| 171801 |
Giải Hệ chứa Equations |
-2x+y=0 10x+7y=48 |
|
| 171802 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của -15)(-7 căn bậc hai của 5) |
|
| 171803 |
Chia |
((5x^3)/4)÷((15x)/8) |
|
| 171804 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
g(-1) |
|
| 171805 |
Vẽ Đồ Thị |
(7,1) |
|
| 171806 |
Giải x |
2x+1/5-x+2/5=4x-2/5 |
|
| 171807 |
Rút gọn |
(x^-6*x^-3)/(x^-8) |
|
| 171808 |
Ước Tính |
-9*(5j+k) |
|
| 171809 |
Rút gọn |
((p^2-q^2)/(p+q))÷((p+q)/(p-q)) |
|
| 171810 |
Rút gọn |
-(x+y)^2 |
|
| 171811 |
Ước Tính |
7/10+(-3/5) |
|
| 171812 |
Vẽ Đồ Thị |
Q(x)=-x^2(x^2-9) |
|
| 171813 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -20* căn bậc hai của -12 |
|
| 171814 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y=4 x-y=2 |
|
| 171815 |
Rút gọn |
-1/2+1 |
|
| 171816 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(x-1)/(x+1) |
|
| 171817 |
Nhân |
(x^2+5x)/(x^2-25)*(8x-40)/(4x) |
|
| 171818 |
Rút gọn |
(-48(x^4y^4)(x^2y^3))/(32x^3y^5) |
|
| 171819 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x-y=8 y=x-3 |
|
| 171820 |
Trừ |
(-5t^3+4t^2-t)-(8t^2+t) |
|
| 171821 |
Nhân |
2 căn bậc hai của 5*2 căn bậc hai của 5 |
|
| 171822 |
Giải x |
-9x+10x^2+8=14 |
|
| 171823 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=(2x+3)/(x+2) |
|
| 171824 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4x^2+4x+1>0 |
|
| 171825 |
Rút gọn |
(-100x^4w^3z)/(25x^3w^6z) |
|
| 171826 |
Giải z |
1/4z=5/8z-1+1/2z |
|
| 171827 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x-5>-4x+9 |
|
| 171828 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 13 của 6a^3bc^4 |
|
| 171829 |
Xác định Số Lượng Các Chữ Số Có Nghĩa |
1.00 |
|
| 171830 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=4x+1 y=x^2+2x-2 |
|
| 171831 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(2 căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 171832 |
Rút gọn |
z^(3/4)*z^2 |
|
| 171833 |
Giải x |
3(x-6)-8x=-2+5(2x+1) |
|
| 171834 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(-3x+3)/(x^2-1) |
|
| 171835 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x-2 |
|
| 171836 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của x^12 |
|
| 171837 |
Tìm Thương Số |
(12x^2-10x-12)÷(3x+2) |
|
| 171838 |
Giải x |
logarit cơ số 6 của 9x- logarit cơ số 6 của 4=2 |
|
| 171839 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
11>=2x-5 |
|
| 171840 |
Rút gọn |
(3ab)/5*(4b)/(a^2) |
|
| 171841 |
Trừ |
5/3-1/3 |
|
| 171842 |
Giải x |
(2x-9)/(x-7)+x/2=5/(x-7) |
|
| 171843 |
Rút gọn |
(2x-3)(5x^4-7x^3+6x^2-9) |
|
| 171844 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x-2 y=3x+4 |
|
| 171845 |
Giải b |
2=|b/10| |
|
| 171846 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=x(x-1) |
|
| 171847 |
Giải t |
-4t<=48 |
|
| 171848 |
Giải x |
4-(2x+4)=5 |
|
| 171849 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 121+ căn bậc hai của -200+ căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -98 |
|
| 171850 |
Rút gọn |
(10h^-6)/((2y^-5h)^-1) |
|
| 171851 |
Giải s |
5(6+s)=35 |
|
| 171852 |
Đổi Sang Tọa Độ Cực |
y=2 |
|
| 171853 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2y+2xz^2+y^2z^2+xy^3 |
|
| 171854 |
Giải Hệ chứa Equations |
7x-2y=-6 8x+y=3 |
|
| 171855 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
4/3*3.14*9^3 |
|
| 171856 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y>22x-y>=1 |
|
| 171857 |
Tìm Số Hạng First |
4n-1 |
|
| 171858 |
Rút gọn |
6*c^3*d^-2 |
|
| 171859 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2x<=(-3(x+1))/2 |
|
| 171860 |
Rút gọn |
x^(3*3*3) |
|
| 171861 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
6(2p-1)>5p+2 |
|
| 171862 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=2x^2-8x+3 |
|
| 171863 |
Giải b |
40=|10b| |
|
| 171864 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
35deg |
degrees |
| 171865 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-2x-3)(x^2-5x+5) |
|
| 171866 |
Rút gọn |
(81/16)^(3/4) |
|
| 171867 |
Giải n |
(4n-8)/(n-2)=n+2a |
|
| 171868 |
Trừ |
(x^4+x^3+x^2+x)-(x^4-x^3+x^2-x) |
|
| 171869 |
Ước Tính |
9*(3+5)+8÷2 |
|
| 171870 |
Rút gọn |
x-x/2 |
|
| 171871 |
Rút gọn |
2x/x |
|
| 171872 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=x^4-x^3-3x^2+3 |
|
| 171873 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2cos(2x)-2cos(x)=0 |
|
| 171874 |
Giải x |
x^2+4x-40=-8 |
|
| 171875 |
Rút gọn |
(7^(3/2))/(7^(1/2)) |
|
| 171876 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^4-3x^2-4 |
|
| 171877 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc(0pi) |
|
| 171878 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2/(5-x)>=1/(x-2) |
|
| 171879 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9x-4x+4>=36-12 |
|
| 171880 |
Giải x |
1^2+x^2=3^2 |
|
| 171881 |
Vẽ Đồ Thị |
(y^2)/(a^2)-(x^2)/(b^2)=1 |
|
| 171882 |
Tìm Hàm Số |
f(x)=4-x^2 |
|
| 171883 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-1/2x^5 |
|
| 171884 |
Giải x |
(x+6)^2=0 |
|
| 171885 |
Rút gọn |
- căn bậc hai của 25+ căn bậc hai của -7- căn bậc hai của 100- căn bậc hai của -63 |
|
| 171886 |
Vẽ Đồ Thị |
x(x-5)>=0 |
|
| 171887 |
Giải y |
20x+5y=15 for y |
for |
| 171888 |
Giải x |
|2x-3|=|-x| |
|
| 171889 |
Ước Tính |
(5x)^0 |
|
| 171890 |
Giải x |
8x^3+27=0 |
|
| 171891 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
0<=2n+3n |
|
| 171892 |
Trừ |
2-13/8 |
|
| 171893 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=f(x-5) |
|
| 171894 |
Rút gọn |
(x+1/x)^3 |
|
| 171895 |
Giải a |
2 1/3a=14 |
|
| 171896 |
Tìm Tích Số |
-6p^3(3p^2+5p-1) |
|
| 171897 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
căn bậc hai của 3 |
|
| 171898 |
Giải x |
|x+1/2|=3 2/3 |
|
| 171899 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của căn bậc hai của x^2(X+2) |
|
| 171900 |
Giải x |
căn bậc ba của 352 = căn bậc ba của 7x^2+9 |
|