Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 171901 | Chia | m÷m | |
| 171902 | Giải d | 7(c+d)=14 | |
| 171903 | Vẽ Đồ Thị | 3x-4y+5>0 | |
| 171904 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=(2/3)^x | |
| 171905 | Giải x | x^4+2x^2+1=0 | |
| 171906 | Giải Hệ chứa Equations | y=x-2 y=x^2-6x+8 | |
| 171907 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=1/2f(x+2) | |
| 171908 | Giải x | căn bậc hai của 12x+24=6x | |
| 171909 | Rút gọn | (16x^3)/(5y^9)*(x^3y^7)/(80xy^2) | |
| 171910 | Vẽ Đồ Thị | 3y<=-7x | |
| 171911 | Rút gọn | (6x(x+3)(x-2))/(3(x-2)(x+9)) | |
| 171912 | Ước Tính | 2(1/2)^1 | |
| 171913 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|>8 | |
| 171914 | Rút gọn | (12y^5m)/(4(y^3m^4)^-2) | |
| 171915 | Giải x | 0=x^2+6x+9 | |
| 171916 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+6 g(x)=x-6 | |
| 171917 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=(3x)/5+4 | |
| 171918 | Giải x | 3500=720(1.1)^(x/4)+1400 | |
| 171919 | Rút gọn | (6 căn bậc hai của 9)( căn bậc hai của -6) | |
| 171920 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (8^-8)(8^3) | |
| 171921 | Giải x | 1+1/x=10 | |
| 171922 | Rút gọn | (3a)/(bc)+(2b)/(ac) | |
| 171923 | Rút gọn | a+((-2a+b)-(-a+b-c)+a) | |
| 171924 | Rút gọn | (4^-3*2^-3)^0 | |
| 171925 | Vẽ Đồ Thị | x(x-6)>=0 | |
| 171926 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 48-(2+ căn bậc hai của 12)(5- căn bậc hai của 12) | |
| 171927 | Giải x | 1=x^2-4x+4 | |
| 171928 | Vẽ Đồ Thị | 3-y>=-|x-4| | |
| 171929 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 27y^6 | |
| 171930 | Giải y | 10/(y+11)=25/(-3y) | |
| 171931 | Rút gọn | 5/2-9/(2x) | |
| 171932 | Giải θ | csc(theta)=(2 căn bậc hai của 3)/3 | |
| 171933 | Rút gọn | (xy-x^2)/(x^3) | |
| 171934 | Ước tính Hàm Số | f(x)=-3x^2-6x at x=1 | at |
| 171935 | Vẽ Đồ Thị | y<=(x+2)^2 | |
| 171936 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 0=x^2+6x+13 | |
| 171937 | Rút gọn | căn bậc hai của 2/(x^2)* căn bậc hai của (x^2)/18 | |
| 171938 | Tìm Nghịch Đảo | y = square root of x-6+2 | |
| 171939 | Ước Tính | 1(1/2) | |
| 171940 | Giải f | 2/3f-3=-1+4/9f+4/9f+6 | |
| 171941 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | -1.2k>6 | |
| 171942 | Ước Tính | pi/2*pi/2 | |
| 171943 | Giải k | 2k-9<=-19 | |
| 171944 | Vẽ Đồ Thị | y<=3x+2 and y>-2x+3 | and |
| 171945 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của -49)(- căn bậc hai của 36) | |
| 171946 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2n+7>=27 or 3+3n<=30 | or |
| 171947 | Rút gọn | 4x^2-7+2x-3x^2+8x-6 | |
| 171948 | Chia | (3^3)÷(3^-4) | |
| 171949 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -3y<=-18 | |
| 171950 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x+5<23 and 27>=2x+5 | and |
| 171951 | Rút gọn | (-5t^5)/((5t^4)^2) | |
| 171952 | Tìm MCNN | 4/(3x^2-23x+40) , (9x)/(3x^2-17x+24) | , |
| 171953 | Ước Tính | 4 logarit tự nhiên của e^2+ logarit tự nhiên của e^9 | |
| 171954 | Rút gọn | (x-y+z)^2 | |
| 171955 | Rút gọn | (2^-3)/(3^-2) | |
| 171956 | Phân Tích Nhân Tử | (3x+2)(x+y-z)-(3x+2)-(x+y-1)(3x+2) | |
| 171957 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | 3x+4y | |
| 171958 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x(x-6)<0 | |
| 171959 | Rút gọn | (14x^2)/(21y) | |
| 171960 | Rút gọn | (3^7)÷(3^0) | |
| 171961 | Rút gọn | ((1-2)+(2-1))/((36a-24a)*12.2) | |
| 171962 | Nhân | căn bậc hai của y^3* căn bậc hai của y^3 | |
| 171963 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | 5^x | |
| 171964 | Rút gọn | 3(x+x+y) | |
| 171965 | Rút gọn | -8(5-(10-4(5-8))) | |
| 171966 | Trừ | (-9n^4+8)-(-9n^4+2n^3+5n^2) | |
| 171967 | Rút gọn | ((4s^-1j^-3)^-3)/(20s^-2) | |
| 171968 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^4-5x^2+6=0 | |
| 171969 | Giải x | 1/2=14/(6x-2)-6/(3x-1) | |
| 171970 | Vẽ Đồ Thị | f(x)<|4x+1|-3 | |
| 171971 | Phân Tích Nhân Tử | 32mn^2-48mn+24 | |
| 171972 | Rút gọn | (3y^7)/((2y^-2)^-5) | |
| 171973 | Giải x | 6x+a=5(x+t) | |
| 171974 | Giải z | căn bậc hai của z=23 | |
| 171975 | Ước Tính | 4pi(12)^2 | |
| 171976 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x^2+4>0 | |
| 171977 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 1+(x-1)/(x+1)=(x+1)/(x-1) | |
| 171978 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 2(x^2-1)+1=1 | |
| 171979 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x-0)^2-36 | |
| 171980 | Giải v | |v|=6 | |
| 171981 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | f(x)=(2x+8)/(3x^2+16x+16) | |
| 171982 | Giải y | x/y=z | |
| 171983 | Rút gọn | ( căn bậc hai của x+1)÷( căn bậc hai của 3-x) | |
| 171984 | Ước Tính | logarit tự nhiên của x=5 | |
| 171985 | Giải v | -1+8v=2+8v | |
| 171986 | Rút gọn | (4x^3-7x^2-8)+(8x^3-5x^2-3) | |
| 171987 | Giải d | 7(d+3)-10=12d-5d+11 | |
| 171988 | Vẽ Đồ Thị | 18<=3(b-4) | |
| 171989 | Rút gọn | (9x^3)^2(x^8)^(1/2) | |
| 171990 | Giải f | 1/5f-2/3=-1/5f+2/3 | |
| 171991 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cos(arctan(( căn bậc hai của 3)/3)) | |
| 171992 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+2y^2-5x-4y+5xy+2 | |
| 171993 | Vẽ Đồ Thị | 3y>3x+9 | |
| 171994 | Chia | (-2x)÷x | |
| 171995 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x-9<=3 or 4x-9<27 | or |
| 171996 | Rút gọn | - căn bậc ba của (81y^2)/(1000x^3) | |
| 171997 | Rút gọn | căn bậc ba của 5^4* căn bậc năm của 5 | |
| 171998 | Vẽ Đồ Thị | y<=5-4x | |
| 171999 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x^2+1<=0 | |
| 172000 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -8x-7y=-5 -x=y |