Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 171701 | Ước Tính | (1/3)^(-2/5)*96^(-2/5) | |
| 171702 | Rút gọn | 2x+(-5x-(-2y+(-x+y))) | |
| 171703 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | n-9<4 | |
| 171704 | Giải y | (12y-1)/2=(9y+8)/5 | |
| 171705 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | x^2+y^2-2x=0 | |
| 171706 | Rút gọn | (3+ căn bậc hai của -5)(7- căn bậc hai của -10) | |
| 171707 | Trừ | (2m^2+10m+1) from (-8m^2-8m+12) | from |
| 171708 | Giải x | 3^(x^2+5x)=9^-3 | |
| 171709 | Giải x | logarit cơ số 5 của 3x+3 logarit cơ số 5 của 3=5 | |
| 171710 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | f+8<=12 | |
| 171711 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (1/10)^(x+5)>=(1/100)^(3x) | |
| 171712 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | P(x)=-2(x-3)(x-11) | |
| 171713 | Rút gọn | (2x+1)/x+3/(x^2) | |
| 171714 | Giải m | 9(m+5)-3(m-2)=8m+31 | |
| 171715 | Rút gọn | 2/(1+ căn bậc hai của 5) | |
| 171716 | Giải x | (2x-1)/(x+2)=(2x+5)/(x+3) | |
| 171717 | Giải θ | 4cos(theta)^2=2 | |
| 171718 | Giải z | 100(z-0.2)=-10(5z+0.8) | |
| 171719 | Rút gọn | (-5m^-5)/(-3(m^-5)^4) | |
| 171720 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-8|>4 | |
| 171721 | Phân Tích Nhân Tử | (a+b-1)(a^2+1)-a^2-1 | |
| 171722 | Rút gọn | (2y)/(y^2-5y)-(-3y)/(y-5) | |
| 171723 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=x^3+1 | |
| 171724 | Rút gọn | (-7)^(5/3)*(1/56)^(5/3) | |
| 171725 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-5f(x) | |
| 171726 | Giải x | y = cube root of x-2 | |
| 171727 | Rút gọn | (5+i)/(3i) | |
| 171728 | Giải x | cos(x)=-sin(x)^2-1 | |
| 171729 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2(8x-4)<2x+5 | |
| 171730 | Rút gọn | 5(3x^2+9x)-14 | |
| 171731 | Chia | (4/7)÷(2/3) | |
| 171732 | Chia | ((a-b)/(a+b))÷(b/a) | |
| 171733 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-x^2+2x+10 y=x+4 | |
| 171734 | Giải m | y=3x^2+7x+m | |
| 171735 | Ước Tính | (x^2)/(x^2) | |
| 171736 | Ước Tính | căn bậc hai của 8^2-4*2*5 | |
| 171737 | Rút gọn | (3pq^4)^2(6p^6q)^2 | |
| 171738 | Rút gọn | ((2k^5)^-3)/(2j^5k^3) | |
| 171739 | Giải x | 30kx-6kx=8 for x | for |
| 171740 | Rút gọn | ((2p^-1)^5)/(6j^-8p^-8) | |
| 171741 | Giải x | 4(x-1)=1/2(x-8) | |
| 171742 | Phân Tích Nhân Tử | (x^3-y^3) | |
| 171743 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | P(x)=3x^4+4x-8 | |
| 171744 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2+1)/(5x+11)<=0 | |
| 171745 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (3x+1)/(x-1)>=2 | |
| 171746 | Rút gọn | ((-8x^3y^2)^2*2x^2y^6)/(32x^8y^3) | |
| 171747 | Giải Hệ chứa Equations | -x+y=-3 3x+2y=9 | |
| 171748 | Rút gọn | (x+2)/x-(x+3) | |
| 171749 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2/3)^5*(2/3)^3 | |
| 171750 | Giải n | 5^n=5^11*5^3 | |
| 171751 | Giải k | 19-2k=3k-1 | |
| 171752 | Giải x | 4g+r=2r-2x | |
| 171753 | Giải x | 8+6x-10x=16-8x | |
| 171754 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n | |4n-15|=|n| | |
| 171755 | Giải x | -8-x=-3(2x-4)+3x | |
| 171756 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 2 | |
| 171757 | Giải w | a=2lw+2wh+2hl | |
| 171758 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3+x>-7 | |
| 171759 | Rút gọn | (3x-5)(4-9x)+(2x+1)(6x^2+5) | |
| 171760 | Tìm Hàm Số | f(x)=x^2-5x | |
| 171761 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm p | 4|p-3|=|2p+8| | |
| 171762 | Giải θ | 4sin(theta)+7=5 | |
| 171763 | Giải x | x=5x+6 | |
| 171764 | Rút gọn | ((-3x^5m^-3)^5)/(12x^-1m^2) | |
| 171765 | Giải x | (x^(3/2))/(x-6)=x-8 | |
| 171766 | Giải t | 1000=5(10^(2t)) | |
| 171767 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=2|x| | |
| 171768 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 27 | |
| 171769 | Ước Tính | logarit của x+ logarit của x+3=1 | |
| 171770 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4-2x>7-3x | |
| 171771 | Giải x | x-(2x+7)/(x+6)=5/(x+6) | |
| 171772 | Chia | (6p^2q^2-9p^2q+12pq^2)÷(-3pq) | |
| 171773 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm j | |3j-1|+6>0 | |
| 171774 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^3-x^2-90x<0 | |
| 171775 | Rút gọn | (1+sec(t))/(1+cos(t)) | |
| 171776 | Rút gọn | (- căn bậc hai của -2)( căn bậc hai của -5) | |
| 171777 | Giải c | |3c|=21 | |
| 171778 | Ước Tính | 2/5k-3/5+1/10k | |
| 171779 | Rút gọn | 4/(2x^2)+1/(3x) | |
| 171780 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(2x) | |
| 171781 | Vẽ Đồ Thị | 4x^2>y-3 | |
| 171782 | Rút gọn | (2 căn bậc bốn của 8y^2)(-2 căn bậc bốn của 12y^3) | |
| 171783 | Giải p | 53=5|p-4|+8 | |
| 171784 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^3+x+3 | |
| 171785 | Viết ở Dạng Tổng Quát | p(x)=1/2x^2+3x-4x^3+6x^4-1 | |
| 171786 | Giải Hệ chứa Equations | -2x+y=0 10x+7y=48 | |
| 171787 | Rút gọn | ( căn bậc hai của -15)(-7 căn bậc hai của 5) | |
| 171788 | Chia | ((5x^3)/4)÷((15x)/8) | |
| 171789 | Tìm Giá Trị Chính Xác | g(-1) | |
| 171790 | Vẽ Đồ Thị | (7,1) | |
| 171791 | Giải x | 2x+1/5-x+2/5=4x-2/5 | |
| 171792 | Rút gọn | (x^-6*x^-3)/(x^-8) | |
| 171793 | Ước Tính | -9*(5j+k) | |
| 171794 | Rút gọn | ((p^2-q^2)/(p+q))÷((p+q)/(p-q)) | |
| 171795 | Rút gọn | -(x+y)^2 | |
| 171796 | Ước Tính | 7/10+(-3/5) | |
| 171797 | Vẽ Đồ Thị | Q(x)=-x^2(x^2-9) | |
| 171798 | Rút gọn | căn bậc hai của -20* căn bậc hai của -12 | |
| 171799 | Vẽ Đồ Thị | x+y=4 x-y=2 | |
| 171800 | Rút gọn | -1/2+1 |