Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 171801 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(x-1)/(x+1) | |
| 171802 | Nhân | (x^2+5x)/(x^2-25)*(8x-40)/(4x) | |
| 171803 | Rút gọn | (-48(x^4y^4)(x^2y^3))/(32x^3y^5) | |
| 171804 | Giải Hệ chứa Equations | 2x-y=8 y=x-3 | |
| 171805 | Trừ | (-5t^3+4t^2-t)-(8t^2+t) | |
| 171806 | Nhân | 2 căn bậc hai của 5*2 căn bậc hai của 5 | |
| 171807 | Giải x | -9x+10x^2+8=14 | |
| 171808 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(2x+3)/(x+2) | |
| 171809 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x^2+4x+1>0 | |
| 171810 | Rút gọn | (-100x^4w^3z)/(25x^3w^6z) | |
| 171811 | Giải z | 1/4z=5/8z-1+1/2z | |
| 171812 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3x-5>-4x+9 | |
| 171813 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 13 của 6a^3bc^4 | |
| 171814 | Xác định Số Lượng Các Chữ Số Có Nghĩa | 1.00 | |
| 171815 | Giải Hệ chứa Equations | y=4x+1 y=x^2+2x-2 | |
| 171816 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2 căn bậc hai của 3)^2 | |
| 171817 | Rút gọn | z^(3/4)*z^2 | |
| 171818 | Giải x | 3(x-6)-8x=-2+5(2x+1) | |
| 171819 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (-3x+3)/(x^2-1) | |
| 171820 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x-2 | |
| 171821 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của x^12 | |
| 171822 | Tìm Thương Số | (12x^2-10x-12)÷(3x+2) | |
| 171823 | Giải x | logarit cơ số 6 của 9x- logarit cơ số 6 của 4=2 | |
| 171824 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 11>=2x-5 | |
| 171825 | Rút gọn | (3ab)/5*(4b)/(a^2) | |
| 171826 | Trừ | 5/3-1/3 | |
| 171827 | Giải x | (2x-9)/(x-7)+x/2=5/(x-7) | |
| 171828 | Rút gọn | (2x-3)(5x^4-7x^3+6x^2-9) | |
| 171829 | Giải Hệ chứa Equations | y=x-2 y=3x+4 | |
| 171830 | Giải b | 2=|b/10| | |
| 171831 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=x(x-1) | |
| 171832 | Giải t | -4t<=48 | |
| 171833 | Giải x | 4-(2x+4)=5 | |
| 171834 | Rút gọn | - căn bậc hai của 121+ căn bậc hai của -200+ căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -98 | |
| 171835 | Rút gọn | (10h^-6)/((2y^-5h)^-1) | |
| 171836 | Giải s | 5(6+s)=35 | |
| 171837 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | y=2 | |
| 171838 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2y+2xz^2+y^2z^2+xy^3 | |
| 171839 | Giải Hệ chứa Equations | 7x-2y=-6 8x+y=3 | |
| 171840 | Làm tròn đến Hàng Phần Trăm | 4/3*3.14*9^3 | |
| 171841 | Vẽ Đồ Thị | x+y>22x-y>=1 | |
| 171842 | Tìm Số Hạng First | 4n-1 | |
| 171843 | Rút gọn | 6*c^3*d^-2 | |
| 171844 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2x<=(-3(x+1))/2 | |
| 171845 | Rút gọn | x^(3*3*3) | |
| 171846 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | 6(2p-1)>5p+2 | |
| 171847 | Vẽ Đồ Thị | y<=2x^2-8x+3 | |
| 171848 | Giải b | 40=|10b| | |
| 171849 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 35deg | degrees |
| 171850 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-2x-3)(x^2-5x+5) | |
| 171851 | Rút gọn | (81/16)^(3/4) | |
| 171852 | Giải n | (4n-8)/(n-2)=n+2a | |
| 171853 | Trừ | (x^4+x^3+x^2+x)-(x^4-x^3+x^2-x) | |
| 171854 | Ước Tính | 9*(3+5)+8÷2 | |
| 171855 | Rút gọn | x-x/2 | |
| 171856 | Rút gọn | 2x/x | |
| 171857 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=x^4-x^3-3x^2+3 | |
| 171858 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 2cos(2x)-2cos(x)=0 | |
| 171859 | Giải x | x^2+4x-40=-8 | |
| 171860 | Rút gọn | (7^(3/2))/(7^(1/2)) | |
| 171861 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^4-3x^2-4 | |
| 171862 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(0pi) | |
| 171863 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2/(5-x)>=1/(x-2) | |
| 171864 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9x-4x+4>=36-12 | |
| 171865 | Giải x | 1^2+x^2=3^2 | |
| 171866 | Vẽ Đồ Thị | (y^2)/(a^2)-(x^2)/(b^2)=1 | |
| 171867 | Tìm Hàm Số | f(x)=4-x^2 | |
| 171868 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-1/2x^5 | |
| 171869 | Giải x | (x+6)^2=0 | |
| 171870 | Rút gọn | - căn bậc hai của 25+ căn bậc hai của -7- căn bậc hai của 100- căn bậc hai của -63 | |
| 171871 | Vẽ Đồ Thị | x(x-5)>=0 | |
| 171872 | Giải y | 20x+5y=15 for y | for |
| 171873 | Giải x | |2x-3|=|-x| | |
| 171874 | Ước Tính | (5x)^0 | |
| 171875 | Giải x | 8x^3+27=0 | |
| 171876 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 0<=2n+3n | |
| 171877 | Trừ | 2-13/8 | |
| 171878 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=f(x-5) | |
| 171879 | Rút gọn | (x+1/x)^3 | |
| 171880 | Giải a | 2 1/3a=14 | |
| 171881 | Tìm Tích Số | -6p^3(3p^2+5p-1) | |
| 171882 | Quy đổi sang Phần Trăm | căn bậc hai của 3 | |
| 171883 | Giải x | |x+1/2|=3 2/3 | |
| 171884 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của căn bậc hai của x^2(X+2) | |
| 171885 | Giải x | căn bậc ba của 352 = căn bậc ba của 7x^2+9 | |
| 171886 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -40)(- căn bậc hai của 5) | |
| 171887 | Giải x | 3^(2x)>=6^(x+1) | |
| 171888 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2n+19<=10+n or -3n+3<-2n+33 | or |
| 171889 | Giải Hệ chứa Equations | x+y+z=9 -2x+y+2z=3 x-4y-z=2 | |
| 171890 | Giải x | x^2+(11x)/3=5/12 | |
| 171891 | Giải Hệ chứa Equations | -3x-8y=-8 y=2-x | |
| 171892 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 2x+12=x-6 | |
| 171893 | Giải b | -1/4=-1/6b-7/8 | |
| 171894 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=|5-x| | |
| 171895 | Giải p | -6(-p+8)=-6p+12 | |
| 171896 | Giải θ | cot(theta)=0 | |
| 171897 | Giải x | 4x-3(x-2)=21 | |
| 171898 | Vẽ Đồ Thị | x+y<=0 | |
| 171899 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (-4(x-2))/2<=-x | |
| 171900 | Ước Tính | 2/5*10+3*6-6 |