Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 171601 | Giải θ | cos(theta)^2=1/2 | |
| 171602 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -9<-1/5x | |
| 171603 | Giải a | f=m*a | |
| 171604 | Rút gọn | (12z^-6)/(4(b^-4z^-4)^-2) | |
| 171605 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 3^x=27 | |
| 171606 | Rút gọn | (-20v)/(-4(v^-1)^3) | |
| 171607 | Ước Tính | 12/4+2*1/2-3 | |
| 171608 | Giải w | 3w-5>2w+w-7 | |
| 171609 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=1/2cos(2x)-1 | |
| 171610 | Rút gọn | 2/((x+h)^2-3)-2/(x^2-3) | |
| 171611 | Rút gọn | (2x)/3(12x+18) | |
| 171612 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=3(x+3)^2 | |
| 171613 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=-3- căn bậc hai của 4x-12 | |
| 171614 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8/(6-x)>=x | |
| 171615 | Rút gọn | 8x^2 căn bậc hai của 50x^3y^5 | |
| 171616 | Giải x | (3x-1)/(9x-5)=(x+1)/(3x+1) | |
| 171617 | Tìm Trục Đối Xứng | y=(x+4)^2 | |
| 171618 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^(2n)-1/9 | |
| 171619 | Rút gọn | ((4w^-1c^4)^-5)/(5c^-3) | |
| 171620 | Chia | (4x)/2 | |
| 171621 | Giải a | s=n(a+1) | |
| 171622 | Ước Tính | 64^(1/2)*10^-2 | |
| 171623 | Phân Tích Nhân Tử | 2-x^2-x | |
| 171624 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2-4)(x+13)(x-5)^2<=0 | |
| 171625 | Phân Tích Nhân Tử | -34x^5y^4z^3+3xz^4 | |
| 171626 | Rút gọn | căn bậc bốn của 27x* căn bậc bốn của 3x^3 | |
| 171627 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x-6)/4<=2 | |
| 171628 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc sáu của x^2 | |
| 171629 | Ước Tính | 4+8÷2*(6-3) | |
| 171630 | Phân Tích Nhân Tử | 12m^2n+24m^3*3n^2-36m^4n^3 | |
| 171631 | Trừ | x/5-1/4 | |
| 171632 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (1/4)^-2 | |
| 171633 | Giải Hệ chứa Inequalities | 1<=x-7 or x-7<4 | or |
| 171634 | Ước Tính | căn bậc năm của -16*2^(1/5) | |
| 171635 | Giải y | x+5y-10=2x | |
| 171636 | Giải n | 4(8-4n)=2(n-40)+4 | |
| 171637 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 9-x^2>0 | |
| 171638 | Giải x | -0.4|x+5.75|+4.3=8.7 | |
| 171639 | Giải z | z-10=|7z|-16 | |
| 171640 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của x<3 | |
| 171641 | Giải y | 4y^3-7y^2+28=16y | |
| 171642 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=2x y=5x-30 | |
| 171643 | Rút gọn | (6a-4)/(7a-5)-3 | |
| 171644 | Chia | (8x^2y-20x^3)/(4x^2) | |
| 171645 | Giải w | 19=15w-4(3w-1) | |
| 171646 | Rút gọn | (k^2-y^2)/(3k+3y) | |
| 171647 | Giải x | |x-4|<=0 | |
| 171648 | Giải x | -13=5(1+4x)-2x | |
| 171649 | Nhân | -3 1/4(-2 3/5) | |
| 171650 | Rút gọn | (-3(v^-1)^5)/(2v^-1) | |
| 171651 | Vẽ Đồ Thị | -6g+2>=20 | |
| 171652 | Rút gọn | (2d)/(d/r_1+d/r_2) | |
| 171653 | Giải Hệ chứa Equations | 8x=12 2y+10=22 | |
| 171654 | Giải x | 2 căn bậc hai của x+11-10=0 | |
| 171655 | Giải u | 11=-9u | |
| 171656 | Ước Tính | (-( căn bậc hai của 3)/2)÷(1/2) | |
| 171657 | Rút gọn | (x+4)÷((x^2-6x-40)/(x^2+3x)) | |
| 171658 | Giải x | 16-2x=-3x+6x+1 | |
| 171659 | Tìm Thương Số | (3x^4-4x^2+8x-1)÷(x-2) | |
| 171660 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(x^2+2x-80)/(2x^2-16x) | |
| 171661 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x-5)(2x+3))/((x-1)^2)<=0 | |
| 171662 | Giải r | 33=12r-3(9-r) | |
| 171663 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x<=-3x+8 | |
| 171664 | Giải Hệ chứa Inequalities | 22>=x+10>19 | |
| 171665 | Giải x | x+2 1/2=(4x+3)/4-(2-3x)/8 | |
| 171666 | Giải x | 3=-3/2x+3 | |
| 171667 | Tìm Hàm Số | g(x)=x^2 | |
| 171668 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4x^2<25 | |
| 171669 | Giải x | 5kx+6=7kx for x | for |
| 171670 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3(x+1)<=6 | |
| 171671 | Chia | (2x^3)/(2x) | |
| 171672 | Giải x | 7sec(x)-7=0 | |
| 171673 | Rút gọn | cot(x)cos(x)+csc(x)sin(x)^2 | |
| 171674 | Giải x | 2(5x+2)^2=48 | |
| 171675 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x(x-2)+7=0 | |
| 171676 | Giải x | kx+12=3kx for x | for |
| 171677 | Giải y | c=kny ; for y | ; for |
| 171678 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2/( căn bậc hai của 2) | |
| 171679 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1/7x^2+7/19x=0 | |
| 171680 | Giải θ | sin(theta)+1=0 | |
| 171681 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|>7 | |
| 171682 | Phân Tích Nhân Tử | -14y^2z^4+49xy^4z^7 | |
| 171683 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x y=x^2-15 | |
| 171684 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+2y+6z=16 2x-y+4z=28 -5x-3y-z=-10 | |
| 171685 | Rút gọn | (10^2)^(1/2) | |
| 171686 | Ước Tính | 64+3^3-4(6-2)^2 | |
| 171687 | Nhân | (3x)/4*8/9 | |
| 171688 | Tìm Hàm Số | f(x)=x+8 | |
| 171689 | Rút gọn | (-5/x)^2 | |
| 171690 | Giải m | -3(2m+1)+7=-5 | |
| 171691 | Tìm Hàm Số | f(x)=-x^2 | |
| 171692 | Ước Tính | cos(x)=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 171693 | Rút gọn | (10p^-2y^5)/(-2(p^4y^2)^4) | |
| 171694 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (-x)/(x-3)>=0 | |
| 171695 | Rút gọn | (y+(y-3)/3)/(5/9+2/(3y)) | |
| 171696 | Giải x | 3+3/2x+4=4x-5/2x | |
| 171697 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=-2x^2-3 | |
| 171698 | Giải y | w=x^2-2yz | |
| 171699 | Giải Hệ chứa Inequalities | 18>=x+8>=11 | |
| 171700 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm b | 2/7>b+5/7 |