Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 171401 | Giải x | 3-(2x-5)<-4(x+2) | |
| 171402 | Giải x | (3x)/4-6=x/4 | |
| 171403 | Tìm Tích Số | (a+b)(a^2-ab+b^2) | |
| 171404 | Giải r | 4(3r+4)=-8(2r+5) | |
| 171405 | Rút gọn | (81/16)^(-3/4) | |
| 171406 | Tìm Số Dư | (-7x^4+20x^2+10+5x^3)÷(-x^2+x+3) | |
| 171407 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3(x-3)<=2(x+2) | |
| 171408 | Rút gọn | (5 căn bậc hai của -70)( căn bậc hai của 40) | |
| 171409 | Chia | (9/10)÷(-4/5) | |
| 171410 | Rút gọn | (q^2-2q+5)(q^2-5) | |
| 171411 | Trừ | 11b^2-4b+7 from b^2+8b-9 | from |
| 171412 | Rút gọn | 3/(2x)+5/(x-2) | |
| 171413 | Giải x | 6(x+1)-10=4(x-1)+2x | |
| 171414 | Giải Hệ chứa Inequalities | -17<=4x-1 or 43>=4x-1 | or |
| 171415 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm q | |q-8|=14 | |
| 171416 | Giải z | 3/4=z-1/2 | |
| 171417 | Giải a | a/2=a+4 | |
| 171418 | Rút gọn | (x^2+7x+10)/(x^2+4x+4)*(x^2+3x+2)/(x^2+6x+5) | |
| 171419 | Ước Tính | 1/4*2pi | |
| 171420 | Giải aₙ | S=(n(a_1+a_n))/2 | |
| 171421 | Rút gọn | - căn bậc hai của 16+ căn bậc hai của -200+ căn bậc hai của 25+ căn bậc hai của -2 | |
| 171422 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x+5|=3x+4 | |
| 171423 | Ước Tính | tan(105 độ ) | |
| 171424 | Ước Tính | (5-x)^2 | |
| 171425 | Giải x | f(x)=7 | |
| 171426 | Giải x | 24/(x-3)=(32x^2)/(x^2-9)-(16x)/(x+3) | |
| 171427 | Rút Gọn Căn Thức | 2 căn bậc hai của x*4x^(-5/2) | |
| 171428 | Trừ | 7/(4x-1)-5/(4x-1) | |
| 171429 | Giải b | 1^2+b^2=2^2 | |
| 171430 | Rút gọn | 2-11x^2-8x+6x^2 | |
| 171431 | Ước Tính | 6/(2pi) | |
| 171432 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-9|<5 | |
| 171433 | Rút gọn | ((5m^4k^-1)^-4)/(2m^-3k^-9) | |
| 171434 | Giải x | x^2=x+30 | |
| 171435 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 27-8 căn bậc hai của 6) | |
| 171436 | Giải x | |x^2+x-6|<6 | |
| 171437 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x/(x-3)>0 | |
| 171438 | Chia | (-3/2)÷(-10/7) | |
| 171439 | Giải Hệ chứa Equations | 4x-10y=0 4x-9y=-2 | |
| 171440 | Vẽ Đồ Thị | x<=y^2 | |
| 171441 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4(x+3)>-24 | |
| 171442 | Giải x | căn bậc hai của x-4+5=2 | ? |
| 171443 | Rút gọn | 5/(2x^2+5x-3)-3/(2x^2-11x+5) | |
| 171444 | Rút gọn | ((-2x)^3(-x)^2)/((2x)^2) | |
| 171445 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (5+w)(w+4) | |
| 171446 | Rút gọn | 2/(x+3)-x/(x-1)+(x^2+2)/(x^2+2x-3) | |
| 171447 | Tìm Tích Số | (t-7)(t+7) | |
| 171448 | Mô Tả Phép Biến Đổi | g(x)=f(x-4) | |
| 171449 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 3^(2n)>=6^(n+1) | |
| 171450 | Xác định đường Cônic | 4x^2-16x+4y^2+24y+36=0 | |
| 171451 | Giải a | 2(a-2)=-(a-1)/(a-4) | |
| 171452 | Phân Tích Nhân Tử | (2x+4) | |
| 171453 | Vẽ Đồ Thị | 7y>=-5x | |
| 171454 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6/(x-1)-6/x>=1 | |
| 171455 | Giải x | Solve |x+10|=4x-8 | Solve |
| 171456 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=-2x^3-4x^2+6x | |
| 171457 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x^2=3x+10 | |
| 171458 | Giải x | |2x+3/4|=5 6/7 | |
| 171459 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=1 | |
| 171460 | Giải c | 6/11c+5/7=-2/7 | |
| 171461 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2-x<6 | |
| 171462 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^2+1=5x | |
| 171463 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 3x-5 | |
| 171464 | Giải Hệ chứa Equations | y=5/2x+2 2y=5x+4 | |
| 171465 | Rút gọn | 1/(2 căn bậc hai của 5+2)-1/(2 căn bậc hai của 5-2) | |
| 171466 | Rút gọn | (25-4x^2)/(6x^2+9x-15)*(6x^2-2x-4)/(2x^2-x-10) | |
| 171467 | Nhân | (-t^7)(-t^5) | |
| 171468 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=(2x-3)/(-x+3) | |
| 171469 | Vẽ Đồ Thị | y=-3x^4-2 | |
| 171470 | Rút gọn | (6h^10u^4)/((-2h^-4u^3)^3) | |
| 171471 | Rút gọn | (20b^-8r^-9)/((5b^4r^-5)^-2) | |
| 171472 | Giải x | x^2-3/4x=5 | |
| 171473 | Giải b | 12=-8b | |
| 171474 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 14<12+x | |
| 171475 | Rút gọn | (4t^9s)/((2t^4s^-3)^-3) | |
| 171476 | Vẽ Đồ Thị | 1-1/x | |
| 171477 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^2(5x-7)(3x+2)=0 | |
| 171478 | Ước Tính | 2^(3x)=10 | |
| 171479 | Rút gọn | 1/x+x | |
| 171480 | Rút gọn | (2m^6+6m)/(3m^14+12m^9+9m^4) | |
| 171481 | Ước Tính | (3+1/4)-(2+1/6) | |
| 171482 | Rút gọn | (6 căn bậc hai của -54)(-5 căn bậc hai của 7) | |
| 171483 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | |2x-1|=3 | |
| 171484 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm w | 3|4w-1|-5=10 | |
| 171485 | Giải x | -(-2-5x)+(-2)=18 | |
| 171486 | Rút gọn | 1/(5n)-3/4+7/(10n) | |
| 171487 | Rút gọn | (z+z)+(z+6) | |
| 171488 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | 74y-8-78y=-4y-8 | |
| 171489 | Ước Tính | 8*1/2+3*7-18 | |
| 171490 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3-nx^2+2xz^2-nz^2-3ny^2+6xy^2 | |
| 171491 | Ước Tính | 1/2(1)^(-1/2) | |
| 171492 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (3,7) and (6,5) | and |
| 171493 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (a+b)^2 | |
| 171494 | Vẽ Đồ Thị | y=mx | |
| 171495 | Nhân | (8-3a^2)(2a^2+6) | |
| 171496 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai | (9z+1/2)^2+61=39 | |
| 171497 | Giải x | (3x+1)/2+(5x-3)/3=(27+6x)/5 | |
| 171498 | Giải m | (3m-3)/5=(2m-1)/2 | |
| 171499 | Giải x | 12/(x^2-2x)-3/(x-2)=3/x | |
| 171500 | Giải x | a/b(1-a/x)+b/a(1-b/x)=1 |