| 172001 |
Rút gọn |
(4x^3-7x^2-8)+(8x^3-5x^2-3) |
|
| 172002 |
Giải d |
7(d+3)-10=12d-5d+11 |
|
| 172003 |
Vẽ Đồ Thị |
18<=3(b-4) |
|
| 172004 |
Rút gọn |
(9x^3)^2(x^8)^(1/2) |
|
| 172005 |
Giải f |
1/5f-2/3=-1/5f+2/3 |
|
| 172006 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(arctan(( căn bậc hai của 3)/3)) |
|
| 172007 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2+2y^2-5x-4y+5xy+2 |
|
| 172008 |
Vẽ Đồ Thị |
3y>3x+9 |
|
| 172009 |
Chia |
(-2x)÷x |
|
| 172010 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
4x-9<=3 or 4x-9<27 |
or |
| 172011 |
Rút gọn |
- căn bậc ba của (81y^2)/(1000x^3) |
|
| 172012 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 5^4* căn bậc năm của 5 |
|
| 172013 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=5-4x |
|
| 172014 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6x^2+1<=0 |
|
| 172015 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-8x-7y=-5 -x=y |
|
| 172016 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -x^2 |
|
| 172017 |
Giải m |
m=-3/2 |
|
| 172018 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=1-3x |
|
| 172019 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
5c+cd when c=1/5 and d=15 |
when and |
| 172020 |
Rút gọn |
logarit cơ số 4 của 8 |
|
| 172021 |
Rút gọn |
(-2x^3)/(5x+8)-(-3x^3)/(5x+8) |
|
| 172022 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-6x=2x^2+6x |
|
| 172023 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của x)^3 |
|
| 172024 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của -100)( căn bậc hai của 5) |
|
| 172025 |
Phân Tích Nhân Tử |
245m^2n-210mn^2+45n^3 |
|
| 172026 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y=3 x-y=1 |
|
| 172027 |
Quy Đổi sang Gram |
325mg |
|
| 172028 |
Giải x |
405=5(9x)^(4/3) |
|
| 172029 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x^2+9x-18)/(x^2+7x+6) |
|
| 172030 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=x^3-x |
|
| 172031 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 36x |
|
| 172032 |
Rút gọn |
(-2x^2-2x)/(8x^2-24x-32) |
|
| 172033 |
Giải y |
(3y+10)/4=2y |
|
| 172034 |
Giải w |
5(w+1)-w=3(w-1)+7 |
|
| 172035 |
Rút gọn |
(4 căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 30) |
|
| 172036 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-(y-3)/5=6 3y-(x-2)/7=9 |
|
| 172037 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(8+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 6) |
|
| 172038 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=3x+4 and y=2x+4 |
and |
| 172039 |
Rút gọn |
(4x)/7-(8x)/3 |
|
| 172040 |
Rút gọn |
((2p^3k^-3)^-5)/(10k^-6) |
|
| 172041 |
Giải x |
|5x+6|-6=x |
|
| 172042 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+8x-20)/(2x^2+20x) |
|
| 172043 |
Giải x |
x/6-(x-2)/2=(x-13)/9 |
|
| 172044 |
Tìm Biệt Thức |
x^2-25x+104=-7x-3 |
|
| 172045 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của x-3>5-x |
|
| 172046 |
Giải x |
x+6/(x-3)=(2x)/(x-3) |
|
| 172047 |
Vẽ Đồ Thị |
y-3x<-x+4 |
|
| 172048 |
Giải Hệ chứa Equations |
f(x)=x^2-2x+3 , f(x)=-6x |
, |
| 172049 |
Phân Tích Nhân Tử |
xy-x |
|
| 172050 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2+3w)(w^2+6w+9) |
|
| 172051 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
2h+8>3h-6 |
|
| 172052 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,-2) and (3,1) |
and |
| 172053 |
Phân Tích Nhân Tử |
2a^2b-32a^4b |
|
| 172054 |
Rút gọn |
(-5 căn bậc hai của -3)( căn bậc hai của 8) |
|
| 172055 |
Rút gọn |
1/4g+6g-2/3 |
|
| 172056 |
Giải x |
căn bậc hai của x+8=2+x |
|
| 172057 |
Giải x |
x-5(x-4)=2(2x+7)+6 |
|
| 172058 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=3f(x) |
|
| 172059 |
Giải b |
4(b+5)-9=-7 |
|
| 172060 |
Rút gọn |
(1/6)^-3 |
|
| 172061 |
Rút gọn |
(7p-7p)/p*(2p^2)/(8p-8) |
|
| 172062 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
1- căn bậc hai của -12 |
|
| 172063 |
Rút gọn |
7m+2m+5p+4m |
|
| 172064 |
Phân Tích Nhân Tử |
t^12-r^3s^15 |
|
| 172065 |
Vẽ Đồ Thị |
r>=-|5| |
|
| 172066 |
Giải y |
w-y=3w-10 |
|
| 172067 |
Ước Tính |
3/(3/x) |
|
| 172068 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x+6=x-6 |
|
| 172069 |
Giải X |
X^2-21=0 |
|
| 172070 |
Giải x |
5x+2(x+3)=4(2x+3) |
|
| 172071 |
Rút gọn |
(2x^2+6x-4)(2x^2-3x) |
|
| 172072 |
Rút gọn |
10x^2y+2xy^2-4x^2-4x^2y |
|
| 172073 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 6)(6 căn bậc hai của -80) |
|
| 172074 |
Giải y |
16x+9=9y-2x for y |
for |
| 172075 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 80- căn bậc hai của 45+3 căn bậc hai của 2 |
|
| 172076 |
Giải L |
V=LWH for L |
for |
| 172077 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5/(x^2)* căn bậc hai của (x^2)/45 |
|
| 172078 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
1/(x-6)+x/(x-2)=4/(x^2-8x+12) |
|
| 172079 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1.5(4x+1)>=4.5-2.5(x+1) |
|
| 172080 |
Giải x |
2x-(5x+3)=7+(3x-2) |
|
| 172081 |
Giải k |
1/5(k-3)=3/4 |
|
| 172082 |
Giải x |
kx+9=7 for x |
for |
| 172083 |
Giải x |
5x-(x+1)=5-2x |
|
| 172084 |
Giải x |
logarit tự nhiên của x+31- logarit tự nhiên của 4-3x=5 logarit tự nhiên của 2 |
|
| 172085 |
Phân Tích Nhân Tử |
3/8d+3/4 |
|
| 172086 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
2.1>=m-6.7 |
|
| 172087 |
Giải θ |
(tan(theta)-1)(sec(theta)-1)=0 |
|
| 172088 |
Rút gọn |
1^-3 |
|
| 172089 |
Tìm Thương Số |
(x^3-1)÷(x+2) |
|
| 172090 |
Rút gọn |
(2-3x-2x^2)+(-2x^3-4x^2-3x-5) |
|
| 172091 |
Giải a |
|a/5|=12 |
|
| 172092 |
Giải y |
(y+150)^2=50 |
|
| 172093 |
Giải b |
10=|b/9| |
|
| 172094 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
1- căn bậc hai của x |
|
| 172095 |
Giải x |
1/(3x)+(4x)/6=1 |
|
| 172096 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^3y^6+27z^42 |
|
| 172097 |
Rút gọn |
(10h^10)/((-5h^5q)^3) |
|
| 172098 |
Giải x |
|3x-6|-|x+2|=0 |
|
| 172099 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
10y-3(y+2)>2y+4 |
|
| 172100 |
Giải y |
(3y-1)/(2y+4)=4/5 |
|