8) | |
| 172007 | Tìm Biệt Thức | x^2-6x=2x^2+6x | |
| 172008 | Ước Tính | ( căn bậc hai của x)^3 | |
| 172009 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -100)( căn bậc hai của 5) | |
| 172010 | Phân Tích Nhân Tử | 245m^2n-210mn^2+45n^3 | |
| 172011 | Vẽ Đồ Thị | x+y=3 x-y=1 | |
| 172012 | Quy Đổi sang Gram | 325mg | |
| 172013 | Giải x | 405=5(9x)^(4/3) | |
| 172014 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x^2+9x-18)/(x^2+7x+6) | |
| 172015 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^3-x | |
| 172016 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 36x | |
| 172017 | Rút gọn | (-2x^2-2x)/(8x^2-24x-32) | |
| 172018 | Giải y | (3y+10)/4=2y | |
| 172019 | Giải w | 5(w+1)-w=3(w-1)+7 | |
| 172020 | Rút gọn | (4 căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 30) | |
| 172021 | Giải Hệ chứa Equations | 3x-(y-3)/5=6 3y-(x-2)/7=9 | |
| 172022 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (8+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 6) | |
| 172023 | Giải Hệ chứa Equations | y=3x+4 and y=2x+4 | and |
| 172024 | Rút gọn | (4x)/7-(8x)/3 | |
| 172025 | Rút gọn | ((2p^3k^-3)^-5)/(10k^-6) | |
| 172026 | Giải x | |5x+6|-6=x | |
| 172027 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+8x-20)/(2x^2+20x) | |
| 172028 | Giải x | x/6-(x-2)/2=(x-13)/9 | |
| 172029 | Tìm Biệt Thức | x^2-25x+104=-7x-3 | |
| 172030 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của x-3>5-x | |
| 172031 | Giải x | x+6/(x-3)=(2x)/(x-3) | |
| 172032 | Vẽ Đồ Thị | y-3x<-x+4 | |
| 172033 | Giải Hệ chứa Equations | f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-6x | , |
| 172034 | Phân Tích Nhân Tử | xy-x | |
| 172035 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (2+3w)(w^2+6w+9) | |
| 172036 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | 2h+8>3h-6 | |
| 172037 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (0,-2) and (3,1) | and |
| 172038 | Phân Tích Nhân Tử | 2a^2b-32a^4b | |
| 172039 | Rút gọn | (-5 căn bậc hai của -3)( căn bậc hai của 8) | |
| 172040 | Rút gọn | 1/4g+6g-2/3 | |
| 172041 | Giải x | căn bậc hai của x+8=2+x | |
| 172042 | Giải x | x-5(x-4)=2(2x+7)+6 | |
| 172043 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=3f(x) | |
| 172044 | Giải b | 4(b+5)-9=-7 | |
| 172045 | Rút gọn | (1/6)^-3 | |
| 172046 | Rút gọn | (7p-7p)/p*(2p^2)/(8p-8) | |
| 172047 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 1- căn bậc hai của -12 | |
| 172048 | Rút gọn | 7m+2m+5p+4m | |
| 172049 | Phân Tích Nhân Tử | t^12-r^3s^15 | |
| 172050 | Vẽ Đồ Thị | r>=-|5| | |
| 172051 | Giải y | w-y=3w-10 | |
| 172052 | Ước Tính | 3/(3/x) | |
| 172053 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x+6=x-6 | |
| 172054 | Giải X | X^2-21=0 | |
| 172055 | Giải x | 5x+2(x+3)=4(2x+3) | |
| 172056 | Rút gọn | (2x^2+6x-4)(2x^2-3x) | |
| 172057 | Rút gọn | 10x^2y+2xy^2-4x^2-4x^2y | |
| 172058 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 6)(6 căn bậc hai của -80) | |
| 172059 | Giải y | 16x+9=9y-2x for y | for |
| 172060 | Rút gọn | căn bậc hai của 80- căn bậc hai của 45+3 căn bậc hai của 2 | |
| 172061 | Giải L | V=LWH for L | for |
| 172062 | Rút gọn | căn bậc hai của 5/(x^2)* căn bậc hai của (x^2)/45 | |
| 172063 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1/(x-6)+x/(x-2)=4/(x^2-8x+12) | |
| 172064 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1.5(4x+1)>=4.5-2.5(x+1) | |
| 172065 | Giải x | 2x-(5x+3)=7+(3x-2) | |
| 172066 | Giải k | 1/5(k-3)=3/4 | |
| 172067 | Giải x | kx+9=7 for x | for |
| 172068 | Giải x | 5x-(x+1)=5-2x | |
| 172069 | Giải x | logarit tự nhiên của x+31- logarit tự nhiên của 4-3x=5 logarit tự nhiên của 2 | |
| 172070 | Phân Tích Nhân Tử | 3/8d+3/4 | |
| 172071 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 2.1>=m-6.7 | |
| 172072 | Giải θ | (tan(theta)-1)(sec(theta)-1)=0 | |
| 172073 | Rút gọn | 1^-3 | |
| 172074 | Tìm Thương Số | (x^3-1)÷(x+2) | |
| 172075 | Rút gọn | (2-3x-2x^2)+(-2x^3-4x^2-3x-5) | |
| 172076 | Giải a | |a/5|=12 | |
| 172077 | Giải y | (y+150)^2=50 | |
| 172078 | Giải b | 10=|b/9| | |
| 172079 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 1- căn bậc hai của x | |
| 172080 | Giải x | 1/(3x)+(4x)/6=1 | |
| 172081 | Phân Tích Nhân Tử | x^3y^6+27z^42 | |
| 172082 | Rút gọn | (10h^10)/((-5h^5q)^3) | |
| 172083 | Giải x | |3x-6|-|x+2|=0 | |
| 172084 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 10y-3(y+2)>2y+4 | |
| 172085 | Giải y | (3y-1)/(2y+4)=4/5 | |
| 172086 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-4x^2>0 | |
| 172087 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x+8|>5 | |
| 172088 | Giải x | logarit cơ số 4 của 7x+2 logarit cơ số 4 của 2=2 | |
| 172089 | Rút gọn | (-10k^2+7k+6k^4)+(-14-4k^4-14k) | |
| 172090 | Giải b | 9b=4 | |
| 172091 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x<=-5/4 | |
| 172092 | Tìm Số Dư | (-2x^4+6x^2-15+3x^3)÷(-x^2+x+2) | |
| 172093 | Giải b | 4=|4b| | |
| 172094 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc bốn của 4 | |
| 172095 | Rút Gọn Căn Thức | (8y^2)/(2 căn bậc bốn của y) | |
| 172096 | Chia | (x^4)÷(x^2) | |
| 172097 | Rút gọn | (4m^5+5n^6)^2 | |
| 172098 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x-3y=-1 and y=x-1 | and |
| 172099 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm c | |2c+8|=|10c| | |
| 172100 | Vẽ Đồ Thị | p=6-2q p=4+q |